Từ :
Đến :
MP3 Loại bỏ tham số này
AMR (4)
AAC (16)
AAC+ (14)
WMA (19)
WAV (270)
Apple (149)
HTC (28)
Nokia (130)
Samsung (125)
Sony (36)
LG (23)
Meizu (8)
Vertu (9)
GSM 900 (567)
GSM 850 (552)
GSM 1800 (569)
GSM 1900 (559)
HSDPA (22)
HSDPA 900 (427)
HSDPA 850 (402)
≥ 2inch (617)
≥ 3inch (577)
≥ 4inch (359)
≥ 1 GHz (491)
Adreno (162)
PowerVR (184)
≥ 512MB (479)
≥ 1GB (279)
≥ 2GB (59)
≥ 1GB (32)
≥ 2GB (10)
Symbian (47)
WebOS (4)
1 Sim (615)
2 Sim (3)
MicroSD (336)
EDGE (587)
GPRS (596)
HSCSD (15)
VoIP (1)
WLAN (23)
USB (176)
MicroUSB (435)
Ghi âm (611)
FM radio (294)
MP4 (583)
NFC (264)
Hồng (20)
Trắng (170)
Xanh (31)
Đen (301)
Đỏ (29)
Nâu (9)
Bạc (24)
Cam (3)
Vàng (40)
Tím (4)
Ghi (1)
Gold (10)

Mobile, ≥ 8GBLoại bỏ tham số này, MP3Loại bỏ tham số này, ≥ 5giờLoại bỏ tham số này, ≤ 200gLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
618 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
Pantech Sky Vega Racer 2 IM-A830S Black
  • Trọng lượng: 133g
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Bộ nhớ trong: 11Gb
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu Super IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.8inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Dual-Core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,3
3.990.000 VNĐ
(191,83 USD)
Apple iPhone 4S 64GB White (Bản quốc tế)
  • Trọng lượng: 140g
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ nhớ trong: 64GB
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 5
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,4
9.340.000 VNĐ
(449,04 USD)
Pantech Sky Vega LTE EX IM-A820L Black
  • Trọng lượng: 136g
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: Pantech
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : 1.5 GHz Quad-core
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,3
4.099.000 VNĐ
(197,07 USD)
HTC Titan (HTC Eternity/ HTC Bunyip/ HTC Ultimate)
  • Trọng lượng: 160g
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 (Mango)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8255 (1.5 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 8Megapixel
4,2
3.200.000 VNĐ
(153,85 USD)
LG Optimus Vu F100S (LG Optimus F100L) White
  • Trọng lượng: 168g
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 5inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
3
4.300.000 VNĐ
(206,73 USD)
Sony Xperia acro S (Sony LT26w) Pink
  • Trọng lượng: 147g
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Thời gian đàm thoại: 7.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 12Megapixel
4,3
5.800.000 VNĐ
(278,85 USD)
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) White
  • Trọng lượng: 144g
  • Kiểu chuông: MP3
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 12Megapixel
4,3
6.690.000 VNĐ
(321,63 USD)
Apple iPhone 4S 64GB Black (Bản quốc tế)
  • Trọng lượng: 140g
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ nhớ trong: 64GB
  • Thời gian đàm thoại: 14giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4S
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 5
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,5
9.290.000 VNĐ
(446,63 USD)
Apple iPhone 3G S (3GS) 16GB Black (Bản quốc tế)
  • Trọng lượng: 135g
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 3GS
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: iOS 3
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
3,8
1.940.000 VNĐ
(93,27 USD)
Apple iPhone 3G S (3GS) 32GB White (Bản quốc tế)
  • Trọng lượng: 135g
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 3GS
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: iOS 3
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
3,8
2.150.000 VNĐ
(103,37 USD)
Apple iPhone 4 32GB Black (Lock Version)
  • Trọng lượng: 137g
  • Kiểu chuông: MP3
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
3,9
6.000.000 VNĐ
(288,46 USD)
Apple iPhone 4 32GB Black (Bản quốc tế)
  • Trọng lượng: 137g
  • Kiểu chuông: MP3
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,3
6.400.000 VNĐ
(307,69 USD)
Apple iPhone 4 16GB Black (Bản quốc tế)
  • Trọng lượng: 137g
  • Kiểu chuông: MP3
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,2
5.950.000 VNĐ
(286,06 USD)
Apple iPhone 4 16GB Black (Lock Version)
  • Trọng lượng: 137g
  • Kiểu chuông: MP3
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Thời gian đàm thoại: 14.5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 4
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit IPS Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: iOS 4
  • Bộ vi xử lý : Apple A4 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4,2
5.700.000 VNĐ
(274,04 USD)
Samsung Galaxy S II HD LTE (Samsung Galaxy S 2/ Samsung Galaxy S II HD LTE SHV-E120S) White
  • Trọng lượng: 131g
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.65inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8660 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
5
4.790.000 VNĐ
(230,29 USD)
