Từ :
Đến :
NVIDIA Loại bỏ tham số này
NVIDIA (13)
GDDR (2)
GDDR2 (1)
GDDR3 (8)
GDDR5 (6)
128MB (2)
256MB (1)
512MB (3)
768MB (1)
1024MB (8)
1280MB (1)
1536MB (3)
64-bit (3)
400MHz (5)
742MHz (1)
HDMI (11)
DVI (11)
TV Out (2)
HDTV (2)
HDCP (2)
SLI (8)
PhysX (5)
nView (1)
CUDA (10)

Video Card, NVIDIALoại bỏ tham số này

23 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
NVIDIA Quadro FX 4800
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Chipset: NVIDIA - Quadro FX 4800
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1536MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): DVI, HDMI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
8.999.000 VNĐ
(432,64 USD)
NVIDIA QuadroFX 3500 256m
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Chipset: NVIDIA - Quadro FX 3500
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • RAMDAC: 742MHz
  • Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
1.600.000 VNĐ
(76,92 USD)
NVIDIA GeFore MX 4000 (GeFore MX 4000 128MB, 128-bit, GDDR, AGP 4X/8X)
Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA / / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): AGP 8X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, VGA (D-sub), TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, /
0
250.000 VNĐ
(12,02 USD)
Palit GF GTX 580 PCI-E 2.0 1536MB DDR5 (P-GTX580-1536MBD5-V2)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 580
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1536MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, CUDA, 3D Vision Surround
0
11.904.200 VNĐ
(572,32 USD)
Palit GF GTS520, PCI-E 2.0 1GB DDR3 (P-GTS520-1GBD3)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA
0
1.413.500 VNĐ
(67,96 USD)
Palit GT430 PCI-E 1GB DDR3 (P-GT430-1GBD3)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
1.743.500 VNĐ
(83,82 USD)
Palit GF GTX 550Ti PCI-E 2.0 1GB DDR5 (P-GTX550-1GBD5)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
3.892.900 VNĐ
(187,16 USD)
Palit GF GTX 560Ti PCI-E 2.0 1024MB DDR5 (P-GTX560-1GBD5)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 560
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, CUDA, AMD HD3D
0
5.630.900 VNĐ
(270,72 USD)
Palit 210 PCI-E 1GB 64-bit DDR (P-210-1GBD3-V2)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA
0
1.020.800 VNĐ
(49,08 USD)
Palit GF GTX 570 PCI-E 2.0 1280MB DDR5 (P-GTX570-1280MBD5-V2)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 570
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1280MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 320-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, CUDA, AMD HD3D
0
8.142.200 VNĐ
(391,45 USD)
Palit GF GTS450 PCI-E 2.0 1GB DDR3 (P-GTS450-1GD3)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
2.450.800 VNĐ
(117,83 USD)
NVIDIA Quadro FX 5600 (VCQFX5600PCIE) 1.5 GB GDDR3 SDRAM PCI Express x16 Graphics adapter
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Chipset: NVIDIA - Quadro FX 5600
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1536MB
  • Connectors (Cổng giao tiếp): -
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
31.500.000 VNĐ
(1.514,42 USD)
nVIDIA GeForce FX5900XT
Hãng sản xuất: NVIDIA / Kiểu giao tiếp: AGP 8X / Hãng sản xuất Chipset: ATI / GPU: - / Core clock: 400MHz / PixelPipelines: 8 / Memory Clock: 700MHz / Dung lượng Memory: 128MB / Giao tiếp bộ nhớ: 256bit / Memory Type: GDDR2 / DirectX: - / OpenGL: - / D-SUB: - / DVI: - / TV-Out: TVOut / Cổng khác: - / RAMDAC: - / Độ phân giải: 2048 x 1536 / Giải pháp làm mát: - / Tính năng nổi bật: -, / Linh kiện đi kèm: -, /
0
Không có GH bán...
nVIDIA GeForce FX5900EPV
