Mobile, GSM 850Loại bỏ tham số này, ≥ 256K màuLoại bỏ tham số này, 64 âm sắcLoại bỏ tham số này, microSDHCLoại bỏ tham số này, Bluetooth 2.0 with EDRLoại bỏ tham số này, ≥ 400giờLoại bỏ tham số này, ≤ 200gLoại bỏ tham số này

2 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Nokia 5233 White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
  • Trọng lượng: 115g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, 64 âm sắc
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, microSDHC
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with EDR
  • Thời gian chờ: 432giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 11 (434 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 2Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
3,8
2.720.000 VNĐ
(130,77 USD)
Nokia 5230 Nuron
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 1700
  • Trọng lượng: 115g
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, 64 âm sắc
  • Loại thẻ nhớ tích hợp: MicroSD, TransFlash, microSDHC
  • Đồng bộ hóa dữ liệu: EDGE, GPRS, Bluetooth 2.0 with EDR
  • Thời gian chờ: 432giờ
  • Hãng sản xuất: Nokia
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
  • Bộ vi xử lý : ARM 1136EJS (528 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 1.9Megapixel
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
1
3.609.000 VNĐ
(173,51 USD)

Mobile, GSM 850Loại bỏ tham số này, ≥ 256K màuLoại bỏ tham số này, 64 âm sắcLoại bỏ tham số này, microSDHCLoại bỏ tham số này, Bluetooth 2.0 with EDRLoại bỏ tham số này, ≥ 400giờLoại bỏ tham số này, ≤ 200gLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile