Từ :
Đến :
1866Mhz Loại bỏ tham số này
800Mhz (20)
1066Mhz (195)
1333Mhz (198)
1600MHz (191)
1800MHz (22)
2000MHz (39)
2200Mhz (31)
2133Mhz (98)
2400MHz (26)
CrossFireX Loại bỏ tham số này
RAID (196)
SLI (88)
HDMI (62)
SCSI (1)
ASROCK (37)
ASUS (71)
MSI (21)
BIOSTAR (10)
ECS (1)
INTEL (1)
ATX (146)
CEB (1)
eATX (1)
XL-ATX (2)
AMD (35)
2 (40)
4 (162)
≥8 (213)
≥16 (210)
DDR3 (213)

Mainboard, 1866MhzLoại bỏ tham số này, CrossFireXLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
213 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
ASUS P8Z77-V LX
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2200Mhz, 2133Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel Z77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • OC: 2400MHz OC
0
3.170.000 ₫
(149,7 USD)
ASRock Fatal1ty Z77 Professional-M
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz, 2133Mhz, 2400MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASROCK
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel Z77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • OC: 2800MHz OC
0
5.400.000 ₫
(255,02 USD)
ASUS P8B75-V
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2133Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel B75
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • OC: 2200Mhz OC
0
1.500.000 ₫
(70,84 USD)
ASUS P8H77-M
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2133Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel H77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • OC: 2200Mhz OC
0
1.939.000 ₫
(91,57 USD)
ASUS P8Z77-M PRO
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2200Mhz, 2133Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel Z77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • OC: 2400MHz OC
0
2.425.000 ₫
(114,52 USD)
ASUS P8Z77-M
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2200Mhz, 2133Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel Z77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • OC: 2400MHz OC
0
2.395.800 ₫
(113,14 USD)
MSI Z77MA-G45
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2200Mhz, 2133Mhz, 2400MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel Z77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • OC: 2800MHz OC
0
2.250.000 ₫
(106,26 USD)
ASRock A75 Pro4-M
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz, 2200Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASROCK
  • Socket: AMD Socket FM1
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: AMD A75 FCH
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
0
1.850.000 ₫
(87,37 USD)
Asus F1A75-M PRO
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: AMD Socket FM1
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: AMD A75 FCH
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2, AMD Athlon 64 FX, AMD Phenom X4, AMD Phenom X3, AMD Phenom II, AMD Athlon X4, AMD Athlon X3, AMD Athlon X2
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Phenom II X4, AMD Athlon II X2, AMD Llano
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • OC: 2250Mhz OC
0
2.765.000 ₫
(130,58 USD)
Gigabyte GA-990FXA-UD3 (rev 1.0)
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, 1866Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, HDMI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: AMD Socket AM3+
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: AMD 990X/SB950
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Athlon II X3, AMD Phenom II X2, AMD Phenom II X3, AMD Phenom II X4, AMD Athlon II , AMD Phenom II X6, AMD Athlon II X4, Sempron™ 100 Series
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
0
3.400.000 ₫
(160,57 USD)
Gigabyte GA-A75-D3H (rev 1.0)
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz, 2400MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, HDMI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: AMD Socket FM1
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: AMD A75 FCH
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
0
1.725.000 ₫
(81,46 USD)
Asus M5A99X EVO
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz, 2133Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: AMD Socket AM3
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: AMD 990FX/SB950
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Athlon II X3, AMD Phenom II X4, AMD Athlon II X2, AMD Phenom II X6, AMD Athlon II X4, Sempron™ 100 Series
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
0
3.349.000 ₫
(158,16 USD)
MSI Z68A-GD55 (G3)
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz, 2133Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, HDMI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel Z68
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
0
4.199.000 ₫
(198,3 USD)
ASRock Fatal1ty P67 Performance
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz, 2133Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASROCK
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel P67
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
0
2.629.000 ₫
(124,16 USD)
ASROCK X58 Extreme
Manufacture (Hãng sản xuất): ASROCK / Socket: Intel Socket 1366 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel X58 / ICH10R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 3200MHz (6400 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 6 / Max Memory Support (Gb): 24 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, 1866Mhz, / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 4, SATA II 3Gb/s x 6, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX, /
0
5.459.000 ₫
