Từ :
Đến :
400MHz Loại bỏ tham số này
ASUS (400)
EVGA (190)
GIGABYTE (422)
HIS (175)
JETWAY (183)
MSI (437)
AFOX (127)
Colorful (124)
INNO3D (165)
XFX (144)
ZOTAC (151)
ATI (1253)
NVIDIA (2321)
- (8)
GDDR (255)
GDDR2 (744)
GDDR3 (1501)
GDDR5 (1046)
DDR3 (26)
DDR5 (2)
GDDR4 (25)
128MB (259)
256MB (645)
512MB (851)
1024MB (1100)
2048MB (299)
3072MB (88)
768MB (51)
896MB (64)
1280MB (54)
1536MB (50)
4096MB (47)
64-bit (514)
128-bit (1422)
192-bit (113)
256-bit (1081)
384-bit (161)
512-bit (90)
- (12)
32-bit (18)
320-bit (82)
448-bit (63)
HDMI (1745)
S-Video (379)
DVI (2068)
DVI x 2 (1581)
SPDIF (14)
TV Out (1054)
HDTV (800)
HDCP (527)
DMS-59 (3)
AGP (1)
AMD HD3D (229)
SLI (1242)
Crossfire (245)
PhysX (911)
PureVideo (295)
CineFX (289)
Quantum (233)
nView (38)
CUDA (845)
UDA (192)
DVC (49)

Video Card, 400MHzLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
3.608 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
ASUS ENGTX580 DCII/2DIS/1536MD5 (NVIDIA GeForce GTX 580, 1536MB, 384-bit, GDDR5, PCI Express 2.0) dual-fan cooling
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • : NVIDIA - GeForce GTX 580
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1536MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
4
10.858.000 VNĐ
(512,77 USD)
MSI R6670-MD1GD3 (ATI Radeon HD 6670, GDDR3 1024MB, 128-bit, PCI-E 2.1)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6670
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection)
4
1.640.000 VNĐ
(77,45 USD)
Asus EN7300GT SILENT/HTD/256M (NVIDIA GeForce 7300GT, 256MB, 128-bit, GDDR2, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, CineFX, Intellisample, /
0
450.000 VNĐ
(21,25 USD)
Asus EAH6950 DCII/2DI4S/2GD5 AMD Radeon HD 6950 2GB 256bit GDDR5 PCI Express 2.1
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6950
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
6.880.000 VNĐ
(324,91 USD)
MSI N780 TF 3GD5/OC
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): -
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
13.150.000 VNĐ
(621,02 USD)
Asus HD7950-DC2T-3GD5 (ATI RADEON HD7950 , 3GB , GDDR5, 384bit , PCI-E 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7950
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D
5
7.867.000 VNĐ
(371,52 USD)
ASUS EN210/DI/512MD2(LP) (NVIDIA GeForce 210, 512MB, GDDR2, 64-bit, PCI Express 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 589 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1402 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PureVideo HD, /
2,5
815.000 VNĐ
(38,49 USD)
GIGABYTE GV-N640D5-1GL (GeForce GT 640, 1GB, 64-bit, GDDR5, PCI Express 2.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 640
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
1.970.000 VNĐ
(93,03 USD)
MSI N650PE-1GD5/OC 1GB
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 650
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
2.790.000 VNĐ
(131,76 USD)
ASUS HD6570-2GD3-L (AMD Radeon HD 6570, DDR3 2GB, 128bits, PCI-E 2.1)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6570
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
1.594.280 VNĐ
(75,29 USD)
Gigabyte GV-R777OC-1GD (AMD Radeon HD 7770, 1GB GDDR5, 128-bit, PCI-E 2.1)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7770
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD EyeSpeed, Avivo™HD
3,5
2.785.000 VNĐ
(131,52 USD)
MSI N210-MD1G/D3 ( NVIDIA GeForce 210 , 1024Mb , 64 bits , GDDR3 , PCI Express x16 2.0  )
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 210 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 589 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PureVideo HD, CUDA, /
0
668.470 VNĐ
(31,57 USD)
Gigabyte GV-R785OC-2GD (AMD Radeon HD 7850, 2GB GDDR5, 256-bit, PCI-E 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7850
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D, AMD EyeSpeed, Avivo™HD
0
4.225.000 VNĐ
(199,53 USD)
MSI N680GTX-PM2D2GD5 (NVIDIA GTX 680, 2GB GDDR5, 256-bit, PCI-E 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 680
