Từ :
Đến :
GDDR3 Loại bỏ tham số này
ASUS (235)
BIOSTAR (75)
ECS (90)
GIGABYTE (250)
INNO3D (108)
JETWAY (75)
MSI (183)
EVGA (68)
HIS (72)
ZOTAC (74)
ATI (481)
NVIDIA (1404)
- (8)
AGEIA (2)
128MB (61)
256MB (346)
512MB (569)
896MB (81)
1024MB (583)
2048MB (116)
384MB (23)
640MB (20)
768MB (39)
1792MB (23)
4096MB (17)
64-bit (228)
128-bit (689)
256-bit (672)
384-bit (38)
448-bit (78)
512-bit (92)
- (8)
192-bit (30)
320-bit (32)
896-bit (16)
400MHz (1500)
742MHz (1)
HDMI (829)
S-Video (146)
DVI (848)
DVI x 2 (1064)
SPDIF (12)
TV Out (643)
HDTV (587)
HDCP (315)
SLI (870)
Crossfire (139)
PhysX (580)
PureVideo (142)
CineFX (135)
Quantum (165)
nView (3)
CUDA (503)
UDA (119)
DVC (27)

Video Card, GDDR3Loại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
1.904 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Gigabyte GV-N440D3-1GI (NVIDIA GeForce GT 440 GPU, DDR3 1GB, 128 bit, PCI-E 2.0)
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 440
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA
0
1.685.000 VNĐ
(79,57 USD)
GIGABYTE GV N420-2GI (NVIDIA GeForce GT 420, GDDR3 1024MB, 128 bit, PCI-E 2.0)
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: -
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
1.200.000 VNĐ
(56,67 USD)
GIGABYTE GV-N630-1GI (NVIDIA GeForce GT 630, 1 GB, GDDR3, 128-bit, PCI Express 2.0)
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 630
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
2,5
1.560.000 VNĐ
(73,67 USD)
ASUS EAH5450 SILENT/DI/1GD3(LP) (ATI Radeon HD 5450, 1GB, GDDR3, 64-bit, PCI Express 2.1 x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 5400 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.1 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, /
3
820.000 VNĐ
(38,72 USD)
ASUS HD6670-2GD3 (AMD RADEON HD 6670, DDR3 2GB, 128bits, PCI-E 2.0)
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6670
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD HD3D
0
1.700.000 VNĐ
(80,28 USD)
BIOSTAR VP8803GX73 (GeForce 8800GTX, 768MB, 384-bit, GDDR3, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): BIOSTAR / Chipset: NVIDIA - GeForce 8800 GTX / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 768MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 575 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: 400MHz (Dual) / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, VGA (D-sub), DVI x 2, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, TurboCache, /
0
2.500.000 VNĐ
(118,06 USD)
GIGABYTE GV-N220-1GI (NVIDIA Geforce GT 220, 1 GB, GDDR3, 128-bit, PCI Express 2.0)
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 220
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA
2
1.360.000 VNĐ
(64,23 USD)
Asus EAH6570/DI/1GD3(LP) AMD Radeon HD 6570 1GB 128bit GDDR3 PCI Express 2.1
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6570
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD HD3D
3,5
1.400.000 VNĐ
(66,12 USD)
MSI R6670-MD1GD3 (ATI Radeon HD 6670, GDDR3 1024MB, 128-bit, PCI-E 2.1)
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6670
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection)
4
1.630.000 VNĐ
(76,98 USD)
GIGABYTE GV-N430-2GI (NVIDIA GeForce GT 430, 2 GB, GDDR3, 128-bit, PCI Express 2.0)
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 430
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA
3
1.500.000 VNĐ
(70,84 USD)
Gigabyte GV-N430-1GI rev 2.0(NVIDIA GeForce GT 430, GDDR3 1024MB, 128 bit, PCI-E 2.0)
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 430
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, PhysX, CUDA
5
1.360.000 VNĐ
(64,23 USD)
Gigabyte GV-R657OC-1GI (AMD Radeon HD 6570, GDDR3 1024MB, 128 bit, PCI-E 2.1)
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6570
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, CrossfireX, AMD EyeSpeed, Avivo™HD
5
1.435.000 VNĐ
(67,77 USD)
GIGABYTE GV-N220TC-1GI(NVIDIA GeForce GT 220 ,1024MB , 128bit, GDDR3 , PCI-E 2.0 )
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 220 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 680 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2000 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
2
1.430.000 VNĐ
