Từ :
Đến :
400MHz Loại bỏ tham số này
ASUS (404)
EVGA (190)
GIGABYTE (423)
HIS (175)
INNO3D (175)
JETWAY (183)
MSI (451)
AFOX (127)
Colorful (124)
XFX (144)
ZOTAC (152)
ATI (1263)
NVIDIA (2345)
- (8)
GDDR (255)
GDDR2 (744)
GDDR3 (1505)
GDDR5 (1056)
DDR3 (30)
DDR5 (18)
GDDR4 (25)
128MB (259)
256MB (645)
512MB (851)
1024MB (1109)
2048MB (312)
3072MB (91)
768MB (51)
896MB (64)
1280MB (54)
1536MB (50)
4096MB (55)
64-bit (519)
128-bit (1434)
192-bit (114)
256-bit (1089)
384-bit (165)
512-bit (94)
- (12)
32-bit (18)
320-bit (82)
448-bit (63)
HDMI (1766)
S-Video (379)
DVI (2100)
DVI x 2 (1581)
SPDIF (14)
TV Out (1054)
HDTV (800)
HDCP (527)
DMS-59 (3)
AGP (1)
AMD HD3D (231)
SLI (1242)
Crossfire (257)
PhysX (912)
PureVideo (296)
CineFX (289)
Quantum (233)
nView (38)
CUDA (846)
UDA (192)
DVC (49)

Video Card, 400MHzLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
3.642 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Gigabyte GV-R785OC-2GD (AMD Radeon HD 7850, 2GB GDDR5, 256-bit, PCI-E 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7850
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D, AMD EyeSpeed, Avivo™HD
0
4.158.000 VNĐ
(196,36 USD)
ASUS GTX670-DC2T-2GD5 (NVIDIA GeForce GTX 670i, GDDR5 2GB, 256-bit, PCI-E 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 670
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, 3D Vision Surround
0
10.050.000 VNĐ
(474,62 USD)
GIGABYTE GV-R725OC-2GI (AMD RadeonTM R7-250, 2GB, 128-bit, GDDR3, PCI-Ex 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon R7 250
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
2.125.000 VNĐ
(100,35 USD)
MSI R6970 Lightning (AMD Radeon HD 6970, GDDR5 2048MB, 256 bits, PCI-E 2.1)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6970
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, Crossfire, AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
7.791.000 VNĐ
(367,93 USD)
ASUS ENGTS450 DC SL/DI/1GD3 (NVIDIA GeForce GTS 450, GDDR3 1GB, 128 bits, PCI-E 2.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTS 450
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
0
2.375.000 VNĐ
(112,16 USD)
ASUS ENGT630-4GD3 (nVIDIA GeForce GT630, DDR3 4GB, 128bits, PCI-E 2.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 630
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
2.106.686 VNĐ
(99,49 USD)
MSI N680GTX-PM2D2GD5 (NVIDIA GTX 680, 2GB GDDR5, 256-bit, PCI-E 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 680
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, CUDA, 3D Vision Surround
5
9.600.000 VNĐ
(453,36 USD)
GIGABYTE GV-N650OC-2GI (NVIDIA GTX 650, GDDR5 2048MB, 128-bit, PCI-E 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 650
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
3
3.515.000 VNĐ
(166 USD)
Gigabyte GV-N680OC-2GD (NVIDIA GTX 680, 2048MB GDDR5, 256-bit, PCI-E 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 680
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, CUDA, 3D Vision Surround
0
11.663.720 VNĐ
(550,83 USD)
ASUS GTX660 TI-DC2O-2GD5 (NVIDIA GeForce GTX 660 Ti, GDDR5 2GB, 192-bit, PCI-E 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 660Ti
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, 3D Vision Surround
0
5.690.000 VNĐ
(268,71 USD)
MSI N630GT-MD1GD3/LP (NVIDIA GeForce GT 630, GDDR3 1GB, 128-bit, PCI-E 2.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 630
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, CUDA
0
1.470.000 VNĐ
(69,42 USD)
MSI R6990-4PD4GD5 (AMD Radeon HD 6990, GDDR5 4096MB, 256 bits, PCI-E 2.1)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6990
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, Crossfire, AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
15.219.000 VNĐ
(718,72 USD)
MSI N650PE-1GD5/OC 1GB
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 650
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
2.695.000 VNĐ
(127,27 USD)
Asus ENGT440/DI/1GD5 (NVIDIA GeForce GT 440, GDDR5 1GB, 128-bit, PCI Express 2.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 440
