Từ :
Đến :
400MHz Loại bỏ tham số này
ASUS (404)
EVGA (307)
GIGABYTE (423)
HIS (175)
INNO3D (175)
JETWAY (183)
MSI (453)
AFOX (127)
Colorful (124)
XFX (144)
ZOTAC (163)
ATI (1277)
NVIDIA (2495)
- (8)
GDDR (255)
GDDR2 (744)
GDDR3 (1505)
GDDR5 (1189)
DDR3 (58)
DDR5 (21)
GDDR4 (25)
128MB (259)
256MB (645)
512MB (855)
1024MB (1141)
2048MB (362)
3072MB (116)
768MB (51)
896MB (64)
1280MB (54)
1536MB (50)
4096MB (94)
64-bit (534)
128-bit (1473)
192-bit (128)
256-bit (1148)
384-bit (193)
512-bit (94)
- (12)
32-bit (22)
320-bit (82)
448-bit (63)
HDMI (1778)
S-Video (379)
DVI (2113)
DVI x 2 (1584)
SPDIF (14)
TV Out (1054)
HDTV (800)
HDCP (527)
DMS-59 (3)
AGP (1)
AMD HD3D (231)
SLI (1248)
Crossfire (257)
PhysX (913)
PureVideo (296)
CineFX (289)
Quantum (233)
nView (38)
CUDA (846)
UDA (192)
DVC (49)

Video Card, 400MHzLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
3.806 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
GIGABYTE GV-N210D3-1GI (NVIDIA GeForce 210, 1GB RAM, GDDR3, 64 bit, PCI Express 2.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PureVideo HD, CUDA
0
760.320 ₫
(35,91 USD)
Sparkle SX660S2048MMDA (Nvidia GeForce GTX660, GDDR5 2048MB, 192-Bit, PCI-Express 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 660
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
4.100.000 ₫
(193,62 USD)
Gainward GeForce GTX 660 "Golden Sample - Dual Fan" (NVIDIA GeForce GTX 660 Ti, 2GB GDDR5, 192 bit, PCI-Express 3.0 x 16)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GAINWARD
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 660
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
4.459.000 ₫
(210,58 USD)
ASUS GTX770-DC2OC-2GD5 GeForce GTX 770 2GB 256-bit GDDR5 PCI Express 3.0 HDCP Ready SLI Support Video Card
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
8.300.000 ₫
(391,97 USD)
Asus HD7750-1GD5 (ATI Radeon HD 7750, 1GB GDDR5, 128-bit, PCI-E 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7750
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D
4
2.300.000 ₫
(108,62 USD)
GIGABYTE GV-N780OC-3GD (GeForce GTX 780, 1GB, 64-bit, GDDR5, PCI Express 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
12.700.000 ₫
(599,76 USD)
MSI N750 TF 1GD5/OC (NVIDIA GeForce GTX 750, 1GB GDDR5, 128-bit, PCI Express x16 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536
  • Connectors (Cổng giao tiếp): DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire
0
3.040.000 ₫
(143,57 USD)
MSI N750-1GD5/OC (NVIDIA GeForce GTX 750, Ram 1GB GDDR5, 128-bit, PCI Express x16 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536
  • Connectors (Cổng giao tiếp): DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire
0
2.650.000 ₫
(125,15 USD)
GIGABYTE GV-N650OC-2GI (NVIDIA GTX 650, GDDR5 2048MB, 128-bit, PCI-E 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 650
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
3
2.850.000 ₫
(134,59 USD)
Gainward GeForce GT 730 1024MB (NVIDIA GEFORCE GT730, 1GB DDR3, PCI-Express 2.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GAINWARD
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 730
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA
5
1.400.000 ₫
(66,12 USD)
GIGABYTE GV-N660OC-2GD (NVIDIA GTX 660, GDDR5 2048MB, 192-bit, PCI-E 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 660
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
5
4.680.000 ₫
(221,02 USD)
GIGABYTE GV-N640D5-1GL (GeForce GT 640, 1GB, 64-bit, GDDR5, PCI Express 2.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 640
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
1.970.000 ₫
(93,03 USD)
ASUS GTX760-DC2OC-2GD5 (NVIDIA GeForce GTX 760, 2GB GDDR5, 256-bit, PCI Express 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 760
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
6.165.000 ₫
(291,15 USD)
MSI R9 270X Gaming 4G (Interface PCI Express x16 3.0, Memory Type 4096 MB GDDR5, 256 bits)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon R9 270X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
4.950.000 ₫
(233,77 USD)
