Xe tải cẩu , HINOLoại bỏ tham số này

17 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Xe tải cẩu HINO WU422L 2 tấn
  • Hãng sản xuất: HINO
  • Sức nâng lớn nhất (Tấn): 2
  • Tầm vươn của cần (m): 7
  • Vận tốc cực đại: 0
0
500.000.000 ₫
(23.612,75 USD)
Xe tải gắn cẩu tự hành Hino FM8JNSA
Hãng sản xuất: HINO / Sức nâng lớn nhất (Tấn): 8 / Tiêu chuẩn khí thải: EURO II / Tầm vươn của cần (m): 0 / Vận tốc cực đại: 100 / Tiêu hao nhiên liệu cho 100 Km: 25 lít /
0
1.815.000.000 ₫
(85.714,29 USD)
Xe tải cẩu  Hino FC9JLSA 4.8 tấn
  • Hãng sản xuất: HINO
  • Sức nâng lớn nhất (Tấn): 4
  • Tiêu chuẩn khí thải: EU 3
  • Tầm vươn của cần (m): 0
  • Vận tốc cực đại: 0
0
750.000.000 ₫
(35.419,13 USD)
Xe tải cẩu Hino WU422L 7.5 tấn
  • Hãng sản xuất: HINO
  • Sức nâng lớn nhất (Tấn): 2
  • Tầm vươn của cần (m): 7
  • Vận tốc cực đại: 0
0
725.000.000 ₫
(34.238,49 USD)
Xe tải cẩu Hino FT8JTSA 13.2 Tấn
  • Hãng sản xuất: HINO
  • Sức nâng lớn nhất (Tấn): 8
  • Tầm vươn của cần (m): 18
  • Vận tốc cực đại: 0
0
500.000.000 ₫
(23.612,75 USD)
Xe tải cẩu HINO - FJ8JPSB 5 tấn
  • Hãng sản xuất: HINO
  • Sức nâng lớn nhất (Tấn): 5
  • Tầm vươn của cần (m): 12
  • Vận tốc cực đại: 0
4
600.000.000 ₫
(28.335,3 USD)
Xe tải cẩu HINO - FJ8JPSA 8 tấn
  • Hãng sản xuất: HINO
  • Sức nâng lớn nhất (Tấn): 8
  • Tầm vươn của cần (m): 18
  • Vận tốc cực đại: 0
0
800.000.000 ₫
(37.780,4 USD)
Xe tải cẩu Hino WU422L 3.3 tấn
  • Hãng sản xuất: HINO
  • Sức nâng lớn nhất (Tấn): 3
  • Tiêu chuẩn khí thải: EU 3
  • Tầm vươn của cần (m): 0
  • Vận tốc cực đại: 0
0
660.000.000 ₫
(31.168,83 USD)
Xe tải cẩu Hino FL8JTSA 13.2 tấn
  • Hãng sản xuất: HINO
  • Sức nâng lớn nhất (Tấn): 13
  • Tiêu chuẩn khí thải: EURO II
  • Tầm vươn của cần (m): 0
  • Vận tốc cực đại: 0
0
1.750.000.000 ₫
(82.644,63 USD)
Xe tải thùng Hino FG9JPSB 9.4 tấn gắn cẩu Soosan 8,4T/SCS746L
Hãng sản xuất: HINO / Sức nâng lớn nhất (Tấn): 9 / Tiêu chuẩn khí thải: EURO II / Tầm vươn của cần (m): 19 / Vận tốc cực đại: 100 / Tiêu hao nhiên liệu cho 100 Km: 17 Lít /
0
1.200.000.000 ₫
(56.670,6 USD)
Xe tải cẩu Hino FG8JPSB 7.6 tấn
  • Hãng sản xuất: HINO
  • Sức nâng lớn nhất (Tấn): 7
  • Tiêu chuẩn khí thải: EU 3
  • Tầm vươn của cần (m): 0
  • Vận tốc cực đại: 0
0
1.100.000.000 ₫
(51.948,05 USD)
Xe tải cẩu Hino Wu442 4.5 tấn
  • Hãng sản xuất: HINO
  • Sức nâng lớn nhất (Tấn): 4
  • Tiêu chuẩn khí thải: EU 3
  • Tầm vươn của cần (m): 0
  • Vận tốc cực đại: 0
0
670.000.000 ₫
(31.641,09 USD)
Xe tải cẩu Hino C260 20 8 tấn
  • Hãng sản xuất: HINO
  • Sức nâng lớn nhất (Tấn): 8
  • Tiêu chuẩn khí thải: EU 3
  • Tầm vươn của cần (m): 0
  • Vận tốc cực đại: 0
0
850.000.000 ₫
(40.141,68 USD)
Xe tải cẩu Hino W04D TN 3 tấn
  • Hãng sản xuất: HINO
  • Sức nâng lớn nhất (Tấn): 3
  • Tiêu chuẩn khí thải: EU 3
  • Tầm vươn của cần (m): 0
  • Vận tốc cực đại: 0
0
825.000.000 ₫
(38.961,04 USD)
Xe tải gắn cẩu có giỏ Hino FG
  • Hãng sản xuất: HINO
  • Sức nâng lớn nhất (Tấn): 0
  • Tầm vươn của cần (m): 0
  • Vận tốc cực đại: 83
0
1.740.000.000 ₫
(82.172,37 USD)
Xe tải gắn cẩu HH - Hino FC
  • Hãng sản xuất: HINO
  • Sức nâng lớn nhất (Tấn): 0
  • Tầm vươn của cần (m): 0
  • Vận tốc cực đại: 87
0
1.670.000.000 ₫
(78.866,59 USD)
Xe tải gắn cẩu có giỏ HH - Hino FC
  • Hãng sản xuất: HINO
  • Sức nâng lớn nhất (Tấn): 0
  • Tầm vươn của cần (m): 0
  • Vận tốc cực đại: 87
0
1.720.000.000 ₫
(81.227,86 USD)

Xe tải cẩu , HINOLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Ô tô, xe máy, xe đạp > Ô tô ( Xe hơi) > Xe tải cẩu