Từ :
Đến :
256-bitx2 Loại bỏ tham số này
HIS (3)
MSI (4)
ASUS (2)
INNO3D (2)
PALIT (2)
ATI (30)
NVIDIA (11)
- (1)
GDDR3 (13)
GDDR5 (26)
GDDR4 (1)
512MB (3)
1024MB (15)
2048MB (18)
4096MB (6)
400MHz (29)
300MHz (1)
HDMI (24)
DVI (11)
DVI x 2 (29)
TV Out (11)
HDTV (5)
HDCP (4)
SLI (10)
PhysX (4)
CineFX (2)
CUDA (1)

Video Card, 256-bitx2Loại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2   
42 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Asus EAH6990/3DI4S/4GD5 AMD Radeon HD 6990 4GB 256bitx2 GDDR5 PCI Express 2.1
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bitx2
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6990
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D
2
17.999.000 VNĐ
(850,01 USD)
GIGABYTE GV-3D1-7950-RH (NVIDIA GeForce 7950GX2, 1GB (512MB x2), 512-bit (256-bit x2), GDDR3, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7950 GX2 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bitx2 / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 500 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1200 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, Intellisample, UltraShadow II, CineFX, /
0
2.200.000 VNĐ
(103,9 USD)
ASUS 1GB DDR5 5850 (EAH5850 DirectCU TOP /2DIS/1GD5) ( ATI Radeon HD 5850 , 1024MB , 256-bit , GDDR5 , PCI Express x16 2.1 )
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 5850 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.1 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bitx2 / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 765 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 45000 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP, Display Port (Mini DP), / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, /
0
4.874.000 VNĐ
(230,18 USD)
PALIT GeForce 7950GX2 (NDIVIA GeForce 7950GX2, 1GB, 256-bitx2, GDDR3, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): PALIT / Chipset: NVIDIA - GeForce 7950 GX2 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bitx2 / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 500 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1200 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo, Intellisample, UltraShadow II, CineFX, /
0
2.200.000 VNĐ
(103,9 USD)
Gigabyte GV-R597D5-2GD-B (ATI Radeon HD 5970, 2GB, 512 bit (256 bit x 2), GDDR5, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: ATI - Radeon HD 5900 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.1 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bitx2 / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 725 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 4000 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, CrossfireX, /
5
Không có GH bán...
HIS HD 4870 X2 (Radeon DH 4870x2, 2GB, 512-bit, GDDR5, PCI Express x16 2.0 )
Manufacture (Hãng sản xuất): HIS / Chipset: ATI - Radeon HD 4800 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bitx2 / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 750 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 3600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, /
0
Liên hệ gian hàng...
GIGABYTE GV-R487X2-2GH-B (ATI Radeon HD 4870 X2, 2GB, 512-bit (256-bit x 2), GDDR5, PCI Express 2.0 x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: ATI - Radeon HD 4800 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bitx2 / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 750 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, CrossfireX, /
0
Không có GH bán...
HIS HD 3870 IceQ 3 (Full HD 1080p) HDMI Dual DL-DVI & TV (HDCP) (ATI Radeon HD 3870, 512MB, 256-bit, GDDR4, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): HIS / Chipset: ATI - Radeon HD 3800 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR4 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bitx2 / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 775 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2252 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), CrossfireX, /
0
Không có GH bán...
MSI R4870X2-T2D2G-OC (ATI Radeon HD 4870X2, 2GB, 256x2-bit, GDDR5, PCI Expressx16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: ATI - Radeon HD 4800 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bitx2 / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 780 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 3600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), Crossfire, /
0
Không có GH bán...
SAPPHIRE HD 4870 X2  (ATI Radeon 4870, 2GB, 2 x 256-bit, GDDR3, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): SAPPHIRE TECHNOLOGY LIMITED / Chipset: ATI - Radeon HD 4800 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bitx2 / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 625 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1986 / RAMDAC: 390MHz (Dual) / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, CrossfireX, /
0
Không có GH bán...
MSI N9800GX2-M2D1G (NDIVIA GeForce N9800GX2, 1GB, 256-bitx2, GDDR3, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GX2 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bitx2 / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, /
0
Liên hệ gian hàng...
MSI R3870X2-T2D1G-OC (ATI Radeon HD 3870X2, 1GB, 256bit x 2, GDDR3, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: ATI - Radeon HD 3870 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bitx2 / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 850 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), Crossfire, /
0
Không có GH bán...
SAPPHIRE HD3870 X2 (ATI Radeon 3870, 1GB, 2 x 256-bit, GDDR4/GDDR3, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): SAPPHIRE TECHNOLOGY LIMITED / Chipset: ATI - Radeon HD 3870 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): - / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bitx2 / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 825 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, /
0
Không có GH bán...
PowerColor HD 4870X2 (ATI Radeon HD 4870, 2GB, 256bit x2, GDDR5, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): POWERCOLOR / Chipset: ATI - Radeon HD 4800 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bitx2 / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 750 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 3600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, /
0
Liên hệ gian hàng...