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
3
2.119.000 VNĐ
(100,07 USD)
ASUS GT420-2GD3-DI (NVIDIA GeForce GT 420, DDR3 1GB, 128 bits, PCI-E 2.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 420
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
1.340.000 VNĐ
(63,28 USD)
ASUS EN210-1GD3-L (NVIDIA GeForce 210, DDR3 1GB, 128bits, PCI-E 2.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce 210
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
850.000 VNĐ
(40,14 USD)
GIGABYTE GV-N210D3-1GI (NVIDIA GeForce 210, 1GB RAM, GDDR3, 64 bit, PCI Express 2.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PureVideo HD, CUDA
0
760.320 VNĐ
(35,91 USD)
Asus EAH6950 DCII/2DI4S/2GD5 AMD Radeon HD 6950 2GB 256bit GDDR5 PCI Express 2.1
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6950
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
7.190.000 VNĐ
(339,55 USD)
Asus EAH6770/2DI/1GD5 AMD Radeon HD 6770 1GB 128bit GDDR5 PCI Express 2.1
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6770
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): AMD HD3D
4
2.440.000 VNĐ
(115,23 USD)
GIGABYTE GV-R725OC-1GI (ATI Radeon R7 250, 1GB, 128-bit, GDDR5, PCI Express 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon R7 250
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
2.145.000 VNĐ
(101,3 USD)
MSI N210-MD1G/D3 ( NVIDIA GeForce 210 , 1024Mb , 64 bits , GDDR3 , PCI Express x16 2.0  )
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 210 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 589 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PureVideo HD, CUDA, /
0
639.000 VNĐ
(30,18 USD)
MSI N560GTX-Ti Twin Frozr II/OC (GeForce GTX 560 Ti, GDDR5 1GB, 256 bits, PCI Express x16 2.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 560
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub) x 2, DVI x 2, HDMI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, CUDA, UDA, 3D Vision Surround
0
5.279.001 VNĐ
(249,3 USD)
ASUS EAH5450 SILENT/DI/1GD3(LP) (ATI Radeon HD 5450, 1GB, GDDR3, 64-bit, PCI Express 2.1 x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 5400 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.1 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, /
3
930.000 VNĐ
(43,92 USD)
Gigabyte GV-R777OC-1GD (AMD Radeon HD 7770, 1GB GDDR5, 128-bit, PCI-E 2.1)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7770
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD EyeSpeed, Avivo™HD
3,5
2.785.000 VNĐ
(131,52 USD)
MSI N630GT-MD2GD3 (NVIDIA GeForce GT 630, GDDR3 2GB, 128-bit, PCI-E 2.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 630
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, CUDA
5
1.650.000 VNĐ
(77,92 USD)
Asus HD7950-DC2T-3GD5 (ATI RADEON HD7950 , 3GB , GDDR5, 384bit , PCI-E 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7950
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D
5
7.867.000 VNĐ
(371,52 USD)
GIGABYTE GV-NX96T512H-HM (NVIDIA GeForce 9600GT, 512MB, GDDR3, 256 bit, PCI Express 2.0 x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, /
0
1.000.000 VNĐ
(47,23 USD)
INNO3D Geforce 9800GT (Geforce 9800GT, 512MB, 256-bit, GDDR3, PCI Expressx16)
Manufacture (Hãng sản xuất): INNO3D / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, /
0
1.200.000 VNĐ
(56,67 USD)
Asus EAX550HM512/TD/256M (ATI Radeon X550, 256MB, 128-bit, GDDR, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon X550 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 500 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HyperMemory, /
0
350.000 VNĐ
(16,53 USD)
GIGABYTE GV-N98TOC-512I (Rev. 2.0) (NVIDIA GeForce 9800GT, 512MB, GDDR3, 256 bit, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 740 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, Quantum, CUDA, /
0
1.000.000 VNĐ
(47,23 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Video Card, 400MHzLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Video Card