Từ :
Đến :
HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection) Loại bỏ tham số này
SLI (795)
Crossfire (149)
PhysX (540)
CineFX (92)
Quantum (210)
nView (25)
CUDA (469)
UDA (166)
DVC (35)
ASUS (242)
BIOSTAR (96)
GIGABYTE (208)
MSI (312)
SPARKLE (148)
ECS (64)
INNO3D (48)
JETWAY (58)
PALIT (62)
ATI (505)
NVIDIA (1208)
GDDR2 (357)
GDDR3 (950)
GDDR5 (376)
DDR3 (3)
DDR5 (2)
GDDR (7)
GDDR4 (16)
256MB (214)
512MB (552)
768MB (48)
896MB (54)
1024MB (610)
2048MB (86)
128MB (27)
384MB (22)
640MB (16)
1536MB (26)
1792MB (17)
64-bit (193)
128-bit (628)
256-bit (571)
384-bit (57)
448-bit (57)
512-bit (80)
- (2)
32-bit (2)
192-bit (54)
320-bit (39)
400MHz (1270)
540MHz (2)
HDMI (845)
S-Video (125)
DVI (804)
DVI x 2 (937)
SPDIF (16)
TV Out (537)
HDTV (540)
HDCP (248)
DMS-59 (2)
AGP (1)
DVI-I (6)

Video Card, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection)Loại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
1.717 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
ASUS GTX780TI-3GD5 (Nvidia Geforce GTX780TI, GDDR5 3GB, 384bit, PCI-E 3.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, 3D Vision Surround
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780 Ti
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
0
17.400.000 ₫
(821,72 USD)
Asus ENGT440 DC SL/DI/1GD3 (NVIDIA GeForce GT 440, DDR3 1GB, 128 bits, PCI-E 2.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 440
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
4
2.012.000 ₫
(95,02 USD)
ASUS ENGT220/DI/1GD2(LP) (NVIDIA GeForce GT 220, 1GB, GDDR2, 128-bit, PCI Express 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 220 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 625 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1360 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PureVideo HD, /
3
1.464.000 ₫
(69,14 USD)
GIGABYTE  GV-N94TOC-1GI (NVIDIA GeForce 9400GT, 1GB, GDDR2, 128-bit, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 625 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
1
690.000 ₫
(32,59 USD)
Asus EN210 DI/1GD2 (NVIDIA GeForce 210, 1GB, 128-bit, GDDR2, PCI Express 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 475 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), /
1
750.000 ₫
(35,42 USD)
ASUS GTX770-DC2-2GD5 (NVIDIA GeForce GTX 770, GDDR5 2GB, 256bit, PCI-E 3.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, 3D Vision Surround
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 770
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub) x 2, Display Port (Mini DP)
0
9.035.000 ₫
(426,68 USD)
Palit Nvidia GeForce GT 730 (Nvidia GeForce GT 730, 1024MB GDDR5, 64 bit, PCI-E 2.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, CUDA
  • Manufacture (Hãng sản xuất): PALIT
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 730
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
0
1.280.000 ₫
(60,45 USD)
ASUS R9280X-DC2T-3GD5 (AMD Radeon R9 280X, GDDR5 3GB, 384bit, PCI-E 3.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 280X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
0
8.336.000 ₫
(393,67 USD)
GIGABYTE GV-N210D3-1GI (NVIDIA GeForce 210, 1GB RAM, GDDR3, 64 bit, PCI Express 2.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PureVideo HD, CUDA
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
0
890.000 ₫
(42,03 USD)
Asus ENGT430 DC SL/DI/1GD3 (NVIDIA GeForce GT 430, DDR3 1GB, 128 bits, PCI-E 2.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PhysX, PureVideo HD, CUDA
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 430
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
0
1.400.000 ₫
(66,12 USD)
Sparkle SX640LS1024JC (NVIDIA GeForce GT640 , GDDR3 1024MB, 128-Bit, PCI-Express 3.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, 3D Vision Surround
  • Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 640
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
0
1.370.000 ₫
(64,7 USD)
ASUS GTXTITAN-6GD5 (NVIDIA GeForce GTX TITAN, GDDR5 6GB, 384bit, PCI-E 3.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, 3D Vision Surround
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX TITAN
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 6144MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
0
23.899.000 ₫
(1.128,64 USD)
ASUS R7260X-DC2OC-2GD5 (AMD Radeon R7 260X, GDDR5 2GB, 128bit, PCI-E 3.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon R7 260X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
0
3.780.000 ₫
(178,51 USD)
MSI N630GT-MD1GD3/LP (NVIDIA GeForce GT 630, GDDR3 1GB, 128-bit, PCI-E 2.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, CUDA
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 630
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, DVI, Display Port (Mini DP)
3
1.426.000 ₫
(67,34 USD)
