Từ :
Đến :
Intel P35 Loại bỏ tham số này
Intel X48 Loại bỏ tham số này
ASROCK (8)
ASUS (25)
DFI (10)
JETWAY (8)
ABIT (5)
EVGA (3)
INTEL (3)
J&W (4)
ATX (120)
eATX (8)
533Mhz (2)
667Mhz (3)
1066Mhz (104)
1333Mhz (111)
1600Mhz (56)
2 (5)
4 (97)
≥2 (130)
≥4 (129)
≥8 (126)
≥16 (23)
DDR2 (72)
DDR3 (19)
DDR4 (15)
DDR (6)
533Mhz (3)
667Mhz (83)
800Mhz (106)
1066Mhz (86)
1200Mhz (24)
1333Mhz (32)
1600MHz (13)
RAID (82)
SLI (15)
HDMI (9)

Mainboard, Intel P35Loại bỏ tham số này, Intel X48Loại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5   
130 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
GIGABYTE GA-X99-SOC Force
  • Chipset: Intel X99 Express
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 2011-3
  • Form Factor: eATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR4
  • Memory Bus: -
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
8.160.000 ₫
(385,36 USD)
MSI X99S XPOWER AC
  • Chipset: Intel X99 Express
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Form Factor: eATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 128
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR4
  • Memory Bus: 2133Mhz, 2600MHz, 2400MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFire, SLI
0
9.554.000 ₫
(451,19 USD)
MSI X48 Platinum
  • Chipset: Intel X48 / ICH9R
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1200Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
0
2.349.000 ₫
(110,93 USD)
GIGABYTE GA-EP35-DS3R (rev 2.1)
  • Chipset: Intel P35 / ICH9R
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1200Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
0
850.000 ₫
(40,14 USD)
GIGABYTE GA-X99-UD4
  • Chipset: Intel X99 Express
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 2011-3
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR4
  • Memory Bus: -
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
7.200.000 ₫
(340,02 USD)
Asrock G31M-VS2
Manufacture (Hãng sản xuất): ASROCK / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: Intel P35 / ICH9 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 2, SATA II 3Gb/s x 4, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, /
0
485.000 ₫
(22,9 USD)
Abit IP35 PRO
Manufacture (Hãng sản xuất): ABIT / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel P35 / ICH9R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 4, SATA II 3Gb/s x 6, eSATA x 2, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
989.000 ₫
(46,71 USD)
MSI X99S GAMING 7
  • Chipset: Intel X48
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 128
  • Memory Bus: 2133Mhz, 2600MHz, 2400MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFire, SLI
0
7.450.000 ₫
(351,83 USD)
ECS P35T-A
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel P35 / ICH9DH / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Dual Core, / Front Side Bus (FSB): 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
1.889.000 ₫
(89,21 USD)
Asus X99-A
  • Chipset: Intel X99
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 2011-3
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR4
  • Memory Bus: 2133Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
0
6.250.000 ₫
(295,16 USD)
ASUS RAMPAGE V EXTREME
  • Chipset: Intel X99 Express
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR4
  • Memory Bus: 2133Mhz, 2600MHz, 2400MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFire, SLI
0
11.998.000 ₫
(566,61 USD)
ASUS X99 DELUXE
  • Chipset: Intel X99 Express
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR4
  • Memory Bus: 2133Mhz, 2600MHz, 2400MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFire, SLI
0
9.900.000 ₫
(467,53 USD)
MSI X99S SLI PLUS
  • Chipset: Intel X99 Express
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 128
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR4
  • Memory Bus: 2133Mhz, 2600MHz, 2400MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFire, SLI
0
6.350.000 ₫
(299,88 USD)
MSI X99S GAMING 9 AC
  • Chipset: Intel X48
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Form Factor: eATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 128
  • Memory Bus: 2133Mhz, 2600MHz, 2400MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFire, SLI
0
10.500.000 ₫
(495,87 USD)
MSI P35 Platinum
  • Chipset: Intel P35 / ICH9R
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
0
2.897.000 ₫
(136,81 USD)
GIGABYTE GA-EP35-DS3P (rev 2.1)
  • Chipset: Intel P35 / ICH9R
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1200Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
0
1.200.000 ₫
(56,67 USD)
ASUS P5K64 WS
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel P35 / ICH9R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, /
0
6.068.000 ₫
(286,56 USD)
GIGABYTE GA-P35-DS3L (rev 2.0)
  • Chipset: Intel P35 / ICH9
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Extreme
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.500.000 ₫
(70,84 USD)
GIGABYTE GA-P35-DS4  (rev 2.1)
  • Chipset: Intel P35 / ICH9R
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1200Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
0
2.400.000 ₫
(113,34 USD)
FOXCONN P35AX-S
Manufacture: FOXCONN / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel P35 / ICH9 / CPU Support : Intel Pentium D (Dual-Core), Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, / Front Side Bus (FSB): 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot: 2 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type: DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, / Other Supports: -, /
0
1.690.000 ₫
(79,81 USD)
ASUS P5K SE
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel P35 / ICH9 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, /
5
1.360.000 ₫
(64,23 USD)
GIGABYTE GA-P35T-DQ6 (rev 1.0)
  • Chipset: Intel P35 / ICH9R
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium Extreme
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
0
1.200.000 ₫
(56,67 USD)
MSI X48C Platinum
  • Chipset: Intel X48 / ICH9R
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 6
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / DDR3
  • Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFire
0
4.409.000 ₫
(208,22 USD)
GIGABYTE GA-EP35-DS4 (rev 2.1)
  • Chipset: Intel P35 / ICH9R
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1200Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
0
1.200.000 ₫
(56,67 USD)
GIGABYTE GA-P35-S3L
  • Chipset: Intel P35 / ICH9
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Extreme
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.300.000 ₫
(61,39 USD)
ASUS P5K
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel P35 / ICH9 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFire, /
0
1.480.000 ₫
(69,89 USD)
GIGABYTE GA-P35-DS3R (rev 2.1)
  • Chipset: Intel P35 / ICH9R
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1200Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
0
1.300.000 ₫
(61,39 USD)
GIGABYTE GA-P35-DQ6 (rev 1.0)
  • Chipset: Intel P35 / ICH9R
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium Extreme
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
0
1.700.000 ₫
(80,28 USD)
GIGABYTE GA-P35-DS3P  (rev 2.1)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel P35 / ICH9R / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1200Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, /
0
1.800.000 ₫
(85,01 USD)
GIGABYTE GA-P35-S3 (rev 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: Intel P35 / ICH9 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Extreme, Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, /
0
1.700.000 ₫
(80,28 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5   

Mainboard, Intel P35Loại bỏ tham số này, Intel X48Loại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Mainboard

Từ khóa nổi bật trong tuần: ram ddr2 1066, tpower, asus p800, mainboard intel, main 945gct, main intel 945, ft1, foxconn 45gmx-v, asus 945gc mx, zotac, asus core i3, main asus, ddr2 bus 800, p5w dh deluxe, main asus p7h55, main h55, main h55 hd, main g31, asus p5gd1 pro, chip a5