Từ :
Đến :
8.9:1 Loại bỏ tham số này
≥200 (1)
≥10 (6)
≥15 (2)

Xe máy phân khối lớn, 8.9:1Loại bỏ tham số này

7 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Harley Davidson Iron 883 2009
Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON / Hộp số: - / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 8.9:1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 883 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 643 / Trọng lượng xe (kg): 249 /
0
Không có GH bán...
Harley Davidson Sporter 883
Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON / Hộp số: - / Tốc độ tối đa (km/giờ): 0 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: 55.0 ft. lbs/3500 rpm / Tỉ số nén: 8.9:1 / Momen xoắn lớn nhất: - / Dung tích buồng đốt (cm3): 833 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12.5 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 0 / Chiều cao yên (mm): 744 / Trọng lượng xe (kg): 255 /
0
Không có GH bán...
Harley Davidson 883 SuperLow 2011
Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON / Hộp số: 5 cấp / Tốc độ tối đa (km/giờ): 883 / Loại Xe: Xe Côn / Công suất lớn nhất: - / Tỉ số nén: 8.9:1 / Momen xoắn lớn nhất: 55 ft lbs. @ 3500 vòng / phút / Dung tích buồng đốt (cm3): 0 / Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17 / Khoảng sáng gầm xe (mm): 1506 / Chiều cao yên (mm): 647 / Trọng lượng xe (kg): 243 /
0
Không có GH bán...
Harley Davidson Superlow 2012
  • Tỉ số nén: 8.9:1
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Momen xoắn lớn nhất: 55 ft lbs. @ 3500 vòng / phút
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 883
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 17
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 97
  • Chiều cao yên (mm): 648
  • Trọng lượng xe (kg): 243
0
Không có GH bán...
Harley Davidson Iron883 2012
  • Tỉ số nén: 8.9:1
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Momen xoắn lớn nhất: 55 ft lbs. @ 3500 vòng / phút
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 883
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 99
  • Chiều cao yên (mm): 683
  • Trọng lượng xe (kg): 249
0
Không có GH bán...
Harley Davidson Forty-Eight 2012
  • Tỉ số nén: 8.9:1
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 5 cấp
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Momen xoắn lớn nhất: 79 Ft-lb @ 4000 rpm
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 1200
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 8
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 99
  • Chiều cao yên (mm): 681
  • Trọng lượng xe (kg): 247
0
Không có GH bán...
Harley Davidson Iron 883 2013
  • Tỉ số nén: 8.9:1
  • Hãng sản xuất: HARLEY DAVIDSON
  • Hộp số: 5 tốc độ
  • Tốc độ tối đa (km/giờ): 0
  • Loại Xe: Xe Côn
  • Công suất lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Momen xoắn lớn nhất: Đang chờ cập nhật
  • Dung tích buồng đốt (cm3): 0
  • Thể tích bình nhiên liệu (lít): 12.5
  • Khoảng sáng gầm xe (mm): 99
  • Chiều cao yên (mm): 653
  • Trọng lượng xe (kg): 250
5
Không có GH bán...

Xe máy phân khối lớn, 8.9:1Loại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Ô tô, xe máy, xe đạp > Xe máy, phụ tùng xe máy > Xe máy phân khối lớn