Từ :
Đến :
ATX Loại bỏ tham số này
CEB Loại bỏ tham số này
ASROCK (238)
ASUS (410)
BIOSTAR (200)
ECS (98)
GIGABYTE (456)
MSI (301)
DFI (54)
FOXCONN (88)
INTEL (74)
JETWAY (75)
AMD (319)
Intel H55 (309)
Intel H67 (309)
Intel P43 (135)
Intel P45 (309)
Intel P55 (309)
Intel P67 (135)
Intel X58 (116)
VIA (66)
133Mhz (5)
266Mhz (2)
333Mhz (2)
400MHz (53)
533Mhz (332)
667Mhz (12)
1066Mhz (628)
1333Mhz (517)
1600Mhz (298)
2 (333)
3 (52)
4 (1607)
≥2 (2069)
≥4 (1911)
≥8 (1591)
≥16 (1089)
DDR (237)
DDR2 (806)
DDR3 (945)
DDR4 (11)
SDRAM (7)
200MHz (26)
266Mhz (179)
333Mhz (253)
400MHz (396)
533Mhz (452)
667Mhz (699)
800Mhz (952)
1066Mhz (1219)
1200Mhz (83)
1333Mhz (963)
1600MHz (686)
1800MHz (138)
2000MHz (93)
1866Mhz (238)
1666Mhz (14)
2200Mhz (92)
2133Mhz (205)
2600MHz (46)
888Mhz (1)
2400MHz (59)
RAID (1348)
CrossFire (232)
SLI (388)
HDMI (311)
SCSI (3)

Mainboard, ATXLoại bỏ tham số này hoặc CEBLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
2.149 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
MSI Z97 U3 PLUS
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z97 Express
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFire, SLI, HDMI
0
3.249.000 ₫
(153,44 USD)
MSI Z97 GAMING 9 AC
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z97 Express
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFire, SLI
0
8.549.000 ₫
(403,73 USD)
MSI Z97 GUARD-PRO Socket 1150
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z97
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Bus: -
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
3.349.000 ₫
(158,16 USD)
MSI Z77A-G43
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel Z77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2200Mhz, 2133Mhz, 2400MHz
  • OC: 2800MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
0
2.249.000 ₫
(106,21 USD)
ASUS P8B75-V
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel B75
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2133Mhz
  • OC: 2200Mhz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
0
1.811.700 ₫
(85,56 USD)
Gigabyte GA-B85M-HD3
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel B85 Express
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 4
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.670.000 ₫
(78,87 USD)
ASUS P5LD2-X
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel 945 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, Front Side Bus (FSB): 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 400MHz, 533Mhz, 667Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
250.000 ₫
(11,81 USD)
Asus Crosshair V Formula
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: AMD Socket AM3
  • Chipset: AMD 990FX/SB950
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Athlon II X3, AMD Phenom II X4, AMD Athlon II X2, AMD Phenom II X6, AMD Athlon II X4, Sempron™ 100 Series
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, 2000MHz, 2133Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
0
5.700.000 ₫
(269,19 USD)
Gigabyte H61M-DS2
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel H61
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
3,5
1.235.000 ₫
(58,32 USD)
Asus P8H61-M LX3 PLUS
  • Form Factor: CEB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel H61
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Pentium 4, Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz
0
1.250.000 ₫
(59,03 USD)
ASUS B85-PRO GAMER
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: Intel B85
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
2.300.000 ₫
(108,62 USD)
ASUS MAXIMUS VII HERO
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z97
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): SLI, CrossFireX
0
5.400.000 ₫
(255,02 USD)
ASUS H97-PRO
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel H97
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFireX
0
2.980.000 ₫
(140,73 USD)
MSI Z97 GAMING 5 Socket 1150
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z97
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2200Mhz, 2133Mhz, 2600MHz, 2400MHz
  • OC: 3000MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
4.550.000 ₫
(214,88 USD)
MSI H97 GUARD-PRO
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel H97 Express
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFire, SLI, HDMI
0
2.568.000 ₫
(121,28 USD)
ASUS H97-PRO GAMER
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel H97
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 2200Mhz, 2133Mhz, 2600MHz, 2400MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFire, SLI
0
3.025.000 ₫
(142,86 USD)
Gigabyte GA-P61A-D3 (rev. 2.0)
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel H61
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
0
1.560.000 ₫
(73,67 USD)
Gigabyte GA-Z77X-UP5 TH
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel Z77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
0
7.150.000 ₫
(337,66 USD)
Gigabyte GA-Z87X-D3H
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z87
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
0
4.160.000 ₫
(196,46 USD)
Main Saiship G31 / 775
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): SairShip
  • Socket: Intel Socket 775
  • Chipset: Intel G31
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium Dual Core
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 2
  • Memory Bus: 800Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
730.000 ₫
(34,47 USD)
Gigabyte G1.Sniper B5 (rev. 1.x)
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel B85 Express
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 0
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
2.640.000 ₫
(124,68 USD)
ASUS Z97-A
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z97
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFire, SLI
0
3.845.000 ₫
(181,58 USD)
Aus H61M-D
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel H61
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 0
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.248.000 ₫
(58,94 USD)
ASUS SABERTOOTH Z97 MARK 1
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z97
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFire, SLI
0
5.746.000 ₫
(271,36 USD)
MSI Z97 GAMING 3 Socket 1150
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z97
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2200Mhz, 2133Mhz, 2600MHz, 2400MHz
  • OC: 3000MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
3.850.000 ₫
(181,82 USD)
ASUS Z97-DELUXE(NFC & WLC)
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z97
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): SLI, CrossFireX
0
10.680.000 ₫
(504,37 USD)
Gigabyte GA-B85M-D3H (rev. 1.x)
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel B85 Express
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 0
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
2.290.000 ₫
(108,15 USD)
Asus H81-Plus
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel H81
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.580.000 ₫
(74,62 USD)
Asus Z87-K
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z87
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz
  • OC: 2800MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): HDMI
0
3.629.000 ₫
(171,38 USD)
Gigabyte GA-Z87M-D3H
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z87
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, HDMI
0
2.801.700 ₫
(132,31 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mainboard, ATXLoại bỏ tham số này hoặc CEBLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Mainboard