Từ :
Đến :
GALAXY Loại bỏ tham số này
NVIDIA (86)
GDDR2 (10)
GDDR3 (27)
GDDR5 (48)
DDR5 (1)
GDDR (1)
256MB (10)
512MB (10)
768MB (4)
1024MB (33)
1280MB (4)
1536MB (5)
2048MB (11)
128MB (1)
384MB (1)
896MB (2)
1792MB (1)
64-bit (5)
128-bit (26)
256-bit (30)
384-bit (10)
400MHz (31)
742MHz (1)
HDMI (53)
DVI (50)
DVI x 2 (36)
TV Out (23)
HDTV (5)
HDCP (14)
SLI (61)
PhysX (54)
CineFX (2)
CUDA (52)
UDA (2)
FXAA (1)

Video Card, GALAXYLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3   
87 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Galaxy GT 740 OC (NVIDIA GeForce GT 740, 1GB GDDR5, 128bit, PCI-E 3.0)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 740
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA
0
2.300.000 ₫
(108,62 USD)
Galaxy GeForce GTX750 OC Slim 1GB (NVIDIA GeForce GTX750 Ti, 1GB GDDR5, 128 bit, PCI Express 3.0)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
0
2.850.000 ₫
(134,59 USD)
Galaxy GTX 770 (NVIDIA GeForce GTX 770, 2GB GDDR5, 256bit, PCI-E 3.0)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 770
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 1920 x 1080
  • Connectors (Cổng giao tiếp): Display Port (Mini DP), Mini-HDMI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA
0
9.220.000 ₫
(435,42 USD)
Galaxy G210 PCI-E 2.0 512MB DDR3 (GXY-G210-512D3-LP)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY
  • Chipset: NVIDIA - GeForce 210
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, CUDA
0
865.000 ₫
(40,85 USD)
Galaxy GeForce GTX 470 ( NVIDIA GeForce GTX 470  ,1280MB ,320-bit ,GDDR5, PCI Express 2.0 x16 )
Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 470 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1280MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 320-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 607 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1674 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, 3D Vision Surround, /
0
3.560.000 ₫
(168,12 USD)
Galaxy GeForce GTX 470 GC ( NVIDIA GeForce GTX 470 , 1280MB , 320-bit , GDDR5 , PCI Express 2.0 )
Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 470 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1280MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 320-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 625 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 3348 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, PureVideo HD, UDA, 3D Vision Surround, /
0
3.560.000 ₫
(168,12 USD)
Galaxy GeForce GTX650Ti GC 1GB (NVIDIA GeForce GTX650, 1GB GDDR5, 128 bit, PCI Express 3.0)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 650Ti
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536
  • Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, Mini-HDMI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
0
2.500.000 ₫
(118,06 USD)
Galaxy GeForce GTX750Ti OC Slim 1GB (NVIDIA GeForce GTX750 Ti, 1GB GDDR5, 128 bit, PCI Express 3.0)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750 Ti
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
0
3.199.000 ₫
(151,07 USD)
Galaxy GT730 (Nvidia GeForce GT 730, 1GB GDDR5, 64bit, PCI-E 2.0)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 730
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
0
1.650.000 ₫
(77,92 USD)
Galaxy GeForce GTX750 GC 2GB (75NPH8DV9JXX) (Nvidia GeFore GTX 750, 2048MB GDDR5, 128 bit, PCI-E 3.0)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, Adaptive VSync, 3D Vision Surround
0
3.450.000 ₫
(162,93 USD)
Galaxy GeForce GTX750 Ti GC 2GB (75IPH8DV9JXZ) (Nvidia GeForce GTX 750 Ti, 2048MB GDDR5, 128 bit, PCI-E 3.0)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750 Ti
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, Adaptive VSync, 3D Vision Surround
0
4.000.000 ₫
(188,9 USD)
Galaxy GeForce GTX 760 GC Mini 2GB (76NPH6DV8SXZ) (Nvidia GeForce GTX 760, 2048MB GDDR5, 256 bit, PCI-E 3.0)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 760
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, Adaptive VSync, 3D Vision Surround
0
6.300.000 ₫
(297,52 USD)
Galaxy GeForce GTX 780 Ti 3GB (78NNH5DV8GGX) (Nvidia GeForce GTX 780 Ti, 3072MB GDDR5, 384 bit, PCI-E 3.0)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780 Ti
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 742MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, Adaptive VSync, 3D Vision Surround
0
18.500.000 ₫
(873,67 USD)
Galaxy GTX780 HOF 3GB (78XNH5DV8PXV) (Nvidia GeForce GTX 780, 3072MB GDDR5, 384 bit, PCI-E 3.0)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, Adaptive VSync, 3D Vision Surround
0
15.400.000 ₫
(727,27 USD)
Galaxy GTX780 Ti HOF 3GB (78INH5DV8PXV) (Nvidia GeForce GTX 780 Ti, 3072MB GDDR5, 384 bit, PCI-E 3.0)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780 Ti
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, Adaptive VSync, 3D Vision Surround
0
18.500.000 ₫
(873,67 USD)
Galaxy GeForce GTX780 Ti (NVIDIA GeForce GTX780 Ti, 3GB GDDR5, 384 bit, PCI Express 3.0)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780 Ti
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
0
Không có GH bán...
Galaxy GT730 (Nvidia GeForce GT 730, 2GB GDDR3, 128bit, PCI x16 Ver 2.0)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 730
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
0
Không có GH bán...
Galaxy GF GTX 550Ti PCI-E 2.0 1024MB GDDR5 (GXY-GTX560-1GD5-GC)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 560
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, CUDA, 3D Vision Surround
0
Không có GH bán...
Galaxy Geforce GTX570 (NVIDIA Geforce GTX 570, GDDR5 1280MB, 320 bit, PCI-E 2.0)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 570
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1280MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 320-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, 3D Vision Surround
0
Không có GH bán...
Galaxy G210 PCI-E 2.0 1GB DDR3 (GXY-G210-1GBD3)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY
  • Chipset: NVIDIA - GeForce 210
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
Không có GH bán...
Galaxy GeForce GT430 ( Nividia GeForce GT430, 1Gb, 128bit , GDDR3 , PCI Express 2.0 )
Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 430 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 700 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA, /
0
Không có GH bán...
Galaxy GF GTS450 HALL OF FAME ( Nividia GF GTS450 , 1Gb, 128bit, GDDR5, PCI Express 2.0 )
Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY / Chipset: NVIDIA - GeForce GTS 450 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 1000 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2050 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, 3D Vision Surround, /
0
Không có GH bán...
Galaxy GeForce GTS450 (  Nividia GeForce GTS450 , 1Gb, 128bit, GDDR5 , PCI Express 2.0 )
Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY / Chipset: NVIDIA - GeForce GTS 450 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 783 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1808 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, 3D Vision Surround, /
0
Không có GH bán...
Galaxy GF GTX 570 PCI-E 2.0 1280MB DDR5 (GXY-GTX570-1280D5-V2)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 570
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1280MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 320-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, CUDA, 3D Vision Surround
0
Không có GH bán...
Galaxy Geforce GTX560 Ti GC (NVIDIA Geforce GTX 560Ti,GDDR5 1GB, 256 bit, PCI-E 2.0)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 560
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, 3D Vision Surround
4
Không có GH bán...
Galaxy GeForce GTS250 Low Power ( NVIDIA Geforce GTS 250, 1Gb, 256 bit, GDDR3, PCI Express 2.0 )
Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY / Chipset: NVIDIA - GeForce GTS 250 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 675 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
5
Không có GH bán...
Galaxy GeForce 8800GTS ( NVIDIA GeForce 8800 GTS ,512 MB, 256-bit, GDDR3, PCI Express x16 2.0 )
Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY / Chipset: NVIDIA - GeForce 8800 GTS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, /
0
Không có GH bán...
GALAXY GeForce 8800GT( NVIDIA GeForce 8800 GT, 512MB ,256-bit, GDDR3, PCI Express x16 )
Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY / Chipset: NVIDIA - GeForce 8800 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo, /
0
Không có GH bán...
GALAXY GeForce 9800GTX ( NVIDIA GeForce 9800 GTX ,512MB , 256-bit, GDDR3, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GTX / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, /
0
Không có GH bán...
GALAXY Geforce 9800GX2 (1GB, 512-bit, GDDR3, PCI Express 2.0 x16 )
Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GX2 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, /
0
Không có GH bán...
Trang:  [1]  2  3   

Video Card, GALAXYLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Video Card