|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Honda NT700V ABS 2010
|
Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 10.0 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 680 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19.6 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 805 / Trọng lượng xe (kg): 255 /
|
Không có GH bán... |
|
YAMAHA X-MAX 250
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 15.6 kW/7,500 rpm / Tỉ số nén: 10.0 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 250 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 113 / Chiều cao yên (mm): 755 / Trọng lượng xe (kg): 176 /
| Cùng Series: | 
Yamaha X-MAX 250 2010
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
YAMAHA XT660R
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 35.3 kW/6000 rpm / Tỉ số nén: 10.0 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 60.0 Nm/5250 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 660 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 210 / Chiều cao yên (mm): 865 / Trọng lượng xe (kg): 181 /
| Cùng Series: | 
YAMAHA XT660X
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Yamaha XT660Z Tenere
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
YAMAHA BLACK X-MAX 250
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Ga / Công suất lớn nhất: 15.6 kW/7,500 rpm / Tỉ số nén: 10.0 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 21.3 Nm/6500 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 250 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 113 / Chiều cao yên (mm): 755 / Trọng lượng xe (kg): 176 /
|
Không có GH bán... |
|
Honda Deauville
|
Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 48.3kw/8000rpm / Tỉ số nén: 10.0 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 66.2Nm/6500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 680 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19.7 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 156 / Chiều cao yên (mm): 806 / Trọng lượng xe (kg): 236 /
|
Không có GH bán... |
|
Honda DN-1
|
Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: - / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 45kư/7500rpm / Tỉ số nén: 10.0 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 64Nm/6000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 680 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 15.1 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 135 / Chiều cao yên (mm): 690 / Trọng lượng xe (kg): 270 /
|
Không có GH bán... |
|
Honda Deauville ABS
|
Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 48.3kw/8000rpm / Tỉ số nén: 10.0 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 66.2Nm/6500rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 680 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19.7 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 156 / Chiều cao yên (mm): 806 / Trọng lượng xe (kg): 236 /
|
Không có GH bán... |
|
Suzuki Boulevard S50 2009
|
Hãng sản xuất: SUZUKI / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 10.0 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 805 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 125 / Chiều cao yên (mm): 700 / Trọng lượng xe (kg): 217 /
|
Không có GH bán... |
|
Aprilia MANA 850
|
Hãng sản xuất: APRILIA / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 56kW/8000rpm / Tỉ số nén: 10.0 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 73Nm/5000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 839 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 103 / Chiều cao yên (mm): 800 / Trọng lượng xe (kg): 0 /
|
Không có GH bán... |
|
Aprilia PEGASO 650 Trail
|
Hãng sản xuất: APRILIA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 35kw/6000rpm / Tỉ số nén: 10.0 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 59Nm/5,000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 660 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 270 / Chiều cao yên (mm): 820 / Trọng lượng xe (kg): 0 /
|
Không có GH bán... |
|
Yamaha V Star 250 2009
|
Hãng sản xuất: YAMAHA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 79kw/11,700 rpm / Tỉ số nén: 10.0 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 69Nm/9,100 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 249 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 9.4 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 685 / Trọng lượng xe (kg): 147 /
|
Không có GH bán... |
|
Aprilia PEGASO 650 FACTORY
|
Hãng sản xuất: APRILIA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 35kw/6000rpm / Tỉ số nén: 10.0 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 59Nm/5,000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 660 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 250 / Chiều cao yên (mm): 780 / Trọng lượng xe (kg): 0 /
|
Không có GH bán... |
|
Aprilia MANA 850 ABS
|
Hãng sản xuất: APRILIA / Hộp số: Số tự động vô cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 56kW/8000rpm / Tỉ số nén: 10.0 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 73Nm/5000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 839 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 103 / Chiều cao yên (mm): 800 / Trọng lượng xe (kg): 0 /
|
Không có GH bán... |
|
Aprilia PEGASO 650
|
Hãng sản xuất: APRILIA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 35kw/6000rpm / Tỉ số nén: 10.0 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 59Nm/5,000rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 660 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 250 / Chiều cao yên (mm): 780 / Trọng lượng xe (kg): 0 /
|
Không có GH bán... |
|
Buell XB12X 2010
|
Hãng sản xuất: Buell / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 10.0 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 1203 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16.7 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 171 / Chiều cao yên (mm): 859 / Trọng lượng xe (kg): 193 /
