|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Nokia C6-01 Black
|
- Màn hình: 16M màu-AMOLED ClearBack Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: AMR, MP3, AAC, AAC+, WAV, WMA
- ROM: 1GB
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
|
4.830.000 VNĐ (232,21 USD) |
|
Nokia C7 Frosty Metal
|
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: AMR, MP3, AAC, AAC+, WAV, WMA
- ROM: 1GB
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia C7 Black
Giá sản phẩm: 2.400.000 VNĐ (115,38 USD)
Có 31 gian hàng bán
| 
Nokia C7 Brown
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 13 gian hàng bán
|
|
4.200.000 VNĐ (201,92 USD) |
|
Nokia E7 Green
|
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, AMR, MP3, AAC, AAC+, WAV
- ROM: 1GB
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9giờ
|
8.379.000 VNĐ (402,84 USD) |
|
Q-smart Miracle Pad (Q-Mobile Miracle Pad)
|
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: AMR, MP3, WAV
- ROM: 4GB
- Hãng sản xuất: Q-mobile
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
|
3.629.000 VNĐ (174,47 USD) |
|
Q-Smart S22
|
- Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: AMR, MP3, WAV
- ROM: 4GB
- Hãng sản xuất: Q-mobile
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 10giờ
|
3.079.000 VNĐ (148,03 USD) |
|
Nokia C6-01 Gold
|
- Màn hình: 16M màu-AMOLED ClearBack Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: AMR, MP3, AAC, AAC+, WAV, WMA
- ROM: 1GB
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (680 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
F-Mobile F11 (FPT F11)
|
- Màn hình: 16M màu Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, AMR, MP3, MIDI
- ROM: 4GB
- Hãng sản xuất: F-Mobile
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
2.220.000 VNĐ (106,73 USD) |
|
Docomo Panasonic Lumix phone P-05C White
|
- Màn hình: 262K màu
- Kiểu chuông: AMR, MP3, AAC, AAC+, WAV
- ROM: 1GB
- Hãng sản xuất: Panasonic
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 3.3inch
- RAM: 512MB
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 13.2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3.5giờ
|
Không có GH bán... |
|
Docomo Panasonic P-01D Green
|
- Màn hình: 262K màu
- Kiểu chuông: AMR, MP3, AAC, WAV
- ROM: 1GB
- Hãng sản xuất: Panasonic
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 8.1Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
|
Không có GH bán... |