Từ :
Đến :
ASUS (25)
EVGA (73)
HIS (26)
PALIT (23)
MSI (21)
NVIDIA (15)
ZOTAC (13)
ATI (113)
NVIDIA (202)
- (1)
DDR3 (18)
GDDR5 (279)
DDR5 (9)
GDDR (3)
GDDR2 (1)
GDDR3 (15)
512MB (9)
1024MB (32)
2048MB (120)
3072MB (45)
4096MB (77)
6144MB (10)
128MB (4)
256MB (6)
2GB (5)
8GB (5)
12GB (8)
64-bit (9)
128-bit (100)
256-bit (136)
384-bit (56)
512-bit (10)
400MHz (158)
270MHz (1)
300MHz (1)
742MHz (3)
HDMI (204)
DVI (126)
DVI x 2 (86)
TV Out (9)
HDTV (12)
HDCP (13)
DVI-I (23)
DVI-D (11)
SLI (75)
PhysX (74)
CineFX (4)
nView (3)
CUDA (39)
UDA (4)
FXAA (1)

Video Card, ≥ 3740 x 2400Loại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
325 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Gigabyte GV-N730D5-2GI (rev. 2.0) (Nvidia GeForce GT 730, 2048MB GDDR5, 64 bit, PCI-E 2.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 730
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, Adaptive VSync
0
1.800.000 ₫
(85,01 USD)
MSI R9 290X GAMING 4G (AMD ATI Radeon R9 290X, 4096MB GDDR5, 512 bits, PCI Express x16 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon R9 290X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Đang chờ cập nhật
0
8.960.000 ₫
(423,14 USD)
NVIDIA Quadro K600 1GB GDDR3 PCI Express 2.0 x16
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Chipset: NVIDIA - Quadro K600
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): -, HDMI, DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA
0
4.059.000 ₫
(191,69 USD)
GIGABYTE GV-N780OC-3GD (GeForce GTX 780, 1GB, 64-bit, GDDR5, PCI Express 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
12.480.000 ₫
(589,37 USD)
GIGABYTE GV-R725XOC-2GI (ATI Radeon R7 250X, 2048MB, GDDR5, 128-bit, PCI-E 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): AMD HD3D
0
2.849.000 ₫
(134,55 USD)
Gigabyte GV-N770OC-2GD (NVIDIA GeForce GTX 770, GDDR5 2GB, 256 bit, PCI-E 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 770
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
8.245.000 ₫
(389,37 USD)
MSI N740-1GD5 (NVIDIA GeForce GT 740, 1024MB GDDR5, 128 bits, PCI Express x16 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 740
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, Avivo™HD
0
2.490.000 ₫
(117,59 USD)
Gigabyte GV-N980G1 GAMING-4GD (rev. 1.0/1.1) (Nvidia GeForce GTX 980, 4GB GDDR5, 256 bit, PCI-E 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 980
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, Adaptive VSync
0
17.696.800 ₫
(835,74 USD)
GIGABYTE GV-N740D5OC-1GI (NVIDIA GeForceTM GT 740 1GB, GDDR5, 128bit, PCI-E 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 740
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, 3D Vision Surround
0
2.490.000 ₫
(117,59 USD)
Gigabyte GV-N980WF3OC-4GD (rev 1.0/1.1) (Nvidia GeForce GTX 980, 4GB GDDR5, 256 bit, PCI-E 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 980
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, Adaptive VSync
0
16.168.900 ₫
(763,58 USD)
Gigabyte GV-N960IXOC-2GD (NVIDIA GeForce GTX 960, 2GB GDDR5, 128 bit, PCI-E 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 960
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, Adaptive VSync
0
4.734.000 ₫
(223,57 USD)
GIGABYTE GV-N75TD5-2GI (Nvidia GeForce GTX 750Ti, 2048 MB GDDR5, 128 bit, PCI-E 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750 Ti
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, Adaptive VSync
0
3.036.000 ₫
(143,38 USD)
Gigabyte GV-R7265WF2OC-2GD (ATI Radeon R7 265, 2048MB GDDR5, 256 bit, PCI-E 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon R7 265
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire, AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
3.170.000 ₫
(149,7 USD)
Gigabyte GV-N960G1 GAMING-2GD (Nvidia GeForce GTX 960, 2GB GDDR5, 128 bit, PCI-E 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 960
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, Adaptive VSync
0
7.220.400 ₫
(340,99 USD)
Gigabyte GV-N970G1 GAMING-4GD (rev. 1.0/1.1) (Nvidia GeForce GTX 970, 4GB GDDR5, 256 bit, PCI-E 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 970
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, Adaptive VSync
0
10.989.000 ₫
(518,96 USD)
