Từ :
Đến :
NVIDIA nForce Loại bỏ tham số này
ATI Loại bỏ tham số này
ASROCK (18)
ASUS (66)
BIOSTAR (58)
DFI (25)
MSI (52)
ABIT (17)
ECS (14)
FOXCONN (15)
NVIDIA (16)
ZOTAC (15)
- (5)
ATX (292)
CEB (1)
Em-ITX (1)
ITX (1)
266Mhz (2)
333Mhz (4)
400MHz (5)
533Mhz (68)
667Mhz (3)
1066Mhz (66)
1333Mhz (54)
1600Mhz (15)
1 (1)
2 (74)
3 (19)
4 (275)
≥2 (339)
≥4 (286)
≥8 (178)
≥16 (55)
DDR (102)
DDR2 (224)
DDR3 (31)
SDRAM (2)
200MHz (7)
266Mhz (71)
333Mhz (107)
400MHz (139)
533Mhz (153)
667Mhz (182)
800Mhz (178)
1066Mhz (77)
1333Mhz (53)
1600MHz (38)
RAID (282)
SLI (97)
HDMI (33)

Mainboard, NVIDIA nForceLoại bỏ tham số này, ATILoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
370 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
ASUS AT3N7A-I + Intel Atom 330
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 437 (Atom) / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: NVIDIA ION / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Atom, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 533Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): HDMI, /
0
3.058.000 VNĐ
(144,42 USD)
ASUS M4N82 Deluxe
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: AMD Socket AM3/AM2+/AM2 / Form Factor: ATX / Chipset: NVIDIA nForce 980a SLI / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): AMD Sempron, AMD Phenom X4, AMD Phenom X3, AMD Phenom II, AMD Athlon X4, AMD Athlon X3, AMD Athlon X2, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 2600MHz, 1000MHz (2000 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, /
0
3.780.000 VNĐ
(178,51 USD)
ASUS P5N-E SLI
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: NVIDIA nForce 650i SLI ( C55 / MCP51 ) / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, Front Side Bus (FSB): 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, /
0
2.683.200 VNĐ
(126,72 USD)
GIGABYTE GA-N650SLI-DS4 (rev 1.0)
  • Chipset: NVIDIA nForce 650i SLI ( C55 / MCP51 )
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium 4
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
0
3.350.000 VNĐ
(158,21 USD)
INTEL D102GGCL (Box)
  • Chipset: ATI RC410 / SB450
  • Manufacture (Hãng sản xuất): INTEL
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Pentium 4
  • Front Side Bus (FSB): 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s)
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 2
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: 400MHz, 533Mhz, 667Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.560.000 VNĐ
(73,67 USD)
ASUS M4N78 SE
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: AMD Socket AM2 / AM2+ / Form Factor: ATX / Chipset: NVIDIA nForce 720D (MCP78D) / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): AMD Sempron, AMD Phenom X4, AMD Phenom X3, AMD Phenom II, AMD Athlon X4, AMD Athlon X3, AMD Athlon X2, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 2600MHz, 1000MHz (2000 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
1.659.000 VNĐ
(78,35 USD)
MSI P7N Diamond
  • Chipset: NVIDIA nForce 780i SLI
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme
  • Front Side Bus (FSB): 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI
0
3.549.000 VNĐ
(167,6 USD)
MSI K9N6PGM2-V
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Socket: AMD Socket AM2 / AM2+ / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: NVIDIA MCP61 (P/S/V) / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2, AMD Phenom, / Front Side Bus (FSB): 2600MHz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 4 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, /
0
1.176.000 VNĐ
(55,54 USD)
INTEL D101GGCL(Box)
  • Chipset: ATI Radeon Xpress 200 / ULi M1573
  • Manufacture (Hãng sản xuất): INTEL
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Celeron Dual-Core, Intel Pentium 4
  • Front Side Bus (FSB): 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s)
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 2
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR
  • Memory Bus: 400MHz, 333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -
0
1.435.200 VNĐ
(67,78 USD)
GIGABYTE GA-M56S-S3
Manufacture: GIGABYTE / Socket: AMD Socket AM2 / AM2+ / Form Factor: ATX / Chipset: NVIDIA nForce 560 / CPU Support : AMD Athlon 64, AMD Sempron, AMD Phenom, / Front Side Bus (FSB): 2000MT/s, / Memory Slot: 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type: DDR2 / Memory Bus: 400MHz, 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports: RAID, /
