Từ :
Đến :
Intel Socket 775 Loại bỏ tham số này
Intel Pentium Dual Core Loại bỏ tham số này
ASROCK (70)
ASUS (39)
BIOSTAR (40)
ECS (39)
J&W (27)
ABIT (4)
FOXCONN (14)
INTEL (21)
MSI (24)
ATX (168)
133Mhz (1)
333Mhz (1)
400MHz (2)
533Mhz (71)
667Mhz (6)
1066Mhz (282)
1333Mhz (272)
1600Mhz (104)
2 (153)
4 (156)
≥2 (316)
≥4 (296)
≥8 (214)
≥16 (80)
DDR2 (219)
DDR3 (60)
DDR (3)
266Mhz (4)
333Mhz (5)
400MHz (21)
533Mhz (76)
667Mhz (244)
800Mhz (268)
1066Mhz (148)
1200Mhz (29)
1333Mhz (68)
1600MHz (16)
RAID (122)
SLI (18)
HDMI (57)

Mainboard, Intel Socket 775Loại bỏ tham số này, Intel Pentium Dual CoreLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
319 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Gigabyte GA-G41MT-S2PT (rev. 1.0)
  • Socket: Intel Socket 775
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.380.000 VNĐ
(65,17 USD)
Gigabyte GA-G41MT-S2PT (rev. 1.1)
  • Socket: Intel Socket 775
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.050.000 VNĐ
(49,59 USD)
Biostar G41D3C Ver 7.x
  • Socket: Intel Socket 775
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium Dual Core
  • Manufacture (Hãng sản xuất): BIOSTAR
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
950.000 VNĐ
(44,86 USD)
ECS G41T-M (V2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel G41 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium Dual Core, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
950.000 VNĐ
(44,86 USD)
Gigabyte GA-G41MT-S2PT (rev. 2.1)
  • Socket: Intel Socket 775
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.050.000 VNĐ
(49,59 USD)
Foxconn G41MV
Manufacture (Hãng sản xuất): FOXCONN / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel G41 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium Dual Core, Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, /
0
950.000 VNĐ
(44,86 USD)
MSI G41M-P33
  • Socket: Intel Socket 775
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 4
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.363.000 VNĐ
(64,37 USD)
ECS G41T-M (V7.1)
  • Socket: Intel Socket 775
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium Dual Core
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ECS
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • Front Side Bus (FSB): 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
950.000 VNĐ
(44,86 USD)
ECS  G41T-M7 (V1.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: Micro-ATX / Chipset: Intel G41 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium Dual Core, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Celeron Processor 400 Sequence, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz,
0
950.000 VNĐ
(44,86 USD)
Mainboard Asrock G41C - VS90- MXG
  • Socket: Intel Socket 775
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASROCK
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • Front Side Bus (FSB): 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / DDR3
  • Memory Bus: 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
5
950.000 VNĐ
(44,86 USD)
ASUS P5G41T-M/USB3
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel G41 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Extreme, Intel Pentium Dual Core, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): HDMI, /
0
1.594.000 VNĐ
(75,28 USD)
Asrock G41C-VS - BOX
Manufacture (Hãng sản xuất): ASROCK / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel G41 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium Dual Core, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / DDR3 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 4, SATA II 3Gb/s x 2, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
1.450.000 VNĐ
(68,48 USD)
Mainboard Foxconn G41 - MXE
  • Socket: Intel Socket 775
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium Dual Core
  • Manufacture (Hãng sản xuất): FOXCONN
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
970.000 VNĐ
(45,81 USD)
Biostar G41D3
  • Socket: Intel Socket 775
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium Dual Core
  • Manufacture (Hãng sản xuất): BIOSTAR
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz
  • OC: 1333Mhz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.299.000 VNĐ
(61,35 USD)
Gigabyte GA-G41MT-S2PT (rev. 2.0)
  • Socket: Intel Socket 775
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
4,3
989.000 VNĐ
(46,71 USD)
FOXCONN G31MV
Manufacture (Hãng sản xuất): FOXCONN / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel G31 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Pentium Dual Core, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, /
4
550.000 VNĐ
(25,97 USD)
Asrock G31M-VS2
Manufacture (Hãng sản xuất): ASROCK / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel P35 / ICH9 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 2, SATA II 3Gb/s x 4, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, /
0
690.000 VNĐ
(32,59 USD)
FOXCOM G41MX-F 2.0
Manufacture (Hãng sản xuất): FOXCONN / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel G41 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium Dual Core, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
2
895.000 VNĐ
(42,27 USD)
Foxconn G41MD-V
  • Socket: Intel Socket 775
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium Dual Core
  • Manufacture (Hãng sản xuất): FOXCONN
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 533Mhz, 800Mhz, 1066Mhz
  • OC: 1333Mhz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
4
1.040.000 VNĐ
(49,11 USD)
Asrock G41M-VS
Manufacture (Hãng sản xuất): ASROCK / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel G41 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium Dual Core, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 4, SATA II 3Gb/s x 2, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
1.450.000 VNĐ
(68,48 USD)
Intel DP43TF
  • Socket: Intel Socket 775
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium Dual Core
  • Manufacture (Hãng sản xuất): INTEL
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel P43
  • Front Side Bus (FSB): 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.060.000 VNĐ
(50,06 USD)
Biostar G41 DVI Ver. 6.x
  • Socket: Intel Socket 775
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium Dual Core
  • Manufacture (Hãng sản xuất): BIOSTAR
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): HDMI
0
950.000 VNĐ
(44,86 USD)
GIGABYTE  GA-EG41MFT-US2H (rev. 1.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel G41 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, HDMI, /
0
1.200.000 VNĐ
(56,67 USD)
ECS 945GCT-M2/ 1333
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX / Chipset: Intel 945GC / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Pentium Dual Core, / Front Side Bus (FSB): 533Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 2 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 400MHz, 533Mhz, 667Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
5
480.000 VNĐ
(22,67 USD)
ASROCK G31M-S
Manufacture (Hãng sản xuất): ASROCK / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel G31 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core, Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 4, SATA II 3Gb/s x 4, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
2
880.000 VNĐ
(41,56 USD)
GIGABYTE GA-EG41M-S2H (rev. 1.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel G41 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): HDMI, /
0
1.200.000 VNĐ
(56,67 USD)
ASUS P5KPL-AM EPU
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroBTX (uBTX) / Chipset: Intel G31 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
650.000 VNĐ
(30,7 USD)
ECS G45T-M2
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX / Chipset: Intel G45 / ICH10 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium Dual Core, / Front Side Bus (FSB): 800Mhz, 1066Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
2.040.000 VNĐ
(96,34 USD)
ECS G31T-M7 v1.0
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX / Chipset: Intel G31 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium Dual Core, / Front Side Bus (FSB): 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
4
580.000 VNĐ
(27,39 USD)
Main Saiship G31 / 775
  • Socket: Intel Socket 775
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium Dual Core
  • Manufacture (Hãng sản xuất): SairShip
  • Form Factor: ATX
  • Chipset: Intel G31
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 2
  • Memory Bus: 800Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
500.000 VNĐ
(23,61 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mainboard, Intel Socket 775Loại bỏ tham số này, Intel Pentium Dual CoreLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Mainboard