Từ :
Đến :
GSM 1900 Loại bỏ tham số này
GSM 900 (68)
GSM 850 (68)
MP3 Loại bỏ tham số này
Adreno (4)
≥ 1GB (24)
≥ 2GB (18)
≥ 4GB (16)
≥ 8GB (11)
1 Sim (68)
MicroSD (68)
EDGE (67)
GPRS (67)
Ghi âm (68)
MP4 (67)
NFC (11)
Hồng (5)
Xanh (5)
Đen (36)
Đỏ (7)
Vàng (1)
Gold (2)
Rao vặt mới nhất.

Mobile, GSM 1900Loại bỏ tham số này, BlackBerry OSLoại bỏ tham số này, ≥ 2000địa chỉLoại bỏ tham số này, MP3Loại bỏ tham số này, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3   
68 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
BlackBerry Bold 9000 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 2Megapixel
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • RAM: 128MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4
8.047.890 VNĐ
(386,92 USD)
BlackBerry Bold 9780 (BlackBerry Onyx II 9780) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 624 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4,2
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
BlackBerry Bold Touch 9900 (BlackBerry Dakota/ BlackBerry Magnum) Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,4
8.989.000 VNĐ
(432,16 USD)
BlackBerry Curve 8900
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,1
3.271.500 VNĐ
(157,28 USD)
BlackBerry Curve 8520 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 2Megapixel
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.46inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
4,3
1.400.000 VNĐ
(67,31 USD)
BlackBerry Bold 9000 White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 2Megapixel
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • RAM: 128MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,6
12.409.890 VNĐ
(596,63 USD)
BlackBerry Storm 2 9520
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
3,8
1.790.000 VNĐ
(86,06 USD)
BlackBerry Storm 2 9550
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,4
2.300.000 VNĐ
(110,58 USD)
BlackBerry Storm 9500
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7600 (528 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4
7.611.690 VNĐ
(365,95 USD)
BlackBerry Storm 9530
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 128MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7600 (528 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4
1.300.000 VNĐ
(62,5 USD)
BlackBerry Torch 9800 (BlackBerry Slider 9800) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 624 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4
8.069.481,9 VNĐ
(387,96 USD)
BlackBerry Tour 2 9650 / Bold 9650
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65536 màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • RAM: 256MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7600 (528 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4
1.900.000 VNĐ
(91,35 USD)
BlackBerry Pearl 8110 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 2Megapixel
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • RAM: 32MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
3
550.000 VNĐ
(26,44 USD)
BlackBerry Pearl 3G 9100 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 3.15Megapixel
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.3inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
0
2.400.000 VNĐ
(115,38 USD)
BlackBerry Pearl 8120 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 2Megapixel
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu
  • Kích thước màn hình: 2.2inch
  • RAM: 32MB
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
0
700.000 VNĐ
(33,65 USD)
Blackberry 8310 Gold
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 2Megapixel
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu
  • Kích thước màn hình: 2.5inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
0
799.000 VNĐ
(38,41 USD)
BlackBerry Curve 8320
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 2Megapixel
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.5inch
  • Bộ vi xử lý : Intel XScale PXA270 (312 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4
800.000 VNĐ
(38,46 USD)
BlackBerry Torch 9860 (BlackBerry Monza/Touch)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : 1.2 Ghz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
3,5
3.500.000 VNĐ
(168,27 USD)
BlackBerry Bold 9780 (BlackBerry Onyx II 9780) White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.44 inches
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 624 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4,1
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
BlackBerry 8320 Blue
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 2Megapixel
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu
  • Kích thước màn hình: 2.5inch
  • Bộ vi xử lý : Intel XScale PXA270 (312 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4
800.000 VNĐ
(38,46 USD)
BlackBerry Curve 9360 Apollo Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.44 inches
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 800 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
4,2
2.900.000 VNĐ
(139,42 USD)
BlackBerry Bold Touch 9930 (BlackBerry Montana)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,7
4.700.000 VNĐ
(225,96 USD)
BlackBerry Curve 8300 White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 2Megapixel
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.5inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
3
900.000 VNĐ
(43,27 USD)
BlackBerry Bold 9790 (RIM BlackBerry Onyx III/ RIM BlackBerry Bellagio)
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.45inches
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : Marvel Tavor MG1 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.25giờ
4,1
6.289.000 VNĐ
(302,36 USD)
BlackBerry Pearl Flip 8220
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 2Megapixel
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu gập
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.6inch
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4
4.056.660 VNĐ
(195,03 USD)
BlackBerry Porsche Design P'9981 Gray
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
3,7
42.990.000 VNĐ
(2.066,83 USD)
BlackBerry Curve 9380
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: Màn hình cảm ứng TFT
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 512MB
  • Bộ vi xử lý : 806 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,2
6.160.000 VNĐ
(296,15 USD)
BlackBerry Curve 8310
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 2Megapixel
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.5inch
  • Bộ vi xử lý : Intel XScale PXA270 (312 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
3
700.000 VNĐ
(33,65 USD)
BlackBerry Torch 9810
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • RAM: 768MB
  • Bộ vi xử lý : 1.2 Ghz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
5
7.990.000 VNĐ
(384,13 USD)
BlackBerry Curve 8310 Red
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 2Megapixel
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kích thước màn hình: 2.5inch
  • Bộ vi xử lý : Intel XScale PXA270 (312 MHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 4giờ
4
799.000 VNĐ
(38,41 USD)
Trang:  [1]  2  3   

Mobile, GSM 1900Loại bỏ tham số này, BlackBerry OSLoại bỏ tham số này, ≥ 2000địa chỉLoại bỏ tham số này, MP3Loại bỏ tham số này, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile