Từ :
Đến :
Intel X48 Loại bỏ tham số này
NVIDIA GeForce Loại bỏ tham số này
ASROCK (54)
ASUS (44)
BIOSTAR (28)
J&W (19)
MSI (27)
ABIT (10)
DFI (7)
ECS (15)
Inno3D (6)
ZOTAC (18)
- (3)
ATX (80)
eATX (8)
133Mhz (2)
400MHz (5)
533Mhz (15)
667Mhz (2)
1066Mhz (51)
1333Mhz (62)
1600Mhz (28)
2 (143)
3 (1)
4 (124)
≥2 (284)
≥4 (264)
≥8 (180)
≥16 (63)
DDR (30)
DDR2 (196)
DDR3 (35)
DDR4 (15)
200MHz (1)
266Mhz (25)
333Mhz (30)
400MHz (61)
533Mhz (131)
667Mhz (171)
800Mhz (214)
1066Mhz (124)
1200Mhz (13)
1333Mhz (44)
1600MHz (32)
2133Mhz (11)
RAID (208)
SLI (33)
HDMI (50)
Rao vặt mới nhất.

Mainboard, Intel X48Loại bỏ tham số này, NVIDIA GeForceLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
288 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
GIGABYTE GA-X99-UD4
  • Chipset: Intel X99 Express
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 2011-3
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR4
  • Memory Bus: -
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
5.710.000 ₫
(269,66 USD)
GIGABYTE GA-X99-SOC Force
  • Chipset: Intel X99 Express
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 2011-3
  • Form Factor: eATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR4
  • Memory Bus: -
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
8.160.000 ₫
(385,36 USD)
Asus X99-A
  • Chipset: Intel X99
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 2011-3
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core i7
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR4
  • Memory Bus: 2133Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, CrossFireX
0
5.730.000 ₫
(270,6 USD)
MSI X99S GAMING 7
  • Chipset: Intel X48
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 128
  • Memory Bus: 2133Mhz, 2600MHz, 2400MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFire, SLI
0
7.399.000 ₫
(349,42 USD)
MSI X99S XPOWER AC
  • Chipset: Intel X99 Express
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Form Factor: eATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 128
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR4
  • Memory Bus: 2133Mhz, 2600MHz, 2400MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFire, SLI
0
9.554.000 ₫
(451,19 USD)
Asus M2N68-AM PLUS
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: AMD Socket AM3/AM2+/AM2 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: NVIDIA GeForce 7025 / nForce 630a / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): AMD Sempron, AMD Phenom, AMD Athlon, AMD Phenom II, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1000MHz (2000 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
1.238.000 ₫
(58,47 USD)
MSI X48 Platinum
  • Chipset: Intel X48 / ICH9R
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1200Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
0
2.349.000 ₫
(110,93 USD)
ASUS P5N-MX
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX / Chipset: NVIDIA GeForce 7050 / nForce 610i / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D (Dual-Core), Intel Celeron, Intel Celeron Dual-Core, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium 4, / Front Side Bus (FSB): 533Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, /
0
1.553.000 ₫
(73,34 USD)
ASUS M4N78 PRO
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: AMD Socket AM2 / AM2+ / Form Factor: ATX / Chipset: NVIDIA GeForce 8300 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): AMD Sempron, AMD Phenom X4, AMD Phenom X3, AMD Athlon X4, AMD Athlon X3, AMD Athlon X2, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 2600MHz, 1000MHz (2000 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1200Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, HDMI, /
0
2.162.000 ₫
(102,1 USD)
ASUS M4N78-AM
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: AMD Socket AM2 / AM2+ / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: NVIDIA GeForce 8200 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2, AMD Sempron, AMD Athlon 64 FX, AMD Phenom FX, AMD Phenom X4, AMD Phenom X3, AMD Phenom II, AMD Athlon X4, AMD Athlon X3, AMD Athlon X2, / Front Side Bus (FSB): 2600MHz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, /
0
1.679.000 ₫
(79,29 USD)
ASUS RAMPAGE V EXTREME
  • Chipset: Intel X99 Express
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR4
  • Memory Bus: 2133Mhz, 2600MHz, 2400MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFire, SLI
0
11.998.000 ₫
(566,61 USD)
ASUS X99 DELUXE
  • Chipset: Intel X99 Express
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 64
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR4
  • Memory Bus: 2133Mhz, 2600MHz, 2400MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFire, SLI
0
9.900.000 ₫
(467,53 USD)
MSI X99S SLI PLUS
  • Chipset: Intel X99 Express
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 128
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR4
  • Memory Bus: 2133Mhz, 2600MHz, 2400MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFire, SLI
0
6.350.000 ₫
(299,88 USD)
MSI X99S GAMING 9 AC
  • Chipset: Intel X48
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 2011
  • Form Factor: eATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): -, AMD A-Series
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 8
  • Max Memory Support (Gb): 128
  • Memory Bus: 2133Mhz, 2600MHz, 2400MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFire, SLI
0
10.500.000 ₫
(495,87 USD)
GIGABYTE GA-M61PME-S2P (rev. 1.0)
  • Chipset: NVIDIA GeForce 6100 / nForce 430
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: AMD Socket AM2 / AM2+
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Sempron, AMD Phenom FX, AMD Phenom X4, AMD Phenom X3, AMD Athlon X2
  • Front Side Bus (FSB): 1000MHz (2000 MT/s)
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
0
1.139.000 ₫
(53,79 USD)
GIGABYTE GA-M61P-S3
  • Chipset: NVIDIA GeForce 6100 / nForce 430
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: AMD Socket AM2 / AM2+
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2, AMD Sempron, AMD Phenom
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: 400MHz, 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
4
1.300.000 ₫
