Từ :
Đến :
GDDR3 Loại bỏ tham số này
ASUS (235)
BIOSTAR (75)
ECS (90)
GIGABYTE (252)
INNO3D (110)
JETWAY (75)
MSI (186)
EVGA (68)
HIS (72)
ZOTAC (74)
ATI (483)
NVIDIA (1432)
- (8)
AGEIA (2)
128MB (61)
256MB (346)
512MB (570)
896MB (81)
1024MB (590)
2048MB (130)
384MB (23)
640MB (20)
768MB (39)
1792MB (23)
4096MB (23)
64-bit (235)
128-bit (708)
256-bit (672)
384-bit (38)
448-bit (78)
512-bit (93)
- (8)
192-bit (33)
320-bit (32)
896-bit (16)
400MHz (1505)
742MHz (1)
HDMI (843)
S-Video (146)
DVI (871)
DVI x 2 (1065)
SPDIF (12)
TV Out (643)
HDTV (587)
HDCP (315)
DVI-I (4)
DVI-D (2)
SLI (887)
Crossfire (141)
PhysX (599)
PureVideo (144)
CineFX (135)
Quantum (165)
nView (3)
CUDA (526)
UDA (119)
DVC (27)
FXAA (2)

Video Card, GDDR3Loại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
1.934 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
MSI N630GT-MD2GD3 (NVIDIA GeForce GT 630, GDDR3 2GB, 128-bit, PCI-E 2.0)
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 630
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, CUDA
4,7
1.579.000 ₫
(74,57 USD)
Asus R7240-2GD3-L (AMD Radeon R7 240, GDDR3 2GB, 128bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon R7 240
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 1920 x 1200
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
0
749.000 ₫
(35,37 USD)
Gigabyte GV-N430OC-1GI (NVIDIA GeForce GT 430, GDDR3 1GB, 128 bit, PCI-E 2.0)
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 430
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, PhysX, CUDA
0
1.949.000 ₫
(92,04 USD)
Gainward GeForce GT 730 2048MB 128bit (NVIDIA GEFORCE GT730, 2GB GDDR3 128bit, PCI-Express 2.0)
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GAINWARD
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 730
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, PureVideo, CUDA
0
1.440.000 ₫
(68 USD)
Leadtek NVIDIA Quadro FX 410 (NVIDIA Quadro FX 410, 512MB, 64-bit  GDDR3, PCI Express 2.0)
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): LEADTEK
  • Chipset: NVIDIA - Quadro FX 410
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
3.600.000 ₫
(170,01 USD)
Gainward GeForce GT 720 1GB (NVIDIA GEFORCE GT 720, 1GB GDDR3, 64 bits, PCI-Express 2.0)
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GAINWARD
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 720
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PureVideo, CUDA
0
1.249.000 ₫
(58,98 USD)
GIGABYTE GV-N420-2GI (NVIDIA GeForce GT 420, GDDR3 2GB, 128 bit, PCI-E 2.0)
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: -
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
1.540.000 ₫
(72,73 USD)
ASUS ENGT430/DI/1GD3(LP) ( NVIDIA GeForce GT 430 , 1GB , 128-bit ,GDDR3, PCI Express 2.0 x16 )
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 430 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 700 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA, /
3,5
950.000 ₫
(44,86 USD)
GIGABYTE N210D3-1Gi (NVIDIA GeForce 210, 1 GB, GDDR3, 64-bit, PCI Express 2.0)
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce 210
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA
3
790.000 ₫
(37,31 USD)
GIGABYTE GV-N730-2GI (GeForce GT 730, 2GB DDR3, 128-bit, PCI Express 2.0)
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 730
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
1.556.000 ₫
(73,48 USD)
GIGABYTE GV-N210TC-1GI (NVIDIA GeForce 210, 1GB RAM, GDDR3, 64 bit, PCI Express 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 210 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 590 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, TurboCache, /
3,2
870.000 ₫
(41,09 USD)
Asus ENGT430/DI/1GD3/MG(LP) (NVIDIA GeForce GT 430, DDR3 1GB, 64 bits, PCI-E 2.0)
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 430
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA
0
1.050.000 ₫
(49,59 USD)
Asus EN210 SILENT/DI/1GD3(LP) (NVIDIA GeForce 210, DDR3 1GB, 128 bits, PCI-E 2.0)
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce 210
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA
3
750.000 ₫
(35,42 USD)
GIGABYTE GV-N210D3-1GI (NVIDIA GeForce 210, 1GB RAM, GDDR3, 64 bit, PCI Express 2.0)
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PureVideo HD, CUDA
0
890.000 ₫
