Từ :
Đến :
ASUS (7)
HIS (21)
NVIDIA (8)
EVGA (3)
PALIT (3)
ATI (60)
NVIDIA (40)
- (1)
GDDR3 (15)
GDDR5 (81)
DDR3 (4)
DDR5 (2)
GDDR (2)
GDDR2 (1)
256MB (6)
512MB (9)
1024MB (13)
2048MB (37)
3072MB (23)
4096MB (9)
128MB (4)
768MB (1)
896MB (1)
6144MB (1)
12GB (1)
128-bit (23)
256-bit (49)
384-bit (25)
64-bit (3)
400MHz (61)
HDMI (81)
DVI (61)
DVI x 2 (40)
TV Out (9)
HDTV (11)
HDCP (9)
SLI (16)
PhysX (15)
CineFX (1)
CUDA (20)
UDA (4)

Video Card, ≥ 3740 x 2400Loại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4   
105 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Gigabyte GV-N770OC-2GD (NVIDIA GeForce GTX 770, GDDR5 2GB, 256 bit, PCI-E 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 770
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
8.400.000 VNĐ
(396,69 USD)
Palit Nvidia GTX 750 StormX OC 1GB (128 Bit) DDR5
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): PALIT
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, PureVideo, CUDA, 3D Vision Surround
0
2.871.000 VNĐ
(135,58 USD)
Palit Nvidia GTX 750 Ti StormX Dual 2GB ( 128 Bit ) DDR5
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): PALIT
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750 Ti
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, PureVideo, CUDA, 3D Vision Surround
0
3.564.000 VNĐ
(168,31 USD)
GIGABYTE GV-N740D5OC-2GI (NVIDIA GeForceTM GT 740 2GB, GDDR5, 128bit, PCI-E 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 740
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2
0
2.841.300 VNĐ
(134,18 USD)
NVIDIA Quadro K2000 2GB GDDR5 PCI Express 2.0 x16
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Chipset: NVIDIA - Quadro K2000
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA
0
11.286.000 VNĐ
(532,99 USD)
GIGABYTE GV-N780OC-3GD (GeForce GTX 780, 1GB, 64-bit, GDDR5, PCI Express 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
12.700.000 VNĐ
(599,76 USD)
Gigabyte GV-N770OC-4GD (NVIDIA Geforce GTX 770, GDDR5 4GB, 256 bit, PCI-E 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 770
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
9.700.000 VNĐ
(458,09 USD)
GIGABYTE GV-N740D5OC-1GI (NVIDIA GeForceTM GT 740 1GB, GDDR5, 128bit, PCI-E 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 740
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, 3D Vision Surround
0
2.600.000 VNĐ
(122,79 USD)
Palit Nvidia GT 740 OC 1GB (128 Bit) DDR5
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): PALIT
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 740
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, PureVideo, Intellisample, CineFX, CUDA, 3D Vision Surround
0
2.336.400 VNĐ
(110,34 USD)
ZOTAC GeForce GTX 680 AMP! Edition [ZT-60102-10P] (NVIDIA GeForce GTX 680, GDDR5 2GB, 256-bit, PCI-E 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC
  • Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 680
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
0
12.460.000 VNĐ
(588,43 USD)
Gigabyte  GV-NTITAN-6GD-B (Dual NVIDIA GeForce GTX TITAN, 4096MB, GDDR5, 384 bit, PCI Express 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: -
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
0
25.300.000 VNĐ
(1.194,81 USD)
GIGABYTE GV-N65TOC-2GI
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 650Ti
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub) x 2, DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
0
4.098.370 VNĐ
(193,55 USD)
Gigabyte GV-R928XOC-3GD (ATI Radeon R9 280X, 3GB, 384-bit, GDDR5, PCI Express 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon R9 280X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
7.805.000 VNĐ
(368,6 USD)
PNY VCQFX4500-PCIE-PB (Quadro FX4500, 512MB, 256-bit, GDDR3, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): PNY TECHNOLOGIES, INC. / Chipset: NVIDIA - Quadro FX 4500 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2400 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, /
0
1.800.000 VNĐ
(85,01 USD)
HIS H779QM1GD 7790 iPower IceQ X (ATI Radeon HD 7790 1024MB 128 bit GDDR5 PCI Express 3.0 x16 )
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): HIS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7790
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 896MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
3.290.000 VNĐ
(155,37 USD)
HIS H777QN1G2M (ATI HD7770 IceQ X, GDDR5 1024MB, 128-bit, PCI-E 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): HIS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7770
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