0
900.000 VNĐ
(42,5 USD)
GIGABYTE GA-M55SLI-S4
  • Chipset: NVIDIA nForce4 Ultra SLI
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: AMD Socket AM2
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2, AMD Sempron, AMD Athlon 64 FX
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: 400MHz, 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
0
990.000 VNĐ
(46,75 USD)
GIGABYTE GA-M59SLI-S4 (rev 1.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Socket: AMD Socket AM2 / Form Factor: ATX / Chipset: NVIDIA nForce 590 SLI / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2, AMD Sempron, AMD Athlon 64 FX, Front Side Bus (FSB): -, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 400MHz, 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, /
0
1.200.000 VNĐ
(56,67 USD)
GIGABYTE GA-M59SLI-S5 (rev 1.0)
  • Chipset: NVIDIA nForce 590 SLI
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: AMD Socket AM2
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2, AMD Sempron, AMD Athlon 64 FX
  • Front Side Bus (FSB): -
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: 400MHz, 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
0
1.300.000 VNĐ
(61,39 USD)
GIGABYTE GA-N680SLI-DQ6 (rev 2.0)
  • Chipset: NVIDIA nForce 680i SLI
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: Intel Socket 775
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Pentium 4
  • Front Side Bus (FSB): 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 8
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
0
6.864.000 VNĐ
(324,16 USD)
GIGABYTE GA-K8NF-9
  • Chipset: NVIDIA nForce4 4X
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: AMD Socket 939
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2
  • Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s)
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 4
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR
  • Memory Bus: 266Mhz, 400MHz, 333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
0
1.372.800 VNĐ
(64,83 USD)
GIGABYTE GA-M57SLI-S4 (rev 2.0)
  • Chipset: NVIDIA nForce 570 SLI
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: AMD Socket AM2 / AM2+
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2, AMD Sempron, AMD Phenom
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: 400MHz, 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI
0
2.828.800 VNĐ
(133,59 USD)
ECS RC410L/800M
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: ATI RC410 / SB450 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium 4, Front Side Bus (FSB): 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 2 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 400MHz, 533Mhz, 667Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, /
0
350.000 VNĐ
(16,53 USD)
ASUS P5RD1-VM
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: ATI Radeon Xpress 200 / ULi M1573 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Celeron, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, Front Side Bus (FSB): 533Mhz, 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 2 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR / Memory Bus: 400MHz, 333Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, /
0
1.227.200 VNĐ
(57,96 USD)
GIGABYTE GA-M720-US3 (rev. 1.0)
  • Chipset: NVIDIA nForce 720D (MCP78D)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Socket: AMD Socket AM2 / AM2+
  • Form Factor: ATX
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Sempron, AMD Athlon, AMD Phenom FX, AMD Phenom X4, AMD Phenom X3, AMD Athlon X2
  • Front Side Bus (FSB): 2600MHz (5200 MT/s), 1000MHz (2000 MT/s)
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 4
  • Max Memory Support (Gb): 16
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2
  • Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
0
Liên hệ gian hàng...
ECS MCP61M-M3 (V1.0A)
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Socket: AMD Socket AM3 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: NVIDIA MCP61 (P/S/V) / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Phenom II, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): -, / Front Side Bus (FSB): 400MHz, 800MHz (1600 MT/s), 1600Mhz, 1200MHz (2400 MT/s), 2000Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 16 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR3 / Memory Bus: 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
Liên hệ gian hàng...
