Từ :
Đến :
NVIDIA Loại bỏ tham số này
Wibtek Loại bỏ tham số này
ATX (19)
AMD (1)
667Mhz (2)
1066Mhz (15)
1333Mhz (19)
1 (1)
2 (18)
4 (18)
≥2 (19)
≥4 (18)
≥8 (13)
≥16 (6)
DDR2 (14)
DDR3 (17)
533Mhz (1)
667Mhz (4)
800Mhz (17)
1066Mhz (14)
1333Mhz (19)
RAID (18)
SLI (18)
HDMI (8)

Mainboard, NVIDIALoại bỏ tham số này hoặc WibtekLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2   
37 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
NVIDIA GeForce 8200 mGPU
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Socket: AMD Socket AM2+
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: NVIDIA GeForce 8200
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2, AMD Phenom, AMD Athlon 64 FX
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 0
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: -
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, HDMI
0
Liên hệ gian hàng...
NVIDIA GeForce 8100 mGPU
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Socket: AMD Socket AM2+
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: NVIDIA GeForce 8100
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2, AMD Phenom, AMD Athlon 64 FX
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 0
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: -
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, HDMI
0
Không có GH bán...
NVIDIA nForce 730i Hybrid SLI
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: NVIDIA nForce 740i SLI
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme
  • Front Side Bus (FSB): 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 0
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, HDMI
0
Không có GH bán...
NVIDIA nForce 980a SLI
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Socket: AMD Socket AM3/AM2+/AM2
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: NVIDIA nForce 980a SLI
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Athlon, AMD Phenom X4, AMD Phenom X3, AMD Phenom II, AMD Athlon X2
  • Front Side Bus (FSB): 667Mhz, 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / DDR3 / DDR
  • Memory Bus: 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, HDMI
0
Không có GH bán...
NVIDIA nForce 750a SLI MCP
Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA / Socket: AMD Socket AM2+ / Form Factor: ATX / Chipset: NVIDIA nForce 750a SLI / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2, AMD Phenom, AMD Athlon 64 FX, AMD Athlon X2, / Front Side Bus (FSB): -, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 0 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1333Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): SLI, /
0
Không có GH bán...
NVIDIA nForce 730a MCP
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Socket: AMD Socket AM2+
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: NVIDIA nForce 730a
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2, AMD Phenom, AMD Athlon 64 FX
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 0
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: -
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI
0
Không có GH bán...
NVIDIA nForce 790i Ultra SLI MCP
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: NVIDIA nForce 790i Ultra SLI
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4
  • Front Side Bus (FSB): -, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 0
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 2000MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI
0
Liên hệ gian hàng...
NVIDIA nForce 740a SLI MCP
Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA / Socket: AMD Socket AM3/AM2+/AM2 / Form Factor: ATX / Chipset: NVIDIA nForce 740a SLI / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): AMD Athlon, AMD Phenom X4, AMD Phenom X3, AMD Phenom II, AMD Athlon X2, / Front Side Bus (FSB): -, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 0 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / DDR3 / Memory Bus: -, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, /
0
Liên hệ gian hàng...
NVIDIA nForce 780a SLI MCP
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Socket: AMD Socket AM2+
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: NVIDIA nForce 780a SLI
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2, AMD Phenom, AMD Athlon 64 FX, AMD Athlon X2
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 0
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI
0
Liên hệ gian hàng...
NVIDIA nForce 720a MCP
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Socket: AMD Socket AM2+
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: NVIDIA nForce 720a
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2, AMD Phenom, AMD Athlon 64 FX
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 0
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: -
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI
0
Liên hệ gian hàng...
NVIDIA nForce 720D MCP
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Socket: AMD Socket AM3/AM2+/AM2
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: NVIDIA nForce 720D (MCP78D)
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2, AMD Phenom
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 0
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: -
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
0
Liên hệ gian hàng...
NVIDIA nForce 680a SLI
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Socket: AMD Socket L1
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: NVIDIA nForce 680a SLI
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Athlon 64 FX
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 0
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: -
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI
0
Liên hệ gian hàng...
NVIDIA nForce 790i SLI MCP
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: NVIDIA nForce 790i SLI
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4
  • Front Side Bus (FSB): -, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 0
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI
0
Liên hệ gian hàng...
NVIDIA nForce 780i SLI MCP
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: NVIDIA nForce 790i Ultra SLI
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4
  • Front Side Bus (FSB): 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 0
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: 800Mhz, 1200Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI
0
Không có GH bán...
NVIDIA nForce 750i SLI MCP
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: NVIDIA nForce 750i SLI
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4
  • Front Side Bus (FSB): 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 0
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: 800Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI
0
Không có GH bán...
NVIDIA nForce 740i SLI
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: NVIDIA nForce 740i SLI
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme
  • Front Side Bus (FSB): 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 0
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, HDMI
0
Liên hệ gian hàng...
NVIDIA GeForce 8300 mGPU
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Socket: AMD Socket AM2+
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: NVIDIA GeForce 8300
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2, AMD Phenom, AMD Athlon 64 FX
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 0
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: -
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, HDMI
0
Không có GH bán...
NVIDIA GeForce 9400 mGPU
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: NVIDIA GeForce 9400
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme
  • Front Side Bus (FSB): 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 0
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, HDMI
0
Liên hệ gian hàng...
NVIDIA GeForce 9300 mGPU
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: NVIDIA GeForce 9300
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme
  • Front Side Bus (FSB): 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 0
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, HDMI
0
Liên hệ gian hàng...
Wibteck H61M-SI
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Wibtek
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel H61
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
Liên hệ gian hàng...
Wibteck H61-M DVI
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Wibtek
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel H61
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
Liên hệ gian hàng...
Wibteck T867G-P
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Wibtek
  • Form Factor: Mini ITX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7, Intel Atom
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
Liên hệ gian hàng...
Wibteck TE350G-P
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Wibtek
  • Socket: AMD Socket AM3
  • Form Factor: Mini ITX
  • Chipset: AMD
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s)
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 4
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
Không có GH bán...
Wibteck MD2700G-P
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Wibtek
  • Form Factor: Mini ITX
  • Chipset: Intel NM10
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7, Intel Atom
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
Không có GH bán...
Wibteck TD525L-M
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Wibtek
  • Form Factor: Mini ITX
  • Chipset: Intel NM10
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7, Intel Atom
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 4
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
Không có GH bán...
Wibteck 760G-M
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Wibtek
  • Socket: AMD Socket AM3
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
Không có GH bán...
Wibteck TVX900L-S
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Wibtek
  • Form Factor: Mini ITX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7, Intel Atom
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
Không có GH bán...
Wibteck H61M-PCI
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Wibtek
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel H61
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
Không có GH bán...
Wibteck H61-M
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Wibtek
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel H61
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
Không có GH bán...
Wibteck H61-M HDMI
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Wibtek
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel H61
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
Không có GH bán...
Trang:  [1]  2   

Mainboard, NVIDIALoại bỏ tham số này hoặc WibtekLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Mainboard