Từ :
Đến :
1333Mhz Loại bỏ tham số này
667Mhz (4)
800Mhz (13)
1066Mhz (12)
1600MHz (11)
ABIT (1)
ASROCK (2)
ASUS (3)
DFI (1)
ECS (1)
INTEL (1)
MSI (2)
ATX (13)
1066Mhz (13)
1333Mhz (13)
1600Mhz (11)
4 (11)
≥8 (13)
DDR2 (1)
DDR3 (9)
RAID (12)
HDMI (3)

Mainboard, Intel X48Loại bỏ tham số này, 1333MhzLoại bỏ tham số này

13 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
MSI X48 Platinum
  • Chipset: Intel X48 / ICH9R
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1200Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
0
2.352.000 VNĐ
(111,07 USD)
MSI X48C Platinum
  • Chipset: Intel X48 / ICH9R
  • Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 6
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / DDR3
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFire
0
4.410.000 VNĐ
(208,26 USD)
ECS X48T-A
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel X48 / ICH9R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, / Front Side Bus (FSB): 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, /
0
Liên hệ gian hàng...
ASUS P5E3 PRO
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel X48 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
Liên hệ gian hàng...
FOXCONN BLACKOPS
Manufacture (Hãng sản xuất): FOXCONN / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel X48 / ICH9R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, 1000 MHz (2000MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1200Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFireX, /
3
Liên hệ gian hàng...
ASUS P5E3 Premium/WiFi-AP @n
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel X48 / ICH9R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, / Front Side Bus (FSB): 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFire, /
0
Liên hệ gian hàng...
GIGABYTE GA-X48T-DQ6
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel X48 / ICH9R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D (Dual-Core), Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, / Front Side Bus (FSB): 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 2000MHz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFire, /
0
Liên hệ gian hàng...
ASUS P5E64 WS Evolution
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel X48 / ICH9R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, / Front Side Bus (FSB): 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, 1800MHz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, /
0
Liên hệ gian hàng...
DFI LANPARTY LT X48-T3RS
Manufacture (Hãng sản xuất): DFI / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel X48 / ICH9R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, / Front Side Bus (FSB): 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, /
0
Liên hệ gian hàng...
ASROCK X48TurboTwins-WiFi
Manufacture (Hãng sản xuất): ASROCK / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel X48 / ICH9R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 6 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / DDR3 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 4, SATA II 3Gb/s x 6, eSATA x 2, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, HDMI, /
0
Liên hệ gian hàng...
ASRock X48TurboTwins
Manufacture (Hãng sản xuất): ASROCK / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel X48 / ICH9R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core, Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / DDR3 / Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz, / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 4, SATA II 3Gb/s x 6, eSATA x 2, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFire, HDMI, /
0
Liên hệ gian hàng...
Intel DX48BT2
  • Chipset: Intel X48
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): INTEL
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core
  • Front Side Bus (FSB): 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFire
0
Không có GH bán...
Abit IX48 GT3
Manufacture (Hãng sản xuất): ABIT / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel X48 / ICH9R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1333Mhz, / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 4, SATA II 3Gb/s x 6, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, HDMI, CrossFireX, /
0
Liên hệ gian hàng...

Mainboard, Intel X48Loại bỏ tham số này, 1333MhzLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Mainboard