Từ :
Đến :
ATX Loại bỏ tham số này
CEB Loại bỏ tham số này
ASROCK (238)
ASUS (410)
BIOSTAR (200)
ECS (98)
GIGABYTE (459)
MSI (301)
DFI (54)
FOXCONN (88)
INTEL (74)
JETWAY (75)
AMD (319)
Intel H55 (309)
Intel H67 (309)
Intel P43 (135)
Intel P45 (309)
Intel P55 (309)
Intel P67 (135)
Intel X58 (116)
VIA (66)
133Mhz (5)
266Mhz (2)
333Mhz (2)
400MHz (53)
533Mhz (332)
667Mhz (12)
1066Mhz (628)
1333Mhz (517)
1600Mhz (298)
2 (333)
3 (52)
4 (1607)
≥2 (2070)
≥4 (1912)
≥8 (1592)
≥16 (1090)
DDR (237)
DDR2 (806)
DDR3 (945)
DDR4 (11)
SDRAM (7)
200MHz (26)
266Mhz (179)
333Mhz (253)
400MHz (396)
533Mhz (452)
667Mhz (699)
800Mhz (952)
1066Mhz (1219)
1200Mhz (83)
1333Mhz (963)
1600MHz (686)
1800MHz (138)
2000MHz (93)
1866Mhz (238)
1666Mhz (14)
2200Mhz (92)
2133Mhz (205)
2600MHz (46)
888Mhz (1)
2400MHz (60)
RAID (1348)
CrossFire (232)
SLI (388)
HDMI (311)
SCSI (3)

Mainboard, ATXLoại bỏ tham số này hoặc CEBLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
2.152 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
ECS Z77H2-AX
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ECS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel Z77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 3, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1600MHz, 1800MHz, 1866Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, HDMI, CrossFireX
0
1.810.000 ₫
(85,48 USD)
GIGABYTE GA-P75-D3 (rev. 1.0)
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel B75
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
0
2.020.000 ₫
(95,4 USD)
GIGABYTE GA Z97X-Gaming 7
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1150
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Pentium 3, Intel Pentium 4, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz
  • OC: 3000MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): HDMI
0
4.755.000 ₫
(224,56 USD)
GIGABYTE GA Z97X-Gaming G1 WIFi-BK
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1150
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Pentium 3, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz
  • OC: 3000MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): HDMI
0
9.555.000 ₫
(451,24 USD)
GIGABYTE GA-X99-UD4
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 2011-3
  • Chipset: Intel X99 Express
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR4
  • Memory Bus: -
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
5.710.000 ₫
(269,66 USD)
MSI H97 GAMING 3 Socket 1150
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel H97
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
2.950.000 ₫
(139,32 USD)
Intel  D945PSN
Manufacture (Hãng sản xuất): INTEL / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel 945 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Pentium 4, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 667Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Bus: 1066Mhz, Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
400.000 ₫
(18,89 USD)
MSI Z77 MPOWER
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel Z77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz
  • OC: 3000MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFire, SLI
0
3.700.000 ₫
(174,73 USD)
Gigabyte GA-B85M-D3V (rev. 1.1)
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1150
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 0
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.590.000 ₫
(75,09 USD)
ASUS SABERTOOTH Z97 MARK 1
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z97
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFire, SLI
0
5.690.000 ₫
(268,71 USD)
ECS Z87H3-A2X Golden
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ECS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z87 Express
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 3, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • OC: 3000MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFire, SLI, HDMI, CrossFireX
0
4.010.000 ₫
(189,37 USD)
Gigabyte GA-H87-D3H
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel H87
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
0
2.250.000 ₫
(106,26 USD)
Gigabyte GA-F2A85X-UP4
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: AMD Socket FM2
  • Chipset: AMD A85X
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2, AMD Athlon 64 FX, AMD Phenom X4, AMD Phenom X3, AMD Phenom II, AMD Athlon X4, AMD Athlon X3, AMD Athlon X2
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Phenom II X2, AMD Phenom II X3, AMD Phenom II X4, AMD Athlon II X2, AMD Llano
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1600MHz, 1866Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFire
0
3.880.000 ₫
(183,23 USD)
Gigabyte GA-A75-D3H (rev 1.0)
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: AMD Socket FM1
  • Chipset: AMD A75 FCH
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz, 2400MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, HDMI, CrossFireX
0
2.500.000 ₫
(118,06 USD)
ASUS P5GC-MX
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel 945GC / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Pentium 4, Front Side Bus (FSB): 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 0 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 400MHz, 333Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
4
490.000 ₫
(23,14 USD)
ASUS Z87-PRO
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z87
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Xeon, Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz
  • OC: 3000MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): SLI, CrossFireX
0
4.700.000 ₫
(221,96 USD)
Main Saiship G31 / 775
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): SairShip
  • Socket: Intel Socket 775
  • Chipset: Intel G31
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium Dual Core
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 2
  • Memory Bus: 800Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
695.000 ₫
(32,82 USD)
GIGABYTE GA H61M-USB3-B3
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel H61
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Bus: -
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.780.000 ₫
(84,06 USD)
GIGABYTE GA Z97M-D3H
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1150
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Pentium 3, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz
  • OC: 3000MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): HDMI
0
3.019.000 ₫
(142,57 USD)
MSI B75A-G43
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel B75
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, 2000MHz, 1866Mhz
  • OC: 2200Mhz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
0
1.510.000 ₫
(71,31 USD)
ASUS P8Z77-V DELUXE
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1600MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2200Mhz, 2133Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
0
5.185.000 ₫
(244,86 USD)
Asrock G41C-VS - BOX
Manufacture (Hãng sản xuất): ASROCK / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel G41 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium Dual Core, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / DDR3 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 4, SATA II 3Gb/s x 2, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
1.080.000 ₫
(51 USD)
Gigabyte H61M-DS2
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel H61
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
3,5
790.000 ₫
(37,31 USD)
ASUS P8B75-V
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel B75
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2133Mhz
  • OC: 2200Mhz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
0
2.100.000 ₫
(99,17 USD)
ASUS SABERTOOTH Z97 MARK 2
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z97
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFire, SLI
0
4.250.000 ₫
(200,71 USD)
GIGABYTE GA Z97X-Gaming G1
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1150
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Pentium 3, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3, Intel Celeron D
  • Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz
  • OC: 3000MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): HDMI
0
8.165.000 ₫
(385,6 USD)
Gigabyte GA-Z97X-UD5H
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1150
  • Chipset: Intel Z97
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Pentium Dual Core, Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz, 1600MHz
  • OC: 3000MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): HDMI
0
4.909.000 ₫
(231,83 USD)
Gigabyte H61M-DS2R3
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel H61
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Pentium 4, Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 266Mhz, 400MHz, 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 333Mhz, 200MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.180.000 ₫
(55,73 USD)
ECS A75F2-A2 (V1.0)
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ECS
  • Socket: AMD Socket FM2
  • Chipset: AMD A85X
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 3
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, 1866Mhz
  • OC: 2600MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, HDMI
0
1.460.000 ₫
(68,95 USD)
ASRock A75 Pro4-M
  • Form Factor: ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASROCK
  • Socket: AMD Socket FM1
  • Chipset: AMD A75 FCH
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1866Mhz, 2200Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
0
1.850.000 ₫
(87,37 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mainboard, ATXLoại bỏ tham số này hoặc CEBLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Mainboard