2.780.000 VNĐ
(131,29 USD)
HIS R9 270X IceQ X² H270XQMT2G2M (Radeon R9 270 X 2GB DDR5 256 bit PCI Express x16 (PCI Express 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): HIS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 270X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
4.400.000 VNĐ
(207,79 USD)
HIS R7 250 IceQ H250Q1G (Radeon R7 250 1GB DDR5 128 bit PCI Express x16 -PCI Express 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): HIS
  • Chipset: ATI - Radeon R7 250
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub)
0
1.990.000 VNĐ
(93,98 USD)
HIS R9 290 IceQ X2 4GB (ATI Radeon R9 280X, 4GB,GDDR5, 512-bit, PCI Express 3.0
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): HIS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 280X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
10.999.000 VNĐ
(519,43 USD)
HIS 7850 IceQ X 2GB GDDR5 PCI-E DVI/HDMI/2xMini DP H785QN2G2M (AMD Radeon HD 7850, 2GB GDDR5, 256-bit, PCI-E 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): HIS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7850
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
4.850.000 VNĐ
(229,04 USD)
HIS R9 280X iPower IceQ X² Turbo Boost Clock 3GB (ATI Radeon R9 280X, 3GB,GDDR5, 384-bit, PCI Express 3.0 )
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): HIS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 280X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
7.990.000 VNĐ
(377,33 USD)
NVIDIA Quadro K6000 12GB GDDR5 PCI Express 3.0 x16
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Chipset: NVIDIA - Quadro K6000
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 12GB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI
0
134.742.960 VNĐ
(6.363,3 USD)
GIGABYTE GV-R9270XOC-2GD (ATI Radeon R9 270X, 2GB, 256-bit, GDDR5, PCI Express 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon R9 270X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
5.450.000 VNĐ
(257,38 USD)
Leadtek NVIDIA Quadro FX 410 (NVIDIA Quadro FX 410, 512MB, 64-bit  GDDR3, PCI Express 2.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): LEADTEK
  • Chipset: NVIDIA - Quadro FX 410
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
3.600.000 VNĐ
(170,01 USD)
SAPPHIRE HD7850 2GB GDDR5 (AMD Radeon HD7850, GDDR5 2GB, 256-bit, PCI-E 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): SAPPHIRE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7850
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
3.900.000 VNĐ
(184,18 USD)
PNY VCQFX4600-PCIE-PB (768MB, 384-bit, GDDR3, PCI Express x16 )
Manufacture (Hãng sản xuất): PNY TECHNOLOGIES, INC. / Chipset: NVIDIA - Quadro FX 4600 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 768MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2400 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo, /
0
2.700.000 VNĐ
(127,51 USD)
HIS 7950 IceQ 3GB GDDR5 PCI-E DVI/HDMI/2xMini DP H795Q3G2M (ATI Radeon HD 7950, GDDR5 3072MB, 384-bit, PCI-E 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): HIS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7950
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
7.700.000 VNĐ
(363,64 USD)
Asus EAH4850/HTDI/512M (ATI Radeon HD 4850, 512MB, 256-bit, GDDR3, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 4800 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 625 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1986 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2400 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, DVI x 2, TV Out, HDTV, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), CrossfireX, /
0
4.742.400 VNĐ
(223,96 USD)
Asus EAH4870/G/HTDI/512M (ATI Radeon HD 4870, 512MB, 256-bit, GDDR5, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 4800 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 750 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 3600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2400 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, TV Out, HDTV, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), CrossfireX, /
0
7.800.000 VNĐ
(368,36 USD)
PNY VCQFX1400-PCIE-PB (Quadro FX1400, 128MB, 256-bit, GDDR, PCI Express x16 )
Manufacture (Hãng sản xuất): PNY TECHNOLOGIES, INC. / Chipset: NVIDIA - Quadro FX 1400 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2400 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, /
0
850.000 VNĐ
(40,14 USD)
Trang:  [1]  2  3  4   

Video Card, ≥ 3740 x 2400Loại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Video Card