Từ :
Đến :
- Loại bỏ tham số này
CEB Loại bỏ tham số này
ASROCK (25)
ASUS (24)
ECS (15)
INTEL (10)
MSI (32)
ZOTAC (13)
MTECH (6)
- (14)
AMD (17)
400MHz (6)
533Mhz (9)
667Mhz (2)
1066Mhz (25)
1333Mhz (37)
2 (44)
4 (43)
≥2 (118)
≥4 (114)
≥8 (100)
≥16 (79)
DDR2 (27)
DDR3 (87)
DDR4 (7)
DDR (3)
SDRAM (1)
266Mhz (3)
333Mhz (3)
400MHz (10)
533Mhz (12)
667Mhz (16)
800Mhz (37)
1066Mhz (78)
1333Mhz (77)
1600MHz (55)
1866Mhz (12)
RAID (21)
SLI (12)
HDMI (9)
Rao vặt mới nhất.

Mainboard, -Loại bỏ tham số này hoặc CEBLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5   
145 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
MSI B85M-G43
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel B85 Express
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 0
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
2.110.000 ₫
(99,65 USD)
MSI B85M-E45
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel B85 Express
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 0
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.492.000 ₫
(70,46 USD)
ASUS B85M-G
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel B85
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.542.000 ₫
(72,82 USD)
ASUS H61M-K
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel H61
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 0
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.041.000 ₫
(49,16 USD)
Asus P8H61-M LX3 PLUS
  • Form Factor: CEB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel H61
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Pentium 4, Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz
0
1.250.000 ₫
(59,03 USD)
INTEL DH55PJ
  • Manufacture (Hãng sản xuất): INTEL
  • Socket: Intel Socket 1156
  • Chipset: Intel H55
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 0
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.350.000 ₫
(63,75 USD)
MSI Z87-G45 GAMING
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z87 Express
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
3.100.000 ₫
(146,4 USD)
MSI Z87-GD65 GAMING
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z87 Express
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
3.550.000 ₫
(167,65 USD)
MSI Z87M-G43
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z87 Express
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
2.750.000 ₫
(129,87 USD)
MSI Z87 MPOWER MAX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z87 Express
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
4.550.000 ₫
(214,88 USD)
MSI Z87-G55
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z87 Express
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
3.350.000 ₫
(158,21 USD)
MSI H87I
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel H87 Express
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 0
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
3.250.000 ₫
(153,48 USD)
MSI Z87-G43 GAMING
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z87 Express
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
2.725.000 ₫
(128,69 USD)
MSI Z87 XPOWER
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z87
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
10.200.000 ₫
(481,7 USD)
FUJISYS G41-MT-FI4
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Fujisys
  • Socket: Intel Socket 775
  • Chipset: Intel G41
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz
  • OC: 1333Mhz OC
0
1.320.000 ₫
(62,34 USD)
MSI H81M-P33
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel H81 Express
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 0
  • Max Memory Support (Gb): 0
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.188.000 ₫
(56,1 USD)
MSI Z87-G43
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z87 Express
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
2.725.000 ₫
(128,69 USD)
MTECH 945G-LM1
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MTECH
  • Socket: Intel Socket 478
  • Chipset: Intel 945
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Pentium 4
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 400MHz, 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s)
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 4
  • Memory Bus: 400MHz, 533Mhz, 800Mhz
0
760.000 ₫
(35,89 USD)
ECS A55F2P-M2
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ECS
  • Socket: AMD Socket A
  • Chipset: AMD A55
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1866Mhz, 2133Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
930.000 ₫
(43,92 USD)
ASUS P8C WS
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel C216
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
5.100.000 ₫
(240,85 USD)
ASUS GRYPHON Z87
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z87
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
4.900.000 ₫
(231,4 USD)
ASUS H87M-E
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel H87
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
2.790.000 ₫
(131,76 USD)
ECS H81H3-M4 (V1.0A)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ECS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel H81 Express
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium 3, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.035.000 ₫
(48,88 USD)
MTECH G41-SM2/ SM3 (DD3)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MTECH
  • Socket: Intel Socket 775
  • Chipset: Intel G41
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium 3, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, Intel Pentium Dual Core
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz
  • OC: 1333Mhz OC
0
730.000 ₫
(34,47 USD)
FOXCONN G41MX-K. S-V-L. PCI-16X. LAN Gigabit.
Manufacture (Hãng sản xuất): FOXCONN / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: - / Chipset: Intel G41 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 0 / Max Memory Support (Gb): 0 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: -, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
750.000 ₫
(35,42 USD)
MSI B85-G43 GAMING
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel B85 Express
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 0
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
2.880.000 ₫
(136,01 USD)
ASUS P8H77-M PRO
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel H77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, 2200MHz (4400 MT/s), 2000Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 0
  • Max Memory Support (Gb): 0
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1900MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2200Mhz
  • OC: 2200Mhz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
3.750.000 ₫
(177,1 USD)
MSI H87M-G43
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel H87 Express
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
2.779.000 ₫
(131,24 USD)
GIGABYTE GA-X99-Gaming G1 WIFI
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 2011-3
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 128
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR4
  • Memory Bus: -
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
8.355.000 ₫
(394,57 USD)
ASUS Z87-C
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z87
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
3.989.000 ₫
(188,38 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5   

Mainboard, -Loại bỏ tham số này hoặc CEBLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Mainboard