Xe tải cẩu , HINOLoại bỏ tham số này

14 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Xe tải cẩu  Hino FC9JLSA 4.8 tấn
  • Hãng sản xuất: HINO
  • Sức nâng lớn nhất (Tấn): 4
  • Tiêu chuẩn khí thải: EU 3
  • Tầm vươn của cần (m): 0
  • Vận tốc cực đại: 0
0
820.000.000 VNĐ
(38.724,91 USD)
Xe tải cẩu HINO WU422L 2 tấn
  • Hãng sản xuất: HINO
  • Sức nâng lớn nhất (Tấn): 2
  • Tầm vươn của cần (m): 7
  • Vận tốc cực đại: 0
0
550.000.000 VNĐ
(25.974,03 USD)
Xe tải cẩu HINO - FJ8JPSA 8 tấn
  • Hãng sản xuất: HINO
  • Sức nâng lớn nhất (Tấn): 8
  • Tầm vươn của cần (m): 18
  • Vận tốc cực đại: 0
0
900.000.000 VNĐ
(42.502,95 USD)
Xe tải cẩu Hino FG8JPSB 7.6 tấn
  • Hãng sản xuất: HINO
  • Sức nâng lớn nhất (Tấn): 7
  • Tiêu chuẩn khí thải: EU 3
  • Tầm vươn của cần (m): 0
  • Vận tốc cực đại: 0
0
1.100.000.000 VNĐ
(51.948,05 USD)
Xe tải cẩu Hino FT8JTSA 13.2 Tấn
  • Hãng sản xuất: HINO
  • Sức nâng lớn nhất (Tấn): 8
  • Tầm vươn của cần (m): 18
  • Vận tốc cực đại: 0
0
545.000.000 VNĐ
(25.737,9 USD)
Xe tải cẩu Hino Wu442 4.5 tấn
  • Hãng sản xuất: HINO
  • Sức nâng lớn nhất (Tấn): 4
  • Tiêu chuẩn khí thải: EU 3
  • Tầm vươn của cần (m): 0
  • Vận tốc cực đại: 0
0
670.000.000 VNĐ
(31.641,09 USD)
Xe tải cẩu Hino WU422L 7.5 tấn
  • Hãng sản xuất: HINO
  • Sức nâng lớn nhất (Tấn): 2
  • Tầm vươn của cần (m): 7
  • Vận tốc cực đại: 0
0
725.000.000 VNĐ
(34.238,49 USD)
Xe tải gắn cẩu tự hành Hino FM8JNSA
Hãng sản xuất: HINO / Sức nâng lớn nhất (Tấn): 8 / Tiêu chuẩn khí thải: EURO II / Tầm vươn của cần (m): 0 / Vận tốc cực đại: 100 / Tiêu hao nhiên liệu cho 100 Km: 25 lít /
0
1.500.000.000 VNĐ
(70.838,25 USD)
Xe tải cẩu Hino FL8JTSA 13.2 tấn
  • Hãng sản xuất: HINO
  • Sức nâng lớn nhất (Tấn): 13
  • Tiêu chuẩn khí thải: EURO II
  • Tầm vươn của cần (m): 0
  • Vận tốc cực đại: 0
0
1.599.000.000 VNĐ
(75.513,58 USD)
Xe tải cẩu Hino WU422L 3.3 tấn
  • Hãng sản xuất: HINO
  • Sức nâng lớn nhất (Tấn): 3
  • Tiêu chuẩn khí thải: EU 3
  • Tầm vươn của cần (m): 0
  • Vận tốc cực đại: 0
0
629.000.000 VNĐ
(29.704,84 USD)
Xe tải thùng Hino FG9JPSB 9.4 tấn gắn cẩu Soosan 8,4T/SCS746L
Hãng sản xuất: HINO / Sức nâng lớn nhất (Tấn): 9 / Tiêu chuẩn khí thải: EURO II / Tầm vươn của cần (m): 19 / Vận tốc cực đại: 100 / Tiêu hao nhiên liệu cho 100 Km: 17 Lít /
0
1.200.000.000 VNĐ
(56.670,6 USD)
Xe tải cẩu HINO - FJ8JPSB 5 tấn
  • Hãng sản xuất: HINO
  • Sức nâng lớn nhất (Tấn): 5
  • Tầm vươn của cần (m): 12
  • Vận tốc cực đại: 0
4
675.000.000 VNĐ
(31.877,21 USD)
Xe tải cẩu Hino C260 20 8 tấn
  • Hãng sản xuất: HINO
  • Sức nâng lớn nhất (Tấn): 8
  • Tiêu chuẩn khí thải: EU 3
  • Tầm vươn của cần (m): 0
  • Vận tốc cực đại: 0
0
850.000.000 VNĐ
(40.141,68 USD)
Xe tải cẩu Hino W04D TN 3 tấn
  • Hãng sản xuất: HINO
  • Sức nâng lớn nhất (Tấn): 3
  • Tiêu chuẩn khí thải: EU 3
  • Tầm vươn của cần (m): 0
  • Vận tốc cực đại: 0
0
825.000.000 VNĐ
(38.961,04 USD)

Xe tải cẩu , HINOLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Ô tô, xe máy, xe đạp > Ô tô ( Xe hơi) > Xe tải cẩu