Từ :
Đến :
ATX Loại bỏ tham số này
CEB Loại bỏ tham số này
ASROCK (226)
ASUS (408)
BIOSTAR (200)
ECS (91)
GIGABYTE (450)
MSI (300)
DFI (54)
FOXCONN (88)
INTEL (73)
JETWAY (75)
AMD (315)
Intel H55 (306)
Intel H67 (306)
Intel P43 (135)
Intel P45 (306)
Intel P55 (306)
Intel P67 (135)
Intel X58 (116)
VIA (66)
133Mhz (5)
266Mhz (2)
333Mhz (2)
400MHz (53)
533Mhz (332)
667Mhz (12)
1066Mhz (628)
1333Mhz (514)
1600Mhz (296)
2 (327)
3 (52)
4 (1585)
≥2 (2041)
≥4 (1883)
≥8 (1565)
≥16 (1064)
DDR (237)
DDR2 (806)
DDR3 (922)
DDR4 (10)
SDRAM (6)
200MHz (26)
266Mhz (179)
333Mhz (253)
400MHz (396)
533Mhz (452)
667Mhz (698)
800Mhz (947)
1066Mhz (1203)
1200Mhz (83)
1333Mhz (943)
1600MHz (664)
1800MHz (130)
2000MHz (90)
1866Mhz (225)
1666Mhz (14)
2200Mhz (90)
2133Mhz (199)
2600MHz (42)
888Mhz (1)
2400MHz (52)
RAID (1339)
CrossFire (230)
SLI (383)
HDMI (305)
SCSI (3)

Mainboard, ATXLoại bỏ tham số này hoặc CEBLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
2.117 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
ASUS P5LD2-VM SE
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel 945 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Front Side Bus (FSB): 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 2 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 533Mhz, 667Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
549.000 VNĐ
(25,93 USD)
GIGABYTE GA Z97X-UD3H
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1150
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Pentium 3, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz
  • OC: 3000MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): HDMI
0
4.290.000 VNĐ
(202,6 USD)
MSI B75A-G43
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel B75
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, 2000MHz, 1866Mhz
  • OC: 2200Mhz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
0
1.579.000 VNĐ
(74,57 USD)
Main Saiship G31 / 775
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): SairShip
  • Socket: Intel Socket 775
  • Chipset: Intel G31
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium Dual Core
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 2
  • Memory Bus: 800Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
647.000 VNĐ
(30,55 USD)
MSI Z97 GAMING 7 Socket 1150
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z97
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, 2000MHz, 2100MHz, 1866Mhz, 1666Mhz, 2200Mhz, 2400MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
4.873.000 VNĐ
(230,13 USD)
Asus H81-Plus
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel H81
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.633.500 VNĐ
(77,14 USD)
Gigabyte GA-Z97-D3H (rev. 1.0)
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z97
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Pentium Extreme, Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz
  • OC: 3000MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): HDMI
0
3.989.000 VNĐ
(188,38 USD)
Gigabyte GA-A55-S3P (rev 1.0)
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: AMD Socket FM1
  • Chipset: AMD A75 FCH
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz, 2400MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, HDMI, CrossFireX
0
1.570.000 VNĐ
(74,14 USD)
ASUS H97-PRO GAMER
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel H97
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 2200Mhz, 2133Mhz, 2600MHz, 2400MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFire, SLI
0
3.374.000 VNĐ
(159,34 USD)
Gigabyte GA-B85M-D3V (rev. 1.1)
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1150
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 0
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.683.000 VNĐ
(79,48 USD)
Asrock G41C-VS - BOX
Manufacture (Hãng sản xuất): ASROCK / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel G41 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium Dual Core, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / DDR3 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 4, SATA II 3Gb/s x 2, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
1.080.000 VNĐ
(51 USD)
Asrock X79 Extreme4
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASROCK
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Chipset: Intel X79
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz
  • OC: 2400MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
0
5.100.000 VNĐ
(240,85 USD)
ASROCK B85 PRO4
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASROCK
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel B85
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Xeon, Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
2.239.000 VNĐ
(105,74 USD)
Gigabyte GA-Z87M-D3H
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z87
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, HDMI
0
2.801.700 VNĐ
(132,31 USD)
Gigabyte GA-Z87X-UD3H
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z87
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
0
5.200.000 VNĐ
(245,57 USD)
Asrock Fatal1ty X79 Professional
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASROCK
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Chipset: Intel X79
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz
  • OC: 2600MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
0
6.949.000 VNĐ
(328,17 USD)
MSI Z77A-GD55
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel Z77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2200Mhz, 2133Mhz, 2400MHz
  • OC: 2800MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): SLI, CrossFireX
0
3.290.000 VNĐ
(155,37 USD)
MSI P67A-G45 (B3)
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel P67
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2133Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
0
3.450.000 VNĐ
(162,93 USD)
ASUS P8Z77-V DELUXE
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1600MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2200Mhz, 2133Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
0
6.432.000 VNĐ
(303,75 USD)
Asus SABERTOOTH Z77
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel Z77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
0
4.999.000 VNĐ
(236,08 USD)
GIGABYTE GA X79-UP4
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Chipset: Intel X79
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz, 2133Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
0
5.909.000 VNĐ
(279,06 USD)
Gigabyte GA-Z87X-UD5H
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z87
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
0
6.149.000 VNĐ
(290,39 USD)
Gigabyte GA-Z87X-D3H
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z87
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
0
4.620.000 VNĐ
(218,18 USD)
ASROCK FATAL1TY Z87 PROFESSIONAL
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASROCK
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z87
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Xeon, Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
0
6.650.000 VNĐ
(314,05 USD)
Asus P9X79 DELUXE
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Chipset: Intel X79
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz
  • OC: 2400MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
0
8.084.000 VNĐ
(381,77 USD)
Asus P9X79 Pro
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Chipset: Intel X79
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz
  • OC: 2400MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
0
7.389.000 VNĐ
(348,95 USD)
Asus P9X79
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Chipset: Intel X79
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz
  • OC: 2400MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
0
6.259.000 VNĐ
(295,58 USD)
ASUS Z9PE-D8 WS
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 2011
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Bus: 1066Mhz
0
12.149.000 VNĐ
(573,74 USD)
ASUS P9X79 LE
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Chipset: Intel X79
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 2000MHz, 2100MHz, 1866Mhz, 2133Mhz, 2400MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
5.760.000 VNĐ
(272,02 USD)
Asus P8H61-M LX3 PLUS
  • Form Factor: CEB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel H61
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Pentium 4, Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz
0
1.250.000 VNĐ
(59,03 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mainboard, ATXLoại bỏ tham số này hoặc CEBLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Mainboard