Từ :
Đến :
GALAXY Loại bỏ tham số này
NVIDIA (71)
GDDR2 (10)
GDDR3 (26)
GDDR5 (35)
GDDR (1)
256MB (10)
512MB (10)
768MB (4)
1024MB (29)
1280MB (4)
1536MB (5)
128MB (1)
384MB (1)
896MB (2)
1792MB (1)
2048MB (3)
64-bit (4)
128-bit (20)
256-bit (26)
400MHz (31)
HDMI (39)
DVI (44)
DVI x 2 (28)
TV Out (23)
HDTV (5)
HDCP (14)
SLI (56)
PhysX (39)
CineFX (2)
CUDA (40)
UDA (2)

Video Card, GALAXYLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3   
72 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Galaxy G210 PCI-E 2.0 512MB DDR3 (GXY-G210-512D3-LP)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY
  • Chipset: NVIDIA - GeForce 210
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, CUDA
0
865.000 VNĐ
(40,85 USD)
Galaxy GF GTX 550Ti PCI-E 2.0 1024MB GDDR5 (GXY-GTX560-1GD5-GC)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 560
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, CUDA, 3D Vision Surround
0
5.665.000 VNĐ
(267,53 USD)
Galaxy G210 PCI-E 2.0 1GB DDR3 (GXY-G210-1GBD3)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY
  • Chipset: NVIDIA - GeForce 210
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
1.017.500 VNĐ
(48,05 USD)
Galaxy Geforce GTX570 (NVIDIA Geforce GTX 570, GDDR5 1280MB, 320 bit, PCI-E 2.0)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 570
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1280MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 320-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, 3D Vision Surround
0
Liên hệ gian hàng...
Galaxy GeForce GT430 ( Nividia GeForce GT430, 1Gb, 128bit , GDDR3 , PCI Express 2.0 )
Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 430 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 700 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA, /
0
Liên hệ gian hàng...
Galaxy GF GTS450 HALL OF FAME ( Nividia GF GTS450 , 1Gb, 128bit, GDDR5, PCI Express 2.0 )
Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY / Chipset: NVIDIA - GeForce GTS 450 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1000 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2050 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, 3D Vision Surround, /
0
Liên hệ gian hàng...
Galaxy GeForce GTS450 (  Nividia GeForce GTS450 , 1Gb, 128bit, GDDR5 , PCI Express 2.0 )
Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY / Chipset: NVIDIA - GeForce GTS 450 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 783 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1808 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, 3D Vision Surround, /
0
Liên hệ gian hàng...
Galaxy GF GTX 570 PCI-E 2.0 1280MB DDR5 (GXY-GTX570-1280D5-V2)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 570
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1280MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 320-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, CUDA, 3D Vision Surround
0
Liên hệ gian hàng...
Galaxy Geforce GTX560 Ti GC (NVIDIA Geforce GTX 560Ti,GDDR5 1GB, 256 bit, PCI-E 2.0)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 560
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, 3D Vision Surround
4
Liên hệ gian hàng...
Galaxy GeForce GTS250 Low Power ( NVIDIA Geforce GTS 250, 1Gb, 256 bit, GDDR3, PCI Express 2.0 )
Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY / Chipset: NVIDIA - GeForce GTS 250 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 675 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
5
Liên hệ gian hàng...
Galaxy GeForce 8800GTS ( NVIDIA GeForce 8800 GTS ,512 MB, 256-bit, GDDR3, PCI Express x16 2.0 )
Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY / Chipset: NVIDIA - GeForce 8800 GTS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, /
0
Liên hệ gian hàng...
GALAXY GeForce 8800GT( NVIDIA GeForce 8800 GT, 512MB ,256-bit, GDDR3, PCI Express x16 )
Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY / Chipset: NVIDIA - GeForce 8800 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo, /
0
Liên hệ gian hàng...