Gigabyte GV-R777OC-1GD (AMD Radeon HD 7770, 1GB GDDR5, 128-bit, PCI-E 2.1)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7770
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD EyeSpeed, Avivo™HD
3,5
2.682.900 ₫
(126,7 USD)
MSI N650Ti TF 2GD5/OC BE (Nvidia GeForce GTX 650 Ti Boost, GDDR5 2GB, 192 bits, PCI Express x16 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 650Ti
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
2.500.000 ₫
(118,06 USD)
ZOTAC GeForce GT 630 Synergy Edition 2GB [ZT-60403-10L] (NVIDIA GeForce GT 630, GDDR3 2GB, 128-bit, PCI-E 2.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 630
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
0
1.350.000 ₫
(63,75 USD)
ZOTAC GeForce GT 640 [ZT-60201-10H] (NVIDIA GeForce GT 640, GDDR3 2GB, 128-bit, PCI-E 2.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 640
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
0
1.500.000 ₫
(70,84 USD)
ZOTAC GeForce GT 630 Synergy Edition 4GB [ZT-60405-10L] (NVIDIA GeForce GT 630, GDDR3 4GB, 128-bit, PCI-E 2.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 630
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
5
1.380.000 ₫
(65,17 USD)
MSI R7850 Twin Frozr 2GD5/OC (AMD Radeon HD 7850, 2GB GDDR5, 256-bit, PCI-E 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7850
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
4.680.000 ₫
(221,02 USD)
ASUS ENGTX550 Ti/DI/1GD5 (NVIDIA GeForce GTX 550 Ti, GDDR5 1GB, 192 bits, PCI-E 2.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 550
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
0
3.296.000 ₫
(155,66 USD)
ZOTAC GeForce GTX 670 AMP! Edition [ZT-60302-10P] (NVIDIA GeForce GTX 670, GDDR5 2GB, 256-bit, PCI-E 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 670
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, 3D Vision Surround
0
9.964.763 ₫
(470,59 USD)
ASUS EAH5450 SILENT/DI/1GD3(LP) (ATI Radeon HD 5450, 1GB, GDDR3, 64-bit, PCI Express 2.1 x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 5400 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.1 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, /
3
820.000 ₫
(38,72 USD)
Gigabyte GV-R785OC-2GD (AMD Radeon HD 7850, 2GB GDDR5, 256-bit, PCI-E 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7850
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D, AMD EyeSpeed, Avivo™HD
0
3.820.000 ₫
(180,4 USD)
HIS R9 270X IceQ X² H270XQMT2G2M (Radeon R9 270 X 2GB DDR5 256 bit PCI Express x16 (PCI Express 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): HIS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 270X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
3.800.000 ₫
(179,46 USD)
ASUS HD7850-DC2-2GD5-V2 (AMD Radeon HD 7850, DDR5 2GB, 256bits, PCI-E 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7870
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
4.958.000 ₫
(234,14 USD)
GIGABYTE  GV-RX24T256HP (ATI Radeon HD 2400 XT, 256MB, 64-bit, GDDR3, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: ATI - Radeon HD 2400 Series (PCIe) / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 700 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), /
0
799.000 ₫
(37,73 USD)
Gigabyte GV-R775OC-1GI (AMD Radeon HD 7750, 1GB GDDR5, 128-bit, PCI-E 2.1)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7750
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, AMD Eyefinity, Avivo™HD
4,5
2.345.000 ₫
(110,74 USD)
Zotac GeForce GTX Titan [ZT-70101-10P] (GeForce GTX Titan, 6GB, 384-bit, GDDR5, PCI Express 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX TITAN
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 6144MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
0
25.280.000 ₫
(1.193,86 USD)
ASUS HD6570-2GD3-L (AMD Radeon HD 6570, DDR3 2GB, 128bits, PCI-E 2.1)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6570
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
1.480.000 ₫
(69,89 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Video Card, 400MHzLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Video Card