Từ :
Đến :
CrossFireX Loại bỏ tham số này
RAID (569)
SLI (278)
HDMI (152)
SCSI (3)
ASROCK (115)
ASUS (185)
BIOSTAR (44)
GIGABYTE (191)
JETWAY (14)
MSI (55)
DFI (7)
ECS (11)
FOXCONN (12)
INTEL (9)
J&W (5)
ATX (430)
BTX (1)
CEB (5)
eATX (10)
XL-ATX (10)
AMD (153)
Intel H55 (145)
Intel H67 (145)
Intel P45 (145)
Intel P55 (145)
1066Mhz (34)
1333Mhz (34)
1600Mhz (25)
2 (105)
3 (3)
4 (473)
≥4 (652)
≥8 (650)
≥16 (604)
DDR2 (54)
DDR3 (584)
DDR (2)
DDR4 (1)
266Mhz (2)
333Mhz (2)
400MHz (3)
533Mhz (22)
667Mhz (59)
800Mhz (206)
1066Mhz (569)
1200Mhz (19)
1333Mhz (504)
1600MHz (381)
1800MHz (84)
2000MHz (80)
1866Mhz (213)
2200Mhz (90)
2133Mhz (145)
2600MHz (17)
2400MHz (27)

Mainboard, CrossFireXLoại bỏ tham số này

Trang:      ..  2  3  4  5  6  [7]  8  9  10  11  12  ..    
652 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Gigabyte GA-H67M-D2-B3 (rev. 1.0)
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel H67
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz
0
2.485.000 ₫
(117,36 USD)
MSI P55-GD65
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1156
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel P55
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • Front Side Bus (FSB): 3200MHz (6400 MT/s)
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, 2133Mhz
0
4.032.000 ₫
(190,41 USD)
Gigabyte G1.Sniper (rev. 1.0)
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1366
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel X58 / ICH10R
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Xeon, Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 6
  • Max Memory Support (Gb): 24
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 2200Mhz
0
8.965.000 ₫
(423,38 USD)
Gigabyte GA-X79-UD5
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Form Factor: XL-ATX
  • Chipset: Intel X79
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Sandybridge
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz
  • OC: 2133MHz OC
0
7.320.000 ₫
(345,69 USD)
Gigabyte GA-H67M-D2-B3 (rev 1.1)
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel P67
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz
0
2.390.000 ₫
(112,87 USD)
Gigabyte GA-P67A-UD7-B3 (rev. 1.0)
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel P67
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz, 2133Mhz
0
6.999.000 ₫
(330,53 USD)
Gigabyte GA-P67A-UD3R-B3 (rev 1.1)
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel P67
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz, 2133Mhz
0
3.799.000 ₫
(179,41 USD)
Gigabyte GA-Z68XP-UD4 (rev 1.0)
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, HDMI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel Z68
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz, 2133Mhz
0
5.629.000 ₫
(265,83 USD)
ASUS Rampage III GENE
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 1366 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel X58 / ICH10R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 3200MHz (6400 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 6 / Max Memory Support (Gb): 24 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, 2000MHz, 2200Mhz, 2133Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX, /
0
5.900.000 ₫
(278,63 USD)
Gigabyte G1.Assassin (rev. 1.0)
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1366
  • Form Factor: XL-ATX
  • Chipset: Intel X58 / ICH10R
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 3200MHz (6400 MT/s), 2400Mhz (4800 MT/s)
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 6
  • Max Memory Support (Gb): 24
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 2200Mhz
0
8.599.000 ₫
(406,09 USD)
Gigabyte GA-Z68X-UD3R-B3 (rev 1.0)
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel Z68
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz, 2133Mhz
0
4.215.000 ₫
(199,06 USD)
GIGABYTE GA-EX58-UD3R
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1366
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel X58 / ICH10R
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • Front Side Bus (FSB): 3200MHz (6400 MT/s), 2400Mhz (4800 MT/s)
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 2000MHz
0
4.315.000 ₫
(203,78 USD)
GIGABYTE GA-P55-USB3L (rev. 1.0)
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1156
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel P55
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 2200Mhz
0
1.790.000 ₫
(84,53 USD)
ASUS P7P55D LE
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1156
  • Form Factor: BTX
  • Chipset: Intel P55
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz
0
3.632.000 ₫
(171,52 USD)
Gigabyte GA Z68X-UD7-B3 (rev 1.0)
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel Z68
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2133Mhz
0
9.100.000 ₫
(429,75 USD)
ASUS Rampage II Extreme
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 1366 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel X58 / ICH10R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Core i7, / Front Side Bus (FSB): 3200MHz (6400 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 6 / Max Memory Support (Gb): 12 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1800MHz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX, /
0
7.394.000 ₫
(349,19 USD)
Asus F1A55-M LE
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: AMD Socket FM1