(42,03 USD)
Gigabyte GV-N430-1GI rev 2.0(NVIDIA GeForce GT 430, GDDR3 1024MB, 128 bit, PCI-E 2.0)
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 430
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, PhysX, CUDA
5
1.370.000 ₫
(64,7 USD)
GIGABYTE GV-N220TC-1GI(NVIDIA GeForce GT 220 ,1024MB , 128bit, GDDR3 , PCI-E 2.0 )
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 220 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 680 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2000 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, PureVideo HD, CUDA, /
2
990.000 ₫
(46,75 USD)
GIGABYTE  GV-R545OC-512I (ATI Radeon HD 5450, 512MB, GDDR3, 64-bit, PCI Express 16x 2.1
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: ATI - Radeon HD 5450 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.1 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 700 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): - / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), /
3
980.000 ₫
(46,28 USD)
GIGABYTE GV R775OC-2GI  (AMD Radeon HD 7750, 2GB GDDR3, 128-bit, PCI-E 2.1)
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: -
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
2.306.700 ₫
(108,94 USD)
GIGABYTE GV-N220OC-1GI (NVIDIA GeForce GT 220, 1GB, 128-bit, PCI Express 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce GT 220 / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 720 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, Quantum, CUDA, /
3,9
900.000 ₫
(42,5 USD)
MSI N9600GT-T2D512-OC (NDIVIA Geforce 9600GT, 512MB, 256-bit, GDDR3, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 512MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, TurboCache, /
0
1.800.000 ₫
(85,01 USD)
MSI N9600GT-MD1G (NVIDIA GeForce 9600 GT, 1GB, GDDR3, 128-bit, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, UDA, /
0
1.600.000 ₫
(75,56 USD)
ASUS GT420-2GD3-DI (NVIDIA GeForce GT 420, DDR3 1GB, 128 bits, PCI-E 2.0)
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 420
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
1.339.000 ₫
(63,23 USD)
MSI N210-MD1GD3H/LP (NVIDIA GeForce GT 210, GDDR3 1024MB, 64 bit, PCI-E 2.0)
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: NVIDIA - GeForce 210
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, PureVideo HD, CUDA
0
900.000 ₫
(42,5 USD)
ASUS EN210 SILENT/DI/1GD3/V2(LP) (NVIDIA GeForce 210, DDR3 1GB, 64 bits, PCI-E 2.0)
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 210
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PureVideo HD, CUDA
3
795.000 ₫
(37,54 USD)
GIGABYTE GV-N220-1GI (NVIDIA Geforce GT 220, 1 GB, GDDR3, 128-bit, PCI Express 2.0)
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 220
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA
2
980.000 ₫
(46,28 USD)
Gigabyte GV-N430OC-1GL (NVIDIA GeForce GT 430 GPU, DDR3 1GB, 128 bit, PCI-E 2.0)
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 430
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA
2,3
1.350.000 ₫
(63,75 USD)
ASUS EAH5450 SILENT/DI/1GD3(LP) (ATI Radeon HD 5450, 1GB, GDDR3, 64-bit, PCI Express 2.1 x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: ATI - Radeon HD 5400 Series / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.1 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, /
3
820.000 ₫
(38,72 USD)
Asus GT630-2GD3
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: -
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): -
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
1.550.000 ₫
(73,2 USD)
Gigabyte GV-R645OC-1GI (AMD Radeon HD 6450, GDDR3 1024MB, 64 bit, PCI-E 2.1)
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6450
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 64-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, CrossfireX, AMD EyeSpeed, Avivo™HD
0
1.250.000 ₫
(59,03 USD)
GIGABYTE GV-N630-1GI (NVIDIA GeForce GT 630, 1 GB, GDDR3, 128-bit, PCI Express 2.0)
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 630
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 1024MB
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
2,5
1.430.000 ₫
(67,53 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Video Card, GDDR3Loại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Video Card