Video Card, AMD EyeSpeedLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3   
62 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Gigabyte GV-R795WF3-3GD (ATI RADEON HD7950 , 3GB , GDDR5, 384bit , PCI-E 3.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD EyeSpeed, Avivo™HD
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7950
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
0
7.660.000 VNĐ
(361,75 USD)
Gigabyte GV-R777OC-1GD (AMD Radeon HD 7770, 1GB GDDR5, 128-bit, PCI-E 2.1)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD EyeSpeed, Avivo™HD
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7770
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
3,5
2.695.000 VNĐ
(127,27 USD)
Gigabyte GV-R785OC-2GD (AMD Radeon HD 7850, 2GB GDDR5, 256-bit, PCI-E 3.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D, AMD EyeSpeed, Avivo™HD
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7850
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)
0
4.100.000 VNĐ
(193,62 USD)
Gigabyte GV-R667D3-1GI (AMD Radeon HD 6670, GDDR3 1024MB, 128 bit, PCI-E 2.1)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, CrossfireX, AMD EyeSpeed, Avivo™HD
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6670
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
0
1.590.000 VNĐ
(75,09 USD)
Gigabyte GV-R787OC-2GD (AMD Radeon HD 7870, GDDR5 2GB, 256-bit, PCI-E 3.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD EyeSpeed, Avivo™HD
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7870
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
3
5.550.000 VNĐ
(262,1 USD)
Gigabyte GV-R675OC-1GI (AMD Radeon HD 6750, GDDR5 1024MB, 128 bit, PCI-E 2.1)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, CrossfireX, AMD EyeSpeed, Avivo™HD
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6750
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
0
2.555.000 VNĐ
(120,66 USD)
Gigabyte GV-R677D5-1GD (AMD Radeon HD 6670, GDDR5 1024MB, 128 bit, PCI-E 2.1)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD EyeSpeed, Avivo™HD
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6670
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
0
2.100.000 VNĐ
(99,17 USD)
GIGABYTE GV-R687OC-1GD Radeon HD 6870 1GB 256-bit GDDR5
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire, CrossfireX, PureVideo HD, AMD Eyefinity, AMD EyeSpeed
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6870
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
0
4.930.000 VNĐ
(232,82 USD)
Gigabyte GV-R645OC-1GI (AMD Radeon HD 6450, GDDR3 1024MB, 64 bit, PCI-E 2.1)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, CrossfireX, AMD EyeSpeed, Avivo™HD
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6450
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
0
1.470.000 VNĐ
(69,42 USD)
Gigabyte GV-R797OC-3GD (ATI RADEON HD7970 , 3GB , GDDR5, 384bit , PCI-E 3.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD EyeSpeed, Avivo™HD
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7970
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
4,5
10.090.000 VNĐ
(476,51 USD)
GIGABYTE GV-R927XOC-2GD Radeon R9 270X 2GB 256-bit GDDR5 PCI Express 3.0 HDCP Ready CrossFireX Support Video Card
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD EyeSpeed
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6970
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, Display Port (Mini DP)
0
5.450.000 VNĐ
(257,38 USD)
Gigabyte GV-R779OC-2GD (AMD Radeon HD 7790, 2GB GDDR5, 128-bit, PCI-E 3.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Digital Vibrance Control, AMD Eyefinity, AMD EyeSpeed
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7790
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
0
3.850.000 VNĐ
(181,82 USD)
Gigabyte GV-R657OC-1GI (AMD Radeon HD 6570, GDDR3 1024MB, 128 bit, PCI-E 2.1)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, CrossfireX, AMD EyeSpeed, Avivo™HD
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6570
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
5
1.435.000 VNĐ
(67,77 USD)
Gigabyte GV-R779OC-1GD (AMD Radeon HD 7790, 1GB GDDR5, 128-bit, PCI-E 3.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Digital Vibrance Control, AMD Eyefinity, AMD EyeSpeed
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7790
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
0
2.700.000 VNĐ
(127,51 USD)
Gigabyte GV-R699D5-4GD-B (Radeon HD 6990, GDDR5 4GB, 256 bit, PCI-E 2.1)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD EyeSpeed
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6990
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): DVI, Display Port (Mini DP)
5
19.999.000 VNĐ
(944,46 USD)
Gigabyte GV-R667OC-1GI (AMD Radeon HD 6670, GDDR3 1024MB, 128 bit, PCI-E 2.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, CrossfireX, AMD EyeSpeed, Avivo™HD
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6670
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
0
Liên hệ gian hàng...