ZOTAC GeForce GTX 960 AMP! Edition (ZT-90307-10M) (Nvidia GeForce GTX 960, 2GB GDDR5, 128-bit, PCI Express 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 960
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, Display Port (Mini DP), DVI-D, DVI-I
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, Adaptive VSync
0
5.650.000 ₫
(266,82 USD)
GIGABYTE GV-R725XOC-1GD (ATI Radeon R7 250X, 1GB, GDDR5, 128-bit, PCI-E 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon R7 250X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): AMD HD3D
0
2.650.000 ₫
(125,15 USD)
NVIDIA Quadro K6000 12GB GDDR5 PCI Express 3.0 x16
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Chipset: NVIDIA - Quadro K6000
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 12GB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI
0
105.000.000 ₫
(4.958,68 USD)
MSI GTX 960 GAMING 2G (NVIDIA Geforce GTX 960, 2GB GDDR5, 128 bits, PCI Express x16 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 960
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI-I, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, 3D Vision Surround
0
5.445.000 ₫
(257,14 USD)
GIGABYTE GV-R928WF3OC-3GD (AMD RadeonTM R9-280, 3GB GDDR5, 384bit, PCIE-X16 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon R9 280
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
7.890.000 ₫
(372,61 USD)
GIGABYTE GV-R929XOC-4GD (Radeon R9 290X, 4GB 512-Bit, GDDR5, PCI Express 3.0 HDCP)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon R9 290X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
14.960.000 ₫
(706,49 USD)
Asus STRIX-R9285-DC2OC-2GD5 (ATI Radeon R9 285, 2GB GDDR5, 256 bit, PCI Express 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 285
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
7.234.700 ₫
(341,66 USD)
Asus R9290X-DC2OC-4GD5 (ATI Radeon R9 290X, 4GB GDDR5, 512 bit, PCI Express 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 290X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire, AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
9.560.000 ₫
(451,48 USD)
MSI N750 TF 2GD5/OC (NVIDIA GeForce GTX 750, 2048MB GDDR5, 128 bit, PCI Express x16 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, Adaptive VSync
0
3.190.000 ₫
(150,65 USD)
MSI R7 250X 1GD5 (ATI Radeon R7 250X, 1024MB GDDR5, 128 bit, PCI Express x16 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon R7 250X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
0
2.350.000 ₫
(110,98 USD)
ASUS GT740-OC-2GD5 (NVIDIA GeForce GT 740, 2GB GDDR, 128 bits, PCI Express 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 740
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA, Adaptive VSync
0
2.590.500 ₫
(122,34 USD)
ASUS R7250X-1GD5 (ATI Radeon R7 250X, 1GB GDDR5, 128 bit, PCI Express 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon R7 250X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire, AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
2.772.000 ₫
(130,91 USD)
Gigabyte GV-N970IXOC-4GD (Nvidia GeForce GTX 970, 4GB GDDR5, 256 bit, PCI-E 3.0)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 970
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, Adaptive VSync
0
9.678.900 ₫
(457,09 USD)
ZOTAC GeForce GTX 970 AMP! Extreme Edition (ZT-90103-10P) (NVIDIA GeForce GTX 970, 4GB GDDR5, 256 bits, PCI Express 3.0 x16)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2400
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC
  • Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 970
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, PureVideo, UltraShadow II, CineFX, nView, CUDA, 3D Vision Surround, Avivo™HD
0
10.980.000 ₫
(518,54 USD)
Palit NE5X970014G2-2041F (NVIDIA GeForce GTX 970, 4GB GDDR5, 256-bit, PCI-E 3.0 x 16)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Manufacture (Hãng sản xuất): PALIT
  • Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 970
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Connectors (Cổng giao tiếp): -
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
8.400.000 ₫
(396,69 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Video Card, ≥ 3740 x 2400Loại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Video Card