Connect3d C3D-H6990-4GD5E-DP (ATI Radeon HD6990, GDDR5 4GB, 256-Bit x 2, PCI Express 2.1)
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bitx2
  • Manufacture (Hãng sản xuất): CONNECT3D
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6990
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
Liên hệ gian hàng...
PALIT GeForce 9800GX2 (NDIVIA GeForce 9800GX2, 1GB, 256bit x 2, GDDR3, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): PALIT / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GX2 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bitx2 / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2000 / RAMDAC: 390MHz (Dual) / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, /
0
Không có GH bán...
Inno3D Geforce 9800 GX2 (Geforce 9800 GX2, 1GB, 256-bitx2, GDDR3, PCI-Expressx16)
Manufacture (Hãng sản xuất): INNO3D / Chipset: NVIDIA - GeForce 7900 GX2 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bitx2 / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, /
0
Không có GH bán...
HIS HD 3870 IceQ 3 (Full HD 1080p) HDMI Dual DL-DVI & TV (HDCP) (ATI Radeon HD 3870, 512MB, 256-bit, GDDR3, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): HIS / Chipset: ATI - Radeon HD 3800 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bitx2 / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 780 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1560 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), CrossfireX, /
0
Liên hệ gian hàng...
Manli nVidia Geforce 9800GX2 (1Gb, 256-bit, GDDR3, PCI Express 2.0 )
Manufacture (Hãng sản xuất): MANLI / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GX2 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bitx2 / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PureVideo HD, Quantum, /
0
Liên hệ gian hàng...
MSI R4870X2-T2D2G (ATI Radeon HD 4870X2, 2GB, 256x2-bit, GDDR5, PCI Expressx16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: ATI - Radeon HD 4800 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bitx2 / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 750 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 3600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), Crossfire, /
0
Không có GH bán...
INNO3D Geforce 9800 GX2 OC (Geforce 9800 GX2 , 1GB, 256-bitx2,  GDDR3, PCI-Express x 16)
Manufacture (Hãng sản xuất): INNO3D / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GX2 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bitx2 / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2100 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, /
0
Liên hệ gian hàng...
Sparkle SF-PX98GX21024D3-NHM (GeForce 9800GX2, 1GB, 256-bit x2, GDDR3, PCI Express 2.0 )
Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GX2 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bitx2 / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, Quantum, /
0
Liên hệ gian hàng...
SAPPHIRE HD 4870 X2 (ATI Radeon 4870 X2, 2GB, 512-bit, GDDR5, PCI Express 2.0 x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): SAPPHIRE TECHNOLOGY LIMITED / Chipset: ATI - Radeon HD 4800 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bitx2 / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 800 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), CrossfireX, PureVideo HD, Quantum, /
0
Không có GH bán...
Jetway N98GX2-EN-1GM (NVIDIA GeForce 9800GX2, 1024M, GDDR3, 2x256-bit, PCI-Express X16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): JETWAY / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GX2 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bitx2 / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, Quantum, /
0
Liên hệ gian hàng...
DIAMOND 4870X2PE52GXOC (ATI Radeon HD 4870 X2, 2GB, 256-bit, GDDR5, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): DIAMOND / Chipset: ATI - Radeon HD 4800 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bitx2 / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 800 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 900 / RAMDAC: 400MHz (Dual) / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, DVI x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, PureVideo HD, /
0
Liên hệ gian hàng...
DIAMOND 4870X2PE52G ( ATI Radeon HD 4870 X2, 2GB, 256-bit, GDDR5, PCI Express x16 )
Manufacture (Hãng sản xuất): DIAMOND / Chipset: ATI - Radeon HD 4800 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bitx2 / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 750 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 900 / RAMDAC: 400MHz (Dual) / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, DVI x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, PureVideo HD, /
0
Liên hệ gian hàng...
SAPPHIRE ATOMIC HD 4870 X2 2G GDDR5 PCI-E (ATI Radeon HD 4870x2, 2GB, 256-bitx2, GDDR5, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): SAPPHIRE TECHNOLOGY LIMITED / Chipset: ATI - Radeon HD 4800 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bitx2 / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 800 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 4000 / RAMDAC: 400MHz (Dual) / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), CrossfireX, /
0
Không có GH bán...
Force3D HD 4870X2 (ATI Radeon HD4870, 2GB, 256-bits x 2, GDDR5, PCI Expressx16)
Manufacture (Hãng sản xuất): Force3D / Chipset: ATI - Radeon HD 4800 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bitx2 / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 750 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 3600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, /
0
Không có GH bán...
Force3D Radeon HD3870 X2 (ATI Radeon HD3870 X2, 1GB, 2 x 256-bit, GDDR3, PCI Expressx16)
Manufacture (Hãng sản xuất): Force3D / Chipset: ATI - Radeon HD 3870 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bitx2 / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 825 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), CrossfireX, /
0
Không có GH bán...
Matrox RT.X2 LE (512MB, 256-bitx2, GDDR3, PCI Express x 1)
Manufacture (Hãng sản xuất): Matrox / Chipset: - / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x1 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3/GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bitx2 / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 300MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, S-Video, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, /
0
Liên hệ gian hàng...
Trang:  [1]  2   

Video Card, 256-bitx2Loại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Video Card