Mainboard, XL-ATXLoại bỏ tham số này hoặc HPTXLoại bỏ tham số này

12 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Gigabyte GA-X79-UD3
  • Form Factor: XL-ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Chipset: Intel X79
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Sandybridge
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz
  • OC: 2133MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
0
5.600.000 ₫
(264,46 USD)
ASUS P8Z68-V
  • Form Factor: XL-ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Khác
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Bus: -
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, HDMI, SCSI, CrossFireX
0
2.550.000 ₫
(120,43 USD)
Asus P8Z68-V/GEN3
  • Form Factor: XL-ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel Z68
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, 2000MHz, 1866Mhz, 2200Mhz, 2133Mhz
  • OC: 2200Mhz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, HDMI, SCSI, CrossFireX
0
3.795.000 ₫
(179,22 USD)
MSI Big Bang-Marshal (B3)
  • Form Factor: XL-ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel P67
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 2133Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
0
9.600.000 ₫
(453,36 USD)
GIGABYTE G1.Sniper 3 (rev. 1.0)
  • Form Factor: XL-ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1155
  • Chipset: Intel Z77
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Core i5, Intel Core i3
  • Front Side Bus (FSB): 2200MHz (4400 MT/s)
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • OC: 2666MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
0
7.979.000 ₫
(376,81 USD)
Gigabyte GA-X79-UD5
  • Form Factor: XL-ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Chipset: Intel X79
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Sandybridge
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz
  • OC: 2133MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
0
7.320.000 ₫
(345,69 USD)
Gigabyte G1.Assassin (rev. 1.0)
  • Form Factor: XL-ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 1366
  • Chipset: Intel X58 / ICH10R
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 3200MHz (6400 MT/s), 2400Mhz (4800 MT/s)
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 6
  • Max Memory Support (Gb): 24
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 2200Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
0
8.599.000 ₫
(406,09 USD)
MSI Big Bang-XPower II
  • Form Factor: XL-ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Chipset: Intel X79
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 128
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, 2133Mhz
  • OC: 2400MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
0
Không có GH bán...
GIGABYTE GA-EX58A-UD9
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Socket: Intel Socket 1366 / Form Factor: XL-ATX / Chipset: Intel X58 / ICH10R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7, Front Side Bus (FSB): 3200MHz (6400 MT/s), 2400Mhz (4800 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 6 / Max Memory Support (Gb): 24 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 2200Mhz, / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 4, USB 3.0 x 2, SATA II 3Gb/s x 6, SATA III 6Gb/s x 2, eSATA x 2, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFire, SLI, /
0
Không có GH bán...
GIGABYTE GA-890FXA-UD7 (rev. 2.0)
  • Form Factor: XL-ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: AMD Socket AM3
  • Chipset: AMD 890FX / AMD SB850
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Phenom II
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Athlon II
  • Front Side Bus (FSB): 2600MHz (5200 MT/s)
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1866Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX
0
Không có GH bán...
Gigabyte GA-X79-UD7
  • Form Factor: XL-ATX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Chipset: Intel X79
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, Intel Core i7, Intel Core i7 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): Intel Sandybridge
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 32
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1066Mhz
  • OC: 2133MHz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
0
Không có GH bán...
EVGA Classified SR-2 (Super Record 2)
  • Form Factor: HPTX
  • Manufacture (Hãng sản xuất): EVGA
  • Chipset: Intel 5520/ICH10R
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, Intel Core i7
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 12
  • Max Memory Support (Gb): 48
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
0
Không có GH bán...

Mainboard, XL-ATXLoại bỏ tham số này hoặc HPTXLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Mainboard

Từ khóa nổi bật trong tuần: intel g41, intel g31pr, intel® g31 ich7, gigabyte eg31mf, ati rc410 sb450, amd main, intel h55 hd, sli fire, msi 785gm e51, asus p5k, at 3200, sid 450, main g31 m7 te, bg e3, amd intel, x5 max, main socket 775, msi p4m800 ce, asus h97 pro, foxconn h61