|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán thấp nhất |
|
Samsung T919 Behold Light rose
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 1700
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3inch
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung T919 Behold Black
Giá sản phẩm: 1.350.000 VNĐ (64,9 USD)
Có 15 gian hàng bán
|
|
1.350.000 VNĐ (64,9 USD) |
|
Nokia C7 Oro Gold Edition
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 1700, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu-AMOLED
- Kiểu chuông: MP3, AAC+, WAV, WMA
- Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian
- Bộ vi xử lý : Không có
- Camera: 8Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 9.5giờ
|
4.100.000 VNĐ (197,12 USD) |
|
HTC Wildfire S T-Mobile
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 1700
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, WAV
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: HTC
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm MSM 7227 (600 MHz)
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 6.5giờ
|
4.000.000 VNĐ (192,31 USD) |
|
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Silver/White
|
- Mạng: GSM 1800, GSM 900, GSM 850, GSM 1900, UMTS 2100, UMTS 1700, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 850, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu-AMOLED Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: MP3, WAV
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 512MB
- Hệ điều hành: Symbian Belle OS
- Bộ vi xử lý : 1 GHz
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4.5giờ
| Những mầu khác: | 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Purple
Giá sản phẩm: 4.179.000 VNĐ (200,91 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Peacock Blue
Giá sản phẩm: 2.500.000 VNĐ (120,19 USD)
Có 13 gian hàng bán
| 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Cool Grey
Giá sản phẩm: 1.900.000 VNĐ (91,35 USD)
Có 28 gian hàng bán
| 
Nokia 700 (N700) (Nokia 700 Zeta) Coral Red
Giá sản phẩm: 4.179.000 VNĐ (200,91 USD)
Có 13 gian hàng bán
|
|
4.179.000 VNĐ (200,91 USD) |
|
Samsung Dart (Samsung SGH-T499, Samsung Tass)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 1700
- Màn hình: 262144 màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: MP3
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.14inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Bộ vi xử lý : 600MHz
- Camera: 3Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
1.400.000 VNĐ (67,31 USD) |
|
Samsung T919 Behold Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 1700
- Màn hình: 256K màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3inch
- Camera: 5Megapixel
| Những mầu khác: | 
Samsung T919 Behold Light rose
Giá sản phẩm: 1.350.000 VNĐ (64,9 USD)
Có 15 gian hàng bán
|
|
1.350.000 VNĐ (64,9 USD) |
|
Sky S170 Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, -, GSM1900, UMTS 850, CDMA 2000 1x, HSDPA, CDMA 800 MHZ, CDMA, DCS1800, CDMA 800, CDMA 1900, AMPS with Analog roaming (800 MHZ), UMTS 2100, UMTS 1700, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850, UMTS 900, UMTS 1900, UMTS 1800, HSDPA 1700, WCDMA 2000MHZ, CDMA 1700, iDEN 800, iDEN 900, WCDMA 2100 MHz, TD-SCDMA, LTE 800
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: Skyphone
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4.3inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : Qualcomm Snapdragon MSM8260 (1.5 GHz Dual-Core)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 5Megapixel
|
2.999.000 VNĐ (144,18 USD) |
|
T-Mobile myTouch 4G (myTouch HD)
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 1700, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kiểu chuông: MP3, WAV
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: T-Mobile
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.8inch
- Hệ điều hành: Android OS, v2.2 (Froyo)
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 5Megapixel
|
3.998.000 VNĐ (192,21 USD) |
|
Sharp 920SH
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, UMTS 1700
- Màn hình: 26M màu-TFT
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: Sharp
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Không có
- Bộ vi xử lý : Không có
- Camera: 3.2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
2.700.000 VNĐ (129,81 USD) |
|
Sharp 920SH Green
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, UMTS 1700
- Màn hình: 26M màu-TFT
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: Sharp
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- Hệ điều hành: Không có
- Bộ vi xử lý : Không có
- Camera: 3.2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
2.700.000 VNĐ (129,81 USD) |
|
LG GD570
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, HSDPA, UMTS 2100, UMTS 1700
- Màn hình: 262K màu-TFT
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC+, WMA
- Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: LG
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Kích thước màn hình: 2.8inch
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
1.650.000 VNĐ (79,33 USD) |
|
Sharp SH-07B
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 1700
- Màn hình: 16.7M Màu-QVGA
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC
- Nhật ký cuộc gọi: Phụ thuộc dung lượng bộ nhớ
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: Sharp
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Kích thước màn hình: 3.4inch
- Camera: 12.1Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
4.399.000 VNĐ (211,49 USD) |
|
Meizu MX
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 1700, HSDPA 900, HSDPA 2100, HSDPA 1900, HSDPA 850
- Màn hình: 16M màu-ASV Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC+, WAV
- Nhật ký cuộc gọi: Practically unlimited
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: Meizu
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 4inch
- RAM: 1GB
- Hệ điều hành: Android OS, v2.3 (Gingerbread)
- Bộ vi xử lý : ARM Cortex A9 (1 GHz Dual-core)
- Số lượng Cores: Dual Core
- Camera: 8Megapixel
|
Liên hệ gian hàng... |
|
Nokia 6263
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 1700
- Màn hình: 16M màu-TFT
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Nhật ký cuộc gọi: 20x10x10
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Hệ điều hành: Không có
- Camera: 1.3Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
Không có GH bán... |
|
Nokia 3555
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 1700
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3, AAC, 64 âm sắc
- Nhật ký cuộc gọi: 20x20x20
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: Nokia
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Kích thước màn hình: 1.8inch
- Hệ điều hành: Không có
- Bộ vi xử lý : Không có
- Camera: VGA 640 x 480pixels
- Thời gian đàm thoại: 3giờ
|
Không có GH bán... |
|
Samsung T639
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 1700
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu gập
- Kích thước màn hình: 2.2inch
- Camera: 1.3Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 4giờ
|
Không có GH bán... |
|
Samsung T469 Gravity 2 Metallic Pumpkin
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 1700
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 2.4inch
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5.5giờ
|
Không có GH bán... |
|
Samsung T659 Scarlet
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 2100, UMTS 1700
- Màn hình: 256K màu-TFT
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Nhật ký cuộc gọi: 30x30x30
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: Samsung
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
Không có GH bán... |
|
Nokia C6-02
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 850, UMTS 2100, UMTS 1700, UMTS 900, UMTS 1900, HSDPA 1700
- Màn hình: 16M màu-AMOLED
- Kiểu chuông: MP3
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu trượt
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 256MB
- Hệ điều hành: Symbian 3 OS (Nokia Symbian^3)
- Camera: 8Megapixel
|
Không có GH bán... |
|
Nokia C5-04 Black Blue
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 1700, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : 600 MHz
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
Không có GH bán... |
|
Nokia C5-04 Graphite Black
|
- Mạng: GSM1800, GSM900, GSM850, GSM1900, UMTS 1700, HSDPA 900, HSDPA 2100
- Màn hình: 16M màu-TFT Touchscreen (Cảm ứng)
- Kiểu chuông: Nhạc chuông đa âm sắc, MP3
- Nhật ký cuộc gọi: Lưu trữ trong 30 ngày
- Số sim : 1 Sim - -
- Hãng sản xuất: Nokia C-Series
- Kiểu dáng: Kiểu thẳng
- Kích thước màn hình: 3.2inch
- RAM: 128MB
- Hệ điều hành: Symbian OS v9.4, Series 60 rel. 5
- Bộ vi xử lý : 600 MHz
- Số lượng Cores: Single Core
- Camera: 2Megapixel
- Thời gian đàm thoại: 5giờ
|
Không có GH bán... |