Từ :
Đến :
MP3 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (64)
GSM 850 (64)
Adreno (4)
≥ 1GB (23)
≥ 2GB (17)
≥ 4GB (15)
≥ 8GB (10)
1 Sim (73)
MicroSD (73)
EDGE (69)
GPRS (69)
Ghi âm (73)
MP4 (72)
NFC (11)
Hồng (6)
Xanh (5)
Đen (41)
Đỏ (7)
Vàng (1)
Gold (2)

Mobile, BlackBerry OSLoại bỏ tham số này, ≥ 2000địa chỉLoại bỏ tham số này, MP3Loại bỏ tham số này, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ 500mAhLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3   
73 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
BlackBerry Bold 9780 (BlackBerry Onyx II 9780) Black
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 624 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4,2
5.950.000 VNĐ
(286,06 USD)
BlackBerry Curve 9360 Apollo Black
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1000mAh
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.44 inches
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 800 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4,2
2.900.000 VNĐ
(139,42 USD)
BlackBerry Curve 3G 9300
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 5.0
  • Camera: 2Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1150mAh
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.46inch
  • RAM: 256MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
3,8
2.590.000 VNĐ
(124,52 USD)
BlackBerry Curve 8900
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1400mAh
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,1
1.500.000 VNĐ
(72,12 USD)
BlackBerry Bold 9790 (RIM BlackBerry Onyx III/ RIM BlackBerry Bellagio) White
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1230mAh
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.45inches
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : Marvel Tavor MG1 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.25giờ
4,5
4.690.000 VNĐ
(225,48 USD)
BlackBerry Storm 2 9550
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1400mAh
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,4
3.800.000 VNĐ
(182,69 USD)
BlackBerry Bold Touch 9900 (BlackBerry Dakota/ BlackBerry Magnum) White
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1230mAh
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4
7.490.000 VNĐ
(360,1 USD)
BlackBerry Curve 8520 Frost Blue
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 2Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1150mAh
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.46inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
0
1.400.000 VNĐ
(67,31 USD)
BlackBerry Torch 9800 (BlackBerry Slider 9800) Black
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1300mAh
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 624 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4
8.100.000 VNĐ
(389,42 USD)
BlackBerry Bold Touch 9900 (BlackBerry Dakota/ BlackBerry Magnum) Black
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1230mAh
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,4
6.500.000 VNĐ
(312,5 USD)
BlackBerry Torch 9810
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1300mAh
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : 1.2 Ghz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
5
7.990.000 VNĐ
(384,13 USD)
BlackBerry Storm 2 9520
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1400mAh
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,8
1.790.000 VNĐ
(86,06 USD)
BlackBerry Bold 9000 Black
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 2Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • RAM: 128MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4
1.900.000 VNĐ
(91,35 USD)
BlackBerry Bold 9790 (RIM BlackBerry Onyx III/ RIM BlackBerry Bellagio)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1230mAh
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.45inches
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : Marvel Tavor MG1 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.25giờ
4,2
6.289.000 VNĐ
(302,36 USD)
BlackBerry Pearl 3G 9100 Red
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1150mAh
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
0
2.590.000 VNĐ
(124,52 USD)
BlackBerry Pearl 8110 Black
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 2Megapixel
  • Pin: Li-Ion 900mAh
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • RAM: 32MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
3
1.300.000 VNĐ
(62,5 USD)
BlackBerry Curve 8320 Gold
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 2Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1100mAh
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.5inch
  • Bộ vi xử lý : Intel XScale PXA270 (312 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
0
1.200.000 VNĐ
(57,69 USD)
BlackBerry Pearl 8110 Red
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 2Megapixel
  • Pin: Li-Ion 900mAh
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • RAM: 32MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
4
1.650.000 VNĐ
(79,33 USD)
BlackBerry Pearl 8120 Black
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 2Megapixel
  • Pin: Li-Ion 900mAh
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • RAM: 32MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
0
1.150.000 VNĐ
(55,29 USD)
BlackBerry Bold 9780 (BlackBerry Onyx II 9780) White
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Po 1500mAh
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.44 inches
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 624 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4,1
3.590.000 VNĐ
(172,6 USD)
BlackBerry Bold Touch 9930 (BlackBerry Montana)
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1230mAh
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,7
9.200.000 VNĐ
(442,31 USD)
BlackBerry Pearl 3G 9100 Black
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1150mAh
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
0
2.590.000 VNĐ
(124,52 USD)
BlackBerry Torch 9800 (BlackBerry Slider 9800) White
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1300mAh
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 624 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4
3.000.000 VNĐ
(144,23 USD)
BlackBerry Pearl 8120 Pink
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 2Megapixel
  • Pin: Li-Ion 900mAh
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • RAM: 32MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
0
1.550.000 VNĐ
(74,52 USD)
BlackBerry Torch 9860 (BlackBerry Monza/Touch)
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1230mAh
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : 1.2 Ghz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
3,5
4.490.000 VNĐ
(215,87 USD)
BlackBerry Bold 9000 White
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 2Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1500 mAh
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • RAM: 128MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,6
1.600.000 VNĐ
(76,92 USD)
BlackBerry Curve 9380
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1830mAh
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: Màn hình cảm ứng TFT
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 806 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,2
7.799.000 VNĐ
(374,95 USD)
BlackBerry Curve 8300 White
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 2Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1100mAh
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.5inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
3
750.000 VNĐ
(36,06 USD)
BlackBerry Curve 8320 Blue
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 2Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1100mAh
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.5inch
  • Bộ vi xử lý : Intel XScale PXA270 (312 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
0
1.600.000 VNĐ
(76,92 USD)
BlackBerry Torch 2 9810
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 5Megapixel
  • Pin: Li-Ion 1300mAh
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Số sim : 1 Sim - -
4
6.500.000 VNĐ
(312,5 USD)
Trang:  [1]  2  3   

Mobile, BlackBerry OSLoại bỏ tham số này, ≥ 2000địa chỉLoại bỏ tham số này, MP3Loại bỏ tham số này, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này, ≥ 500mAhLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile