|
Ảnh |
Tên sản phẩm |
Giá bán |
|
ECS NBGTS250E-2GTU-F ( NVIDIA GeForce GTS250 , 2048MB , 256-bit , GDDR3 , PCI Express 2.0 )
|
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce GTS 250 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 710 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
|
Không có GH bán... |
|
ECS NGTS250E-1GQU-F ( NVIDIA GeForce GTS250 , 1024MB , 256-bit , GDDR3 , PCI Express 2.0 )
|
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce GTS 250 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 675 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
|
Không có GH bán... |
|
ECS NGT240-1GQJ-F ( NVIDIA GeForce GT 240 , 1024MB , 128-bit , GDDR5 , PCI Express 2.0 )
|
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 240 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
|
Không có GH bán... |
|
ECS NGT220-512QZ-F ( NVIDIA GeForce GT 220 , 512MB , 128-bit , GDDR2 , PCI Express 2.0 )
|
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 220 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 625 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
|
Không có GH bán... |
|
ECS NGT220C-1GQS-F ( NVIDIA GeForce GT 220 , 1024MB , 128-bit , GDDR2 , PCI Express 2.0 )
|
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 220 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 625 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
|
Không có GH bán... |
|
ECS NBGTS250-2GMU-F ( NVIDIA GeForce GTS250 , 2048MB , 256-bit , GDDR3 , PCI Express 2.0 )
|
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 220 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 760 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI, HDTV, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
|
Không có GH bán... |
|
ECS NGTS250-1GQU-F ( NVIDIA GeForce GTS250 , 1024MB , 256-bit , GDDR3 , PCI Express 2.0 )
|
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce GTS 250 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 675 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
|
Không có GH bán... |
|
ECS NBGTX460-1GPI-F ( NVIDIA GeForce GTX 460 , 1024MB , 256-bit , GDDR5 , PCI Express 2.0 )
|
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 460 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 765 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
|
Không có GH bán... |
|
ECS NGTX460-1GPI-F1 (NVIDIA GeForce GTX 460 , 1024MB , 256-bit , GDDR5 , PCI Express 2.0 )
|
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 460 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 675 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -, /
|
Không có GH bán... |
|
ECS NGTX465-1GPI-F ( NVIDIA GeForce GTX 465 , 1024MB , 256-bit , GDDR5 , PCI Express 2.0 )
|
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 465 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 768MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 607 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PureVideo HD, CUDA, 3D Vision Surround, /
|
Không có GH bán... |
|
ECS NGT520C-2GQK-F (NVIDIA GeForce GT520, 2GB GDDR3, 64-bit, PCI-E 2.0)
|
- Manufacture (Hãng sản xuất): ECS
- Chipset: NVIDIA - GeForce GT 520
- Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
- Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
- Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
- Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
- Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP
- Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, PureVideo HD, CUDA
|
Không có GH bán... |
|
ECS NGTX580-1536PI-F (NVIDIA GeForce GTX580, 1536MB GDDR5, 384-bit, PCI-E 2.0)
|
- Manufacture (Hãng sản xuất): ECS
- Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 580
- Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
- Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1536MB
- Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
- Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
- Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
- Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, 3D Vision Surround
|
Không có GH bán... |
|
ECS NGT430C-1GQR-F2 (NVIDIA GeForce GT430, 1GB DDR3, 64-bit, PCI-E 2.0)
|
- Manufacture (Hãng sản xuất): ECS
- Chipset: NVIDIA - GeForce GT 430
- Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
- Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
- Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
- Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
- Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
- Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA
|
Không có GH bán... |
|
ECS NGTX550TI-1GPLI-F1 (NVIDIA GeForce GTX550, 1GB GDDR5, 192-bit, PCI-E 2.0)
|
- Manufacture (Hãng sản xuất): ECS
- Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 550
- Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
- Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
- Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit
- Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
- Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP
- Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, PureVideo HD, CUDA, 3D Vision Surround
|
Không có GH bán... |
|
ECS NGT440-512QI-F1 (NVIDIA GeForce GT440, 512MB GDDR5, 128-bit, PCI-E 2.0)
|
- Manufacture (Hãng sản xuất): ECS
- Chipset: NVIDIA - GeForce GT 440
- Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
- Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB
- Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
- Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
- Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
- Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, PureVideo HD, CUDA, 3D Vision Surround
|
Không có GH bán... |
|
ECS NGT430C-2GQK-F (NVIDIA GeForce GT430, 2GB DDR3, 64-bit, PCI-E 2.0)
|
- Manufacture (Hãng sản xuất): ECS
- Chipset: NVIDIA - GeForce GT 430
- Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
- Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
- Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
- Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
- Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
- Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA
|
Không có GH bán... |
|
ECS NGT430C-512QR-F (NVIDIA GeForce GT430, 512MB DDR3, 64-bit, PCI-E 2.0)
|
- Manufacture (Hãng sản xuất): ECS
- Chipset: NVIDIA - GeForce GT 430
- Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
- Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB
- Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
- Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
- Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA
|
Không có GH bán... |
|
ECS NGT520C-2GQV-H2 (NVIDIA GeForce GT520, 2GB GDDR3, 64-bit, PCI-E 2.0)
|
- Manufacture (Hãng sản xuất): ECS
- Chipset: NVIDIA - GeForce GT 520
- Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
- Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
- Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
- Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
- Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP
- Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, PureVideo HD, CUDA, 3D Vision Surround
|
Không có GH bán... |
|
ECS NGT440-512QI-F (NVIDIA GeForce GT440, 512MB GDDR5, 128-bit, PCI-E 2.0)
|
- Manufacture (Hãng sản xuất): ECS
- Chipset: NVIDIA - GeForce GT 440
- Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
- Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB
- Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
- Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
- Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
- Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, PureVideo HD, CUDA, 3D Vision Surround
|
Không có GH bán... |
|
ECS NGTX570-1280UI-F (NVIDIA GeForce GTX570, 1280MB GDDR5, 320-bit, PCI-E 2.0)
|
- Manufacture (Hãng sản xuất): ECS
- Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 570
- Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
- Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1280MB
- Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 320-bit
- Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
- Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
- Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, PureVideo HD, CUDA, 3D Vision Surround
|
Không có GH bán... |
|
ECS NBGTX560-1GPI-F (NVIDIA GeForce GTX560, 1GB GDDR5, 256-bit, PCI-E 2.0)
|
- Manufacture (Hãng sản xuất): ECS
- Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 560
- Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
- Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
- Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
- Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
- Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2
- Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, PureVideo HD, CUDA, 3D Vision Surround
|
Không có GH bán... |
|
ECS NGTX560TI-1GPI-F (NVIDIA GeForce GTX560, 1GB GDDR5, 256-bit, PCI-E 2.0)
|
- Manufacture (Hãng sản xuất): ECS
- Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 560
- Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
- Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
- Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
- Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
- Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2
- Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, PureVideo HD, CUDA, 3D Vision Surround
|
Không có GH bán... |
|
ECS NGTX560-1GPI-F (NVIDIA GeForce GTX560, 1GB GDDR5, 256-bit, PCI-E 2.0)
|
- Manufacture (Hãng sản xuất): ECS
- Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 560
- Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
- Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
- Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
- Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
- Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2
- Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, PureVideo HD, CUDA, 3D Vision Surround
|
Không có GH bán... |
|
ECS NGTX560-1GPI-F1 (NVIDIA GeForce GTX560, 1GB GDDR5, 256-bit, PCI-E 2.0)
|
- Manufacture (Hãng sản xuất): ECS
- Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 560
- Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
- Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
- Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
- Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
- Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2
- Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, PureVideo HD, CUDA, 3D Vision Surround
|
Không có GH bán... |
|
ECS NGTS450-1GPI-F (NVIDIA GeForce GTS450, 1GB GDDR5, 128-bit, PCI-E 2.0)
|
- Manufacture (Hãng sản xuất): ECS
- Chipset: NVIDIA - GeForce GTS 450
- Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
- Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
- Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
- Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
- Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP
- Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, 3D Vision Surround
|
Không có GH bán... |
|
ECS NGT440-2GQM-F (NVIDIA GeForce GT440, 2GB GDDR3, 128-bit, PCI-E 2.0)
|
- Manufacture (Hãng sản xuất): ECS
- Chipset: NVIDIA - GeForce GT 440
- Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
- Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
- Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
- Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
- Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
- Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, PureVideo HD, CUDA, 3D Vision Surround
|
Không có GH bán... |
|
ECS NGTX480-1536IP-F (NVIDIA GeForce GTX480, 1536MB GDDR5, 128-bit, PCI-E 2.0)
|
- Manufacture (Hãng sản xuất): ECS
- Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 480
- Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
- Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1536MB
- Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
- Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
- Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP
- Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, 3D Vision Surround
|
Không có GH bán... |
|
ECS NGT520C-2GQKL-F (NVIDIA GeForce GT520, 2GB GDDR3, 64-bit, PCI-E 2.0)
|
- Manufacture (Hãng sản xuất): ECS
- Chipset: NVIDIA - GeForce GT 520
- Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
- Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
- Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
- Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
- Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP
- Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, PureVideo HD, CUDA
|
Không có GH bán... |
|
ECS NGT520C-1GQM-F (NVIDIA GeForce GT520, 1GB GDDR3, 64-bit, PCI-E 2.0)
|
- Manufacture (Hãng sản xuất): ECS
- Chipset: NVIDIA - GeForce GT 520
- Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
- Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
- Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
- Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
- Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP
- Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, PureVideo HD, CUDA
|
Không có GH bán... |
|
ECS NGTS450-1GPL-F (NVIDIA GeForce GTS450, 1GB GDDR5, 128-bit, PCI-E 2.0)
|
- Manufacture (Hãng sản xuất): ECS
- Chipset: NVIDIA - GeForce GTS 450
- Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
- Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
- Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
- Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
- Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP
- Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA
|
Không có GH bán... |