Xe tải cẩu , -Loại bỏ tham số này

19 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Cẩu bánh lốp LT1020
Hãng sản xuất: - / Sức nâng lớn nhất (Tấn): 20 / Tiêu chuẩn khí thải: - / Tầm vươn của cần (m): 32 / Vận tốc cực đại: 75 / Tiêu hao nhiên liệu cho 100 Km: - /
0
4.100.000.000 VNĐ
(193.624,56 USD)
Xe cẩu bánh lốp QY25H421
Hãng sản xuất: - / Sức nâng lớn nhất (Tấn): 23 / Tiêu chuẩn khí thải: - / Tầm vươn của cần (m): 6 / Vận tốc cực đại: 0 / Tiêu hao nhiên liệu cho 100 Km: - /
0
249.000.000 VNĐ
(11.759,15 USD)
Cẩu bánh lốp LT1050
Hãng sản xuất: - / Sức nâng lớn nhất (Tấn): 60 / Tiêu chuẩn khí thải: - / Tầm vươn của cần (m): 41 / Vận tốc cực đại: 74 / Tiêu hao nhiên liệu cho 100 Km: - /
5
4.100.000.000 VNĐ
(193.624,56 USD)
Cẩu bánh lốp LT1130
Hãng sản xuất: - / Sức nâng lớn nhất (Tấn): 130 / Tiêu chuẩn khí thải: - / Tầm vươn của cần (m): 49 / Vận tốc cực đại: 71 / Tiêu hao nhiên liệu cho 100 Km: - /
0
4.000.000.000 VNĐ
(188.902,01 USD)
Cẩu bánh lốp QY32G
Hãng sản xuất: - / Sức nâng lớn nhất (Tấn): 36 / Tiêu chuẩn khí thải: - / Tầm vươn của cần (m): 33 / Vận tốc cực đại: 70 / Tiêu hao nhiên liệu cho 100 Km: - /
0
2.500.000.000 VNĐ
(118.063,75 USD)
Cẩu bánh lốp LT1055
Hãng sản xuất: - / Sức nâng lớn nhất (Tấn): 65 / Tiêu chuẩn khí thải: - / Tầm vươn của cần (m): 41 / Vận tốc cực đại: 75 / Tiêu hao nhiên liệu cho 100 Km: - /
0
2.490.000.000 VNĐ
(117.591,5 USD)
Cẩu bánh lốp LT1036
Hãng sản xuất: - / Sức nâng lớn nhất (Tấn): 40 / Tiêu chuẩn khí thải: - / Tầm vươn của cần (m): 38 / Vận tốc cực đại: 72 / Tiêu hao nhiên liệu cho 100 Km: - /
0
4.100.000.000 VNĐ
(193.624,56 USD)
Xe cẩu bánh lốp QY25E42
Hãng sản xuất: - / Sức nâng lớn nhất (Tấn): 23 / Tiêu chuẩn khí thải: - / Tầm vươn của cần (m): 6 / Vận tốc cực đại: 0 / Tiêu hao nhiên liệu cho 100 Km: - /
0
2.190.000.000 VNĐ
(103.423,85 USD)
Cẩu bánh lốp LT1070
Hãng sản xuất: - / Sức nâng lớn nhất (Tấn): 80 / Tiêu chuẩn khí thải: - / Tầm vươn của cần (m): 43 / Vận tốc cực đại: 72 / Tiêu hao nhiên liệu cho 100 Km: - /
0
2.890.000.000 VNĐ
(136.481,7 USD)
Cẩu bánh lốp LT1025
Hãng sản xuất: - / Sức nâng lớn nhất (Tấn): 25 / Tiêu chuẩn khí thải: - / Tầm vươn của cần (m): 32 / Vận tốc cực đại: 80 / Tiêu hao nhiên liệu cho 100 Km: - /
0
250.000.000 VNĐ
(11.806,38 USD)
QY 80
Hãng sản xuất: - / Sức nâng lớn nhất (Tấn): 60 / Tiêu chuẩn khí thải: - / Tầm vươn của cần (m): 7 / Vận tốc cực đại: 85 / Tiêu hao nhiên liệu cho 100 Km: - /
0
Liên hệ gian hàng...
QY 100
Hãng sản xuất: - / Sức nâng lớn nhất (Tấn): 100 / Tiêu chuẩn khí thải: - / Tầm vươn của cần (m): 8 / Vận tốc cực đại: 75 / Tiêu hao nhiên liệu cho 100 Km: - /
0
Liên hệ gian hàng...
Cẩu bánh lốp QY50G
Hãng sản xuất: - / Sức nâng lớn nhất (Tấn): 60 / Tiêu chuẩn khí thải: - / Tầm vươn của cần (m): 40 / Vận tốc cực đại: 70 / Tiêu hao nhiên liệu cho 100 Km: - /
0
Liên hệ gian hàng...
Cẩu bánh lốp QY8F
Hãng sản xuất: - / Sức nâng lớn nhất (Tấn): 8 / Tiêu chuẩn khí thải: - / Tầm vươn của cần (m): 17 / Vận tốc cực đại: 80 / Tiêu hao nhiên liệu cho 100 Km: - /
0
Liên hệ gian hàng...
Cẩu bánh lốp QYT12
Hãng sản xuất: - / Sức nâng lớn nhất (Tấn): 12 / Tiêu chuẩn khí thải: - / Tầm vươn của cần (m): 21 / Vận tốc cực đại: 80 / Tiêu hao nhiên liệu cho 100 Km: - /
0
Liên hệ gian hàng...
Cẩu bánh lốp QYT16
Hãng sản xuất: - / Sức nâng lớn nhất (Tấn): 16 / Tiêu chuẩn khí thải: - / Tầm vươn của cần (m): 25 / Vận tốc cực đại: 70 / Tiêu hao nhiên liệu cho 100 Km: - /
0
Liên hệ gian hàng...
Cẩu bánh lốp QYT20
Hãng sản xuất: - / Sức nâng lớn nhất (Tấn): 20 / Tiêu chuẩn khí thải: - / Tầm vươn của cần (m): 25 / Vận tốc cực đại: 70 / Tiêu hao nhiên liệu cho 100 Km: - /
0
Liên hệ gian hàng...
Xe tải cẩu QYE12/1
  • Sức nâng lớn nhất (Tấn): 0
  • Tầm vươn của cần (m): 0
  • Vận tốc cực đại: 0
0
Liên hệ gian hàng...
Xe tải cẩu QYE10
  • Sức nâng lớn nhất (Tấn): 0
  • Tầm vươn của cần (m): 0
  • Vận tốc cực đại: 0
0
Liên hệ gian hàng...

Xe tải cẩu , -Loại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Ô tô, xe máy, xe đạp > Ô tô ( Xe hơi) > Xe tải cẩu