Từ :
Đến :
ASUS (14)
EVGA (73)
HIS (24)
PALIT (15)
MSI (5)
NVIDIA (8)
ATI (97)
NVIDIA (145)
- (1)
DDR3 (15)
GDDR3 (15)
GDDR5 (211)
DDR5 (2)
GDDR (3)
GDDR2 (1)
256MB (6)
512MB (9)
1024MB (21)
2048MB (90)
3072MB (40)
4096MB (61)
6144MB (6)
128MB (4)
768MB (1)
896MB (1)
8GB (4)
128-bit (60)
256-bit (117)
384-bit (45)
64-bit (6)
400MHz (139)
300MHz (1)
HDMI (140)
DVI (81)
DVI x 2 (66)
TV Out (9)
HDTV (11)
HDCP (9)
DVI-I (9)
DVI-D (8)
SLI (37)
PhysX (29)
CineFX (5)
nView (4)
CUDA (30)
UDA (4)

Video Card, ≥ 3740 x 2400Loại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
247 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
GIGABYTE GV-N740D5OC-1GI (NVIDIA GeForceTM GT 740 1GB, GDDR5, 128bit, PCI-E 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 740
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, 3D Vision Surround
0
2.300.000 ₫
(108,62 USD)
GIGABYTE GV-N740D5OC-2GI (NVIDIA GeForceTM GT 740 2GB, GDDR5, 128bit, PCI-E 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 740
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2
0
2.480.000 ₫
(117,12 USD)
HIS R9 290 IceQ X2 4GB (ATI Radeon R9 280X, 4GB,GDDR5, 512-bit, PCI Express 3.0
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): HIS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 280X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
10.989.000 ₫
(518,96 USD)
HIS R9 280X iPower IceQ X² Turbo Boost Clock 3GB (ATI Radeon R9 280X, 3GB,GDDR5, 384-bit, PCI Express 3.0 )
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): HIS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 280X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
7.989.000 ₫
(377,28 USD)
PowerColor TurboDuo R9 280 (Radeon R9 280, GDDR5 3GB, 384bit, PCI-E 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): POWERCOLOR
  • Chipset: ATI - Radeon R9 280
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, HyperMemory, AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
6.089.000 ₫
(287,56 USD)
NVIDIA Quadro K4000 3GB GDDR5 PCI Express 2.0 x16
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Chipset: NVIDIA - Quadro K4000
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA
0
18.015.000 ₫
(850,77 USD)
XFX R9-290A-EDBD (AMD Radeon R9 290, DDR5 4GB, 512 bit, PCI-E 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): XFX
  • Chipset: ATI - Radeon R9 290
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
9.499.000 ₫
(448,6 USD)
ZOTAC GeForce GTX 960 AMP! Edition
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 960
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI-I, Display Port (Mini DP), DVI-D
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, PureVideo, CineFX, nView, CUDA, DirectX 12, 3D Vision Surround, Avivo™HD
0
6.000.000 ₫
(283,35 USD)
GIGABYTE GV-R725XOC-2GI (ATI Radeon R7 250X, 2048MB, GDDR5, 128-bit, PCI-E 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): AMD HD3D
0
2.635.000 ₫
(124,44 USD)
Gigabyte  GV-NTITAN-6GD-B (Dual NVIDIA GeForce GTX TITAN, 4096MB, GDDR5, 384 bit, PCI Express 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: -
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
0
25.280.000 ₫
(1.193,86 USD)
Gigabyte GV-R928XOC-3GD (ATI Radeon R9 280X, 3GB, 384-bit, GDDR5, PCI Express 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon R9 280X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
6.450.000 ₫
(304,6 USD)
GIGABYTE GV-N750OC-1GI (NVIDIA GeForce GTX 750, GDDR5 1GB, 128bit)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, DVI, HDMI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, RoHS compliant, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
0
2.950.000 ₫
(139,32 USD)
Asus R9290X-DC2OC-4GD5 (ATI Radeon R9 290X, 4GB GDDR5, 512 bit, PCI Express 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 290X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire, AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
9.500.000 ₫
(448,64 USD)
Gigabyte GV-N770OC-4GD (NVIDIA Geforce GTX 770, GDDR5 4GB, 256 bit, PCI-E 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 770
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
5
9.480.000 ₫
(447,7 USD)
Palit GeForce GTX 750 StormX OC (Nvidia GeForce GTX 750, 1024MB GDDR5, 128bit, PCI-E 3.0 x 16)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): PALIT
