|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Mobiistar Touch KEM 462
|
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.6inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: Có
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
3.690.000 VNĐ (177,4 USD) |
|
Sonim Land Rover S5
|
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2inch
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 18giờ
|
1.350.000 VNĐ (64,9 USD) |
|
Kingcom Android 904 White
|
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
3.400.000 VNĐ (163,46 USD) |
|
Kingcom Android 904 Black
|
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 5.3inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
3.400.000 VNĐ (163,46 USD) |
|
NIU D8
|
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Màn hình: 256K màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.7inch
- RAM: 512MB
- Camera: 5Megapixel
|
2.850.000 VNĐ (137,02 USD) |
|
Mobistar T933D
|
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.8inch
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
1.550.000 VNĐ (74,52 USD) |
|
Maxfone B350
|
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Màn hình: 262K màu-TFT
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Camera: VGA 640 x 480pixels
- Thời gian đàm thoại: 2.5giờ
|
750.000 VNĐ (36,06 USD) |
|
Maxfone E530
|
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Màn hình: 262K màu-TFT
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Camera: Có
- Thời gian đàm thoại: 2.5giờ
|
750.000 VNĐ (36,06 USD) |
|
Maxfone C200
|
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Màn hình: 262K màu-TFT
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2inch
- Camera: VGA 640 x 480pixels
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
690.000 VNĐ (33,17 USD) |
|
Maxfone M2600
|
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Màn hình: 265K màu-TFT
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2inch
- Camera: Có
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
650.000 VNĐ (31,25 USD) |
|
Maxfone T100
|
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Màn hình: 262K màu-TFT
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Camera: VGA 640 x 480pixels
- Thời gian đàm thoại: 2.5giờ
|
1.490.000 VNĐ (71,63 USD) |
|
Otic P629 gold
|
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Màn hình: 262K màu-TFT
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Camera: 1.3Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
650.000 VNĐ (31,25 USD) |
|
Coolpad 8190 White
|
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1.2 Ghz
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 5Megapixel
|
2.990.000 VNĐ (143,75 USD) |
|
Maxfone B330
|
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Màn hình: 262K màu-TFT
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2inch
- Camera: VGA 640 x 480pixels
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
680.000 VNĐ (32,69 USD) |
|
Alo Aio A204
|
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Số sim : 2 Sim - -
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- Camera: Có
|
690.000 VNĐ (33,17 USD) |
|
TCL 602D
|
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- Camera: 2Megapixel
|
760.000 VNĐ (36,54 USD) |
|
Maxfone B800
|
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Màn hình: 265K màu-TFT
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2inch
- Camera: Có
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
780.000 VNĐ (37,5 USD) |
|
Amy A39
|
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Màn hình: 262K màu-TFT
- Số sim : 2 Sim - -
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 1.8inch
- Camera: Có
|
610.000 VNĐ (29,33 USD) |
|
ConnSpeed M69
|
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Màn hình: 262K màu-TFT
- Số sim : 2 Sim - -
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Camera: Có
|
910.000 VNĐ (43,75 USD) |
|
Maxfone B300
|
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Màn hình: 262K màu-TFT
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2inch
- Camera: VGA 640 x 480pixels
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
690.000 VNĐ (33,17 USD) |
|
Amy A60
|
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Màn hình: 262K màu-TFT
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2inch
- Camera: Có
|
430.000 VNĐ (20,67 USD) |
|
Maxfone ML79 White
|
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Camera: Có
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
|
1.190.000 VNĐ (57,21 USD) |
|
POP Mobile A666
|
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Màn hình: 262144 màu-TFT
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 1.8inch
- Camera: Có
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
299.000 VNĐ (14,38 USD) |
|
Amy A350
|
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Số sim : 2 Sim - -
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Camera: Có
|
1.000.000 VNĐ (48,08 USD) |
|
Cayon i7
|
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Màn hình: 262144 màu-TFT
- Số sim : 2 Sim - -
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
890.000 VNĐ (42,79 USD) |
|
P-Phone S63
|
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Màn hình: 262K màu-TFT
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 2inch
- Camera: VGA 640 x 480pixels
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
850.000 VNĐ (40,87 USD) |
|
P-Phone T331
|
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Màn hình: 262144 màu-TFT
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Camera: VGA 640 x 480pixels
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
790.000 VNĐ (37,98 USD) |
|
P-Phone T391 Black
|
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Màn hình: 262144 màu-TFT
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Camera: VGA 640 x 480pixels
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
910.000 VNĐ (43,75 USD) |
|
P-Phone T391 White
|
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Màn hình: 262144 màu-TFT
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Camera: VGA 640 x 480pixels
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
890.000 VNĐ (42,79 USD) |
|
Pop mobile A515
|
- Hãng sản xuất: Hãng khác
- Màn hình: 262144 màu-TFT
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 1.8inch
- Camera: Có
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
299.000 VNĐ (14,38 USD) |