Từ :
Đến :
ATX Loại bỏ tham số này
CrossFireX Loại bỏ tham số này
RAID (377)
SLI (206)
HDMI (95)
SCSI (1)
ASROCK (75)
ASUS (97)
BIOSTAR (26)
ECS (11)
GIGABYTE (137)
MSI (43)
DFI (5)
FOXCONN (10)
INTEL (8)
J&W (5)
JETWAY (10)
AMD (93)
1066Mhz (28)
1333Mhz (31)
1600Mhz (24)
2 (24)
3 (3)
4 (342)
≥8 (430)
≥16 (403)
DDR2 (31)
DDR3 (388)
DDR4 (1)
400MHz (1)
533Mhz (12)
667Mhz (35)
800Mhz (147)
1066Mhz (371)
1200Mhz (13)
1333Mhz (350)
1600MHz (262)
1800MHz (64)
2000MHz (58)
1866Mhz (146)
2200Mhz (64)
2133Mhz (111)
2600MHz (16)
2400MHz (19)

Mainboard, ATXLoại bỏ tham số này, CrossFireXLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
430 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
ASUS H97-PRO
  • Form Factor: ATX
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel H97
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz
0
2.845.000 ₫
(134,36 USD)
ASRock A75 Pro4-M
  • Form Factor: ATX
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASROCK
  • Socket: AMD Socket FM1
  • Chipset: AMD A75 FCH
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz, 2200Mhz
0
1.850.000 ₫
(87,37 USD)
Asrock 970 Pro3
  • Form Factor: ATX
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASROCK
  • Socket: AMD Socket AM3+
  • Chipset: AMD 970 / SB950
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Phenom II
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Athlon II X3, -, AMD Phenom II X2, AMD Phenom II X3, AMD Phenom II X4, AMD Athlon II X2, AMD Phenom II X6, AMD Athlon II X4
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz
  • OC: 2100MHz OC
0
1.750.000 ₫
(82,64 USD)
ASUS P8B75-V
  • Form Factor: ATX
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel B75
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2133Mhz
  • OC: 2200Mhz OC
0
2.100.000 ₫
(99,17 USD)
Asus P8H67-V REV 3.0
  • Form Factor: ATX
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel H67
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz
3
2.319.000 ₫
(109,52 USD)
Gigabyte GA-990FXA-UD3 (rev 1.0)
  • Form Factor: ATX
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, HDMI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: AMD Socket AM3+
  • Chipset: AMD 990X/SB950
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Athlon II X3, AMD Phenom II X2, AMD Phenom II X3, AMD Phenom II X4, AMD Athlon II , AMD Phenom II X6, AMD Athlon II X4, Sempron™ 100 Series
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, 1866Mhz
0
3.400.000 ₫
(160,57 USD)
Gigabyte GA-A75-D3H (rev 1.0)
  • Form Factor: ATX
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, HDMI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: AMD Socket FM1
  • Chipset: AMD A75 FCH
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz, 2400MHz
0
1.725.000 ₫
(81,46 USD)
Asus M5A99X EVO
  • Form Factor: ATX
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: AMD Socket AM3
  • Chipset: AMD 990FX/SB950
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Athlon II X3, AMD Phenom II X4, AMD Athlon II X2, AMD Phenom II X6, AMD Athlon II X4, Sempron™ 100 Series
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz, 2133Mhz
0
3.349.000 ₫
(158,16 USD)
GIGABYTE GA-H77-DS3H (rev. 1.0)
  • Form Factor: ATX
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel H77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
0
2.510.000 ₫
(118,54 USD)
Gigabyte GA-Z77X-UP5 TH
  • Form Factor: ATX
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel Z77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
0
7.150.000 ₫
(337,66 USD)
MSI Z68A-GD55 (G3)
  • Form Factor: ATX
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, HDMI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel Z68
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz, 2133Mhz
0
4.199.000 ₫
(198,3 USD)
ASRock Fatal1ty P67 Performance
  • Form Factor: ATX
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASROCK
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel P67
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz, 2133Mhz
0
2.629.000 ₫
(124,16 USD)
ASUS P5Q3
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel P45 / ICH10R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1600MHz, 1800MHz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX, /
0
3.506.000 ₫
(165,57 USD)
Asus P5Q-E/WiFi-AP
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel P45 / ICH10R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1200Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX, /
0
3.611.000 ₫
(170,53 USD)
ASUS Rampage II Extreme
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 1366 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel X58 / ICH10R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Core i7, / Front Side Bus (FSB): 3200MHz (6400 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 6 / Max Memory Support (Gb): 12 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1800MHz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX, /
