Từ :
Đến :
Intel Socket 775 Loại bỏ tham số này
CrossFireX Loại bỏ tham số này
RAID (16)
SLI (7)
HDMI (1)
ASUS (9)
J&W (3)
ABIT (1)
ASROCK (1)
DFI (1)
ATX (20)
1066Mhz (21)
1333Mhz (21)
1600Mhz (17)
4 (22)
≥8 (22)
≥16 (15)
DDR2 (14)
DDR3 (5)
667Mhz (19)
800Mhz (20)
1066Mhz (18)
1200Mhz (12)
Sản phẩm nhiều người bán.

Mainboard, Intel Socket 775Loại bỏ tham số này, CrossFireXLoại bỏ tham số này

22 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Gigabyte GA Z68X-UD7-B3 (rev 1.0)
  • Socket: Intel Socket 775
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel Z68
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2133Mhz
0
9.100.000 VNĐ
(429,75 USD)
BIOSTAR TPower I45
Manufacture (Hãng sản xuất): BIOSTAR / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel P45 / ICH10R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1200Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX, /
0
1.580.800 VNĐ
(74,65 USD)
Biostar TP45 HP 5.x
Manufacture (Hãng sản xuất): BIOSTAR / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel G45 / ICH10 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1200Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFireX, /
0
Liên hệ gian hàng...
Asus P5Q-E/WiFi-AP
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel P45 / ICH10R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1200Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX, /
0
Liên hệ gian hàng...
ASUS P5Q3
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel P45 / ICH10R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1600MHz, 1800MHz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX, /
0
Liên hệ gian hàng...
GIGABYTE GA-EP45-UD3P (rev. 1.0)
  • Socket: Intel Socket 775
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel P45 / ICH10R
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, Intel Pentium Dual Core
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz
0
Liên hệ gian hàng...
ASUS P5Q Premium
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel P45 / ICH10R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core, / Front Side Bus (FSB): 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1200Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX, /
0
Liên hệ gian hàng...
Asus Maximus II GENE
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel P45 / ICH10R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1200Mhz, 1300Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX, /
0
Liên hệ gian hàng...
ASUS Maximus II Formula
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel P45 / ICH10R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core, / Front Side Bus (FSB): 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1200Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX, /
0
Liên hệ gian hàng...
FOXCONN BLACKOPS
Manufacture (Hãng sản xuất): FOXCONN / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel X48 / ICH9R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, 1000 MHz (2000MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1200Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX, /
3
Liên hệ gian hàng...
Asus P5Q PRO Turbo
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel P45 / ICH10R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1200Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX, /
0
Liên hệ gian hàng...
J&W JW-IP35-PRO
Manufacture (Hãng sản xuất): JWELE / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel P35 / ICH9 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Intel Pentium Dual Core, / Front Side Bus (FSB): 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX, /
0
Liên hệ gian hàng...
Asus P5Q SE PLUS
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel P45 / ICH10 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1200Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX, /
0
Liên hệ gian hàng...
J&W JW-X48D2-EXTREME
Manufacture (Hãng sản xuất): JWELE / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel X48 / ICH9R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Intel Pentium Dual Core, / Front Side Bus (FSB): 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1200Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX, /
0
Liên hệ gian hàng...
Asus P5QC
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel P45 / ICH10R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / DDR3 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX, /
0
Không có GH bán...
J&W JW-P45D2-EXTREME
Manufacture (Hãng sản xuất): J&W / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel P45 / ICH10/ICH10R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1200Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFireX, /
0
Không có GH bán...
DFI LANPARTY UT P35-T2R
Manufacture (Hãng sản xuất): DFI / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel P35 / ICH9R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFireX, /
0
Liên hệ gian hàng...
Asus P5QL-VM EPU
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel G43 / ICH10 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): SLI, CrossFireX, /
0
Liên hệ gian hàng...
FOXCONN Avenger
Manufacture (Hãng sản xuất): FOXCONN / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel P45 / ICH10R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX, /
0
Liên hệ gian hàng...
Abit IX48 GT3
Manufacture (Hãng sản xuất): ABIT / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel X48 / ICH9R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1333Mhz, / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 4, SATA II 3Gb/s x 6, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, HDMI, CrossFireX, /
0
Liên hệ gian hàng...
Asrock  4Core1600Twins-P35D
Manufacture (Hãng sản xuất): ASROCK / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel P35 / ICH9 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / DDR3 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 6, SATA II 3Gb/s x 4, eSATA x 1, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): SLI, CrossFireX, /
0
Không có GH bán...
Mainboard Biostar TP45HP/Intel P45/SK775
  • Socket: Intel Socket 775
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): BIOSTAR
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel P45 / ICH10
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core
  • Front Side Bus (FSB): 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1200Mhz
0
Liên hệ gian hàng...

Mainboard, Intel Socket 775Loại bỏ tham số này, CrossFireXLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Mainboard