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, CUDA, 3D Vision Surround
5
12.000.000 VNĐ
(566,71 USD)
GIGABYTE GV-N640D5-2GI (GeForceTM GT 640, 2GB, 64-bit, GDDR5, PCI Express 2.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 640
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
2.360.000 VNĐ
(111,45 USD)
MSI N210-MD1GD3H/LP (NVIDIA GeForce GT 210, GDDR3 1024MB, 64 bit, PCI-E 2.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: NVIDIA - GeForce 210
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, PureVideo HD, CUDA
0
668.470 VNĐ
(31,57 USD)
MSI N430GT-MD2GD3 (GeForce GT 440, DDR3 2048MB, 128 bits, PCI-E 2.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 430
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, CUDA
2
1.479.000 VNĐ
(69,85 USD)
ASUS HD7850-DC2-2GD5-V2 (AMD Radeon HD 7850, DDR5 2GB, 256bits, PCI-E 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7870
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
4.920.000 VNĐ
(232,35 USD)
Asus HD7850-DC2T-2GD5 (AMD Radeon HD 7850, 2GB GDDR5, 256-bit, PCI-E 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7850
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
5.439.000 VNĐ
(256,86 USD)
Asus EAH6450 SILENT/DI/1GD3(LP) AMD Radeon HD 6450 1GB 64bit GDDR3 PCI Express 2.1
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6450
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): AMD HD3D
0
957.000 VNĐ
(45,19 USD)
HP Nvidia Quadro 4000 WS095AA (Quadro 4000, 2 GB GDDR5, 256 bit, PCI Express 2.0 x16)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Chipset: -
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA, UDA
0
24.800.000 VNĐ
(1.171,19 USD)
ASUS ENGTS450/DI/1GD5 (NVIDIA GeForce GTS 450, GDDR5 1GB, 128 bits, PCI-E 2.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTS 450
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
0
2.587.000 VNĐ
(122,17 USD)
Asus GTX680-2GD5 (NVIDIA GTX 680, 2GB GDDR5, 256-bit, PCI-E 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 680
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, 3D Vision Surround
4,7
11.490.000 VNĐ
(542,62 USD)
Asus EAH5670/DI/1GD3 AMD Radeon HD 5670 1GB 128bit GDDR3 PCI Express 2.1
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 5670
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): AMD HD3D
0
1.995.000 VNĐ
(94,21 USD)
GIGABYTE GV-R687OC-1GD Radeon HD 6870 1GB 256-bit GDDR5
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6870
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire, CrossfireX, PureVideo HD, AMD Eyefinity, AMD EyeSpeed
0
5.005.000 VNĐ
(236,36 USD)
Asus ENGTX460 DirectCU TOP/2DI/1GD5 (NVIDIA GeForce GTX 460, 1GB, 256-bit, GDDR5, PCI Express 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 460 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 775 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 4000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), /
5
4.490.000 VNĐ
(212,04 USD)
Asus GTX680-DC2O-2GD5 (NVIDIA GTX680, 2GB GDDR5, 256-bit, PCI-E 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 680
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, 3D Vision Surround
0
11.487.646 VNĐ
(542,51 USD)
ASUS GTX660 TI-DC2O-2GD5 (NVIDIA GeForce GTX 660 Ti, GDDR5 2GB, 192-bit, PCI-E 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 660Ti
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, 3D Vision Surround
0
6.345.000 VNĐ
(299,65 USD)
MSI R6570-MD1GD3/LP (ATI Radeon HD 6570, GDDR5 1024MB, 128 bits, PCI-E 2.1)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6570
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant
0
1.358.570 VNĐ
(64,16 USD)
ZOTAC GeForce GT 630 Synergy Edition 2GB [ZT-60403-10L] (NVIDIA GeForce GT 630, GDDR3 2GB, 128-bit, PCI-E 2.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 630
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
0
1.380.000 VNĐ
(65,17 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Video Card, 400MHzLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Video Card