|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
BlackBerry Bold 9700 T-Mobile
|
- Trọng lượng: 122g
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Camera: 3.15Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 408giờ
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 256MB
- Bộ vi xử lý : 624 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
2.700.000 VNĐ (129,81 USD) |
|
Sony Xperia neo L (Sony MT25i)
|
- Trọng lượng: 132g
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
3.849.000 VNĐ (185,05 USD) |
|
Sony Xperia neo L (Sony MT25i) White
|
- Trọng lượng: 132g
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
3.849.000 VNĐ (185,05 USD) |
|
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) Yellow
|
- Trọng lượng: 110g
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Thời gian chờ: 460 giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) Black
Giá sản phẩm: 4.490.000 VNĐ (215,87 USD)
Có 87 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) White
Giá sản phẩm: 4.490.000 VNĐ (215,87 USD)
Có 81 gian hàng bán
|
|
4.449.000 VNĐ (213,89 USD) |
|
Sony Xperia TX (Sony LT29i) Pink
|
- Trọng lượng: 127g
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Camera: 13Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.6inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
7.600.000 VNĐ (365,38 USD) |
|
Sony Xperia T (Sony LT30p) White
|
- Trọng lượng: 139g
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Camera: 13Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.55 inche
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia T (Sony LT30p) Black
Giá sản phẩm: 7.050.000 VNĐ (338,94 USD)
Có 34 gian hàng bán
|
|
7.050.000 VNĐ (338,94 USD) |
|
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) Black
|
- Trọng lượng: 110g
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Thời gian chờ: 460 giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) Yellow
Giá sản phẩm: 4.449.000 VNĐ (213,89 USD)
Có 45 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) White
Giá sản phẩm: 4.490.000 VNĐ (215,87 USD)
Có 81 gian hàng bán
|
|
4.490.000 VNĐ (215,87 USD) |
|
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) White
|
- Trọng lượng: 110g
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
- Thời gian chờ: 460 giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz Dual-Core
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) Yellow
Giá sản phẩm: 4.449.000 VNĐ (213,89 USD)
Có 45 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Go (ST27i / ST27a) (Sony Xperia advance) Black
Giá sản phẩm: 4.490.000 VNĐ (215,87 USD)
Có 87 gian hàng bán
|
|
4.490.000 VNĐ (215,87 USD) |
|
Sony Xperia T (Sony LT30p) Black
|
- Trọng lượng: 139g
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Camera: 13Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.55 inche
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia T (Sony LT30p) White
Giá sản phẩm: 7.050.000 VNĐ (338,94 USD)
Có 23 gian hàng bán
|
|
7.050.000 VNĐ (338,94 USD) |
|
Sony Xperia Tipo (Sony Tapioca/ ST21i/ ST21a) Deep Red
|
- Trọng lượng: 99g
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Camera: 3.15Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 546giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (800 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Tipo (Sony Tapioca/ ST21i/ ST21a) Classic White
Giá sản phẩm: 3.020.000 VNĐ (145,19 USD)
Có 28 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Tipo (Sony Tapioca/ ST21i/ ST21a) Navy Blue
Giá sản phẩm: 3.350.000 VNĐ (161,06 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Tipo (Sony Tapioca/ ST21i/ ST21a) Classic Black
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 41 gian hàng bán
|
|
3.020.000 VNĐ (145,19 USD) |
|
Samsung Galaxy Beam i8530
|
- Trọng lượng: 145g
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 768MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
|
7.500.000 VNĐ (360,58 USD) |
|
Sony Xperia V (Sony Xperia VL)
|
- Trọng lượng: 120g
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Camera: 13Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
|
6.890.000 VNĐ (331,25 USD) |
|
Sony Xperia TX (Sony LT29i)
|
- Trọng lượng: 127g
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Camera: 13Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.6inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
7.500.000 VNĐ (360,58 USD) |
|
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) White
|
- Trọng lượng: 146g
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Camera: 13Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Thời gian chờ: 530giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.1 (Jelly Bean)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 14giờ
| Những mầu khác: | 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Black
Giá sản phẩm: 11.590.000 VNĐ (557,21 USD)
Có 89 gian hàng bán
| 
Sony Xperia Z (Sony Xperia C66) Purple
Giá sản phẩm: 11.850.000 VNĐ (569,71 USD)
Có 54 gian hàng bán
|
|
11.700.000 VNĐ (562,5 USD) |
|
LG Optimus One P500 Titan
|
- Trọng lượng: 129g
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Camera: 3.15Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 700giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
| Những mầu khác: | 
LG Optimus One P500 Wine
Giá sản phẩm: 1.900.000 VNĐ (91,35 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Silver
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 21 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Blue
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Black
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 28 gian hàng bán
|
|
2.200.000 VNĐ (105,77 USD) |
|
LG Optimus Vu II F200 (LG Optimus Vu 2) White
|
- Trọng lượng: 159g
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, Công nghệ 4G, NFC
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 5inch
- RAM: 2GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
| Những mầu khác: | 
LG Optimus Vu II F200 (LG Optimus Vu 2) Black
Giá sản phẩm: 7.890.000 VNĐ (379,33 USD)
Có 30 gian hàng bán
|
|
5.990.000 VNĐ (287,98 USD) |
|
Sony Xperia J (Sony ST26i/ ST26a) White
|
- Trọng lượng: 124g
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 620giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
4.599.000 VNĐ (221,11 USD) |
|
Sony Xperia TX (Sony LT29i) White
|
- Trọng lượng: 127g
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Camera: 13Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Kết nối TV, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p, NFC
