Từ :
Đến :
ASUS (24)
EVGA (73)
HIS (26)
PALIT (22)
MSI (21)
NVIDIA (8)
ZOTAC (13)
ATI (113)
NVIDIA (198)
- (1)
GDDR5 (273)
DDR3 (15)
DDR5 (9)
GDDR (3)
GDDR2 (1)
GDDR3 (15)
512MB (9)
1024MB (30)
2048MB (120)
3072MB (44)
4096MB (75)
6144MB (9)
128MB (4)
256MB (6)
2GB (2)
8GB (5)
12GB (8)
64-bit (9)
128-bit (94)
256-bit (135)
384-bit (55)
512-bit (10)
400MHz (158)
270MHz (1)
300MHz (1)
742MHz (3)
HDMI (202)
DVI (124)
DVI x 2 (86)
TV Out (9)
HDTV (12)
HDCP (12)
DVI-I (16)
DVI-D (11)
SLI (73)
PhysX (72)
CineFX (4)
nView (3)
CUDA (37)
UDA (4)
FXAA (1)

Video Card, ≥ 3740 x 2400Loại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
316 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
ASUS R7250X-1GD5 (ATI Radeon R7 250X, 1GB GDDR5, 128 bit, PCI Express 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon R7 250X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire, AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
2.520.000 ₫
(119,01 USD)
ASUS GTX750Ti-OC-2GD5 (NVIDIA GeForce GTX 750 Ti, 2GB GDDR5, 128 bits, PCI Express 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750 Ti
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA, Adaptive VSync
0
3.565.000 ₫
(168,36 USD)
ASUS GT740-OC-2GD5 (NVIDIA GeForce GT 740, 2GB GDDR, 128 bits, PCI Express 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 740
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA, Adaptive VSync
0
2.355.000 ₫
(111,22 USD)
Sapphire Radeon R7 240 With Boost (AMD Radeon R7 240, 2GB GDDR3, 128 bit, PCI Express 3.0 x16)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): SAPPHIRE
  • Chipset: ATI - Radeon R7 240
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD HD3D, Avivo™HD
0
1.350.000 ₫
(63,75 USD)
NVIDIA Quadro K6000 12GB GDDR5 PCI Express 3.0 x16
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Chipset: NVIDIA - Quadro K6000
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 12GB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI
0
103.000.000 ₫
(4.864,23 USD)
GIGABYTE GV-R725XOC-1GD (ATI Radeon R7 250X, 1GB, GDDR5, 128-bit, PCI-E 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon R7 250X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): AMD HD3D
0
2.490.000 ₫
(117,59 USD)
GIGABYTE GV-N780OC-3GD (GeForce GTX 780, 1GB, 64-bit, GDDR5, PCI Express 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
12.670.000 ₫
(598,35 USD)
Sapphire Radeon R7 250 With Boost (AMD Radeon R7 250, 2GB DDR3, 128 bit, PCI Express 3.0 x16)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): SAPPHIRE
  • Chipset: ATI - Radeon R7 250
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD HD3D, Avivo™HD
0
1.925.000 ₫
(90,91 USD)
ZOTAC GeForce GTX 960 AMP! Edition (ZT-90307-10M) (Nvidia GeForce GTX 960, 2GB GDDR5, 128-bit, PCI Express 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 960
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, Display Port (Mini DP), DVI-D, DVI-I
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, Adaptive VSync
0
5.900.000 ₫
(278,63 USD)
Asus STRIX-GTX970-DC2OC-4GD5 (NVIDIA GeForce GTX 970, 4GB GDDR5, 256 bit, PCI Express 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 970
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, PureVideo, UltraShadow II, CineFX, nView, CUDA, 3D Vision Surround, Avivo™HD
0
8.826.000 ₫
(416,81 USD)
GIGABYTE GV-N740D5OC-2GI (NVIDIA GeForceTM GT 740 2GB, GDDR5, 128bit, PCI-E 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 740
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2
0
2.630.000 ₫
(124,2 USD)
GIGABYTE GV-N740D5OC-1GI (NVIDIA GeForceTM GT 740 1GB, GDDR5, 128bit, PCI-E 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 740
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, 3D Vision Surround
0
2.310.000 ₫
(109,09 USD)
NVIDIA Quadro K4000 3GB GDDR5 PCI Express 2.0 x16
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Chipset: NVIDIA - Quadro K4000
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA
0
18.015.000 ₫
(850,77 USD)
ASUS R7260X-OC-2GD5 (AMD Radeon R7 260X, 2GB GDDR5, 128 bit, PCI Express 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon R7 260X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz (Dual)
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDTV, HDCP, Mini-HDMI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire, AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
