Từ :
Đến :
400MHz Loại bỏ tham số này
ASUS (405)
EVGA (307)
GIGABYTE (423)
HIS (175)
INNO3D (175)
JETWAY (183)
MSI (475)
AFOX (127)
Colorful (124)
XFX (144)
ZOTAC (168)
ATI (1283)
NVIDIA (2524)
- (8)
GDDR (255)
GDDR2 (744)
GDDR3 (1505)
GDDR5 (1212)
DDR3 (62)
DDR5 (29)
GDDR4 (25)
128MB (259)
256MB (645)
512MB (855)
1024MB (1149)
2048MB (380)
3072MB (117)
768MB (51)
896MB (64)
1280MB (54)
1536MB (50)
4096MB (100)
64-bit (537)
128-bit (1491)
192-bit (131)
256-bit (1157)
384-bit (194)
512-bit (95)
- (12)
32-bit (22)
320-bit (82)
448-bit (63)
HDMI (1812)
S-Video (379)
DVI (2138)
DVI x 2 (1589)
SPDIF (14)
TV Out (1054)
HDTV (800)
HDCP (527)
DMS-59 (3)
AGP (1)
DVI-I (3)
DVI-D (2)
AMD HD3D (232)
SLI (1266)
Crossfire (258)
PhysX (936)
PureVideo (296)
CineFX (289)
Quantum (233)
nView (38)
CUDA (846)
UDA (192)
DVC (49)

Video Card, 400MHzLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
3.841 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
MSI R9 290X LIGHTNING (AMD Radeon™ R9 290X, 4GB GDDR5, 512-bit, PCI Express x16 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon R9 290X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536
  • Connectors (Cổng giao tiếp): DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire
0
10.900.000 ₫
(514,76 USD)
MSI R9 290X GAMING 4G (AMD ATI Radeon R9 290X, 4096MB GDDR5, 512 bits, PCI Express x16 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon R9 290X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật
0
8.929.000 ₫
(421,68 USD)
PNY VCQ290NVS-PCIEX1-PB (NVIDIA Quadro NVS 290, 256MB, 64-bit, GDDR2, PCI Express x1)
Manufacture (Hãng sản xuất): PNY TECHNOLOGIES, INC. / Chipset: NVIDIA - Quadro NVS 290 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x1 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PureVideo, /
0
2.155.000 ₫
(101,77 USD)
ASUS HD7850-DC2-2GD5-V2 (AMD Radeon HD 7850, DDR5 2GB, 256bits, PCI-E 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7870
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
5.450.000 ₫
(257,38 USD)
ASUS ENGT730-2GD3 (NVIDIA GeForce GT730, DDR3 2GB, 128-bit, PCI Express 2.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 730
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
1.514.700 ₫
(71,53 USD)
GIGABYTE GV-N780OC-3GD (GeForce GTX 780, 1GB, 64-bit, GDDR5, PCI Express 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
13.250.000 ₫
(625,74 USD)
GIGABYTE GV-R725OC-1GI (ATI Radeon R7 250, 1GB, 128-bit, GDDR5, PCI Express 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon R7 250
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
2.145.000 ₫
(101,3 USD)
MSI R7750-PMD1GD5/OC (AMD Radeon HD 7750, 1GB GDDR5, 128-bit, PCI-E 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7750
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, AMD HD3D
4,5
2.128.000 ₫
(100,5 USD)
GIGABYTE GV-N650OC-2GI (NVIDIA GTX 650, GDDR5 2048MB, 128-bit, PCI-E 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 650
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
3
3.780.000 ₫
(178,51 USD)
ASUS GTX670-DC2-2GD5 (NVIDIA GeForce GTX 670i, GDDR5 2GB, 256-bit, PCI-E 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 670
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, 3D Vision Surround
0
9.350.000 ₫
(441,56 USD)
ASUS ENGTX550 Ti/DI/1GD5 (NVIDIA GeForce GTX 550 Ti, GDDR5 1GB, 192 bits, PCI-E 2.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 550
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
0
3.340.000 ₫
(157,73 USD)
ZOTAC GeForce GT 640 [ZT-60201-10H] (NVIDIA GeForce GT 640, GDDR3 2GB, 128-bit, PCI-E 2.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 640
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
0
1.270.000 ₫
(59,98 USD)
Zotac GeForce GT 420 Synergy Edition 1GB [ZT-40801-10L] (Nvidia GeForce GT 420, DDR3 1GB, 128-bit, PCI Express 2.0 x16)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 420
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
1.150.000 ₫
(54,31 USD)
Zotac GT740 Synergy Edition (NVIDIA Geforce GT-740, 1GB DDR5, 128-bit,PCIx16 ver 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 740
