Từ :
Đến :
400MHz Loại bỏ tham số này
ASUS (404)
EVGA (307)
GIGABYTE (423)
HIS (175)
INNO3D (175)
JETWAY (183)
MSI (466)
AFOX (127)
Colorful (124)
XFX (144)
ZOTAC (163)
ATI (1279)
NVIDIA (2513)
- (8)
GDDR (255)
GDDR2 (744)
GDDR3 (1505)
GDDR5 (1202)
DDR3 (60)
DDR5 (26)
GDDR4 (25)
128MB (259)
256MB (645)
512MB (855)
1024MB (1146)
2048MB (371)
3072MB (117)
768MB (51)
896MB (64)
1280MB (54)
1536MB (50)
4096MB (98)
64-bit (537)
128-bit (1482)
192-bit (128)
256-bit (1155)
384-bit (194)
512-bit (94)
- (12)
32-bit (22)
320-bit (82)
448-bit (63)
HDMI (1798)
S-Video (379)
DVI (2131)
DVI x 2 (1586)
SPDIF (14)
TV Out (1054)
HDTV (800)
HDCP (527)
DMS-59 (3)
AGP (1)
AMD HD3D (231)
SLI (1258)
Crossfire (257)
PhysX (930)
PureVideo (296)
CineFX (289)
Quantum (233)
nView (38)
CUDA (846)
UDA (192)
DVC (49)
Rao vặt mới nhất.

Video Card, 400MHzLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
3.826 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
MSI R6950 Twin Frozr III Power Edition/OC (AMD Radeon HD 6950, GDDR5 2GB, 256 bits, PCI Express x16 2.1)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6950
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub) x 2, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, CrossfireX, AMD Eyefinity
0
6.280.000 ₫
(296,58 USD)
Gainward GeForce GT 730 1024MB (NVIDIA GEFORCE GT730, 1GB DDR5, PCI-Express 2.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GAINWARD
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 730
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Mini-HDMI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, PureVideo, UltraShadow II, CUDA
0
1.350.000 ₫
(63,75 USD)
Gainward GeForce GTX 750 Ti 2048MB GDDR5 Golden Sample (NVIDIA GEFORCE GTX 750 Ti , 2048MB GDDR5 128 bit, PCI Express 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GAINWARD
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750 Ti
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Mini-HDMI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, PureVideo, nView, CUDA, 3D Vision Surround
0
3.650.000 ₫
(172,37 USD)
Gigabyte GV-R928XOC-3GD (ATI Radeon R9 280X, 3GB, 384-bit, GDDR5, PCI Express 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon R9 280X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
6.450.000 ₫
(304,6 USD)
Asus HD7970-DC2-3GD5 (ATI RADEON HD7970 , 3GB , GDDR5, 384bit , PCI-E 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7970
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
9.800.000 ₫
(462,81 USD)
Asus GTX780-DC2OC-3GD5 (NVIDIA GeForce GTX 780, GDDR5 3GB, 384-bit, PCI Express 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
12.900.000 ₫
(609,21 USD)
ASUS R9290-4GD5 (ATI Radeon R9 280X, 4GB,GDDR5, 512-bit, PCI Express 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 280X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2, DVI, DVI x 3
0
10.300.000 ₫
(486,42 USD)
GIGIABYTE GV-R724OC-2GI (ATI Radeon R7 240, 2GB, 128-bit, GDDR3, PCI Express 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon R7 240
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
1.550.000 ₫
(73,2 USD)
GIGABYTE GV-N210D3-1GI (NVIDIA GeForce 210, 1GB RAM, GDDR3, 64 bit, PCI Express 2.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PureVideo HD, CUDA
0
770.000 ₫
(36,36 USD)
ZOTAC GeForce GTX 660 Ti AMP! Edition [ZT-60804-10P] (NVIDIA GeForce GTX 660 Ti, GDDR5 2GB, 192-bit, PCI-e 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 660Ti
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
0
5.100.000 ₫
(240,85 USD)
ZOTAC GTX 750 LP (NVIDIA GEFORCE GTX 750, 1GB GDDR5, 128bit, PCI x16 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, CineFX, nView, CUDA, 3D Vision Surround
0
2.680.000 ₫
(126,56 USD)
Zotac GT740 Synergy Edition (NVIDIA Geforce GT-740, 1GB DDR5, 128-bit,PCIx16 ver 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 740
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub) x 2, DVI, Mini-HDMI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
2.179.000 ₫
(102,9 USD)
Gigabyte GV-R785OC-2GD (AMD Radeon HD 7850, 2GB GDDR5, 256-bit, PCI-E 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7850
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D, AMD EyeSpeed, Avivo™HD
0
5.670.000 ₫
(267,77 USD)