2.950.000 ₫
(139,32 USD)
PowerColor PCS+ R9 270X (Radeon R9 270X, GDDR5 2GB, 256bit, PCI-E 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): POWERCOLOR
  • Chipset: ATI - Radeon R9 270X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
3.900.000 ₫
(184,18 USD)
MSI N740-2GD5 (NVIDIA GeForce GT 740, 2048MB GDDR5, 128 bit,  PCI Express x16 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 740
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, Adaptive VSync
0
2.170.000 ₫
(102,48 USD)
Gigabyte GV-N770OC-4GD (NVIDIA Geforce GTX 770, GDDR5 4GB, 256 bit, PCI-E 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 770
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
5
9.500.000 ₫
(448,64 USD)
Gainward GeForce GTX 970 Phantom 4GB (Nvidia GeForce GTX 970, 4096MB GDDR5, 256 bits, PCI-Express 3.0 x 16)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GAINWARD
  • Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 970
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, Adaptive VSync, 3D Vision Surround
0
8.400.000 ₫
(396,69 USD)
PowerColor AXR7 240 1GBD5-HV3E/OC (RADEON R7 240, 1GB GDDR5, 128bit, PCI Express 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): POWERCOLOR
  • Chipset: ATI - Radeon R7 240
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI-D
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, HyperMemory, AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
1.500.000 ₫
(70,84 USD)
Gigabyte GV-N970IXOC-4GD (Nvidia GeForce GTX 970, 4GB GDDR5, 256 bit, PCI-E 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 970
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, Adaptive VSync
0
8.799.000 ₫
(415,54 USD)
Leadtek NVIDIA Quadro FX 410 (NVIDIA Quadro FX 410, 512MB, 64-bit  GDDR3, PCI Express 2.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): LEADTEK
  • Chipset: NVIDIA - Quadro FX 410
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
3.600.000 ₫
(170,01 USD)
MSI R9 270X GAMING 2G (AMD ATI Radeon R9 270X, 2048MB GDDR5, 256 bits, PCI Express x16 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon R9 270X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật
0
4.150.000 ₫
(195,99 USD)
MSI N730K-1GD5LP/OC (Nvidia GeForce GT 730, 1024MB GDDR5, 64 bit, PCI Express x16 2.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 730
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, Adaptive VSync
0
1.445.000 ₫
(68,24 USD)
Asus STRIX-GTX980-DC2OC-4GD5 (NVIDIA GeForce GTX 980, 4GB GDDR5, 256 bit, PCI Express 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 980
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, PureVideo, CineFX, nView, CUDA, 3D Vision Surround, Avivo™HD
0
14.650.000 ₫
(691,85 USD)
Asus STRIX-R9285-DC2OC-2GD5 (ATI Radeon R9 285, 2GB GDDR5, 256 bit, PCI Express 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 285
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
6.577.000 ₫
(310,6 USD)
GIGABYTE GV-R725XOC-2GI (ATI Radeon R7 250X, 2048MB, GDDR5, 128-bit, PCI-E 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): AMD HD3D
0
2.590.000 ₫
(122,31 USD)
NVIDIA Quadro K600 1GB GDDR3 PCI Express 2.0 x16
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Chipset: NVIDIA - Quadro K600
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): -, HDMI, DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA
0
4.059.000 ₫
(191,69 USD)
Gigabyte GV-N980G1 GAMING-4GD (rev. 1.0/1.1) (Nvidia GeForce GTX 980, 4GB GDDR5, 256 bit, PCI-E 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 980
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, Adaptive VSync
0
16.088.000 ₫
(759,76 USD)
GIGABYTE GV-N75TD5-2GI (Nvidia GeForce GTX 750Ti, 2048 MB GDDR5, 128 bit, PCI-E 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750 Ti
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, Adaptive VSync
0
3.275.000 ₫
(154,66 USD)
GIGABYTE GV-R725O5-2GI (ATI Radeon R7 250, 2GB, GDDR3, 128-bit, PCI-E 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon R7 250
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): AMD HD3D
0
2.250.000 ₫
(106,26 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Video Card, ≥ 3740 x 2400Loại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Video Card