Từ :
Đến :
GSM 900 Loại bỏ tham số này
GSM 850 (19)
MP3 Loại bỏ tham số này
Công nghệ 3G Loại bỏ tham số này
Ghi âm (19)
MP4 (19)
NFC (6)
Adreno (2)
≥ 4GB (16)
≥ 8GB (11)
1 Sim (19)
MicroSD (19)
EDGE (19)
GPRS (19)
Đen (13)
Đỏ (1)

Mobile, GSM 900Loại bỏ tham số này, ≥ 65K màuLoại bỏ tham số này, ≥ 512MBLoại bỏ tham số này, BlackBerry OSLoại bỏ tham số này, ≥ 2000địa chỉLoại bỏ tham số này, MP3Loại bỏ tham số này, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này, Công nghệ 3GLoại bỏ tham số này

19 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán thấp nhất
BlackBerry Bold 9790 (RIM BlackBerry Onyx III/ RIM BlackBerry Bellagio) White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.45inches
  • Bộ vi xử lý : Marvel Tavor MG1 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.25giờ
4,5
6.289.000 VNĐ
(302,36 USD)
BlackBerry Torch 9800 (BlackBerry Slider 9800) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Bộ vi xử lý : 624 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4
2.200.000 VNĐ
(105,77 USD)
BlackBerry Bold 9790 (RIM BlackBerry Onyx III/ RIM BlackBerry Bellagio)
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.45inches
  • Bộ vi xử lý : Marvel Tavor MG1 1 GHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.25giờ
4,2
6.289.000 VNĐ
(302,36 USD)
BlackBerry Bold Touch 9900 (BlackBerry Dakota/ BlackBerry Magnum) Black
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,4
6.000.000 VNĐ
(288,46 USD)
BlackBerry Bold Touch 9900 (BlackBerry Dakota/ BlackBerry Magnum) White
  • Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4
8.989.000 VNĐ
(432,16 USD)
BlackBerry Bold 9780 (BlackBerry Onyx II 9780) White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.44 inches
  • Bộ vi xử lý : 624 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4,1
2.800.000 VNĐ
(134,62 USD)
BlackBerry Torch 9810
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, FM radio, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Bộ vi xử lý : 1.2 Ghz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5giờ
5
8.400.000 VNĐ
(403,85 USD)
BlackBerry Bold 9780 (BlackBerry Onyx II 9780) Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 65K màu-TFT
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.4inch
  • Bộ vi xử lý : 624 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6giờ
4,2
2.600.000 VNĐ
(125 USD)
BlackBerry Bold Touch 9930 (BlackBerry Montana)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4,7
5.000.000 VNĐ
(240,38 USD)
BlackBerry Torch 9800 (BlackBerry Slider 9800) White
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Bộ vi xử lý : 624 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
4
3.000.000 VNĐ
(144,23 USD)
BlackBerry Torch 9860 (BlackBerry Monza/Touch)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Videoo 720p
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • Bộ vi xử lý : 1.2 Ghz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
3,5
8.900.000 VNĐ
(427,88 USD)
BlackBerry Torch 2 9810
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Số sim : 1 Sim - -
4
6.500.000 VNĐ
(312,5 USD)
BlackBerry Torch 9800 (BlackBerry Slider 9800) Dark Orange
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3.2inch
  • Bộ vi xử lý : 624 MHz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
3,7
5.900.000 VNĐ
(283,65 USD)
BlackBerry Porsche Design P'9981 Gray
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
3,7
23.000.000 VNĐ
(1.105,77 USD)
BlackBerry Torch 9850 (BlackBerry Monaco)
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, CDMA 2000 1x, CDMA 800, CDMA 1900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 6.1
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • Bộ vi xử lý : 1.2 Ghz
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
0
4.500.000 VNĐ
(216,35 USD)
BlackBerry Porsche Design P'9981 Black
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS, Quay Video 720p, NFC
  • Hãng sản xuất: BlackBerry (BB)
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
0
42.990.000 VNĐ
(2.066,83 USD)
BlackBerry Storm3
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100
  • Màn hình: 65K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu trượt
  • Kích thước màn hình: 3.7inch
  • Số sim : 1 Sim - -
0
Không có GH bán...
BlackBerry Curve Apollo
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
  • Màn hình: 256K màu-TFT
  • Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, 64 âm sắc
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 512MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, 3.5 mm audio output jack
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Số sim : 1 Sim - -
0
Không có GH bán...
Goldstriker BlackBerry 9900 Platinum & Crystal Edition
  • Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
  • Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
  • Kiểu chuông: MP3
  • Sổ địa chỉ: Photocall , unlimited entries and fields
  • RAM: 768MB
  • Hệ điều hành: BlackBerry OS 7.0
  • Camera: 5Megapixel
  • Tính năng: Ghi âm, Loa ngoài, Chụp ảnh hỗ trợ đèn Flash, MP4, Quay Video, Công nghệ 3G, Kết nối GPS
  • Hãng sản xuất: BlackBerry
  • Kiểu dáng: Kiểu thẳng
  • Kích thước màn hình: 2.8inch
  • Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM8655 (1.2 GHz)
  • Số sim : 1 Sim - -
  • Số lượng Cores: Single Core
  • Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
0
Không có GH bán...

Mobile, GSM 900Loại bỏ tham số này, ≥ 65K màuLoại bỏ tham số này, ≥ 512MBLoại bỏ tham số này, BlackBerry OSLoại bỏ tham số này, ≥ 2000địa chỉLoại bỏ tham số này, MP3Loại bỏ tham số này, ≥ 1.3MegapixelLoại bỏ tham số này, Công nghệ 3GLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Điện thoại, viễn thông > Mobile > Mobile