Từ :
Đến :
CrossFireX Loại bỏ tham số này
RAID (81)
SLI (80)
HDMI (3)
ASROCK (16)
ASUS (22)
INTEL (5)
MSI (6)
DFI (3)
ECS (3)
EVGA (1)
J&W (1)
ATX (72)
eATX (5)
XL-ATX (5)
CEB (4)
3 (3)
4 (19)
≥8 (88)
≥16 (76)
DDR3 (88)
800Mhz (28)
1066Mhz (82)
1333Mhz (63)
1600MHz (37)
1800MHz (18)
2000MHz (18)
1866Mhz (11)
2200Mhz (14)

Mainboard, Intel X58Loại bỏ tham số này, CrossFireXLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3   
88 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
ASUS Rampage II Extreme
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 1366 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel X58 / ICH10R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Core i7, / Front Side Bus (FSB): 3200MHz (6400 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 6 / Max Memory Support (Gb): 12 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1800MHz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX, /
0
7.394.000 ₫
(349,19 USD)
ASROCK X58 Extreme
Manufacture (Hãng sản xuất): ASROCK / Socket: Intel Socket 1366 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel X58 / ICH10R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 3200MHz (6400 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 6 / Max Memory Support (Gb): 24 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, 1866Mhz, / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 4, SATA II 3Gb/s x 6, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX, /
0
5.459.000 ₫
(257,8 USD)
ASUS P6X58-E WS
  • Chipset: Intel X58 / ICH10R
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1366
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Xeon, Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 3200MHz (6400 MT/s)
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 6
  • Max Memory Support (Gb): 24
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1800MHz, 2000MHz, 1866Mhz
0
7.478.000 ₫
(353,15 USD)
Gigabyte G1.Assassin 2 (rev. 1.0)
  • Chipset: Intel X79
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Form Factor: eATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz
  • OC: 2133MHz OC
0
8.279.000 ₫
(390,98 USD)
Asus Rampage IV Formula
  • Chipset: Intel X79
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz
  • OC: 2400MHz OC
0
4.900.000 ₫
(231,4 USD)
Asrock X79 Extreme4
  • Chipset: Intel X79
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASROCK
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz
  • OC: 2400MHz OC
0
4.989.000 ₫
(235,61 USD)
Asrock Fatal1ty X79 Professional
  • Chipset: Intel X79
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASROCK
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz
  • OC: 2600MHz OC
0
6.949.000 ₫
(328,17 USD)
Gigabyte GA-X79-UD3
  • Chipset: Intel X79
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Form Factor: XL-ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Sandybridge
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz
  • OC: 2133MHz OC
0
5.500.000 ₫
(259,74 USD)
MSI X79A-GD45 (8D)
  • Chipset: Intel X79
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 128
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, 2133Mhz
  • OC: 2400MHz OC
0
6.500.000 ₫
(306,97 USD)
Asus P9X79
  • Chipset: Intel X79
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz
  • OC: 2400MHz OC
0
6.259.000 ₫
(295,58 USD)
Asrock X79 Extreme9
  • Chipset: Intel X79
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASROCK
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz
  • OC: 2400MHz OC
0
6.900.000 ₫
(325,86 USD)
Asus P9X79 DELUXE
  • Chipset: Intel X79
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz
  • OC: 2400MHz OC
0
8.084.000 ₫
(381,77 USD)
Asus SABERTOOTH X79
  • Chipset: Intel X79
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Form Factor: eATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz
  • OC: 2400MHz OC
0
6.599.000 ₫
(311,64 USD)
Asus P9X79 Pro
  • Chipset: Intel X79
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz
  • OC: 2400MHz OC
0
7.389.000 ₫
(348,95 USD)
MSI X58 Pro
  • Chipset: Intel X58 / ICH10R
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1366
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • Front Side Bus (FSB): 3200MHz (6400 MT/s)
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 6
  • Max Memory Support (Gb): 24
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
0
5.207.000 ₫
(245,9 USD)
Asus Rampage IV Extreme
  • Chipset: Intel X79
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Form Factor: eATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Sandybridge
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz
  • OC: 2400MHz OC
0
6.930.000 ₫
(327,27 USD)
MSI Big Bang - XPower
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Socket: Intel Socket 1366 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel X58 / ICH10R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): -, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 6 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, 2133Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX, /