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub) x 2, DVI, Mini-HDMI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
1.985.000 ₫
(93,74 USD)
ASUS GTX770-DC2OC-2GD5 GeForce GTX 770 2GB 256-bit GDDR5 PCI Express 3.0 HDCP Ready SLI Support Video Card
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
8.519.000 ₫
(402,31 USD)
Asus HD7850-DC2T-2GD5 (AMD Radeon HD 7850, 2GB GDDR5, 256-bit, PCI-E 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7850
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
5.800.000 ₫
(273,91 USD)
Gainward GeForce GTX 770 Phantom (GeForce GTX 770, GDDR5 2GB, 256 bit, PCI-Express 3.0 x 16)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GAINWARD
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 770
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, S-Video, DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
7.950.000 ₫
(375,44 USD)
ASUS HD7750-1GD5-V2 (AMD Radeon HD 7750, GDDR5 1GB, 128bits, PCI-E 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7750
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
2.339.000 ₫
(110,46 USD)
ASUS GT420-2GD3-DI (NVIDIA GeForce GT 420, DDR3 1GB, 128 bits, PCI-E 2.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 420
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
1.339.000 ₫
(63,23 USD)
Asus GTX680-2GD5 (NVIDIA GTX 680, 2GB GDDR5, 256-bit, PCI-E 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 680
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, 3D Vision Surround
4,7
11.489.000 ₫
(542,57 USD)
Asus ENGTX560 Ti DCII TOP/2DI/1GD5 (NVIDIA GeForce GTX 560 Ti, GDDR5 1GB, 256-bit,PCI Express 2.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 560
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
0
5.280.000 ₫
(249,35 USD)
GIGABYTE GV-N210TC-1GI (NVIDIA GeForce 210, 1GB RAM, GDDR3, 64 bit, PCI Express 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 590 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, TurboCache, /
3,2
720.000 ₫
(34 USD)
MSI N630GT-MD2GD3 (NVIDIA GeForce GT 630, GDDR3 2GB, 128-bit, PCI-E 2.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 630
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, CUDA
4,7
1.420.000 ₫
(67,06 USD)
HIS 7730 iCooler (H773F1G) (ATI Radeon HD 7730, GDDR5, 1GB, 128 bit, PCI Express 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): HIS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7730
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
5
1.500.000 ₫
(70,84 USD)
HIS H775F1GD (ATI Radeon HD 7750, 1GB GDDR5, 128-bit, PCI-E 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7750
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D
4
1.990.000 ₫
(93,98 USD)
Sparkle SX630L1024JC (NVIDIA GeForce GT630 , GDDR3 1024MB, 128-Bit, PCI-E 2.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 630
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PhysX, CUDA
0
1.670.000 ₫
(78,87 USD)
MSI N210-MD1GD3H/LP (NVIDIA GeForce GT 210, GDDR3 1024MB, 64 bit, PCI-E 2.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: NVIDIA - GeForce 210
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, PureVideo HD, CUDA
0
638.000 ₫
(30,13 USD)
MSI N740-1GD5 (NVIDIA GeForce GT 740, 1024MB GDDR5, 128 bits, PCI Express x16 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 740
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, Avivo™HD
0
2.150.000 ₫
(101,53 USD)
MSI N650PE-1GD5/OC 1GB
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 650
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
2.790.000 ₫
(131,76 USD)
MSI N750Ti TF 2GD5/OC (NVIDIA GeForce GTX 750Ti, Ram 2GB GDDR5, 128-bit, PCI Express x16 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750 Ti
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536
  • Connectors (Cổng giao tiếp): DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire
0
3.590.000 ₫
(169,54 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Video Card, 400MHzLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Video Card