(67,53 USD)
Gigabyte GV-N430OC-1GI (NVIDIA GeForce GT 430, GDDR3 1GB, 128 bit, PCI-E 2.0)
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 430
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, PhysX, CUDA
0
1.539.000 VNĐ
(72,68 USD)
ASUS EN210 SILENT/DI/1GD3/V2(LP) (NVIDIA GeForce 210, DDR3 1GB, 64 bits, PCI-E 2.0)
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 210
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PureVideo HD, CUDA
3
790.000 VNĐ
(37,31 USD)
GIGABYTE GV-N640OC-2GI (NVIDIA GeForce GT 640, 2 GB, GDDR3, 128-bit, PCI Express 3.0)
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 640
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
4
2.255.000 VNĐ
(106,49 USD)
ASUS HD6570-2GD3-L (AMD Radeon HD 6570, DDR3 2GB, 128bits, PCI-E 2.1)
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6570
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
1.400.000 VNĐ
(66,12 USD)
GIGABYTE GV-R545-1GI (ATI Radeon HD 5450, 1 GB, GDDR3, 64-bit, PCI Express 2.1)
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 5450
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, Avivo™HD
3
730.000 VNĐ
(34,47 USD)
Gigabyte GV-R645OC-1GI (AMD Radeon HD 6450, GDDR3 1024MB, 64 bit, PCI-E 2.1)
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6450
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, CrossfireX, AMD EyeSpeed, Avivo™HD
0
1.455.000 VNĐ
(68,71 USD)
Asus ENGT430 DC SL/DI/1GD3 (NVIDIA GeForce GT 430, DDR3 1GB, 128 bits, PCI-E 2.0)
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 430
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PhysX, PureVideo HD, CUDA
0
1.400.000 VNĐ
(66,12 USD)
Asus GT630-2GD3
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: -
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): -
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
1.568.000 VNĐ
(74,05 USD)
GIGABYTE GV-N210D3-1GI (NVIDIA GeForce 210, 1GB RAM, GDDR3, 64 bit, PCI Express 2.0)
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PureVideo HD, CUDA
0
770.000 VNĐ
(36,36 USD)
ASUS ENGT630-2GD3 (NVIDIA GeForce GT 630, DDR3 2GB, 128bits, PCI-E 2.0)
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 630
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
1.840.000 VNĐ
(86,89 USD)
MSI R5450-MD1GD3H/LP (ATI Radeon HD 5450, GDDR3 1024MB, 64 bit, PCI-E 2.0)
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon HD 5450
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2, DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, Crossfire
0
899.000 VNĐ
(42,46 USD)
GIGABYTE GV-R667D3-2GI (ATI Radeon HD 6670, 2 GB, GDDR3, 128-bit, PCI Express 2.1)
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6670
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, Avivo™HD
4,7
1.770.000 VNĐ
(83,59 USD)
GIGABYTE GV R775OC-2GI  (AMD Radeon HD 7750, 2GB GDDR3, 128-bit, PCI-E 2.1)
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: -
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
2.335.000 VNĐ
(110,27 USD)
GIGABYTE GV-R557OC-1GI (ATI Radeon HD 5570, 1GB, GDDR3, 128-bit, PCI Express 16x 2.1)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: ATI - Radeon HD 5700 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.1 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 670 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), /
4
1.270.000 VNĐ
(59,98 USD)
GIGABYTE N210D3-1Gi (NVIDIA GeForce 210, 1 GB, GDDR3, 64-bit, PCI Express 2.0)
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce 210
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA
3
785.000 VNĐ
(37,07 USD)
MSI N210-MD1G/D3 ( NVIDIA GeForce 210 , 1024Mb , 64 bits , GDDR3 , PCI Express x16 2.0  )
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 210 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 589 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PureVideo HD, CUDA, /
0
816.000 VNĐ
(38,54 USD)
MSI N430GT-MD2GD3 (GeForce GT 440, DDR3 2048MB, 128 bits, PCI-E 2.0)
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 430
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, CUDA
2
1.520.000 VNĐ
(71,78 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Video Card, GDDR3Loại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Video Card