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: AMD A55
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2, AMD Athlon 64 FX, AMD Phenom X4, AMD Phenom X3, AMD Phenom II, AMD Athlon X4, AMD Athlon X3, AMD Athlon X2
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Phenom II X4, AMD Athlon II X2, AMD Llano
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1600MHz, 1866Mhz
  • OC: 2250Mhz OC
0
2.025.000 ₫
(95,63 USD)
ASUS P7P55D-E
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 1156 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel P55 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, / Front Side Bus (FSB): 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 2, USB 2.0 x 10, USB 3.0 x 2, SATA II 3Gb/s x 3, SATA II 3Gb/s x 4, SATA III 6Gb/s x 2, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX, /
0
4.859.000 ₫
(229,47 USD)
ASUS P7P55D-E Deluxe
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 1156 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel P55 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, / Front Side Bus (FSB): 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX, /
0
5.396.000 ₫
(254,83 USD)
Asus P8P67 WS Revolution
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel P67
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz, 2200Mhz, 2133Mhz
0
6.850.000 ₫
(323,49 USD)
Asus F1A75-V
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: AMD Socket FM1
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: AMD A75 FCH
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2, AMD Athlon 64 FX, AMD Phenom X4, AMD Phenom X3, AMD Phenom II, AMD Athlon X4, AMD Athlon X3, AMD Athlon X2
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Phenom II X4, AMD Athlon II X2, AMD Llano
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz
  • OC: 2250Mhz OC
0
2.665.000 ₫
(125,86 USD)
MSI 870S-G46
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: AMD Socket AM3
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: AMD 870 / SB850
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Athlon X2
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Athlon II X3, AMD Phenom II X2, AMD Phenom II X3, AMD Phenom II X4, AMD Athlon II X2, AMD Athlon II , AMD Phenom II X6, AMD Athlon II X4, Sempron™ 100 Series
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
0
1.659.000 ₫
(78,35 USD)
ASUS M4A78T-E
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: AMD Socket AM3 / Form Factor: ATX / Chipset: AMD 790GX / AMD SB750 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Phenom II, AMD Athlon X4, AMD Athlon X3, AMD Athlon X2, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 2600MHz (5200 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 6, SATA II 3Gb/s x 2, SATA II 3Gb/s x 3, eSATA x 1, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, HDMI, CrossFireX, /
0
3.275.000 ₫
(154,66 USD)
ASUS Rampage II GENE
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 1366 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel X58 / ICH10R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme, / Front Side Bus (FSB): 3200MHz (6400 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 6 / Max Memory Support (Gb): 24 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, 1866Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX, /
0
5.044.000 ₫
(238,21 USD)
GIGABYTE GA-X58A-UD3R (rev. 1.0)
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1366
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel X58 / ICH10R
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 6
  • Max Memory Support (Gb): 24
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 2200Mhz
0
5.599.000 ₫
(264,42 USD)
Gigabyte GA-Z68P-DS3 (rev 1.0)
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, HDMI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel Z68
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz, 2133Mhz
0
3.149.000 ₫
(148,71 USD)
Asus P8H67-M EVO REV 3.0
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel H61
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz
0
3.619.000 ₫
(170,91 USD)
ASUS P8Z68-V PRO
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, HDMI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Khác
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Bus: -
0
2.870.000 ₫
(135,54 USD)
ASUS P7P55D EVO
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 1156 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel P55 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Core i7, / Front Side Bus (FSB): -, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2200Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX, /
0
3.984.000 ₫
(188,15 USD)
ASUS SABERTOOTH 55i
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 1156 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel P55 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, Intel Core i7, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, / Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, 1600Mhz, 2200MHz (4400 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 6, SATA II 3Gb/s x 2, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): SLI, CrossFireX, /
0
4.640.000 ₫
(219,13 USD)
Trang:      ..  2  3  4  5  6  [7]  8  9  10  11  12  ..    

Mainboard, CrossFireXLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Mainboard