Gigabyte GV-R697OC-2GD (Radeon HD 6970 GPU, GDDR5 2GB, 256 bit, PCI-E 2.1)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD EyeSpeed
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6970
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, Display Port (Mini DP)
0
Liên hệ gian hàng...
GIGABYTE GV R677UD-1GD – AMD Radeon HD 6770 GPU - 1GB GDDR5
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire, AMD Eyefinity, AMD EyeSpeed
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6770
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
0
Liên hệ gian hàng...
HIS 6770 Fan H677F1GD (AMD Radeon 6770, GDDR5 1GB, 128 bit, PCI-E 2.1)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D, AMD EyeSpeed
  • Manufacture (Hãng sản xuất): HIS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6770
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
4
Liên hệ gian hàng...
HIS 6790 IceQ X H679QN1G2M (AMD Radeon 6790, GDDR5 1GB, 256 bit, PCI-E 2.1)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D, AMD EyeSpeed
  • Manufacture (Hãng sản xuất): HIS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6790
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
5
Liên hệ gian hàng...
Gigabyte GV-R797D5-3GD-B (ATI RADEON HD7970 , 3GB , GDDR5, 384bit , PCI-E 3.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD EyeSpeed, Avivo™HD
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7970
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
0
Liên hệ gian hàng...
Gigabyte GV-R697OC2-2GD (AMD Radeon HD 6970, GDDR5 2048MB, 256 bit, PCI-E 2.1)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD EyeSpeed, Avivo™HD
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6970
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, Display Port (Mini DP)
0
Liên hệ gian hàng...
HIS 6950 Fan H695FN1G2M (AMD Radeon 6950, GDDR5 1GB, 256 bit, PCI-E 2.1)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D, AMD EyeSpeed
  • Manufacture (Hãng sản xuất): HIS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6950
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
0
Liên hệ gian hàng...
Inno3D Geforce 8500GT Wind 256MB GDDR3
Manufacture (Hãng sản xuất): INNO3D / Chipset: NVIDIA - GeForce 8500 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 500 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): OpenGL, DirectX, SLI, Dual DVI, PureVideo HD, /
4
Liên hệ gian hàng...
INNO3D Geforce 8600GT WIND 256MB GDDR3
Manufacture (Hãng sản xuất): INNO3D / Chipset: NVIDIA - GeForce 8600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 500 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): OpenGL, DirectX, SLI, Dual DVI, PureVideo HD, /
0
Liên hệ gian hàng...
INNO3D Geforce 8600GT WIND 512MB GDDR3
Manufacture (Hãng sản xuất): INNO3D / Chipset: NVIDIA - GeForce 8600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 500 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): OpenGL, DirectX, SLI, Dual DVI, PureVideo HD, /
0
Liên hệ gian hàng...
Inno3D Geforce 7600GS 256MB GDDR2
Manufacture (Hãng sản xuất): INNO3D / Chipset: NVIDIA - GeForce 7600 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR2 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 400 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 667 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): OpenGL, DirectX, SLI, Dual DVI, PureVideo HD, CineFX, Intellisample, UltraShadow II, nView Multi-Display, /
0
Liên hệ gian hàng...
XFX HD-679X-ZNFC (ATI Radeon HD 6790, GDDR5 1024MB, 256-bit, PCI Express 2.1)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D, AMD EyeSpeed, Avivo™HD
  • Manufacture (Hãng sản xuất): XFX
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6790
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): Display Port (Mini DP)
0
Liên hệ gian hàng...
DIAMOND 7970PE53G (AMD Radeon HD 7970, GDDR5 3GB, 384-bit, PCI-E 3.0)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D, AMD EyeSpeed
  • Manufacture (Hãng sản xuất): DIAMOND
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7970
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 3072MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 3112
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDTV, Display Port (Mini DP)
0
Liên hệ gian hàng...
Inno3D Geforce 8600GT VF-700 I-Chill Zalman (Geforce 8600GT, 256MB, 128-bit, GDDR3, PCI-Express x 16)
Manufacture (Hãng sản xuất): INNO3D / Chipset: NVIDIA - GeForce 8600 GTS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 256MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 702 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2100 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): OpenGL, DirectX, SLI, Dual DVI, PureVideo HD, /
0
Không có GH bán...
Trang:  [1]  2  3   

Video Card, AMD EyeSpeedLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Video Card