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, PureVideo, CUDA, 3D Vision Surround
0
2.500.000 ₫
(118,06 USD)
Palit Nvidia GT 740 OC 1GB (128 Bit) DDR5
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): PALIT
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 740
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, PureVideo, Intellisample, CineFX, CUDA, 3D Vision Surround
0
1.999.999 ₫
(94,45 USD)
NVIDIA Quadro K6000 12GB GDDR5 PCI Express 3.0 x16
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Chipset: NVIDIA - Quadro K6000
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 12GB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI
0
103.000.000 ₫
(4.864,23 USD)
GIGABYTE GV-R929XOC-4GD (Radeon R9 290X, 4GB 512-Bit, GDDR5, PCI Express 3.0 HDCP)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon R9 290X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
9.990.000 ₫
(471,78 USD)
GIGABYTE GV-R725O5-2GI (ATI Radeon R7 250, 2GB, GDDR3, 128-bit, PCI-E 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon R7 250
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): AMD HD3D
0
2.290.000 ₫
(108,15 USD)
Gigabyte GV-N770OC-2GD (NVIDIA GeForce GTX 770, GDDR5 2GB, 256 bit, PCI-E 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 770
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
8.530.000 ₫
(402,83 USD)
GIGABYTE GV-N780OC-3GD (GeForce GTX 780, 1GB, 64-bit, GDDR5, PCI Express 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
13.250.000 ₫
(625,74 USD)
HIS R9 270X IceQ X² H270XQMT2G2M (Radeon R9 270 X 2GB DDR5 256 bit PCI Express x16 (PCI Express 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): HIS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 270X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
5.200.000 ₫
(245,57 USD)
Palit GeForce GTX 750 Ti StormX Dual (Nvidia GeForce GTX 750 Ti, 2048MB GDDR5, 128bit, PCI-E 3.0 x 16)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): PALIT
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750 Ti
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, PureVideo, CUDA, 3D Vision Surround
0
3.400.000 ₫
(160,57 USD)
ZOTAC GeForce GTX 970 AMP! Extreme Edition (ZT-90103-10P) (NVIDIA GeForce GTX 970, 4GB GDDR5, 256 bits, PCI Express 3.0 x16)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2400
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC
  • Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 970
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, PureVideo, UltraShadow II, CineFX, nView, CUDA, 3D Vision Surround, Avivo™HD
0
11.400.000 ₫
(538,37 USD)
PowerColor PCS+ R9 270X (Radeon R9 270X, GDDR5 2GB, 256bit, PCI-E 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): POWERCOLOR
  • Chipset: ATI - Radeon R9 270X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
3.900.000 ₫
(184,18 USD)
GIGABYTE GV-R928WF3OC-3GD (AMD RadeonTM R9-280, 3GB GDDR5, 384bit, PCIE-X16 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon R9 280
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
6.290.000 ₫
(297,05 USD)
Palit NE5X970H14G2-2041J (NVIDIA GeForce GTX 970, 4GB GDDR5, 256-bit, PCI-E 3.0 x 16)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): PALIT
  • Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 970
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Connectors (Cổng giao tiếp): -
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
8.500.000 ₫
(401,42 USD)
Leadtek NVIDIA Quadro FX 410 (NVIDIA Quadro FX 410, 512MB, 64-bit  GDDR3, PCI Express 2.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): LEADTEK
  • Chipset: NVIDIA - Quadro FX 410
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
3.600.000 ₫
(170,01 USD)
HIS R7 250 IceQ H250Q1G (Radeon R7 250 1GB DDR5 128 bit PCI Express x16 -PCI Express 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): HIS
  • Chipset: ATI - Radeon R7 250
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub)
0
2.150.000 ₫
(101,53 USD)
Sapphire Radeon R7 240 With Boost (AMD Radeon R7 240, 2GB GDDR3, 128 bit, PCI Express 3.0 x16)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): SAPPHIRE
  • Chipset: ATI - Radeon R7 240
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD HD3D, Avivo™HD
0
1.459.000 ₫
(68,9 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Video Card, ≥ 3740 x 2400Loại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Video Card