Từ :
Đến :
- Loại bỏ tham số này
CEB Loại bỏ tham số này
ASROCK (6)
ASUS (22)
INTEL (10)
MSI (31)
MTECH (6)
ZOTAC (13)
ECS (5)
- (13)
AMD (14)
400MHz (6)
533Mhz (9)
667Mhz (2)
1066Mhz (25)
1333Mhz (37)
2 (33)
4 (33)
≥2 (88)
≥4 (84)
≥8 (70)
≥16 (50)
DDR2 (27)
DDR3 (61)
DDR (3)
SDRAM (1)
266Mhz (3)
333Mhz (3)
400MHz (10)
533Mhz (12)
667Mhz (16)
800Mhz (35)
1066Mhz (70)
1333Mhz (66)
1600MHz (40)
RAID (21)
SLI (12)
HDMI (9)

Mainboard, -Loại bỏ tham số này hoặc CEBLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4   
111 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
MSI B85M-E45
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel B85 Express
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 0
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.735.000 VNĐ
(81,94 USD)
MSI Z87-G43
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z87 Express
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
3.250.000 VNĐ
(153,48 USD)
MSI Z87-GD65 GAMING
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z87 Express
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
4.890.000 VNĐ
(230,93 USD)
MSI B85M-G43
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel B85 Express
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 0
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
2.064.000 VNĐ
(97,47 USD)
ASUS P8H77-M PRO
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel H77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, 2200MHz (4400 MT/s), 2000Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 0
  • Max Memory Support (Gb): 0
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1900MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2200Mhz
  • OC: 2200Mhz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
3.750.000 VNĐ
(177,1 USD)
MSI Z87-G45 GAMING
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z87 Express
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
4.300.000 VNĐ
(203,07 USD)
MSI H87I
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel H87 Express
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 0
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
3.350.000 VNĐ
(158,21 USD)
MSI INTEL H67 (H67MA-E35-B3)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel P67
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 0
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): HDMI
0
2.289.000 VNĐ
(108,1 USD)
Intel DH61HO
  • Manufacture (Hãng sản xuất): INTEL
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel H61
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, Intel Sandybridge
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.100.000 VNĐ
(51,95 USD)
MSI H81M-P33
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel H81 Express
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 0
  • Max Memory Support (Gb): 0
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.520.000 VNĐ
(71,78 USD)
Asus P8H61-M LX3 PLUS
  • Form Factor: CEB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel H61
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Pentium 4, Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz
0
1.080.000 VNĐ
(51 USD)
ASUS P8H77-V
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel H77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 0
  • Max Memory Support (Gb): 0
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1900MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2200Mhz
  • OC: 2200Mhz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
2.760.000 VNĐ
(130,34 USD)
MSI INTEL P67 (P67A-GD55 B3)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel P67
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, 2200MHz (4400 MT/s)
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 0
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
3.539.000 VNĐ
(167,13 USD)
Gigabyte GA-X79S-UP5-WIFI (rev 1.x)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel H61
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz, 2133Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
7.590.000 VNĐ
(358,44 USD)
Gigabyte GA-H61M-USB3V (rev 1.0)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel H61
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.450.000 VNĐ
(68,48 USD)
MTECH G41-CM2 (DD2)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MTECH
  • Socket: Intel Socket 775
  • Chipset: Intel G41
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium 3, Intel Pentium 4
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz
  • OC: 1333Mhz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
900.000 VNĐ
(42,5 USD)
MTECH G31-SA2/ SM1/ SM2/ SM3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MTECH
  • Socket: Intel Socket 775
  • Chipset: Intel G31
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium 4
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 4
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz
  • OC: 1333Mhz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
985.000 VNĐ
(46,52 USD)
ASUS H61M-K
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel H61
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 0
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.150.000 VNĐ
(54,31 USD)
MSI Z87-G43 GAMING
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z87 Express
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
3.500.000 VNĐ
(165,29 USD)
MSI H87-G43 GAMING
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel H87 Express
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
2.790.000 VNĐ
(131,76 USD)
ASUS Z87-C
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z87
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
4.889.000 VNĐ
(230,89 USD)
ASUS Z87M-PLUS
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z87
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
4.740.000 VNĐ
(223,85 USD)
ASUS P8C WS
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel C216
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
5.215.000 VNĐ
(246,28 USD)
MSI B85-G43
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel B85 Express
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 0
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
2.350.000 VNĐ
(110,98 USD)
MSI B85-G43 GAMING
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel B85 Express
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 0
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
2.684.000 VNĐ
(126,75 USD)
MSI Z87M-G43
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z87 Express
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
2.949.000 VNĐ
(139,27 USD)
MSI Z87 MPOWER
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z87 Express
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
5.499.000 VNĐ
(259,69 USD)
MSI INTEL H61 (H61M-E33-B3)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel H61
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 0
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): HDMI
0
1.699.000 VNĐ
(80,24 USD)
ASUS B85M-G
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel B85
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
2.525.000 VNĐ
(119,24 USD)
FOXCONN G41MX-K. S-V-L. PCI-16X. LAN Gigabit.
Manufacture (Hãng sản xuất): FOXCONN / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: - / Chipset: Intel G41 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 0 / Max Memory Support (Gb): 0 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: -, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
900.000 VNĐ
(42,5 USD)
Trang:  [1]  2  3  4   

Mainboard, -Loại bỏ tham số này hoặc CEBLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Mainboard