Từ :
Đến :
ASUS Loại bỏ tham số này
CrossFireX Loại bỏ tham số này
RAID (147)
SLI (88)
HDMI (24)
SCSI (2)
ATX (97)
BTX (1)
CEB (2)
eATX (8)
XL-ATX (2)
AMD (36)
1066Mhz (16)
1333Mhz (17)
1600Mhz (16)
2 (30)
4 (133)
≥8 (185)
≥16 (177)
DDR2 (17)
DDR3 (164)
DDR4 (1)
533Mhz (1)
667Mhz (18)
800Mhz (20)
1066Mhz (151)
1200Mhz (11)
1333Mhz (141)
1600MHz (131)
1800MHz (39)
2000MHz (38)
1866Mhz (71)
2200Mhz (41)
2133Mhz (42)

Mainboard, ASUSLoại bỏ tham số này, CrossFireXLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
185 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
ASUS 5X H81M-PLUS
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel H81
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium Extreme, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 3200MHz (6400 MT/s)
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2200Mhz, 2133Mhz
0
1.668.150 ₫
(78,78 USD)
ASUS H97M-PLUS
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel H97
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz
0
2.575.000 ₫
(121,61 USD)
ASUS P8B75-M
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel B75
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
0
1.619.000 ₫
(76,46 USD)
Asus Micro-AT H81M-C
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel H81
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium Extreme, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 3200MHz (6400 MT/s)
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2200Mhz, 2133Mhz
0
1.400.000 ₫
(66,12 USD)
Asus P9X79
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel X79
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz
  • OC: 2400MHz OC
0
6.259.000 ₫
(295,58 USD)
Asus SABERTOOTH Z77
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel Z77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz
0
4.999.000 ₫
(236,08 USD)
ASUS P8H77-M
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel H77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2133Mhz
  • OC: 2200Mhz OC
0
1.939.000 ₫
(91,57 USD)
ASUS P8Z77-M PRO
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel Z77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2200Mhz, 2133Mhz
  • OC: 2400MHz OC
0
3.366.000 ₫
(158,96 USD)
ASUS P8Z77-M
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel Z77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2200Mhz, 2133Mhz
  • OC: 2400MHz OC
0
2.395.800 ₫
(113,14 USD)
ASUS H97M-E
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel H97
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz
0
2.650.000 ₫
(125,15 USD)
Asus Maximus IV Extreme-Z
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFire, SLI, CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: eATX
  • Chipset: Intel Z68
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz
  • OC: 2200Mhz OC
0
6.564.000 ₫
(309,99 USD)
Asus P8P67 Deluxe
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): SLI, CrossFireX,
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel P67
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7,
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3,
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz, 2200Mhz, 2133Mhz,
0
4.943.000 ₫
(233,44 USD)
Asus Maximus V GENE
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel Z77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz
  • OC: 1600MHz OC
0
4.899.000 ₫
(231,36 USD)
ASUS Z97-DELUXE(NFC & WLC)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): SLI, CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel Z97
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz
0
9.900.000 ₫
(467,53 USD)
ASUS MAXIMUS VI GENE
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel Z87
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium Extreme, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 3200MHz (6400 MT/s)
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2200Mhz, 2133Mhz
0
5.919.000 ₫
(279,53 USD)
Asus M5A97 EVO R2.0
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
  • Socket: AMD Socket AM3+
  • Form Factor: uATX
  • Chipset: AMD A55 FCH
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Phenom FX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Athlon II X3, AMD Phenom II X2, AMD Phenom II X3, AMD Phenom II X4, AMD Athlon II X2, AMD Athlon II, AMD Phenom II X6, AMD Athlon II X4, Sempron™ 100 Series
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz, 2133Mhz
0
2.400.000 ₫
(113,34 USD)
ASUS P5Q3
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel P45 / ICH10R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1600MHz, 1800MHz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX, /
0
3.506.000 ₫
(165,57 USD)
Asus M4A79 Deluxe
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: AMD Socket AM2 / AM2+ / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: AMD 790FX / AMD SB750 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): AMD Sempron, AMD Athlon, AMD Phenom X4, AMD Phenom X3, AMD Phenom II, AMD Athlon X4, AMD Athlon X3, AMD Athlon X2, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 2600MHz, 1000MHz (2000 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1200Mhz, 1300Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX, /
0
5.480.000 ₫
(258,8 USD)
ASUS 5X H87-PLUS
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel H87
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium Extreme, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 3200MHz (6400 MT/s)
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2200Mhz, 2133Mhz
0
2.673.000 ₫
(126,23 USD)
Asus P8B75-M LX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel B75
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • OC: 2200Mhz OC
0
1.540.000 ₫
(72,73 USD)
ASUS Z97M-PLUS
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel Z97
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz
0
3.090.000 ₫
(145,93 USD)
ASUS MAXIMUS VII HERO
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): SLI, CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel Z97
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz
0
5.450.000 ₫
(257,38 USD)
ASUS Maximus V Formula
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: eATX
  • Chipset: Intel Z77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz
  • OC: 2800MHz OC
0
5.999.000 ₫
(283,31 USD)
Asus Rampage IV Formula
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel X79
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz
  • OC: 2400MHz OC
0
4.900.000 ₫
(231,4 USD)
ASUS MAXIMUS VII RANGER
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): SLI, CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel Z97
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz
0
5.499.000 ₫
(259,69 USD)
Asus P9X79 DELUXE
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel X79
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz
  • OC: 2400MHz OC
0
8.084.000 ₫
(381,77 USD)
ASUS P8B75-V
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel B75
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2133Mhz
  • OC: 2200Mhz OC
0
1.811.700 ₫
(85,56 USD)
Asus SABERTOOTH X79
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Form Factor: eATX
  • Chipset: Intel X79
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz
  • OC: 2400MHz OC
0
6.599.000 ₫
(311,64 USD)
Asus F1A75-M PRO
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
  • Socket: AMD Socket FM1
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: AMD A75 FCH
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2, AMD Athlon 64 FX, AMD Phenom X4, AMD Phenom X3, AMD Phenom II, AMD Athlon X4, AMD Athlon X3, AMD Athlon X2
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Phenom II X4, AMD Athlon II X2, AMD Llano
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz
  • OC: 2250Mhz OC
0
1.809.000 ₫
(85,43 USD)
ASUS 5X H87M-PLUS
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel H87
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium Extreme, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 3200MHz (6400 MT/s)
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2200Mhz, 2133Mhz
0
2.623.500 ₫
(123,9 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mainboard, ASUSLoại bỏ tham số này, CrossFireXLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Mainboard