Từ :
Đến :
GSM 900 Loại bỏ tham số này
GSM 850 (13)
MP3 Loại bỏ tham số này
Đen Loại bỏ tham số này
Adreno (1)
≥ 4GB (11)
1 Sim (13)
MicroSD (13)
EDGE (13)
GPRS (13)
Ghi âm (13)
MP4 (13)
NFC (4)

Mobile, GSM 900Loại bỏ tham số này, ≥ 65K màuLoại bỏ tham số này, ≥ 512MBLoại bỏ tham số này, BlackBerry OSLoại bỏ tham số này, ≥ 2000địa chỉLoại bỏ tham số này, MP3Loại bỏ tham số này, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này, ĐenLoại bỏ tham số này

13 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
BlackBerry Torch 9810
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Màu: Đen
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Bộ vi xử lý : 1.2 Ghz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
5
7.990.000 VNĐ
(384,13 USD)
BlackBerry Bold Touch 9900 (BlackBerry Dakota/ BlackBerry Magnum) Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Màu: Đen
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,4
8.989.000 VNĐ
(432,16 USD)
BlackBerry Bold 9790 (RIM BlackBerry Onyx III/ RIM BlackBerry Bellagio)
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Màu: Đen
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.45inches
  • Bộ vi xử lý : Marvel Tavor MG1 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.25giờ
4,1
6.289.000 VNĐ
(302,36 USD)
BlackBerry Bold Touch 9930 (BlackBerry Montana)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Màu: Đen
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,7
4.700.000 VNĐ
(225,96 USD)
BlackBerry Bold 9780 (BlackBerry Onyx II 9780) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Màu: Đen
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Bộ vi xử lý : 624 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4,2
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
BlackBerry Torch 9800 (BlackBerry Slider 9800) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Màu: Đen
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Bộ vi xử lý : 624 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4
8.069.481,9 VNĐ
(387,96 USD)
BlackBerry Torch 9860 (BlackBerry Monza/Touch)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Màu: Đen
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • Bộ vi xử lý : 1.2 Ghz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
3,5
3.500.000 VNĐ
(168,27 USD)
BlackBerry Torch 2 9810
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 5Megapixel
  • Màu: Đen
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
4
6.500.000 VNĐ
(312,5 USD)
BlackBerry Torch 9850 (BlackBerry Monaco)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.1
  • Camera: 5Megapixel
  • Màu: Đen
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • Bộ vi xử lý : 1.2 Ghz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
0
4.500.000 VNĐ
(216,35 USD)
BlackBerry Porsche Design P'9981 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Màu: Đen
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
0
42.990.000 VNĐ
(2.066,83 USD)
BlackBerry Storm3
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 5Megapixel
  • Màu: Đen
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • Số sim : 1 Sim - -
0
Không có GH bán...
BlackBerry Curve Apollo
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 5Megapixel
  • Màu: Đen
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Số sim : 1 Sim - -
0
Không có GH bán...
Goldstriker BlackBerry 9900 Platinum & Crystal Edition
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Màu: Đen, Trắng
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
0
Không có GH bán...

Mobile, GSM 900Loại bỏ tham số này, ≥ 65K màuLoại bỏ tham số này, ≥ 512MBLoại bỏ tham số này, BlackBerry OSLoại bỏ tham số này, ≥ 2000địa chỉLoại bỏ tham số này, MP3Loại bỏ tham số này, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này, ĐenLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile