|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
F-Mobile F10 (FPT F10)
|
- Kiểu chuông: MP3, AAC, AAC+
- ROM: 4GB
- Hãng sản xuất: F-Mobile
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16.7M Màu TFT
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 5Megapixel
|
3.139.000 VNĐ (150,91 USD) |
|
Samsung Galaxy W I8150 (Samsung Galaxy Wonder) White
|
- Kiểu chuông: MP3, AAC, AAC+, WAV, WMA
- ROM: 2GB
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 18giờ
|
2.900.000 VNĐ (139,42 USD) |
|
FPT F9
|
- Kiểu chuông: MP3, AAC, AAC+
- ROM: 4GB
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16.7M Màu TFT
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz )
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Camera: 5Megapixel
|
2.719.000 VNĐ (130,72 USD) |
|
Lenovo A800
|
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, AAC+, WAV, WMA
- ROM: 4GB
- Hãng sản xuất: Lenovo
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Camera: 5Megapixel
|
2.890.000 VNĐ (138,94 USD) |
|
Samsung Galaxy W I8150 (Samsung Galaxy Wonder) Black
|
- Kiểu chuông: MP3, AAC, AAC+, WAV, WMA
- ROM: 2GB
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8255 (1.4 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 18giờ
|
3.000.000 VNĐ (144,23 USD) |
|
Huawei U8950 Black
|
- Kiểu chuông: MP3, AAC+, WAV
- ROM: 4GB
- Hãng sản xuất: HUAWEI
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 1giờ
|
5.600.000 VNĐ (269,23 USD) |
|
ZTE Grand X V970
|
- Kiểu chuông: MP3, MIDI, AAC+, WAV, WMA
- ROM: 4GB
- Hãng sản xuất: ZTE
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu IPS TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Camera: 5Megapixel
|
3.500.000 VNĐ (168,27 USD) |
|
Huawei U8950 White
|
- Kiểu chuông: MP3, AAC+, WAV
- ROM: 4GB
- Hãng sản xuất: HUAWEI
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.5inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 1giờ
|
5.650.000 VNĐ (271,63 USD) |
|
Motorola Bravo
|
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, AMR, MP3, AAC, AAC+, WMA
- ROM: 2GB
- Hãng sản xuất: Motorola
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 3Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
Không có GH bán... |
|
Huawei U9000 IDEOS X6
|
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, MIDI, AAC+, WAV, WMA
- ROM: 2GB
- Hãng sản xuất: HUAWEI
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 4.1inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Camera: 5Megapixel
|
Không có GH bán... |