Từ :
Đến :
ATX Loại bỏ tham số này
CEB Loại bỏ tham số này
ASROCK (236)
ASUS (410)
BIOSTAR (200)
ECS (98)
GIGABYTE (456)
MSI (301)
DFI (54)
FOXCONN (88)
INTEL (74)
JETWAY (75)
AMD (319)
Intel H55 (309)
Intel H67 (309)
Intel P43 (135)
Intel P45 (309)
Intel P55 (309)
Intel P67 (135)
Intel X58 (116)
VIA (66)
133Mhz (5)
266Mhz (2)
333Mhz (2)
400MHz (53)
533Mhz (332)
667Mhz (12)
1066Mhz (628)
1333Mhz (517)
1600Mhz (298)
2 (333)
3 (52)
4 (1605)
≥2 (2067)
≥4 (1909)
≥8 (1589)
≥16 (1087)
DDR (237)
DDR2 (806)
DDR3 (943)
DDR4 (11)
SDRAM (7)
200MHz (26)
266Mhz (179)
333Mhz (253)
400MHz (396)
533Mhz (452)
667Mhz (699)
800Mhz (952)
1066Mhz (1217)
1200Mhz (83)
1333Mhz (961)
1600MHz (684)
1800MHz (138)
2000MHz (93)
1866Mhz (237)
1666Mhz (14)
2200Mhz (92)
2133Mhz (204)
2600MHz (46)
888Mhz (1)
2400MHz (58)
RAID (1348)
CrossFire (232)
SLI (388)
HDMI (311)
SCSI (3)

Mainboard, ATXLoại bỏ tham số này hoặc CEBLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
2.147 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
GIGABYTE GA Z97X-Gaming 7
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1150
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Pentium 3, Intel Pentium 4, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz
  • OC: 3000MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): HDMI
0
5.060.000 ₫
(238,96 USD)
ASUS P8Z77-V LX
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel Z77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2200Mhz, 2133Mhz
  • OC: 2400MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
0
3.170.000 ₫
(149,7 USD)
Asus P8H61-M LX3 PLUS
  • Form Factor: CEB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel H61
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Pentium 4, Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz
0
1.080.000 ₫
(51 USD)
Gigabyte GA-Z77X-UP5 TH
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel Z77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
0
6.498.000 ₫
(306,87 USD)
Asus P8Z68-V LX
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel Z68
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • OC: 2200Mhz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, HDMI, CrossFireX
5
1.939.000 ₫
(91,57 USD)
MSI H97 GAMING 3 Socket 1150
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel H97
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
2.649.000 ₫
(125,1 USD)
MSI Z77 MPOWER
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel Z77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz
  • OC: 3000MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFire, SLI
0
3.750.000 ₫
(177,1 USD)
MSI P67A-GD80 (B3)
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel P67
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 2133Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
0
4.449.000 ₫
(210,11 USD)
ASUS P8B75-V
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel B75
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2133Mhz
  • OC: 2200Mhz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
0
1.500.000 ₫
(70,84 USD)
Gigabyte GA-H81M-S2PV (rev. 1.0)
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel H81 Express
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 0
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.420.000 ₫
(67,06 USD)
Gigabyte GA-Z97X-Gaming 3
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z97
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Pentium Extreme, Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz
  • OC: 3000MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): HDMI
0
3.760.000 ₫
(177,57 USD)
ASUS H97-PRO
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel H97
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFireX
0
2.845.000 ₫
(134,36 USD)
MSI X99S GAMING 7
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Chipset: Intel X48
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 128
  • Memory Bus: 2133Mhz, 2600MHz, 2400MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFire, SLI
0
7.450.000 ₫
(351,83 USD)
Gigabyte GA-B85M-HD3
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel B85 Express
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 4
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.880.000 ₫
(88,78 USD)
ASUS B85-PRO GAMER
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: Intel B85
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
2.330.000 ₫
(110,04 USD)
ASUS SABERTOOTH Z97 MARK 1
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z97
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFire, SLI
0
6.622.000 ₫
(312,73 USD)
ASRock A75 Pro4-M
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASROCK
  • Socket: AMD Socket FM1
  • Chipset: AMD A75 FCH
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz, 2200Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
0
1.850.000 ₫
(87,37 USD)
Gigabyte GA-H97-D3H
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel H97
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): HDMI
0
3.000.000 ₫
(141,68 USD)
Gigabyte GA-Z97-D3H (rev. 1.0)
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z97
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Pentium Extreme, Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz
  • OC: 3000MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): HDMI
0
3.800.000 ₫
(179,46 USD)
GIGABYTE GA-P81-D3
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel H81 Express
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron Dual-Core, Intel Pentium 3, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 1333
  • Memory Bus: 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.890.000 ₫
(89,26 USD)
GIGABYTE GA H97M-D3H
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1150
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Pentium 3, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz
  • OC: 3000MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): HDMI
0
2.825.000 ₫
(133,41 USD)
Gigabyte G1.Sniper A88X (rev. 3.0)
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: AMD Socket FM2+
  • Chipset: AMD A88X
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Athlon II
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 0
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz
  • OC: 2400MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, HDMI
0
2.850.000 ₫
(134,59 USD)
Asrock 970 Pro3
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASROCK
  • Socket: AMD Socket AM3+
  • Chipset: AMD 970 / SB950
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Phenom II
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Athlon II X3, -, AMD Phenom II X2, AMD Phenom II X3, AMD Phenom II X4, AMD Athlon II X2, AMD Phenom II X6, AMD Athlon II X4
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz
  • OC: 2100MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
0
1.750.000 ₫
(82,64 USD)
MSI Z97 GAMING 3 Socket 1150
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z97
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2200Mhz, 2133Mhz, 2600MHz, 2400MHz
  • OC: 3000MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
3.850.000 ₫
(181,82 USD)
ASROCK Fatal1ty H97 Performance
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASROCK
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel H97
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Xeon, Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
2.780.000 ₫
(131,29 USD)
MSI G41M-P33
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 775
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 4
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.149.000 ₫
(54,26 USD)
Asus P5KPL/EPU
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel G31 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
520.000 ₫
(24,56 USD)
GIGABYTE GA Z97M-D3H
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1150
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Pentium 3, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz
  • OC: 3000MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): HDMI
0
3.095.000 ₫
(146,16 USD)
Sairship 865 socket 478
Manufacture (Hãng sản xuất): SairShip / Socket: Intel Socket 478 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel 865 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Pentium 4, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 266Mhz, 400MHz, 333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 0 / Max Memory Support (Gb): 0 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR / DDR2 / Memory Bus: 266Mhz, 400MHz, 333Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
460.000 ₫
(21,72 USD)
ASUS P5KPL-E
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel G31 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
520.000 ₫
(24,56 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mainboard, ATXLoại bỏ tham số này hoặc CEBLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Mainboard