Từ :
Đến :
MSI Loại bỏ tham số này
CrossFireX Loại bỏ tham số này
RAID (49)
SLI (23)
HDMI (11)
ATX (43)
XL-ATX (2)
AMD (8)
2 (4)
4 (46)
≥16 (55)
DDR3 (55)
800Mhz (10)
1066Mhz (51)
1333Mhz (51)
1600MHz (48)
1800MHz (15)
2000MHz (15)
1866Mhz (21)
2133Mhz (36)
Rao vặt mới nhất.

Mainboard, MSILoại bỏ tham số này, CrossFireXLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2   
55 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
MSI B75A-G43
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel B75
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, 2000MHz, 1866Mhz
  • OC: 2200Mhz OC
0
1.549.000 ₫
(73,15 USD)
MSI Z77A-G43
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel Z77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2200Mhz, 2133Mhz, 2400MHz
  • OC: 2800MHz OC
0
2.099.000 ₫
(99,13 USD)
MSI Z68A-G43 (G3)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel Z68
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz
  • OC: 2133MHz OC
0
1.899.000 ₫
(89,68 USD)
MSI Z77A-GD55
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): SLI, CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel Z77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2200Mhz, 2133Mhz, 2400MHz
  • OC: 2800MHz OC
0
4.479.000 ₫
(211,52 USD)
MSI Z77MA-G45
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel Z77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2200Mhz, 2133Mhz, 2400MHz
  • OC: 2800MHz OC
0
2.230.000 ₫
(105,31 USD)
MSI P67A-GD80 (B3)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel P67
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 2133Mhz
0
4.449.000 ₫
(210,11 USD)
MSI A75MA-G55
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, HDMI, CrossFireX
  • Socket: AMD Socket FM1
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: AMD A75 FCH
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Sempron
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Athlon II X3, AMD Phenom II X2, AMD Phenom II X3, AMD Phenom II X4, AMD Athlon II X2, AMD Phenom II X6, AMD Athlon II X4
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz
4
1.669.000 ₫
(78,82 USD)
MSI Z77A-GD65
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): SLI, CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel Z77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2200Mhz, 2133Mhz, 2400MHz
  • OC: 2800MHz OC
0
3.300.000 ₫
(155,84 USD)
MSI Z68A-GD55 (G3)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, HDMI, CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel Z68
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz, 2133Mhz
0
4.199.000 ₫
(198,3 USD)
MSI P67A-GD65 (B3)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel P67
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core 2 Duo
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 2133Mhz
0
4.599.000 ₫
(217,19 USD)
MSI A75A-G55
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, HDMI, CrossFireX
  • Socket: AMD Socket FM1
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: AMD A75 FCH
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Sempron
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Athlon II X3, AMD Phenom II X2, AMD Phenom II X3, AMD Phenom II X4, AMD Athlon II X2, AMD Phenom II X6, AMD Athlon II X4
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz
0
1.749.000 ₫
(82,6 USD)
MSI Z77A-G45
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): SLI, CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel Z77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2200Mhz, 2133Mhz, 2400MHz
  • OC: 2800MHz OC
0
3.099.000 ₫
(146,35 USD)
MSI X79A-GD45 (8D)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel X79
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 128
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, 2133Mhz
  • OC: 2400MHz OC
0
6.249.000 ₫
(295,11 USD)
MSI P67A-G45 (B3)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel P67
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2133Mhz
0
3.649.000 ₫
(172,33 USD)
MSI H77MA-G43
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel H77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, 2000MHz, 1866Mhz
  • OC: 2200Mhz OC
0
1.989.000 ₫
(93,93 USD)
MSI X58 Pro
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 1366
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel X58 / ICH10R
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • Front Side Bus (FSB): 3200MHz (6400 MT/s)
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 6
  • Max Memory Support (Gb): 24
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
0
5.207.000 ₫
(245,9 USD)
MSI H55-GD65
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Socket: Intel Socket 1156 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel P55 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, 2000MHz, 2133Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFire, CrossFireX, /
5
3.527.000 ₫
(166,56 USD)
MSI H57M - ED65
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFire, CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 1156
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel P55
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, 2000MHz, 2133Mhz
0
2.939.000 ₫
(138,8 USD)
MSI Z68MA-ED55 (B3)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, HDMI, CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel Z68
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2133Mhz
0
4.799.000 ₫
(226,64 USD)
MSI Z68MA-G45 (B3)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, HDMI, CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel Z68
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2133Mhz
0
3.729.000 ₫
(176,1 USD)
MSI P55-GD80
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 1156
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel P55
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • Front Side Bus (FSB): 3200MHz (6400 MT/s)
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, 2000MHz, 2133Mhz
0
4.969.000 ₫
(234,66 USD)
MSI Z68A-G45 (B3)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, HDMI, CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel Z68
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2133Mhz
0
3.899.000 ₫
(184,13 USD)
MSI Big Bang-Marshal (B3)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: XL-ATX
  • Chipset: Intel P67
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 2133Mhz
0
9.879.000 ₫
(466,54 USD)
MSI A55-G35
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, HDMI, CrossFireX
  • Socket: AMD Socket FM1
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: AMD A55
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Sempron
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Athlon II X3, AMD Phenom II X2, AMD Phenom II X3, AMD Phenom II X4, AMD Athlon II X2, AMD Phenom II X6, AMD Athlon II X4
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
0
1.510.000 ₫
(71,31 USD)
MSI Big Bang - XPower
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Socket: Intel Socket 1366 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel X58 / ICH10R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): -, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 6 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, 2133Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX, /
0
6.999.000 ₫
(330,53 USD)
MSI P55-GD65
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 1156
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel P55
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • Front Side Bus (FSB): 3200MHz (6400 MT/s)
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, 2133Mhz
0
4.031.000 ₫
(190,37 USD)
MSI 870S-G46
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
  • Socket: AMD Socket AM3
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: AMD 870 / SB850
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Athlon X2
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Athlon II X3, AMD Phenom II X2, AMD Phenom II X3, AMD Phenom II X4, AMD Athlon II X2, AMD Athlon II , AMD Phenom II X6, AMD Athlon II X4, Sempron™ 100 Series
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
0
1.659.000 ₫
(78,35 USD)
MSI A75A-G35
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, HDMI, CrossFireX
  • Socket: AMD Socket FM1
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: AMD A75 FCH
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Sempron
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Athlon II X3, AMD Phenom II X2, AMD Phenom II X3, AMD Phenom II X4, AMD Athlon II X2, AMD Phenom II X6, AMD Athlon II X4
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz
0
Không có GH bán...
MSI X79A-GD65
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel X79
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, 2133Mhz
  • OC: 2400MHz OC
0
Không có GH bán...
MSI Big Bang-XPower II
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Form Factor: XL-ATX
  • Chipset: Intel X79
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 128
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, 2133Mhz
  • OC: 2400MHz OC
0
Không có GH bán...
Trang:  [1]  2   

Mainboard, MSILoại bỏ tham số này, CrossFireXLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Mainboard