Từ :
Đến :
HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection) Loại bỏ tham số này
SLI (796)
Crossfire (149)
PhysX (540)
CineFX (92)
Quantum (210)
nView (25)
CUDA (469)
UDA (165)
DVC (35)
ASUS (241)
BIOSTAR (96)
GIGABYTE (208)
MSI (312)
SPARKLE (148)
ECS (64)
INNO3D (48)
JETWAY (58)
PALIT (62)
ATI (505)
NVIDIA (1208)
GDDR2 (357)
GDDR3 (950)
GDDR5 (376)
DDR3 (3)
DDR5 (2)
GDDR (7)
GDDR4 (16)
256MB (214)
512MB (552)
768MB (48)
896MB (54)
1024MB (610)
2048MB (86)
128MB (27)
384MB (22)
640MB (16)
1536MB (26)
1792MB (17)
64-bit (193)
128-bit (628)
256-bit (571)
384-bit (57)
448-bit (57)
512-bit (80)
- (2)
32-bit (2)
192-bit (54)
320-bit (39)
400MHz (1270)
540MHz (2)
HDMI (845)
S-Video (125)
DVI (804)
DVI x 2 (937)
SPDIF (16)
TV Out (537)
HDTV (540)
HDCP (248)
DMS-59 (2)
AGP (1)
DVI-I (6)
DVI-D (1)

Video Card, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection)Loại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
1.717 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
MSI N630GT-MD1GD3/LP (NVIDIA GeForce GT 630, GDDR3 1GB, 128-bit, PCI-E 2.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, CUDA
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 630
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, DVI, Display Port (Mini DP)
3
1.469.000 ₫
(69,37 USD)
Palit GeForce GTX 750 Ti StormX Dual (Nvidia GeForce GTX 750 Ti, 2048MB GDDR5, 128bit, PCI-E 3.0 x 16)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, PureVideo, CUDA, 3D Vision Surround
  • Manufacture (Hãng sản xuất): PALIT
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750 Ti
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
0
3.380.000 ₫
(159,62 USD)
MSI R4670-MD1G (ATI Radeon HD 4670, 1GB, GDDR3, 128-bit, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: ATI - Radeon HD 4670 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 750 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1746 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, -, Crossfire, PureVideo HD, /
3,5
1.655.000 ₫
(78,16 USD)
GIGABYTE GV-R435OC-512I (ATI Radeon HD 4350, 512MB, 64-bit, GDDR2, PCI Express 2.0 x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: ATI - Radeon HD 4350 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), CrossfireX, /
1,5
833.000 ₫
(39,34 USD)
Palit Nvidia GeForce GT 730 (Nvidia GeForce GT 730, 1024MB GDDR5, 64 bit, PCI-E 2.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, CUDA
  • Manufacture (Hãng sản xuất): PALIT
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 730
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
0
1.280.000 ₫
(60,45 USD)
MSI R6950 Twin Frozr III Power Edition/OC (AMD Radeon HD 6950, GDDR5 2GB, 256 bits, PCI Express x16 2.1)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, CrossfireX, AMD Eyefinity
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6950
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub) x 2, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
0
6.500.000 ₫
(306,97 USD)
ASUS GTX780TI-3GD5 (Nvidia Geforce GTX780TI, GDDR5 3GB, 384bit, PCI-E 3.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, 3D Vision Surround
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 780 Ti
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
0
17.879.000 ₫
(844,34 USD)
GIGABYTE GV-N210D3-1GI (NVIDIA GeForce 210, 1GB RAM, GDDR3, 64 bit, PCI Express 2.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PureVideo HD, CUDA
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
0
760.320 ₫
(35,91 USD)
ZOTAC GeForce GTX 970 AMP! Extreme Edition (ZT-90103-10P) (NVIDIA GeForce GTX 970, 4GB GDDR5, 256 bits, PCI Express 3.0 x16)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, PureVideo, UltraShadow II, CineFX, nView, CUDA, 3D Vision Surround, Avivo™HD
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC
  • Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 970
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2400
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
0
11.300.000 ₫
(533,65 USD)
MSI N630GT-MD2GD3 (NVIDIA GeForce GT 630, GDDR3 2GB, 128-bit, PCI-E 2.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, CUDA
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 630
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, DVI, Display Port (Mini DP)
4,7
1.490.000 ₫
(70,37 USD)
Palit Nvidia GT 630 (NVIDIA GeForce GT 630, 2 GB, GDDR3, 128-bit, PCI Express 2.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PhysX, PureVideo HD, PureVideo, nView, CUDA
  • Manufacture (Hãng sản xuất): PALIT
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 630
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
5
1.415.700 ₫
(66,86 USD)
ASUS ENGT220/DI/1GD2(LP) (NVIDIA GeForce GT 220, 1GB, GDDR2, 128-bit, PCI Express 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 220 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 625 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1360 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PureVideo HD, /
3
999.000 ₫
(47,18 USD)
