Từ :
Đến :
CrossFireX Loại bỏ tham số này
RAID (569)
SLI (278)
HDMI (152)
SCSI (3)
ASROCK (115)
ASUS (185)
BIOSTAR (44)
GIGABYTE (191)
JETWAY (14)
MSI (55)
DFI (7)
ECS (11)
FOXCONN (12)
INTEL (9)
J&W (5)
ATX (430)
BTX (1)
CEB (5)
eATX (10)
XL-ATX (10)
AMD (153)
Intel H55 (145)
Intel H67 (145)
Intel P45 (145)
Intel P55 (145)
1066Mhz (34)
1333Mhz (34)
1600Mhz (25)
2 (105)
3 (3)
4 (473)
≥4 (652)
≥8 (650)
≥16 (604)
DDR2 (54)
DDR3 (584)
DDR (2)
DDR4 (1)
266Mhz (2)
333Mhz (2)
400MHz (3)
533Mhz (22)
667Mhz (59)
800Mhz (206)
1066Mhz (569)
1200Mhz (19)
1333Mhz (504)
1600MHz (381)
1800MHz (84)
2000MHz (80)
1866Mhz (213)
2200Mhz (90)
2133Mhz (145)
2600MHz (17)
2400MHz (27)

Mainboard, CrossFireXLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
652 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
ASUS 5X H87-PLUS
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel H87
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium Extreme, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 3200MHz (6400 MT/s)
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2200Mhz, 2133Mhz
0
2.673.000 ₫
(126,23 USD)
ASUS 5X H87M-PLUS
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel H87
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium Extreme, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 3200MHz (6400 MT/s)
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2200Mhz, 2133Mhz
0
2.580.000 ₫
(121,84 USD)
ASUS P6X58-E WS
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1366
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel X58 / ICH10R
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Xeon, Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 3200MHz (6400 MT/s)
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 6
  • Max Memory Support (Gb): 24
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1800MHz, 2000MHz, 1866Mhz
0
7.478.000 ₫
(353,15 USD)
ASUS MAXIMUS VI GENE
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel Z87
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium Extreme, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 3200MHz (6400 MT/s)
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2200Mhz, 2133Mhz
0
5.919.000 ₫
(279,53 USD)
GIGABYTE GA-H55-UD3H (rev. 1.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Socket: Intel Socket 1156 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel H55 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, / Front Side Bus (FSB): -, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, 2200Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): HDMI, CrossFireX, /
0
1.400.000 ₫
(66,12 USD)
GIGABYTE  GA-H55M-D2H (rev. 1.4)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Socket: Intel Socket 1156 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel H55 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, / Front Side Bus (FSB): -, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, 2200Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFireX, /
0
1.400.000 ₫
(66,12 USD)
GIGABYTE GA-H55M-D2H (rev. 1.3)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Socket: Intel Socket 1156 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel H55 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, / Front Side Bus (FSB): -, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1800MHz, 2200Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): HDMI, CrossFireX, /
0
1.400.000 ₫
(66,12 USD)
GIGABYTE GA Z68X-UD4-B3
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): HDMI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel Z68
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Bus: -
0
6.074.000 ₫
(286,85 USD)
GIGABYTE GA-H77M-D3H (rev. 1.0)
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel H77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
0
2.630.000 ₫
(124,2 USD)
Gigabyte GA-H61M-S2-B3 (rev. 1.0)
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel H61
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz
0
1.290.000 ₫
(60,92 USD)
ASRock Fatal1ty Z68 Professional Gen3
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASROCK
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel Z68
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz, 2133Mhz
0
6.700.000 ₫
(316,41 USD)
Asus Rampage IV Formula
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel X79
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz
  • OC: 2400MHz OC
0
4.900.000 ₫
(231,4 USD)
ASUS P8B75-M
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel B75
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
0
1.633.500 ₫
(77,14 USD)
ASUS P8Z77-M PRO
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel Z77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2200Mhz, 2133Mhz
  • OC: 2400MHz OC
0
2.425.000 ₫
(114,52 USD)
Gigabyte GA-X79-UD3
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Form Factor: XL-ATX
  • Chipset: Intel X79
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Sandybridge
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz
  • OC: 2133MHz OC
0
5.400.000 ₫
(255,02 USD)
Gigabyte GA-880GM-USB3L (rev 3.1)
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, HDMI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: AMD Socket AM3
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: AMD 880G / SB710
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Sempron
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Athlon II X3, AMD Phenom II X2, AMD Phenom II X3, AMD Phenom II X4, AMD Athlon II X2, AMD Athlon II , AMD Phenom II X6, AMD Athlon II X4
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1666Mhz
0
1.490.000 ₫
(70,37 USD)
Asus M5A99X EVO
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: AMD Socket AM3
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: AMD 990FX/SB950
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Athlon II X3, AMD Phenom II X4, AMD Athlon II X2, AMD Phenom II X6, AMD Athlon II X4, Sempron™ 100 Series
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz, 2133Mhz
0
3.366.000 ₫
(158,96 USD)
Asus M4A88TD-M
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: AMD Socket AM3 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: AMD 880G / SB850 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Sempron, AMD Phenom II, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, AMD Athlon II , / Front Side Bus (FSB): -, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFireX, /
0
1.750.000 ₫
(82,64 USD)
ASUS P8Z77-M
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel Z77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2200Mhz, 2133Mhz
  • OC: 2400MHz OC
0
2.740.000 ₫
(129,4 USD)
ASUS P8Z77-V LX
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel Z77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2200Mhz, 2133Mhz
  • OC: 2400MHz OC
0
2.910.600 ₫
(137,45 USD)
ASUS P8B75-V
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel B75
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2133Mhz
  • OC: 2200Mhz OC
0
2.100.000 ₫
(99,17 USD)
ASUS P8H77-M
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel H77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2133Mhz
  • OC: 2200Mhz OC
0
2.250.000 ₫
(106,26 USD)
GIGABYTE GA-Z77M-D3H (rev. 1.0)
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel Z77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
4
2.630.000 ₫
(124,2 USD)
ASRock B75M-DGS
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASROCK
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel B75
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz
  • OC: 2200Mhz OC
0
1.257.300 ₫
(59,38 USD)
Asus Rampage IV Extreme
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Form Factor: eATX
  • Chipset: Intel X79
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Sandybridge
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz
  • OC: 2400MHz OC
0
7.501.050 ₫
(354,24 USD)
Gigabyte GA-990XA-UD3 (rev 1.0)
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: AMD Socket AM3+
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: AMD 990X/SB950
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Sempron, AMD Phenom II
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Athlon II X3, -, AMD Phenom II X2, AMD Phenom II X3, AMD Phenom II X4, AMD Athlon II X2, AMD Athlon II , AMD Phenom II X6, AMD Athlon II X4
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, 1866Mhz
0
3.280.000 ₫
(154,9 USD)
ASUS P8Z77-V
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel Z77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2200Mhz, 2133Mhz, 2400MHz
  • OC: 2600MHz OC
0
3.090.000 ₫
(145,93 USD)
Asus SABERTOOTH X79
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Form Factor: eATX
  • Chipset: Intel X79
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz
  • OC: 2400MHz OC
0
6.390.000 ₫
(301,77 USD)
ASUS H97M-PLUS
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel H97
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz
0
2.575.000 ₫
(121,61 USD)
ASUS H97M-E
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFireX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel H97
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz
0
2.800.000 ₫
(132,23 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mainboard, CrossFireXLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Mainboard