Hãng sản xuất: NVIDIA / Kiểu giao tiếp: AGP 8X / Hãng sản xuất Chipset: ATI / GPU: - / Core clock: 400MHz / PixelPipelines: 8 / Memory Clock: 400MHz / Dung lượng Memory: 128MB / Giao tiếp bộ nhớ: 128bit / Memory Type: GDDR2 / DirectX: - / OpenGL: - / D-SUB: - / DVI: - / TV-Out: TVOut / Cổng khác: - / RAMDAC: - / Độ phân giải: 2048 x 1536 / Giải pháp làm mát: - / Tính năng nổi bật: -, / Linh kiện đi kèm: -, /
0
Không có GH bán...
FX5900QV
Hãng sản xuất: NVIDIA / Kiểu giao tiếp: AGP 8X / Hãng sản xuất Chipset: ATI / GPU: GeForce PCX5900 / Core clock: 400MHz / PixelPipelines: 8 / Memory Clock: 400MHz / Dung lượng Memory: 256MB / Giao tiếp bộ nhớ: 128bit / Memory Type: DDR / DirectX: - / OpenGL: - / D-SUB: - / DVI: - / TV-Out: TVOut / Cổng khác: - / RAMDAC: - / Độ phân giải: 2048 x 1536 / Giải pháp làm mát: - / Tính năng nổi bật: -, / Linh kiện đi kèm: -, /
0
Không có GH bán...
FX5900XTV Turbo
Hãng sản xuất: NVIDIA / Kiểu giao tiếp: AGP 8X / Hãng sản xuất Chipset: ATI / GPU: GeForce FX5900 / Core clock: 400MHz / PixelPipelines: 8 / Memory Clock: 400MHz / Dung lượng Memory: 256MB / Giao tiếp bộ nhớ: 128bit / Memory Type: DDR / DirectX: - / OpenGL: - / D-SUB: - / DVI: - / TV-Out: TVOut / Cổng khác: - / RAMDAC: - / Độ phân giải: Không xác định / Giải pháp làm mát: - / Tính năng nổi bật: -, / Linh kiện đi kèm: -, /
0
Không có GH bán...
MVIDIA GeForce 9800 GX2 (1GB, 512-bit, GDDR3, PCI Express 2.0 x16 )
Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GX2 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, PureVideo HD, /
0
Không có GH bán...
NVIDIA GeForce 8800 GT (NVIDIA GeForce 8800 GT, 512MB, 256-bit, PCI Express 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA / Chipset: NVIDIA - GeForce 8800 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): - / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 900 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
0
Không có GH bán...
NVIDIA GeForce 8800 GT for Mac (NVIDIA GeForce 8800 GT, 512MB, 256-bit, PCI Express 2.0 )
Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA / Chipset: NVIDIA - GeForce 8800 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): - / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 900 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
0
Không có GH bán...
ALBATRON GeForce4 MX440SEN1P (nVIDIA GeForce4 MX440SE, 128Mb, GDDR, 128 Bit, AGP 4X/8X)
Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA / Chipset: NVIDIA - GeForce4 MX 440 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): AGP 8X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 270 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 333 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): -, S-Video, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, RoHS compliant, nView, /
0
Không có GH bán...
NVidia (NVIDIA Quadro FX 1700, 512MB, 128-bit, GDDR2, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA / Chipset: NVIDIA - Quadro FX 1700 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA, /
0
Không có GH bán...
Nvidia GeForce GTX 460 (Nvidia GeForce GTX 460, 1GB, GDDR5, 256 bit, PCI Express 2.0 x 16 )
Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA / Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 460 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1350 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, PureVideo, CUDA, /
0
Không có GH bán...
Nvidia GeForce GTX 460 (Nvidia GeForce GTX 460, 768MB, GDDR5, 192 bit, PCI Express 2.0 x 16 )
Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA / Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 460 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 768MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1350 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, PureVideo, CUDA, /
0
Không có GH bán...

Video Card, NVIDIALoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Video Card