(257,8 USD)
Asus P8P67 Deluxe
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz, 2200Mhz, 2133Mhz,
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): SLI, CrossFireX,
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel P67
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7,
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3,
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
0
4.943.000 ₫
(233,44 USD)
ASUS P6X58-E WS
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1800MHz, 2000MHz, 1866Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1366
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel X58 / ICH10R
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Xeon, Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 3200MHz (6400 MT/s)
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 6
  • Max Memory Support (Gb): 24
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
0
7.478.000 ₫
(353,15 USD)
Gigabyte GA-Z68MA-D2H-B3 (rev 1.0)
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz, 2133Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel Z68
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
0
3.579.000 ₫
(169,02 USD)
Gigabyte GA-Z68M-D2H (rev 1.0)
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz, 2133Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): HDMI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel Z68
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
0
2.200.000 ₫
(103,9 USD)
Gigabyte GA-Z68AP-D3 (rev 1.0)
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz, 2133Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, HDMI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel Z68
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
0
3.339.000 ₫
(157,69 USD)
Gigabyte GA-990XA-UD3 (rev 1.0)
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, 1866Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: AMD Socket AM3+
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: AMD 990X/SB950
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Sempron, AMD Phenom II
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Athlon II X3, -, AMD Phenom II X2, AMD Phenom II X3, AMD Phenom II X4, AMD Athlon II X2, AMD Athlon II , AMD Phenom II X6, AMD Athlon II X4
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
0
3.200.000 ₫
(151,12 USD)
Gigabyte GA-970A-D3 (rev 1.0)
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, 1866Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, HDMI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: AMD Socket AM3+
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: AMD 970 / SB950
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Sempron
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Athlon II X3, AMD Phenom II X2, AMD Phenom II X3, AMD Phenom II X4, AMD Athlon II X2, AMD Athlon II, AMD Phenom II X6, AMD Athlon II X4
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • OC: 2000MHz OC
0
2.133.000 ₫
(100,73 USD)
MSI B75A-G43
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, 2000MHz, 1866Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel B75
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • OC: 2200Mhz OC
0
1.550.000 ₫
(73,2 USD)
MSI Z68A-G43 (G3)
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel Z68
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • OC: 2133MHz OC
0
1.899.000 ₫
(89,68 USD)
ASUS P8H77-M LE
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2133Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel H77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • OC: 2200Mhz OC
0
2.119.000 ₫
(100,07 USD)
MSI Z77A-GD65
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2200Mhz, 2133Mhz, 2400MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel Z77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • OC: 2800MHz OC
0
3.300.000 ₫
(155,84 USD)
MSI A75MA-G55
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, HDMI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: AMD Socket FM1
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: AMD A75 FCH
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Sempron
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Athlon II X3, AMD Phenom II X2, AMD Phenom II X3, AMD Phenom II X4, AMD Athlon II X2, AMD Phenom II X6, AMD Athlon II X4
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
4
1.670.000 ₫
(78,87 USD)
MSI A75A-G55
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, HDMI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: AMD Socket FM1
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: AMD A75 FCH
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Sempron
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Athlon II X3, AMD Phenom II X2, AMD Phenom II X3, AMD Phenom II X4, AMD Athlon II X2, AMD Phenom II X6, AMD Athlon II X4
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
0
1.750.000 ₫
(82,64 USD)
MSI Z77A-G45
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2200Mhz, 2133Mhz, 2400MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel Z77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • OC: 2800MHz OC
0
3.100.000 ₫
(146,4 USD)
MSI Z77A-G43
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2200Mhz, 2133Mhz, 2400MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel Z77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • OC: 2800MHz OC
0
2.250.000 ₫
(106,26 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mainboard, 1866MhzLoại bỏ tham số này, CrossFireXLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Mainboard