Từ :
Đến :
Intel G41 Loại bỏ tham số này
Intel X48 Loại bỏ tham số này
ASROCK (20)
ASUS (31)
ECS (18)
FOXCONN (20)
INTEL (18)
BIOSTAR (12)
DFI (5)
EVGA (3)
J&W (6)
ATX (71)
eATX (8)
533Mhz (16)
667Mhz (1)
1066Mhz (164)
1333Mhz (176)
1600Mhz (37)
1 (2)
2 (149)
3 (1)
4 (44)
≥2 (213)
≥4 (209)
≥8 (178)
≥16 (22)
DDR2 (84)
DDR3 (96)
DDR4 (15)
333Mhz (1)
533Mhz (10)
667Mhz (87)
800Mhz (181)
1066Mhz (137)
1200Mhz (10)
1333Mhz (78)
1600MHz (13)
RAID (43)
SLI (12)
HDMI (23)

Mainboard, Intel G41Loại bỏ tham số này, Intel X48Loại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
217 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
MSI X99S XPOWER AC
  • Chipset: Intel X99 Express
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Form Factor: eATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 128
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR4
  • Memory Bus: 2133Mhz, 2600MHz, 2400MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFire, SLI
0
9.554.000 ₫
(451,19 USD)
Gigabyte GA-G41MT-S2PT (rev. 2.0)
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
4,3
1.290.000 ₫
(60,92 USD)
Gigabyte GA-G41MT-S2PT (rev. 1.1)
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
820.000 ₫
(38,72 USD)
FOXCONN G41MX-K. S-V-L. PCI-16X. LAN Gigabit.
Manufacture (Hãng sản xuất): FOXCONN / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: - / Chipset: Intel G41 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 0 / Max Memory Support (Gb): 0 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: -, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
1.120.000 ₫
(52,89 USD)
Asrock G41M-VS3
Manufacture (Hãng sản xuất): ASROCK / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel G41 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 4, SATA II 3Gb/s x 4, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, /
4
550.000 ₫
(25,97 USD)
Foxconn G41MD-V
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • Manufacture (Hãng sản xuất): FOXCONN
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium Dual Core
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 533Mhz, 800Mhz, 1066Mhz
  • OC: 1333Mhz OC
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
4
1.040.000 ₫
(49,11 USD)
MSI X99S GAMING 7
  • Chipset: Intel X48
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 128
  • Memory Bus: 2133Mhz, 2600MHz, 2400MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFire, SLI
0
7.399.000 ₫
(349,42 USD)
GIGABYTE G41MT-S2PT
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.590.000 ₫
(75,09 USD)
FOXCOM G41MX-F 2.0
Manufacture (Hãng sản xuất): FOXCONN / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel G41 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium Dual Core, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
2
870.000 ₫
(41,09 USD)
GIGABYTE GA-X99-SOC Force
  • Chipset: Intel X99 Express
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 2011-3
  • Form Factor: eATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR4
  • Memory Bus: -
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
9.000.000 ₫
(425,03 USD)
GIGABYTE G41MT-S2
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 4
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
3
950.000 ₫
(44,86 USD)
MSI G41M-P33
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 4
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.390.000 ₫
(65,64 USD)
FOXCONN G41MXE-V
Manufacture (Hãng sản xuất): FOXCONN / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel G41 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 3 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
4
970.000 ₫
(45,81 USD)
Gigabyte GA-G41MT-S2PT (rev. 1.0)
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.380.000 ₫
(65,17 USD)
MTECH G41-SM2/ SM3 (DD3)
  • Chipset: Intel G41
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MTECH
  • Socket: Intel Socket 775
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium 3, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, Intel Pentium Dual Core
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz
  • OC: 1333Mhz OC
0
740.000 ₫
(34,95 USD)
GIGABYTE  GA-EG41MFT-US2H (rev. 1.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel G41 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, HDMI, /
0
1.200.000 ₫
(56,67 USD)
Foxconn G41MV
Manufacture (Hãng sản xuất): FOXCONN / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel G41 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium Dual Core, Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, /
0
1.130.000 ₫
(53,36 USD)
MSI G41M-P34
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core 2 Quad
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.390.000 ₫
(65,64 USD)
MSI G41M-P28
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core 2 Quad
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.180.000 ₫
(55,73 USD)
GIGABYTE GA-G41M-Combo (rev. 1.3)
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, Intel Pentium Dual Core
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / DDR3
  • Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
650.000 ₫
(30,7 USD)
Saiship G41/775
  • Chipset: Intel G41
  • Manufacture (Hãng sản xuất): SairShip
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core 2 Duo
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 4
  • Memory Bus: 333Mhz
0
780.000 ₫
(36,84 USD)
ASUS P5G41C-M LX
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel G41 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / DDR3 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
1.099.000 ₫
(51,9 USD)
GIGABYTE GA-EG41M-S2H (rev. 1.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel G41 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): HDMI, /
0
700.000 ₫
(33,06 USD)
GIGABYTE GA-G41M-ES2L (rev. 1.0)
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
700.000 ₫
(33,06 USD)
MSI P41-P33
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel G41 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core 2 Quad, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 4, SATA II 3Gb/s x 4, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
1.150.000 ₫
(54,31 USD)
Intel BLKDG41TY
Manufacture (Hãng sản xuất): INTEL / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel G41 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium Dual Core, / Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
999.000 ₫
(47,18 USD)
ASUS P5G41T-M LE
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel G41 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
1.100.000 ₫
(51,95 USD)
ASUS P5P41C
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel G41 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 6, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
1.100.000 ₫
(51,95 USD)
Asrock  G41MH-GE
Manufacture (Hãng sản xuất): ASROCK / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel G41 / ICH7 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 4, SATA II 3Gb/s x 4, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, /
0
1.199.000 ₫
(56,62 USD)
Gigabyte GA-G41MT-S2P (rev. 1.3)
  • Chipset: Intel G41 / ICH7
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme,
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -,
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz,
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz,
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -,
3,7
899.000 ₫
(42,46 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mainboard, Intel G41Loại bỏ tham số này, Intel X48Loại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Mainboard