0
7.394.000 ₫
(349,19 USD)
ASROCK X58 Extreme
Manufacture (Hãng sản xuất): ASROCK / Socket: Intel Socket 1366 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel X58 / ICH10R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 3200MHz (6400 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 6 / Max Memory Support (Gb): 24 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, 1866Mhz, / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 4, SATA II 3Gb/s x 6, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX, /
0
5.459.000 ₫
(257,8 USD)
Asus P8P67 Deluxe
  • Form Factor: ATX
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): SLI, CrossFireX,
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel P67
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7,
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3,
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz, 2200Mhz, 2133Mhz,
0
4.943.000 ₫
(233,44 USD)
ASUS P6X58-E WS
  • Form Factor: ATX
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1366
  • Chipset: Intel X58 / ICH10R
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Xeon, Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 3200MHz (6400 MT/s)
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 6
  • Max Memory Support (Gb): 24
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1800MHz, 2000MHz, 1866Mhz
0
7.478.000 ₫
(353,15 USD)
Gigabyte GA-Z68MA-D2H-B3 (rev 1.0)
  • Form Factor: ATX
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel Z68
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz, 2133Mhz
0
3.579.000 ₫
(169,02 USD)
GIGABYTE GA Z68X-UD4-B3
  • Form Factor: ATX
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): HDMI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel Z68
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Bus: -
0
6.074.000 ₫
(286,85 USD)
Gigabyte GA-Z68AP-D3 (rev 1.0)
  • Form Factor: ATX
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, HDMI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel Z68
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz, 2133Mhz
0
3.339.000 ₫
(157,69 USD)
Gigabyte GA-990XA-UD3 (rev 1.0)
  • Form Factor: ATX
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: AMD Socket AM3+
  • Chipset: AMD 990X/SB950
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Sempron, AMD Phenom II
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Athlon II X3, -, AMD Phenom II X2, AMD Phenom II X3, AMD Phenom II X4, AMD Athlon II X2, AMD Athlon II , AMD Phenom II X6, AMD Athlon II X4
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, 1866Mhz
0
3.200.000 ₫
(151,12 USD)
Gigabyte GA-970A-D3 (rev 1.0)
  • Form Factor: ATX
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, HDMI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: AMD Socket AM3+
  • Chipset: AMD 970 / SB950
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Sempron
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Athlon II X3, AMD Phenom II X2, AMD Phenom II X3, AMD Phenom II X4, AMD Athlon II X2, AMD Athlon II, AMD Phenom II X6, AMD Athlon II X4
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, 1866Mhz
  • OC: 2000MHz OC
0
2.133.000 ₫
(100,73 USD)
MSI B75A-G43
  • Form Factor: ATX
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel B75
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, 2000MHz, 1866Mhz
  • OC: 2200Mhz OC
0
1.650.000 ₫
(77,92 USD)
ASUS P8Z77-V LX
  • Form Factor: ATX
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel Z77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2200Mhz, 2133Mhz
  • OC: 2400MHz OC
0
3.165.000 ₫
(149,47 USD)
MSI Z68A-G43 (G3)
  • Form Factor: ATX
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel Z68
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz
  • OC: 2133MHz OC
0
1.940.000 ₫
(91,62 USD)
MSI P67A-GD80 (B3)
  • Form Factor: ATX
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel P67
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 2133Mhz
0
4.450.000 ₫
(210,15 USD)
Asus X99-A
  • Form Factor: ATX
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 2011-3
  • Chipset: Intel X99
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR4
  • Memory Bus: 2133Mhz
0
6.250.000 ₫
(295,16 USD)
ASUS Z97-DELUXE(NFC & WLC)
  • Form Factor: ATX
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z97
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz
0
9.900.000 ₫
(467,53 USD)
Asus Rampage IV Formula
  • Form Factor: ATX
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Chipset: Intel X79
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz
  • OC: 2400MHz OC
0
4.900.000 ₫
(231,4 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mainboard, ATXLoại bỏ tham số này, CrossFireXLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Mainboard