| Cùng Series: | 
Buell XB12Scg 2010
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Buell XB12R 2010
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Buell XB12XT 2010
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Buell XB9SX 2010
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Buell XB12Ss 2010
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
Honda NT700V 2010
|
Hãng sản xuất: HONDA / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 10.0 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 680 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 19.6 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 805 / Trọng lượng xe (kg): 255 /
|
Không có GH bán... |
|
Boss Hoss BHC 3 ZZ4
|
Hãng sản xuất: Boss Hoss / Hộp số: 2- bán tự động / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 355 @ 5250 rpm / Tỉ số nén: 10.0 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 405 Ft.Lbs/3500 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 5700 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 32.2 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 114 / Chiều cao yên (mm): 711 / Trọng lượng xe (kg): 504 /
| Cùng Series: | 
Boss Hoss BHC 3 LS3SS
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Boss Hoss BHC 3 ZZ4 SS
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Boss Hoss BHC 3 LS3
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
Yamaha X-MAX 250 Sport 2012
|
- Tỉ số nén: 10.0 : 1
- Hãng sản xuất: YAMAHA
- Hộp số: Đang chờ cập nhật
- Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
- Loại Xe: Xe Ga
- Công suất lớn nhất: 15 kW @ 7500 rpm
- Momen xoắn lớn nhất: 21 Nm @ 6000 rpm
- Dung tích buồng đốt (cm3): 0
- Thể tích bình nhiên liệu (lít): 11
- Khoảng sáng gầm xe (mm): 134
- Chiều cao yên (mm): 792
- Trọng lượng xe (kg): 180
|
Không có GH bán... |
|
Boss Hoss BHC 3 ZZ4 SS
|
Hãng sản xuất: Boss Hoss / Hộp số: 2- bán tự động / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 355 @ 5250 rpm / Tỉ số nén: 10.0 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 405 Ft.Lbs/3500 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 5700 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 32.2 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 114 / Chiều cao yên (mm): 635 / Trọng lượng xe (kg): 504 /
| Cùng Series: | 
Boss Hoss BHC 3 ZZ4
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Boss Hoss BHC 3 LS3SS
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Boss Hoss BHC 3 LS3
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
Bimota DB5 Mille
|
Hãng sản xuất: Bimota / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 68kW / 8,000 rpm / Tỉ số nén: 10.0 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 83Nm / 5,500 rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 992 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 16 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 800 / Trọng lượng xe (kg): 175 /
| Cùng Series: | 
Bimota DB5 S
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Bimota DB5 R
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Bimota DB5 C
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
| 
Bimota DB5 1100
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
Bimota Tesi 2D
|
Hãng sản xuất: Bimota / Hộp số: 6 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 62.8kW / 8,000rpm / Tỉ số nén: 10.0 : 1 / Momen xoắn lớn nhất: 88.3Nm / 6,300rpm / Dung tích buồng đốt (cm3): 992 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 0 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 830 / Trọng lượng xe (kg): 149 /
| Cùng Series: | 
Bimota Tesi 3D
Giá sản phẩm: 0 VNĐ (0 USD)
Có 0 gian hàng bán
|
|
Không có GH bán... |
|
Kymco New Drink 175cc 2011
|
- Tỉ số nén: 10.0 : 1
- Hãng sản xuất: KYMCO
- Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
- Loại Xe: Xe Ga
- Công suất lớn nhất: 11.4 kW @ 8000 rpm
- Momen xoắn lớn nhất: 15.1 Nm @ 6500 rpm
- Dung tích buồng đốt (cm3): 175
- Thể tích bình nhiên liệu (lít): 11
- Khoảng sáng gầm xe (mm): 140
- Chiều cao yên (mm): 795
- Trọng lượng xe (kg): 138
|
Không có GH bán... |
|
Honda NT700V ABS 2011
|
- Tỉ số nén: 10.0 : 1
- Hãng sản xuất: HONDA
- Hộp số: 5 cấp
- Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
- Loại Xe: Xe Côn
- Dung tích buồng đốt (cm3): 680
- Thể tích bình nhiên liệu (lít): 0
- Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
- Chiều cao yên (mm): 805
- Trọng lượng xe (kg): 259
|
Không có GH bán... |
|
Yamaha X-MAX 250 2012
|
- Tỉ số nén: 10.0 : 1
- Hãng sản xuất: YAMAHA
- Hộp số: Đang chờ cập nhật
- Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
- Loại Xe: Xe Ga
- Công suất lớn nhất: 15 kW @ 7500 rpm
- Momen xoắn lớn nhất: 21 Nm @ 6000 rpm
- Dung tích buồng đốt (cm3): 249
- Thể tích bình nhiên liệu (lít): 11
- Khoảng sáng gầm xe (mm): 134
- Chiều cao yên (mm): 792
- Trọng lượng xe (kg): 180
|
Không có GH bán... |
|
Yamaha Royal Star Venture S 2013
|
- Tỉ số nén: 10.0 : 1
- Hãng sản xuất: YAMAHA
- Hộp số: 5 tốc độ
- Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
- Loại Xe: Xe Côn
- Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
- Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
- Dung tích buồng đốt (cm3): 1294
- Thể tích bình nhiên liệu (lít): 23
- Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
- Chiều cao yên (mm): 749
- Trọng lượng xe (kg): 394
|
Không có GH bán... |
|
Yamaha V Star 250 2013
|
- Tỉ số nén: 10.0 : 1
- Hãng sản xuất: YAMAHA
- Hộp số: 5 tốc độ
- Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
- Loại Xe: Xe Côn
- Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
- Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
- Dung tích buồng đốt (cm3): 249
- Loại động cơ: SOHC, 2 valves/cylinder
- Thể tích bình nhiên liệu (lít): 9
- Khoảng sáng gầm xe (mm): 0
- Chiều cao yên (mm): 685
- Trọng lượng xe (kg): 148
|
Không có GH bán... |