|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
BlackBerry Bold 9000 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu chuông: MP3
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Hệ điều hành: BlackBerry OS
- Camera: 2Megapixel
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- RAM: 128MB
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
8.047.890 VNĐ (386,92 USD) |
|
BlackBerry Bold 9780 (BlackBerry Onyx II 9780) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu chuông: MP3
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 624 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
2.600.000 VNĐ (125 USD) |
|
BlackBerry Bold Touch 9900 (BlackBerry Dakota/ BlackBerry Magnum) Black
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kiểu chuông: MP3
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- RAM: 768MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
BlackBerry Bold Touch 9900 (BlackBerry Dakota/ BlackBerry Magnum) White
Giá sản phẩm: 8.989.000 VNĐ (432,16 USD)
Có 34 gian hàng bán
|
|
8.989.000 VNĐ (432,16 USD) |
|
BlackBerry Curve 8900
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Hệ điều hành: BlackBerry OS
- Camera: 3.15Megapixel
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
|
3.271.500 VNĐ (157,28 USD) |
|
BlackBerry Curve 8520 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Hệ điều hành: BlackBerry OS
- Camera: 2Megapixel
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.46inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
|
1.400.000 VNĐ (67,31 USD) |
|
BlackBerry Bold 9000 White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu chuông: MP3
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Hệ điều hành: BlackBerry OS
- Camera: 2Megapixel
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- RAM: 128MB
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
12.409.890 VNĐ (596,63 USD) |
|
BlackBerry Storm 2 9520
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
- Kiểu chuông: MP3
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Hệ điều hành: BlackBerry OS
- Camera: 3.15Megapixel
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
1.790.000 VNĐ (86,06 USD) |
|
BlackBerry Storm 2 9550
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Hệ điều hành: BlackBerry OS
- Camera: 3.15Megapixel
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
|
2.300.000 VNĐ (110,58 USD) |
|
BlackBerry Storm 9500
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Hệ điều hành: BlackBerry OS
- Camera: 3.15Megapixel
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7600 (528 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
|
7.611.690 VNĐ (365,95 USD) |
|
BlackBerry Storm 9530
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
- Kiểu chuông: MP3
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Hệ điều hành: BlackBerry OS
- Camera: 3.15Megapixel
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7600 (528 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
|
1.300.000 VNĐ (62,5 USD) |
|
BlackBerry Torch 9800 (BlackBerry Slider 9800) Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu chuông: MP3
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 624 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
|
8.069.481,9 VNĐ (387,96 USD) |
|
BlackBerry Tour 2 9650 / Bold 9650
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
- Kiểu chuông: MP3
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Hệ điều hành: BlackBerry OS
- Camera: 3.15Megapixel
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65536 màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- RAM: 256MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM7600 (528 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
1.900.000 VNĐ (91,35 USD) |
|
BlackBerry Pearl 8110 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Kiểu chuông: MP3
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Hệ điều hành: BlackBerry OS
- Camera: 2Megapixel
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- RAM: 32MB
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
| Những mầu khác: | 
BlackBerry Pearl 8110 Red
Giá sản phẩm: 750.000 VNĐ (36,06 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
BlackBerry Pearl 8110 Pink
Giá sản phẩm: 1.900.000 VNĐ (91,35 USD)
Có 4 gian hàng bán
| 
BlackBerry Pearl 8110 Blue
Giá sản phẩm: 750.000 VNĐ (36,06 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
550.000 VNĐ (26,44 USD) |
|
BlackBerry Pearl 3G 9100 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu chuông: MP3
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Hệ điều hành: BlackBerry OS
- Camera: 3.15Megapixel
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.3inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
|
2.400.000 VNĐ (115,38 USD) |
|
BlackBerry Pearl 8120 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Kiểu chuông: MP3
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Hệ điều hành: BlackBerry OS
- Camera: 2Megapixel
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- RAM: 32MB
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
| Những mầu khác: | 
BlackBerry Pearl 8120 Pink
Giá sản phẩm: 1.100.000 VNĐ (52,88 USD)
Có 2 gian hàng bán
| 
BlackBerry Pearl 8120 Blue
Giá sản phẩm: 1.100.000 VNĐ (52,88 USD)
Có 5 gian hàng bán
