Mainboard, WibtekLoại bỏ tham số này, 800MhzLoại bỏ tham số này

8 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Wibteck TE350G-P
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Wibtek
  • Memory Bus: 800Mhz
  • Socket: AMD Socket AM3
  • Form Factor: Mini ITX
  • Chipset: AMD
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s)
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 4
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
Không có GH bán...
Wibteck MD2700G-P
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Wibtek
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz
  • Form Factor: Mini ITX
  • Chipset: Intel NM10
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7, Intel Atom
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
Không có GH bán...
Wibteck TD525L-M
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Wibtek
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz
  • Form Factor: Mini ITX
  • Chipset: Intel NM10
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7, Intel Atom
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 4
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
Không có GH bán...
Wibteck 760G-M
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Wibtek
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz
  • Socket: AMD Socket AM3
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
Không có GH bán...
Wibteck TVX900L-S
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Wibtek
  • Memory Bus: 800Mhz
  • Form Factor: Mini ITX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7, Intel Atom
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
Không có GH bán...
Wibteck G41-M
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Wibtek
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core i7, Intel Atom
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
Không có GH bán...
Wibteck MD2500L-S
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Wibtek
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz
  • Form Factor: Mini ITX
  • Chipset: Intel NM10
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7, Intel Atom
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 4
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
Không có GH bán...
Wibteck TD2500G-P
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Wibtek
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz
  • Form Factor: Mini ITX
  • Chipset: Intel NM10
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7, Intel Atom
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 4
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
Không có GH bán...

Mainboard, WibtekLoại bỏ tham số này, 800MhzLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Mainboard

Từ khóa nổi bật trong tuần: dg 80, main intel g43, main gm45, biostar h61, se 800i, ram ddr3 800mhz, core i3 asus, mainboard h61, main asus h81, main socket 755, cpu 7150, pentium, intel i7, msi p43d3 neo-f, mainboard g41, aion, b85-g43, asus a8n5x, msi, main giga h61