0
7.000.000 ₫
(330,58 USD)
ASUS Rampage III Extreme
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 1366 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel X58 / ICH10R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7 Extreme, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 3200MHz (6400 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 6 / Max Memory Support (Gb): 24 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, 2000MHz, 2200Mhz, 2133Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX, /
4
9.599.000 ₫
(453,32 USD)
Gigabyte G1.Sniper (rev. 1.0)
  • Chipset: Intel X58 / ICH10R
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1366
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Xeon, Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 6
  • Max Memory Support (Gb): 24
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 2200Mhz
0
8.965.000 ₫
(423,38 USD)
Gigabyte GA-X79-UD5
  • Chipset: Intel X79
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Form Factor: XL-ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Sandybridge
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz
  • OC: 2133MHz OC
0
7.320.000 ₫
(345,69 USD)
ASUS Rampage III GENE
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 1366 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel X58 / ICH10R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 3200MHz (6400 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 6 / Max Memory Support (Gb): 24 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, 2000MHz, 2200Mhz, 2133Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX, /
0
5.900.000 ₫
(278,63 USD)
Gigabyte G1.Assassin (rev. 1.0)
  • Chipset: Intel X58 / ICH10R
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1366
  • Form Factor: XL-ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 3200MHz (6400 MT/s), 2400Mhz (4800 MT/s)
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 6
  • Max Memory Support (Gb): 24
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 2200Mhz
0
8.599.000 ₫
(406,09 USD)
GIGABYTE GA-EX58-UD3R
  • Chipset: Intel X58 / ICH10R
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1366
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • Front Side Bus (FSB): 3200MHz (6400 MT/s), 2400Mhz (4800 MT/s)
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 2000MHz
0
4.315.000 ₫
(203,78 USD)
ASUS Rampage II GENE
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 1366 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel X58 / ICH10R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme, / Front Side Bus (FSB): 3200MHz (6400 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 6 / Max Memory Support (Gb): 24 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, 1866Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX, /
0
5.044.000 ₫
(238,21 USD)
GIGABYTE GA-X58A-UD3R (rev. 1.0)
  • Chipset: Intel X58 / ICH10R
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1366
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 6
  • Max Memory Support (Gb): 24
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 2200Mhz
0
5.599.000 ₫
(264,42 USD)
ASUS P6X58D-E
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 1366 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel X58 / ICH10R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 3200MHz (6400 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 6 / Max Memory Support (Gb): 24 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 6, SATA II 3Gb/s x 6, SATA III 6Gb/s x 2, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX, /
5
8.168.000 ₫
(385,74 USD)
GIGABYTE GA-X58A-UD7 (rev. 1.0)
  • Chipset: Intel X58 / ICH10R
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1366
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 6
  • Max Memory Support (Gb): 24
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 2200Mhz
0
4.899.000 ₫
(231,36 USD)
Biostar TPower X58 5.x
Manufacture (Hãng sản xuất): BIOSTAR / Socket: Intel Socket 1366 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel X58 / ICH10R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme, / Front Side Bus (FSB): 3200MHz (6400 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 6 / Max Memory Support (Gb): 24 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX, /
0
5.354.000 ₫
(252,85 USD)
Asrock X79 Extreme4-M
  • Chipset: Intel X79
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASROCK
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz
  • OC: 2400MHz OC
0
5.199.000 ₫
(245,53 USD)
Asrock X79 Extreme7
  • Chipset: Intel X79
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASROCK
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 6
  • Max Memory Support (Gb): 48
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz
  • OC: 2400MHz OC
0
7.299.000 ₫
(344,7 USD)
Trang:  [1]  2  3   

Mainboard, Intel X58Loại bỏ tham số này, CrossFireXLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Mainboard