- Thời gian chờ: 400giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.6inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
7.499.000 VNĐ (360,53 USD) |
|
Sony Xperia J (Sony ST26i/ ST26a) Pink
|
- Trọng lượng: 124g
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 620giờ
- Hãng sản xuất: Sony
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
|
4.599.000 VNĐ (221,11 USD) |
|
Samsung Galaxy S2 SHW-M250K
|
- Trọng lượng: 116g
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Camera: 8Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 1080p
- Thời gian chờ: 600giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Dual Core
- Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
|
5.100.000 VNĐ (245,19 USD) |
|
Samsung Galaxy Ace Duos S6802 White
|
- Trọng lượng: 122g
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 420giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.5inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : 832 MHz
- Số sim : 2 Sim - 2 Sóng
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy Ace Duos S6802 Black
Giá sản phẩm: 3.749.000 VNĐ (180,24 USD)
Có 39 gian hàng bán
|
|
4.000.000 VNĐ (192,31 USD) |
|
Samsung I5700 Galaxy Spica (Samsung I5700 Galaxy Lite) Black
|
- Trọng lượng: 124g
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC+, WAV, WMA
- Camera: 3.15Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Loa thoại rảnh tay tích hợp (Built-in handsfree), Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 650giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Android OS, v1.5 (Cupcake)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 11.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung I5700 Galaxy Spica (Samsung I5700 Galaxy Lite) White
Giá sản phẩm: 1.700.000 VNĐ (81,73 USD)
Có 17 gian hàng bán
|
|
1.700.000 VNĐ (81,73 USD) |
|
Nokia E72 Amethyst Purple
|
- Trọng lượng: 128g
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, Nhạc chuông đơn âm, MP3
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Video call, Tính năng bộ đàm (Push to talk), 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 580giờ
- Hãng sản xuất: Nokia E-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.36inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS 9.3, Series 60 rel. 3.2 UI
- Bộ vi xử lý : ARM 11 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 12.5giờ
|
3.790.000 VNĐ (182,21 USD) |
|
LG Optimus One P500 Wine
|
- Trọng lượng: 129g
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Camera: 3.15Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 700giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
| Những mầu khác: | 
LG Optimus One P500 Titan
Giá sản phẩm: 2.200.000 VNĐ (105,77 USD)
Có 31 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Silver
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 21 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Blue
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Black
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 28 gian hàng bán
|
|
1.900.000 VNĐ (91,35 USD) |
|
LG Optimus One P500 Silver
|
- Trọng lượng: 129g
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Camera: 3.15Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 700giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
| Những mầu khác: | 
LG Optimus One P500 Titan
Giá sản phẩm: 2.200.000 VNĐ (105,77 USD)
Có 31 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Wine
Giá sản phẩm: 1.900.000 VNĐ (91,35 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Blue
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Black
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 28 gian hàng bán
|
|
1.500.000 VNĐ (72,12 USD) |
|
HTC Wildfire S (HTC PG76110) Black
|
- Trọng lượng: 105g
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 570giờ
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
HTC Wildfire S (HTC PG76110) Brown
Giá sản phẩm: 2.490.000 VNĐ (119,71 USD)
Có 21 gian hàng bán
| 
HTC Wildfire S (HTC PG76110) Silver
Giá sản phẩm: 2.290.000 VNĐ (110,1 USD)
Có 38 gian hàng bán
|
|
2.490.000 VNĐ (119,71 USD) |
|
Nokia Lumia 610 Black
|
- Trọng lượng: 131.5g
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 530giờ
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 56K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
- Bộ vi xử lý : 800 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia Lumia 610 White
Giá sản phẩm: 4.589.000 VNĐ (220,63 USD)
Có 21 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 610 Magenta
Giá sản phẩm: 4.589.000 VNĐ (220,63 USD)
Có 18 gian hàng bán
| 
Nokia Lumia 610 Cyan
Giá sản phẩm: 4.589.000 VNĐ (220,63 USD)
Có 17 gian hàng bán
|
|
4.589.000 VNĐ (220,63 USD) |
|
LG Optimus One P500 Blue
|
- Trọng lượng: 129g
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Camera: 3.15Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 700giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
| Những mầu khác: | 
LG Optimus One P500 Titan
Giá sản phẩm: 2.200.000 VNĐ (105,77 USD)
Có 31 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Wine
Giá sản phẩm: 1.900.000 VNĐ (91,35 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Silver
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 21 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Black
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 28 gian hàng bán
|
|
2.000.000 VNĐ (96,15 USD) |
|
LG Optimus One P500 Black
|
- Trọng lượng: 129g
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Camera: 3.15Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 700giờ
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 8giờ
| Những mầu khác: | 
LG Optimus One P500 Titan
Giá sản phẩm: 2.200.000 VNĐ (105,77 USD)
Có 31 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Wine
Giá sản phẩm: 1.900.000 VNĐ (91,35 USD)
Có 19 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Silver
Giá sản phẩm: 1.500.000 VNĐ (72,12 USD)
Có 21 gian hàng bán
| 
LG Optimus One P500 Blue
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 13 gian hàng bán
|
|
1.500.000 VNĐ (72,12 USD) |
|
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB Black
|
- Trọng lượng: 119g
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Camera: 5Megapixel
- Tính năng: Ghi âm, Từ điển T9, Loa ngoài, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
- Thời gian chờ: 750giờ
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.1 (Eclair)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (1 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 13.5giờ
| Những mầu khác: | 
Samsung Galaxy S (I9000) 16GB White
Giá sản phẩm: 2.600.000 VNĐ (125 USD)
Có 75 gian hàng bán
|
|
2.700.000 VNĐ (129,81 USD) |