Từ :
Đến :
ASUS Loại bỏ tham số này
Wibtek Loại bỏ tham số này
- (24)
- (19)
ATX (407)
eATX (9)
BTX (1)
CEB (5)
EEB (1)
M-ATX (2)
AMD (82)
Intel H55 (134)
Intel H67 (134)
Intel P45 (134)
Intel P55 (134)
133Mhz (1)
333Mhz (2)
400MHz (22)
533Mhz (137)
667Mhz (5)
1066Mhz (233)
1333Mhz (172)
1600Mhz (96)
1 (1)
2 (242)
3 (15)
4 (469)
≥2 (756)
≥4 (701)
≥8 (569)
≥16 (389)
DDR (90)
DDR2 (257)
DDR3 (384)
DDR4 (5)
200MHz (4)
266Mhz (56)
333Mhz (78)
400MHz (111)
533Mhz (152)
667Mhz (246)
800Mhz (243)
1066Mhz (441)
1200Mhz (31)
1333Mhz (347)
1600MHz (277)
1800MHz (89)
2000MHz (61)
1866Mhz (96)
2200Mhz (74)
2133Mhz (80)
2600MHz (17)
888Mhz (1)
2400MHz (23)
RAID (413)
SLI (155)
HDMI (72)
SCSI (4)

Mainboard, ASUSLoại bỏ tham số này hoặc WibtekLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
772 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
ASUS H61M-E
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: uATX
  • Chipset: Intel H61
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2200Mhz, 2133Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.320.016 ₫
(62,34 USD)
ASUS P8Z77-M
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel Z77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2200Mhz, 2133Mhz
  • OC: 2400MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
0
2.700.800 ₫
(127,55 USD)
Asus P8H61-M REV 3.0
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel H61
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
4
1.080.000 ₫
(51 USD)
ASUS P8B75-V
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel B75
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2133Mhz
  • OC: 2200Mhz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
0
2.000.280 ₫
(94,46 USD)
Asus P8H61-M LE REV 3.0
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel H61
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
950.000 ₫
(44,86 USD)
ASUS MAXIMUS VI GENE
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel Z87
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium Extreme, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 3200MHz (6400 MT/s)
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2200Mhz, 2133Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
0
5.700.000 ₫
(269,19 USD)
Asus M4A88TD-M/USB3
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: AMD Socket AM3 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: AMD 880G / SB850 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD Phenom II, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Athlon II , Sempron™ 100 Series , / Front Side Bus (FSB): 2600MHz (5200 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: -, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 4, USB 3.0 x 2, SATA III 6Gb/s x 6, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): HDMI, CrossFireX, /
0
2.050.920 ₫
(96,86 USD)
ASUS H61M-D
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel H61
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.260.000 ₫
(59,5 USD)
Asus Z87-A
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel Z87
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, 2400MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
0
3.650.000 ₫
(172,37 USD)
ASUS Z97-A
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel Z97
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFire, SLI
0
3.835.000 ₫
(181,11 USD)
ASUS Z97-PRO
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel Z97
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): SLI, CrossFireX
0
4.377.000 ₫
(206,71 USD)
ASUS 5X H81M-PLUS
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel H81
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium Extreme, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 3200MHz (6400 MT/s)
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2200Mhz, 2133Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
0
1.547.000 ₫
(73,06 USD)
ASUS H81M-D
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel H81
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.240.000 ₫
(58,56 USD)
Asus H81M-A
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Form Factor: uATX
  • Chipset: Intel H81
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): HDMI
0
1.240.000 ₫
(58,56 USD)
Asus H61-Plus
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel H61
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.295.000 ₫
(61,16 USD)
ASUS MAXIMUS VII HERO
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel Z97
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): SLI, CrossFireX
0
5.185.000 ₫
(244,86 USD)
ASUS H97-PRO
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel H97
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFireX
0
2.765.000 ₫
(130,58 USD)
ASUS H97M-PLUS
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel H97
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFireX
0
2.565.000 ₫
(121,13 USD)
ASUS B85M-G
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel B85
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.542.000 ₫
(72,82 USD)
ASUS Maximus V Extreme
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel Z77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz
  • OC: 2800MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
0
6.240.000 ₫
(294,69 USD)
Asus Rampage IV Formula
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel X79
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz
  • OC: 2400MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
0
4.595.000 ₫
(217 USD)
ASUS Maximus V Formula
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: eATX
  • Chipset: Intel Z77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz
  • OC: 2800MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
0
5.550.000 ₫
(262,1 USD)
Asus Maximus V GENE
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel Z77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz
  • OC: 1600MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
0
3.400.000 ₫
(160,57 USD)
ASUS H61M-K
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel H61
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 0
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.041.000 ₫
(49,16 USD)
Asus Vanguard B85
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Form Factor: uATX
  • Chipset: Intel B85
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): HDMI
0
2.205.000 ₫
(104,13 USD)
ASUS H61M-F
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel H61
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
980.000 ₫
(46,28 USD)
Asus P8H61-M LX3 PLUS
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: CEB
  • Chipset: Intel H61
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Pentium 4, Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz
0
1.250.000 ₫
(59,03 USD)
ASUS B85-PRO
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel B85
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFireX
0
2.849.000 ₫
(134,55 USD)
Asus P8B75-M LX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel B75
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • OC: 2200Mhz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
0
1.700.660 ₫
(80,31 USD)
Mainboard Asus (P4SGL-VM) 845 Socket 478
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 478
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel 845
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, Intel Celeron, Intel Pentium 4,
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -,
  • Front Side Bus (FSB): -, 400MHz,
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 2
  • Memory Bus: -, 400MHz,
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -,
0
200.000 ₫
(9,45 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mainboard, ASUSLoại bỏ tham số này hoặc WibtekLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Mainboard