GALAXY GeForce 9800GTX ( NVIDIA GeForce 9800 GTX ,512MB , 256-bit, GDDR3, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GTX / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, /
0
Liên hệ gian hàng...
GALAXY Geforce 9800GX2 (1GB, 512-bit, GDDR3, PCI Express 2.0 x16 )
Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GX2 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, /
0
Liên hệ gian hàng...
GALAXY GeForce 8800GT HDMI (512MB, 256-bit, GDDR3, PCI Express x16 )
Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY / Chipset: NVIDIA - GeForce 8800 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PureVideo, /
0
Liên hệ gian hàng...
Galaxy GeForce 8600 GT DDR2 ( 256MB, 128-bit, GDDR2, PCI express x16 )
Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY / Chipset: NVIDIA - GeForce 8600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PureVideo HD, /
0
Liên hệ gian hàng...
GALAXY GeForce GTX 260 Overclocked (896MB, 448-bit, GDDR3, PCI Express 2.0 x16 )
Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 260 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 896MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 448-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PureVideo HD, /
0
Liên hệ gian hàng...
Galaxy GeForce 8600GT (256MB, 128-bit, GDDR2, PCI Express x16 )
Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY / Chipset: NVIDIA - GeForce 8600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PureVideo HD, /
0
Liên hệ gian hàng...
Galaxy Georce 9400 GT (256MB, 128-bit, GDDR2, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PureVideo HD, CUDA, /
0
Liên hệ gian hàng...
Galaxy GeForce 8500 GT (256MB, 128-bit, GDDR2, PCI Express x16 )
Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY / Chipset: NVIDIA - GeForce 8500 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x1 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PureVideo HD, /
0
Liên hệ gian hàng...
GALAXY GeForce 7300LE (256MB, 64-bit, GDDR2, PCI Express x16 )
Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 LE / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PureVideo, UltraShadow II, TurboCache, CineFX, /
0
Liên hệ gian hàng...
Galaxy GeForce 7300 GT (128MB, 256-bit, GDDR3, PCI express x16 )
Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 128MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PureVideo, UltraShadow II, CineFX, /
0
Liên hệ gian hàng...
GALAXY GeForce 8800GT 1GB (256-bit, GDDR3, PCI Express x16 )
Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY / Chipset: NVIDIA - GeForce 8800 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo, /
0
Liên hệ gian hàng...
GALAXY GeForce 8500GT Heatsink (256MB, 128-bit, GDDR2, PCI Express x16 )
Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY / Chipset: NVIDIA - GeForce 8500 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PureVideo HD, /
0
Liên hệ gian hàng...
GALAXY GeForce 8600 GTS (256MB, 128-bit, GDDR3, PCI Express x16 )
Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY / Chipset: NVIDIA - GeForce 8600 GTS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, /
0
Không có GH bán...
GALAXY GeForce 8800Ultra (768MB, 384-bit, GDDR3, PCI Express x16 )
Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY / Chipset: NVIDIA - Geforce 8800 Ultra / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 768MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PureVideo, /
0
Không có GH bán...
GALAXY GeForce  9600GT Silent Heatpipe with XTREME TUNER (512MB, 256-bit, GDDR3, PCI Express 2.0 x16 )
Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, /
0
Liên hệ gian hàng...
Galaxy GeForce GTX680 4GB GC (NVIDIA GTX680, GDDR5 4GB, 256-bit, PCI-E 3.0)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY
  • Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 680
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
0
Liên hệ gian hàng...
Galaxy GeForce GTX680 2GB GC (NVIDIA GTX680, GDDR5 2GB, 256-bit, PCI-E 3.0)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY
  • Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 680
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
0
Liên hệ gian hàng...
GALAXY GeForce 9600 GSO (384MB, 192-bit, GDDR3, PCI Express 2.0 x16 )
Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GSO / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 384MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, /
0
Liên hệ gian hàng...
Trang:  [1]  2  3   

Video Card, GALAXYLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Video Card