BIOSTAR N68S
Manufacture (Hãng sản xuất): BIOSTAR / Socket: AMD Socket AM2 / AM2+ / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: NVIDIA MCP68S / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2, AMD Sempron, AMD Athlon 64 FX, / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (2): AMD Athlon II X3, AMD Phenom II X2, AMD Phenom II X3, AMD Phenom II X4, AMD Athlon II X2, AMD Athlon II X4, / Front Side Bus (FSB): 1066Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 2 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): CrossFire, CrossFireX, /
0
Liên hệ gian hàng...
Asus M2N4-SLI
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: AMD Socket AM2 / Form Factor: ATX / Chipset: NVIDIA nForce 500 SLI MCP / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2, AMD Sempron, AMD Athlon 64 FX, Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1000MHz (2000 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): -, /
0
Liên hệ gian hàng...
Abit Fatal1ty F-I90HD
Manufacture (Hãng sản xuất): ABIT / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: MicroATX (uATX) / Chipset: ATI Radeon Xpress 1250 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): Intel Pentium D, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz, / Cổng USB và SATA: USB 2.0 x 4, SATA II 3Gb/s x 4, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, HDMI, /
0
Liên hệ gian hàng...
ASUS P5N72-T Premium
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: NVIDIA nForce 780i SLI / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, / Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, 1600Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1200Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, /
0
Liên hệ gian hàng...
MSI K8N NEO-FSR
  • Chipset: NVIDIA nForce3 250
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Socket: AMD Socket AM2
  • Form Factor: MicroATX (uATX)
  • CPU Support (Loại CPU hỗ trợ) (1): AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2
  • Front Side Bus (FSB): 266Mhz, 400MHz, 333Mhz
  • Memory Slot (Số khe cắm ram): 2
  • Max Memory Support (Gb): 2
  • Memory Type (Loại Ram sử dụng): SDRAM
  • Memory Bus: 266Mhz, 400MHz, 333Mhz
  • Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID
0
Liên hệ gian hàng...
ASUS K8N
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: AMD Socket 754 / Form Factor: ATX / Chipset: NVIDIA nForce3 250 / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2, AMD Sempron, Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 3 / Max Memory Support (Gb): 3 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR / Memory Bus: 266Mhz, 400MHz, 333Mhz,
0
Liên hệ gian hàng...
ASUS P5N-T Deluxe
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: NVIDIA nForce 780i SLI / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium Extreme, / Front Side Bus (FSB): 800Mhz, 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 667Mhz, 800Mhz, 1066Mhz, 1200Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, /
0
Liên hệ gian hàng...
ASUS P5N-D
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: Intel Socket 775 / Form Factor: ATX / Chipset: NVIDIA nForce 750i SLI / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): Intel Pentium D, Intel Core 2 Duo, Intel Core 2 Quad, Intel Core 2 Extreme, Intel Pentium 4, Intel Pentium Extreme, Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1066Mhz, 1333Mhz, / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, CrossFire, /
0
Liên hệ gian hàng...
Asus M2N-E SLI
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: AMD Socket AM2 / Form Factor: ATX / Chipset: NVIDIA nForce 500 SLI MCP / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2, AMD Sempron, AMD Athlon 64 FX, Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1000MHz (2000 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, /
0
Liên hệ gian hàng...
Asus M2N-SLI Deluxe
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Socket: AMD Socket AM2 / AM2+ / Form Factor: ATX / Chipset: NVIDIA nForce 570 SLI / CPU Support (Loại CPU hỗ trợ): AMD Athlon 64 / Athlon 64 X2, AMD Phenom, AMD Athlon 64 FX, Front Side Bus (FSB): 800MHz (1600 MT/s), 1000MHz (2000 MT/s), / Memory Slot (Số khe cắm ram): 4 / Max Memory Support (Gb): 8 / Memory Type (Loại Ram sử dụng): DDR2 / Memory Bus: 533Mhz, 667Mhz, 800Mhz, / Other Supports (Công nghệ hỗ trợ khác): RAID, SLI, /
0
Liên hệ gian hàng...
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Mainboard, NVIDIA nForceLoại bỏ tham số này, ATILoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Mainboard