ASUS R9280X-DC2-3GD5 (AMD Radeon R9 280X, GDDR5 3GB, 384bit, PCI-E 3.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 280X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
0
7.890.000 ₫
(372,61 USD)
ASUS EN210/DI/512MD2(LP) (NVIDIA GeForce 210, 512MB, GDDR2, 64-bit, PCI Express 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 589 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1402 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PureVideo HD, /
2,5
815.000 ₫
(38,49 USD)
ASUS R9270X-DC2T-2GD5 (AMD Radeon R9 270X, GDDR5 2GB, 256bit, PCI-E 3.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 270X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2, Display Port (Mini DP)
0
5.340.000 ₫
(252,18 USD)
MSI R5450-MD1GD3H/LP (ATI Radeon HD 5450, GDDR3 1024MB, 64 bit, PCI-E 2.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, Crossfire
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon HD 5450
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2, DVI, HDCP
0
683.000 ₫
(32,26 USD)
Palit GeForce GTX 750 StormX OC (Nvidia GeForce GTX 750, 1024MB GDDR5, 128bit, PCI-E 3.0 x 16)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, PureVideo, CUDA, 3D Vision Surround
  • Manufacture (Hãng sản xuất): PALIT
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
0
2.500.000 ₫
(118,06 USD)
Palit Nvidia GT 630 (NVIDIA GeForce GT 630, 2 GB, GDDR3, 128-bit, PCI Express 2.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PhysX, PureVideo HD, PureVideo, nView, CUDA
  • Manufacture (Hãng sản xuất): PALIT
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 630
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
5
1.415.700 ₫
(66,86 USD)
Palit Nvidia GT 740 OC 1GB (128 Bit) DDR5
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, PureVideo, Intellisample, CineFX, CUDA, 3D Vision Surround
  • Manufacture (Hãng sản xuất): PALIT
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 740
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
0
2.000.000 ₫
(94,45 USD)
ASUS R9290X-4GD5 (AMD Radeon R9 290X, GDDR5 4GB, 512bit, PCI-E 3.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 290X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
0
14.120.000 ₫
(666,82 USD)
Galaxy GeForce GTX750 OC Slim 1GB (NVIDIA GeForce GTX750 Ti, 1GB GDDR5, 128 bit, PCI Express 3.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
0
2.850.000 ₫
(134,59 USD)
ASUS EAH6870 DC/2DI2S/1GD5 (ATI Radeon HD 6870, 1GB , 256-bit , GDDR5  , PCI Express 2.1 )
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 6870 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 915 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 4200 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, Display Port (Mini DP), / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), CrossfireX, /
4
5.128.000 ₫
(242,17 USD)
GIGABYTE GV-N210D3-512I (NVIDIA GeForce 210, 512MB RAM, GDDR3, 64 bit, PCI Express 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PureVideo HD, CUDA, /
0
899.000 ₫
(42,46 USD)
ASUS ENGT240/DI/1GD3/A (NVIDIA GeForce GT 240, 1GB, GDDR3, 128-bit, PCI Express 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 240 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1340 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
0
1.030.000 ₫
(48,64 USD)
MSI N630GT-MD2GD3 (NVIDIA GeForce GT 630, GDDR3 2GB, 128-bit, PCI-E 2.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, CUDA
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 630
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, DVI, Display Port (Mini DP)
4,7
1.500.000 ₫
(70,84 USD)
Palit GeForce GTX 750 Ti StormX Dual (Nvidia GeForce GTX 750 Ti, 2048MB GDDR5, 128bit, PCI-E 3.0 x 16)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, PureVideo, CUDA, 3D Vision Surround
  • Manufacture (Hãng sản xuất): PALIT
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750 Ti
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
0
3.350.000 ₫
(158,21 USD)
ASUS R9270-DC2OC-2GD5 (AMD Radeon R9 270, GDDR5 2GB, 256bit, PCI-E 3.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 270
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
4
4.536.000 ₫
(214,21 USD)
ZOTAC GeForce GTX 970 AMP! Extreme Edition (ZT-90103-10P) (NVIDIA GeForce GTX 970, 4GB GDDR5, 256 bits, PCI Express 3.0 x16)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, PureVideo, UltraShadow II, CineFX, nView, CUDA, 3D Vision Surround, Avivo™HD
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC
  • Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 970
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2400
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
0
11.400.000 ₫
(538,37 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Video Card, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection)Loại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Video Card