LG Optimus 2X (LG P990 Star/ LG P990 Optimus Speed)
  • Trọng lượng: 139g
  • Kiểu chuông: MP3
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz dual-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
3,9
3.350.000 VNĐ
(161,06 USD)
LG Nexus 4 E960 (LG Nexus 4/ LG Mako) 8GB Black
  • Trọng lượng: 139g
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Thời gian đàm thoại: 15giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.2 (Jelly Bean)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon APQ8064 (1.5 GHz Quad-core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Quad Core (4 nhân)
  • Camera: 8Megapixel
4,5
8.200.000 VNĐ
(394,23 USD)
Apple iPhone 3G S (3GS) 16GB Black (Lock Version)
  • Trọng lượng: 135g
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
  • Hãng sản xuất: Apple iPhone 3GS
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.5inch
  • RAM: 256MB
  • Hệ điều hành: iOS 3
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A8 (600 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 3.15Megapixel
4,1
1.800.000 VNĐ
(86,54 USD)
Samsung I9100G (Galaxy S II / Galaxy S 2)
  • Trọng lượng: 116g
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Thời gian đàm thoại: 9giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
3,9
4.190.000 VNĐ
(201,44 USD)
HTC HD7 16GB (Asia)
  • Trọng lượng: 162g
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
3,8
2.790.000 VNĐ
(134,13 USD)
HTC Radar (HTC Omega) Metal Silver
  • Trọng lượng: 137g
  • Kiểu chuông: MP3
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 Mango
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4
3.800.000 VNĐ
(182,69 USD)
LG Optimus LTE2 (LG F160S/ F160K/ F160L) White
  • Trọng lượng: 145g
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Thời gian đàm thoại: 10giờ
  • Hãng sản xuất: LG
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu True HD-IPS LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.7inch
  • RAM: 2GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
5
5.990.000 VNĐ
(287,98 USD)
Sony Xperia TX (Sony LT29i)
  • Trọng lượng: 127g
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
4,2
7.500.000 VNĐ
(360,58 USD)
Sony Xperia T (Sony LT30p) Black
  • Trọng lượng: 139g
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 13Megapixel
5
7.050.000 VNĐ
(338,94 USD)
HTC Radar (HTC Omega) Active White
  • Trọng lượng: 137g
  • Kiểu chuông: MP3
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu S-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.8inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7.5 Mango
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8255 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Camera: 5Megapixel
4
2.700.000 VNĐ
(129,81 USD)
Sony Xperia TX (Sony LT29i) White
  • Trọng lượng: 127g
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.6inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core (2 nhân)
  • Camera: 13Megapixel
0
7.700.000 VNĐ
(370,19 USD)
HTC HD7 8GB (Europe)
  • Trọng lượng: 162g
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
  • Bộ nhớ trong: 8GB
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
  • Hãng sản xuất: HTC
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: Microsoft Windows Phone 7
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon QSD8250 (1 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Camera: 5Megapixel
4
2.790.000 VNĐ
(134,13 USD)
Sony Xperia S (LT26i) (Sony Xperia Nozomi/ Sony Ericsson Arc HD) Silver
  • Trọng lượng: 144g
  • Kiểu chuông: MP3
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT LED-backlit LCD Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 12Megapixel
3,3
6.690.000 VNĐ
(321,63 USD)
Sony Xperia T LTE ( LT30a / Xperia TL LT30at ) Black
  • Trọng lượng: 148g
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Bộ nhớ trong: 16GB
  • Thời gian đàm thoại: 7giờ
  • Hãng sản xuất: Sony
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.55 inche
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v4.0 (Ice Cream Sandwich)
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8960 (1.5 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 13Megapixel
0
5.800.000 VNĐ
(278,85 USD)
Samsung I9100 (Galaxy S II / Galaxy S 2) 32GB Black
  • Trọng lượng: 116g
  • Kiểu chuông: MP3, WAV
  • Bộ nhớ trong: 32GB
  • Thời gian đàm thoại: 8.5giờ
  • Hãng sản xuất: Samsung
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-Super AMOLED Plus Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 4.3inch
  • RAM: 1GB
  • Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
  • Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1.2 GHz Dual-Core)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Dual Core
  • Camera: 8Megapixel
4,1
4.390.000 VNĐ
(211,06 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mobile, ≥ 8GBLoại bỏ tham số này, MP3Loại bỏ tham số này, ≥ 5giờLoại bỏ tham số này, ≤ 200gLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile