Video Card, JWELELoại bỏ tham số này

16 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
J&W JWN88GT-5123-DVT (GeForce8800GT, 512MB, 256-bit, GDDR3, PCI Express 2.0 x16 )
Manufacture (Hãng sản xuất): JWELE / Chipset: NVIDIA - GeForce 8800 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 900 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, -, /
0
Liên hệ gian hàng...
J&W JWN84GS-256L-DVT (NVIDIA GeForce 8400GS, 256MB, 64-bit, GDDR2, PCI Express 2.0 x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): JWELE / Chipset: NVIDIA - GeForce 8400 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 666 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, PureVideo HD, /
0
Liên hệ gian hàng...
J&W JWN86GT-5122-DVT (NVIDIA GeForce 8600GT, 512MB, 128-bit, GDDR2, PCI Express 2.0 x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): JWELE / Chipset: NVIDIA - GeForce 8600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 540 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 700 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, PureVideo HD, /
0
Liên hệ gian hàng...
J&W JW GeForce 9800GT (NVIDIA GeForce 9800GT, 512MB, 256-bit, GDDR3, PCI Express 2.0 x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): JWELE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
0
Không có GH bán...
J&W JW GeForce 9800GT (NVIDIA GeForce 9800GT, 1GB, 256-bit, GDDR3, PCI Express 2.0 x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): JWELE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
1
Không có GH bán...
J&W JWN86GT-2563-DVT (NVIDIA GeForce 8600GT, 256MB, 128-bit, GDDR3, PCI Express 2.0 x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): JWELE / Chipset: NVIDIA - GeForce 8600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 540 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1300 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, PureVideo HD, /
0
Không có GH bán...
J&W JW GeForce 9600GT (NVIDIA GeForce 9600GT, 512MB, 256-bit, GDDR3, PCI Express 2.0 x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): JWELE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, -, PhysX, PureVideo HD, /
0
Liên hệ gian hàng...
J&W JW280GTX-1G3 (NVIDIA GeForce GTX 280, 1GB, 512-bit, GDDR3, PCI Express 2.0 x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): JWELE / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 280 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2200 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub) x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
0
Liên hệ gian hàng...
J&W JWN85GT-2563-DVT (NVIDIA GeForce 8500GT, 256MB, 128-bit, GDDR3, PCI Express 2.0 x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): JWELE / Chipset: NVIDIA - GeForce 8500 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1300 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, /
0
Liên hệ gian hàng...
J&W JWN85GT-5122-DVT (NVIDIA GeForce 8500GT, 512MB, 128-bit, GDDR2, PCI Express 2.0 x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): JWELE / Chipset: NVIDIA - GeForce 8500 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 666 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, /
0
Liên hệ gian hàng...
J&W JWN72GS-256L-DVT (NVIDIA GeForce 7200 GS, 256MB, 64-bit, GDDR2, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): JWELE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7200 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 666 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, /
0
Liên hệ gian hàng...
J&W JWN73GT-5122-DVT (NVIDIA GeForce 7300GT, 512MB, 64-bit, GDDR2, PCI Express 2.0 x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): JWELE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 666 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, /
0
Liên hệ gian hàng...
J&W JWN73GT-2563-DVT (NVIDIA GeForce 7300GT, 256MB, 128-bit, GDDR3, PCI Express 2.0 x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): JWELE / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 450 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1300 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, /
0
Liên hệ gian hàng...
J&W JW260GTX-8963 (NVIDIA GeForce GTX 260, 896MB, 448-bit, GDDR3, PCI Express 2.0 x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): JWELE / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 260 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 896MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 448-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 575 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, -, PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
0
Liên hệ gian hàng...
J&W JW GeForce 9800GTX  (NVIDIA GeForce 9800GTX, 512MB, 256-bit, GDDR3, PCI Express 2.0 x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): JWELE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GTX / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 675 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2200 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub) x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
0
Liên hệ gian hàng...
J&W JW GeForce 9500GT (NVIDIA GeForce 9500GT, 512MB, 128-bit, GDDR3, PCI Express 2.0 x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): JWELE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9500 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
0
Liên hệ gian hàng...

Video Card, JWELELoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Video Card