| 
BlackBerry Pearl 8120 Titan
Giá sản phẩm: 850.000 VNĐ (40,87 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
BlackBerry Pearl 8120 Red
Giá sản phẩm: 700.000 VNĐ (33,65 USD)
Có 3 gian hàng bán
| 
BlackBerry Pearl 8120 White
Giá sản phẩm: 2.000.000 VNĐ (96,15 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
700.000 VNĐ (33,65 USD) |
|
Blackberry 8310 Gold
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Kiểu chuông: MP3
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Hệ điều hành: BlackBerry OS
- Camera: 2Megapixel
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu
- Kích thước màn hình: 2.5inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
799.000 VNĐ (38,41 USD) |
|
BlackBerry Curve 8320
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Hệ điều hành: BlackBerry OS
- Camera: 2Megapixel
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.5inch
- Bộ vi xử lý : Intel XScale PXA270 (312 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
800.000 VNĐ (38,46 USD) |
|
BlackBerry Torch 9860 (BlackBerry Monza/Touch)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kiểu chuông: MP3
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.7inch
- RAM: 768MB
- Bộ vi xử lý : 1.2 Ghz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
3.500.000 VNĐ (168,27 USD) |
|
BlackBerry Bold 9780 (BlackBerry Onyx II 9780) White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu chuông: MP3
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.44 inches
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 624 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 6giờ
|
2.800.000 VNĐ (134,62 USD) |
|
BlackBerry 8320 Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Hệ điều hành: BlackBerry OS
- Camera: 2Megapixel
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu
- Kích thước màn hình: 2.5inch
- Bộ vi xử lý : Intel XScale PXA270 (312 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
800.000 VNĐ (38,46 USD) |
|
BlackBerry Curve 9360 Apollo Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kiểu chuông: MP3
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 2.44 inches
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 800 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
| Những mầu khác: | 
BlackBerry Curve 9360 Apollo White
Giá sản phẩm: 3.200.000 VNĐ (153,85 USD)
Có 2 gian hàng bán
|
|
2.900.000 VNĐ (139,42 USD) |
|
BlackBerry Bold Touch 9930 (BlackBerry Montana)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Kiểu chuông: MP3
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- RAM: 768MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
|
4.700.000 VNĐ (225,96 USD) |
|
BlackBerry Curve 8300 White
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Hệ điều hành: BlackBerry OS
- Camera: 2Megapixel
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.5inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
900.000 VNĐ (43,27 USD) |
|
BlackBerry Bold 9790 (RIM BlackBerry Onyx III/ RIM BlackBerry Bellagio)
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.45inches
- RAM: 768MB
- Bộ vi xử lý : Marvel Tavor MG1 1 GHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 5.25giờ
|
6.289.000 VNĐ (302,36 USD) |
|
BlackBerry Pearl Flip 8220
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Kiểu chuông: MP3
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Hệ điều hành: BlackBerry OS
- Camera: 2Megapixel
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Màn hình: 65K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.6inch
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
4.056.660 VNĐ (195,03 USD) |
|
BlackBerry Porsche Design P'9981 Gray
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- RAM: 768MB
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
| Những mầu khác: | 
BlackBerry Porsche Design P'9981 Black
Giá sản phẩm: 42.990.000 VNĐ (2.066,83 USD)
Có 3 gian hàng bán
|
|
42.990.000 VNĐ (2.066,83 USD) |
|
BlackBerry Curve 9380
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: Màn hình cảm ứng TFT
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Bộ vi xử lý : 806 MHz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
|
6.160.000 VNĐ (296,15 USD) |
|
BlackBerry Curve 8310
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Hệ điều hành: BlackBerry OS
- Camera: 2Megapixel
- Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.5inch
- Bộ vi xử lý : Intel XScale PXA270 (312 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
700.000 VNĐ (33,65 USD) |
|
BlackBerry Torch 9810
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Kiểu chuông: MP3
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
- Camera: 5Megapixel
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 768MB
- Bộ vi xử lý : 1.2 Ghz
- Số sim : 1 Sim - -
- Số lượng Cores: Single Core
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
7.990.000 VNĐ (384,13 USD) |
|
BlackBerry Curve 8310 Red
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
- Hệ điều hành: BlackBerry OS
- Camera: 2Megapixel
- Hãng sản xuất: BlackBerry
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Màn hình: 65K màu-TFT
- Kích thước màn hình: 2.5inch
- Bộ vi xử lý : Intel XScale PXA270 (312 MHz)
- Số sim : 1 Sim - -
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
799.000 VNĐ (38,41 USD) |