Từ :
Đến :
SairShip Loại bỏ tham số này
Wibtek Loại bỏ tham số này
ATX (5)
AMD (1)
266Mhz (1)
333Mhz (1)
400MHz (1)
667Mhz (1)
1066Mhz (14)
1333Mhz (12)
1 (1)
2 (19)
≥2 (20)
≥4 (18)
≥8 (12)
≥16 (5)
DDR2 (3)
DDR3 (15)
266Mhz (1)
333Mhz (2)
400MHz (1)
667Mhz (1)
800Mhz (9)
1066Mhz (14)
1333Mhz (11)

Mainboard, SairShipLoại bỏ tham số này hoặc WibtekLoại bỏ tham số này

21 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Saiship G41/775
  • Manufacture (Hãng sản xuất): SairShip
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel G41
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core 2 Duo
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 4
  • Memory Bus: 333Mhz
0
879.000 VNĐ
(41,51 USD)
Sairship 865 socket 478
Manufacture (Hãng sản xuất): SairShip / Socket: Intel Socket 478 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel 865 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Pentium 4, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 266Mhz, 400MHz, 333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 0 / Max Memory Support (Gb): 0 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR / DDR2 / Memory Bus: 266Mhz, 400MHz, 333Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
460.000 VNĐ
(21,72 USD)
Main Saiship G31 / 775
  • Manufacture (Hãng sản xuất): SairShip
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel G31
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium Dual Core
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 2
  • Memory Bus: 800Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
500.000 VNĐ
(23,61 USD)
Wibteck H61M-SI
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Wibtek
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel H61
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
Liên hệ gian hàng...
Wibteck H61-M DVI
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Wibtek
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel H61
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
Liên hệ gian hàng...
Wibteck T867G-P
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Wibtek
  • Form Factor: Mini ITX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7, Intel Atom
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
Liên hệ gian hàng...
Wibteck TE350G-P
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Wibtek
  • Socket: AMD Socket AM3
  • Form Factor: Mini ITX
  • Chipset: AMD
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s)
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 4
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
Không có GH bán...
Wibteck MD2700G-P
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Wibtek
  • Form Factor: Mini ITX
  • Chipset: Intel NM10
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7, Intel Atom
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
Không có GH bán...
Wibteck TD525L-M
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Wibtek
  • Form Factor: Mini ITX
  • Chipset: Intel NM10
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7, Intel Atom
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 4
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
Không có GH bán...
Wibteck 760G-M
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Wibtek
  • Socket: AMD Socket AM3
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
Không có GH bán...
Wibteck TVX900L-S
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Wibtek
  • Form Factor: Mini ITX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7, Intel Atom
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
Không có GH bán...
Wibteck H61M-PCI
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Wibtek
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel H61
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
Không có GH bán...
Wibteck H61-M
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Wibtek
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel H61
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
Không có GH bán...
Wibteck H61-M HDMI
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Wibtek
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel H61
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
Không có GH bán...
Wibteck TH61G-P
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Wibtek
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: Mini ITX
  • Chipset: Intel H61
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7, Intel Atom
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
Không có GH bán...
Wibteck MH61G-P
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Wibtek
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: Mini ITX
  • Chipset: Intel H61
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7, Intel Atom
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
Không có GH bán...
Wibteck G41-M
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Wibtek
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core i7, Intel Atom
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
Không có GH bán...
Wibteck ME350G-P
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Wibtek
  • Socket: AMD E-350
  • Form Factor: Mini ITX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 4
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
Không có GH bán...
Wibteck MCN896L-S
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Wibtek
  • Form Factor: Mini ITX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 667Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 1
  • Max Memory Support (Gb): 2
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: 667Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
Không có GH bán...
Wibteck MD2500L-S
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Wibtek
  • Form Factor: Mini ITX
  • Chipset: Intel NM10
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7, Intel Atom
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 4
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
Không có GH bán...
Wibteck TD2500G-P
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Wibtek
  • Form Factor: Mini ITX
  • Chipset: Intel NM10
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7, Intel Atom
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 4
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
Không có GH bán...

Mainboard, SairShipLoại bỏ tham số này hoặc WibtekLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Mainboard