ASUS R9270-DC2OC-2GD5 (AMD Radeon R9 270, GDDR5 2GB, 256bit, PCI-E 3.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 270
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
4
5.850.000 ₫
(276,27 USD)
MSI N9600GT-T2D1G-OC (NDIVIA Geforce 9600GT, 1GB, 256-bit, GDDR3, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 700 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, /
0
1.990.000 ₫
(93,98 USD)
MSI N210-MD1G/D3 ( NVIDIA GeForce 210 , 1024Mb , 64 bits , GDDR3 , PCI Express x16 2.0  )
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 210 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 589 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PureVideo HD, CUDA, /
0
900.000 ₫
(42,5 USD)
GIGABYTE GV-N26OC-896I (NVIDIA GeForce GTX 260, 896MB, GDDR3, 448-bit, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 260 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 896MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 448-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, Quantum, CUDA, /
0
4.765.000 ₫
(225,03 USD)
Gigabyte GV-R545D3-1GI (AMD Radeon HD 5450, GDDR3 1024MB, 64 bit, PCI-E 2.1)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, CrossfireX, Avivo™HD
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 5450
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
3
825.000 ₫
(38,96 USD)
INNO3D Geforce 9800GT (Geforce 9800GT, 512MB, 256-bit, GDDR3, PCI Expressx16)
Manufacture (Hãng sản xuất): INNO3D / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, /
0
1.799.000 ₫
(84,96 USD)
GIGABYTE GV-N94T-512H (NVIDIA GeForce 9400 GT, 512MB, 128-bit, GDDR2, PCI Express 2.0 x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9400 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, S-Video, DVI x 2, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PureVideo HD, /
3
950.000 ₫
(44,86 USD)
Gigabyte GV-N98TSL-1GI (NVIDIA GeForce 9800 GT, 1GB, GDDR3, 256-bit, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
0
3.075.000 ₫
(145,22 USD)
ASUS R9280X-DC2-3GD5 (AMD Radeon R9 280X, GDDR5 3GB, 384bit, PCI-E 3.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 280X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
0
7.450.000 ₫
(351,83 USD)
ASUS R7260X-DC2OC-2GD5 (AMD Radeon R7 260X, GDDR5 2GB, 128bit, PCI-E 3.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon R7 260X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
0
4.250.000 ₫
(200,71 USD)
ASUS R9270X-DC2T-2GD5 (AMD Radeon R9 270X, GDDR5 2GB, 256bit, PCI-E 3.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 270X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2, Display Port (Mini DP)
0
5.500.000 ₫
(259,74 USD)
Asus ENGT440 DC SL/DI/1GD3 (NVIDIA GeForce GT 440, DDR3 1GB, 128 bits, PCI-E 2.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 440
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
4
1.820.000 ₫
(85,95 USD)
Palit GeForce GTX 750 StormX OC (Nvidia GeForce GTX 750, 1024MB GDDR5, 128bit, PCI-E 3.0 x 16)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, PureVideo, CUDA, 3D Vision Surround
  • Manufacture (Hãng sản xuất): PALIT
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 750
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
0
2.500.000 ₫
(118,06 USD)
ASUS R9290X-4GD5 (AMD Radeon R9 290X, GDDR5 4GB, 512bit, PCI-E 3.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection)
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 290X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
0
9.260.000 ₫
(437,31 USD)
ZOTAC GeForce GTX 960 AMP! Edition
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, PureVideo, CineFX, nView, CUDA, DirectX 12, 3D Vision Surround, Avivo™HD
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 960
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI-I, Display Port (Mini DP), DVI-D
0
5.900.000 ₫
(278,63 USD)
GIGABYTE GV-NX98X512H-B (NVIDIA GeForce 9800 GTX, 512MB, 256-bit, GDDR3, PCI Express 2.0 x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9800 GTX / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 675 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2200 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, /
0
7.850.000 ₫
(370,72 USD)
GIGABYTE  GV-R545OC-512I (ATI Radeon HD 5450, 512MB, GDDR3, 64-bit, PCI Express 16x 2.1
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: ATI - Radeon HD 5450 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.1 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 700 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), /
3
980.000 ₫
(46,28 USD)
GIGABYTE GV-R545SC-1GI (ATI Radeon HD 5450, 1GB, GDDR3, 64-bit, PCI Express 16x 2.1)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: ATI - Radeon HD 5400 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.1 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), /
3,7
1.150.000 ₫
(54,31 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Video Card, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection)Loại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Video Card