MSI N750Ti TF 2GD5/OC (NVIDIA GeForce GTX 750Ti, Ram 2GB GDDR5, 128-bit, PCI Express x16 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750 Ti
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536
  • Connectors (Cổng giao tiếp): DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire
0
3.860.000 ₫
(182,29 USD)
GIGABYTE GV-N650OC-2GI (NVIDIA GTX 650, GDDR5 2048MB, 128-bit, PCI-E 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 650
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
3
2.879.000 ₫
(135,96 USD)
ASUS ENGTS450/DI/1GD3 (NVIDIA GeForce GTS 450, DDR3 1GB, 128 bits, PCI-E 2.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTS 450
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, 3D Vision Surround
0
2.020.000 ₫
(95,4 USD)
ASUS ENGT430/DI/1GD3(LP) ( NVIDIA GeForce GT 430 , 1GB , 128-bit ,GDDR3, PCI Express 2.0 x16 )
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 430 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 700 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA, /
3,5
1.320.000 ₫
(62,34 USD)
MSI N770 LIGHTNING
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 770
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): -
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
8.880.000 ₫
(419,36 USD)
ASUS HD7850-DC2-2GD5-V2 (AMD Radeon HD 7850, DDR5 2GB, 256bits, PCI-E 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7870
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
5.209.000 ₫
(246 USD)
MSI N750 TF 1GD5/OC (NVIDIA GeForce GTX 750, 1GB GDDR5, 128-bit, PCI Express x16 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536
  • Connectors (Cổng giao tiếp): DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire
0
3.220.000 ₫
(152,07 USD)
Gigabyte GV-R787OC-2GD (AMD Radeon HD 7870, GDDR5 2GB, 256-bit, PCI-E 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7870
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD EyeSpeed, Avivo™HD
3
6.370.000 ₫
(300,83 USD)
ASUS EAH5450 SILENT/DI/1GD3(LP) (ATI Radeon HD 5450, 1GB, GDDR3, 64-bit, PCI Express 2.1 x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 5400 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.1 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, /
3
820.000 ₫
(38,72 USD)
Zotac GeForce GT 730 (NVIDIA GEFORCE GT730, 1GB DDR5, 64-bit, PCI-Express 2.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 730
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 1920 x 1080
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), Mini-HDMI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
1.580.000 ₫
(74,62 USD)
MSI N630GT-MD2GD3 (NVIDIA GeForce GT 630, GDDR3 2GB, 128-bit, PCI-E 2.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 630
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, CUDA
4,7
1.490.000 ₫
(70,37 USD)
Zotac GeForce GTX Titan [ZT-70101-10P] (GeForce GTX Titan, 6GB, 384-bit, GDDR5, PCI Express 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX TITAN
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 6144MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
0
25.280.000 ₫
(1.193,86 USD)
Zotac GeForce GTX 650 [ZT-61001-10M] (Nvidia GeForce GTX 650, 1GB, 128-bit, GDDR5, PCI Express 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 650
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA
0
2.500.000 ₫
(118,06 USD)
GIGABYTE GV-N660OC-2GD (NVIDIA GTX 660, GDDR5 2048MB, 192-bit, PCI-E 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 660
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
5
5.700.000 ₫
(269,19 USD)
MSI N650PE-1GD5/OC 1GB
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 650
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
2.639.000 ₫
(124,63 USD)
ASUS R9290-DC2OC- 4GD5 (AMD Radeon R9 290, GDDR5 4GB, 512-bit, PCI Express 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 290
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire, AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
11.500.000 ₫
(543,09 USD)
Asus HD7870-DC2-2GD5(AMD Radeon HD 7870, 2GB GDDR5, 256-bit, PCI-E 3.0)
  • RAMDAC: 400MHz
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7870
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D
4
5.200.000 ₫
(245,57 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Video Card, 400MHzLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Video Card