(61,39 USD)
GIGABYTE GA-M55plus-S3G
  • Chipset: NVIDIA GeForce 6100 / nForce 430
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: AMD Socket AM2
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2, AMD Sempron
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: 400MHz, 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
0
1.300.000 ₫
(61,39 USD)
GIGABYTE GA-M61PM-S2
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Socket: AMD Socket AM2 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: NVIDIA GeForce 6100 / nForce 430 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2, Front Side Bus (FSB): -, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 400MHz, 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, /
0
1.300.000 ₫
(61,39 USD)
GIGABYTE GA-M61VME-S2
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Socket: AMD Socket AM2 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: NVIDIA GeForce 6100 / nForce 400 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2, Front Side Bus (FSB): -, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 400MHz, 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, /
0
1.300.000 ₫
(61,39 USD)
MSI K9N2GM-FIH
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Socket: AMD Socket AM2 / AM2+ / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: NVIDIA GeForce 8200 (MCP78S) / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2, AMD Phenom, / Front Side Bus (FSB): 2600MHz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, HDMI, /
0
1.469.000 ₫
(69,37 USD)
Abit NF-M2S
Manufacture (Hãng sản xuất): ABIT / Socket: AMD Socket AM2 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: NVIDIA GeForce 6100 / nForce 405 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2, AMD Sempron, Front Side Bus (FSB): -, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz, / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 4, SATA II 3Gb/s x 2, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, /
0
1.000.000 ₫
(47,23 USD)
ASUS M2N-MX SE
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: AMD Socket AM2 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: NVIDIA GeForce 6100 / nForce 430 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2, AMD Sempron, Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1000MHz (2000 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz, / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 2, USB 2.0 x 6, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, /
0
1.154.000 ₫
(54,5 USD)
GIGABYTE GA-73PVM-S2H
Manufacture: GIGABYTE / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX / Chipset: NVIDIA GeForce 7100 / nForce 630i / CPU Support : Intel Pentium D (Dual-Core), Intel Celeron, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, / Front Side Bus (FSB): 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot: 2 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type: DDR2 / Memory Bus: 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports: RAID, HDMI, /
0
1.566.950 ₫
(74 USD)
GIGABYTE GA-M68SM-S2L
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Socket: AMD Socket AM2 / Form Factor: MicroATX / Chipset: NVIDIA GeForce 7025 / nForce 630a / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2, AMD Sempron, AMD Phenom, / Front Side Bus (FSB): 2000MT/s, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 6 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 400MHz, 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, /
0
1.524.600 ₫
(72 USD)
GIGABYTE GA-M61SME-S2
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Socket: AMD Socket AM2 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: NVIDIA GeForce 6100 / nForce 405 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2, AMD Sempron, AMD Phenom, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 400MHz, 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, /
0
800.000 ₫
(37,78 USD)
ECS MCP61M-M3 (V2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Socket: AMD Socket AM3 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: NVIDIA GeForce 6150 / nForce 430 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Phenom II, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, AMD Phenom II X6, / Front Side Bus (FSB): 400MHz, 800MHz (1600 MT/s), 1600Mhz, 1200MHz (2400 MT/s), 2000Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
998.000 ₫
(47,13 USD)
ECS GF7050VT-M5 (V1.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: NVIDIA GeForce 7050 / nForce 610i / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Core 2 Duo, Front Side Bus (FSB): 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 400MHz, 533Mhz, 667Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
1.439.900 ₫
(68 USD)
MSI X48C Platinum
  • Chipset: Intel X48 / ICH9R
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 6
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / DDR3
  • Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, 1600MHz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFire
0
4.409.000 ₫
(208,22 USD)
ASROCK N68-S
  • Chipset: NVIDIA GeForce 7025 / nForce 630a
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASROCK
  • Socket: AMD Socket AM3/AM2+/AM2
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2, AMD Phenom, AMD Athlon 64 FX, AMD Phenom FX, AMD Phenom X4, AMD Phenom X3, AMD Phenom II, AMD Athlon X4, AMD Athlon X3, AMD Athlon X2
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -
  • Front Side Bus (FSB): 1000MHz (2000 MT/s)
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
0
966.000 ₫
(45,62 USD)
ASUS M2N68-CM
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: AMD Socket AM2 / AM2+ / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: NVIDIA GeForce 7050 / nForce 630A / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2, AMD Sempron, AMD Athlon 64 FX, AMD Phenom II, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1000MHz (2000 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, /
5
1.364.000 ₫
(64,42 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mainboard, Intel X48Loại bỏ tham số này, NVIDIA GeForceLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Mainboard