|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
Arcade FX GF7300GS256 (GeForce 7300GS, 256MB, 128-bit, GDDR2, PCI Express x16)
|
Manufacture (Hãng sản xuất): ARCADEFX / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 1920 x 1080 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, CineFX, /
|
Không có GH bán... |
|
ARCADE FX GF7600GSPCIE512 ( NVIDIA Geforce 7600GS , 512MB , 128 bit , GDDR2 , PCI Express )
|
Manufacture (Hãng sản xuất): ARCADEFX / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GS / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 1920 x 1080 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, UltraShadow II, CineFX, UDA, /
|
Không có GH bán... |
|
ARCADE FX GF7600GSPCIE256 ( NVIDIA Geforce 7300 , 256MB , 128 bit , GDDR2, PCI Express )
|
Manufacture (Hãng sản xuất): ARCADEFX / Chipset: NVIDIA - GeForce 7300 GS / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 1920 x 1080 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, DVI, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, UltraShadow II, CineFX, UDA, /
|
Không có GH bán... |