Từ :
Đến :
ATX Loại bỏ tham số này
CEB Loại bỏ tham số này
ASROCK (238)
ASUS (410)
BIOSTAR (200)
ECS (98)
GIGABYTE (465)
MSI (301)
DFI (54)
FOXCONN (88)
INTEL (74)
JETWAY (75)
AMD (319)
Intel H55 (309)
Intel H67 (309)
Intel P43 (135)
Intel P45 (309)
Intel P55 (309)
Intel P67 (135)
Intel X58 (116)
VIA (66)
133Mhz (5)
266Mhz (2)
333Mhz (2)
400MHz (53)
533Mhz (332)
667Mhz (12)
1066Mhz (628)
1333Mhz (517)
1600Mhz (298)
2 (333)
3 (52)
4 (1613)
≥2 (2076)
≥4 (1918)
≥8 (1598)
≥16 (1096)
DDR (237)
DDR2 (806)
DDR3 (945)
DDR4 (17)
SDRAM (7)
200MHz (26)
266Mhz (179)
333Mhz (253)
400MHz (396)
533Mhz (452)
667Mhz (699)
800Mhz (952)
1066Mhz (1219)
1200Mhz (83)
1333Mhz (963)
1600MHz (686)
1800MHz (138)
2000MHz (93)
1866Mhz (238)
1666Mhz (14)
2200Mhz (92)
2133Mhz (210)
2600MHz (47)
888Mhz (1)
2400MHz (66)
RAID (1354)
CrossFire (232)
SLI (388)
HDMI (311)
SCSI (3)

Mainboard, ATXLoại bỏ tham số này hoặc CEBLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
2.158 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
MSI H97 GUARD-PRO
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel H97 Express
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFire, SLI, HDMI
0
2.560.000 ₫
(120,9 USD)
Asus Rampage IV Formula
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Chipset: Intel X79
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz
  • OC: 2400MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
0
5.054.500 ₫
(238,7 USD)
Gigabyte GA-Z87X-D3H
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z87
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
0
4.490.000 ₫
(212,04 USD)
Gigabyte GA-Z87-D3HP
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z87
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1666Mhz
  • OC: 1200Mhz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
0
3.650.000 ₫
(172,37 USD)
GIGABYTE GA Z97X-Gaming G1
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1150
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Pentium 3, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz
  • OC: 3000MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): HDMI
0
8.199.000 ₫
(387,2 USD)
Gigabyte GA-H87M-D3H
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel H87
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
0
2.710.000 ₫
(127,98 USD)
Gigabyte GA-H81M-S2PV (rev. 1.0)
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel H81 Express
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 0
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.510.000 ₫
(71,31 USD)
MSI B75A-G43
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel B75
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, 2000MHz, 1866Mhz
  • OC: 2200Mhz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
0
1.549.000 ₫
(73,15 USD)
Smart G41 (Box)
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): Smart
  • Socket: Intel Socket 775
  • Chipset: Intel G41
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Pentium 4
  • Front Side Bus (FSB): 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 0
  • Max Memory Support (Gb): 0
  • Memory Bus: 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.190.000 ₫
(56,2 USD)
GIGABYTE GA H61M-USB3-B3
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel H61
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Bus: -
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.780.000 ₫
(84,06 USD)
Gigabyte GA-P61A-D3 (rev. 2.0)
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel H61
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
0
1.560.000 ₫
(73,67 USD)
ECS Z77H2-A2X
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ECS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel Z77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, Intel Sandybridge
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1600MHz, 1800MHz, 2133Mhz, 2600MHz, 2400MHz
  • OC: 2800MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
0
1.400.000 ₫
(66,12 USD)
ASUS P8Z77-V
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel Z77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2200Mhz, 2133Mhz, 2400MHz
  • OC: 2600MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
0
3.090.000 ₫
(145,93 USD)
ASUS SABERTOOTH Z97 MARK 2
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z97
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFire, SLI
0
4.009.000 ₫
(189,33 USD)
Gigabyte H61M-DS2R3
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel H61
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Pentium 4, Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 266Mhz, 400MHz, 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 333Mhz, 200MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.180.000 ₫
(55,73 USD)
Gigabyte H61M-DS2
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel H61
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
3,5
1.229.000 ₫
(58,04 USD)
GIGABYTE GA Z97X-Gaming 7
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1150
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Pentium 3, Intel Pentium 4, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz
  • OC: 3000MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): HDMI
0
5.180.000 ₫
(244,63 USD)
Gigabyte GA-Z87X-UD3H
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z87
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
0
5.420.000 ₫
(255,96 USD)
Intel 865GL
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): INTEL
  • Socket: Intel Socket 478
  • Chipset: Intel 865
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Pentium 4
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 400MHz, 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s)
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 0
  • Max Memory Support (Gb): 0
  • Memory Bus: -
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
300.000 ₫
(14,17 USD)
Asus P8H61-V
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel H61
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Bus: -
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.500.000 ₫
(70,84 USD)
GIGABYTE GA-H77-DS3H (rev. 1.0)
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel H77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
0
2.650.000 ₫
(125,15 USD)
MSI X99S SLI PLUS
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Chipset: Intel X99 Express
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 128
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR4
  • Memory Bus: 2133Mhz, 2600MHz, 2400MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFire, SLI
0
5.675.000 ₫
(268 USD)
Asus X99-A
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 2011-3
  • Chipset: Intel X99
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR4
  • Memory Bus: 2133Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
0
5.872.000 ₫
(277,31 USD)
MSI Z77 MPOWER
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel Z77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz
  • OC: 3000MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFire, SLI
0
3.749.000 ₫
(177,05 USD)
ASUS P5GC-MX
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel 945GC / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Pentium 4, Front Side Bus (FSB): 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 0 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 400MHz, 333Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
4
490.000 ₫
(23,14 USD)
MSI H97 GAMING 3 Socket 1150
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel H97
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
2.699.000 ₫
(127,46 USD)
ASUS MAXIMUS VII HERO
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z97
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): SLI, CrossFireX
0
5.703.500 ₫
(269,35 USD)
GIGABYTE GA Z97X-Gaming 5
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1150
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Pentium 3, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 1600
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz
  • OC: 3000MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): HDMI
0
4.565.000 ₫
(215,58 USD)
ASUS H81-GAMER
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel H81
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 2200Mhz, 2133Mhz, 2600MHz, 2400MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFire, SLI
0
1.835.000 ₫
(86,66 USD)
Gigabyte GA-Z87M-D3H
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z87
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, HDMI
0
3.130.000 ₫
(147,82 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mainboard, ATXLoại bỏ tham số này hoặc CEBLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Mainboard