Rao vặt mới nhất.

Video Card, 384MBLoại bỏ tham số này

23 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
Asus EN9600GSO/HTDP/384M (NVIDIA GeForce 9600GSO, 384MB, 192-bit, GDDR3, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GSO / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 384MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, HDTV, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PureVideo HD, /
0
2.891.200 VNĐ
(136,54 USD)
Asus EN8800GS/HTDP/384M (NVIDIA GeForce 8800GS, 384MB, 192-bit, GDDR3, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 8800 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 384MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, HDTV, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PureVideo HD, /
0
3.161.600 VNĐ
(149,31 USD)
Asus EN8800GS TOP/HTDP/384M (NVIDIA GeForce 8800GS, 384MB, 192-bit, GDDR3, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 8800 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 384MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: - / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, HDTV, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PureVideo HD, /
0
3.369.600 VNĐ
(159,13 USD)
Foxconn 9600GT-512F OC700/2000 (GeForce 9600GT, 512MB, 256-bit, GDDR3, PCI Express 2.0 x16 )
Manufacture (Hãng sản xuất): FOXCONN / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 384MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 700 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 2000 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, /
0
1.000.000 VNĐ
(47,23 USD)
GIGABYTE GV-NX96G384H (NVIDIA GeForce 9600GSO, 384MB, GDDR3, 192-bit, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GSO / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 384MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, /
0
Liên hệ gian hàng...
GIGABYTE GV-NX88G384H (NVIDIA GeForce 8800 GS, 384MB, GDDR3, 192-bit, PCI Express 2.0 x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 8800 GS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 384MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, /
0
Liên hệ gian hàng...
Asus EN9600GSO TOP/HTDP/384M (NVIDIA GeForce 9600GSO, 384MB, 192-bit, GDDR3, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GSO / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 384MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, DVI x 2, TV Out, HDTV, HDCP, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PureVideo HD, /
0
Liên hệ gian hàng...
GIGABYTE GV-NX88S512H-B (NVIDIA GeForce 8800GTS (G92), 512MB, 256-bit, GDDR3, PCI Express 2.0 x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 8800 GTS / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 384MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 650 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1940 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, /
0
Không có GH bán...
Manli GeForce 9600 GSO (384MB, 192-bit, GDDR3, PCI Express 2.0 )
Manufacture (Hãng sản xuất): MANLI / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GSO / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 384MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, /
0
Liên hệ gian hàng...
GIGABYTE GV-NX96G384H-HM (NVIDIA GeForce 9600GSO, 384MB, GDDR3, 192-bit, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GSO / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 384MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, /
0
Liên hệ gian hàng...
XFX PVT71AYDF3 (GeForce 7950GT, 512MB, 256-bit, GDDR3, AGP 4X/8X)
Manufacture (Hãng sản xuất): XFX / Chipset: NVIDIA - GeForce 7900 GT / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): AGP 8X / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 384MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1400 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, PureVideo, Intellisample, UltraShadow II, CineFX, /
0
Liên hệ gian hàng...
MSI N9600GSO-T2D384 (NDIVIA GeForce 9600 GSO, 384MB, 192-bit, GDDR3, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GSO / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 384MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, /
0
Không có GH bán...
MSI N9600GSO-T2D384-OC (NDIVIA GeForce 9600 GSO, 384MB, 192-bit, GDDR3, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): MSI / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GSO / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 384MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, /
0
Không có GH bán...
Asus EN9600GSO ULTIMATE/HTDP/384M (NVIDIA GeForce 9600GSO, 384MB, GDDR3, 192-bit, PCI Express 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GSO / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 384MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 680 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, DVI x 2, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), PureVideo HD, /
0
Liên hệ gian hàng...
GALAXY GeForce 9600 GSO (384MB, 192-bit, GDDR3, PCI Express 2.0 x16 )
Manufacture (Hãng sản xuất): GALAXY / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GSO / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 384MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 0 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 0 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, /
0
Liên hệ gian hàng...
ECS N9600GSO-384MX-F (NVIDIA GeForce 9600GSO, 384MB, 192-bit, GDDR3, PCI Express 2.0 x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): ECS / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GSO / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 384MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, Intellisample, UltraShadow II, CineFX, Quantum, UDA, DVC, /
0
Liên hệ gian hàng...
BIOSTAR V9603GS39 (NVIDIA GeForce 9600GSO, 384MB, 192-bit, GDDR3, PCI Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): BIOSTAR / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GSO / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 384MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536 / Connectors (Cổng giao tiếp): S-Video, VGA (D-sub), DVI, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, RoHS compliant, PureVideo HD, /
0
Không có GH bán...
Sparkle SF-PX96GSO384D3-HM Plus (GeForce 9600GSO, 384MB, 192-bit, GDDR3, PCI Express 2.0 )
Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GSO / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 384MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 600 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1800 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, Quantum, /
0
Liên hệ gian hàng...
Sparkle SF-PX96GSO384D3-HM (GeForce 9600GSO, 384MB, 192-bit, GDDR3, PCI Express 2.0 )
Manufacture (Hãng sản xuất): SPARKLE / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GSO / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 384MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, Quantum, /
0
Liên hệ gian hàng...
Jetway N96GSO-EN-384W (NVIDIA GeForce 9600GSO, 384MB, GDDR3, 192-bit, PCI-Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): JETWAY / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GSO / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 384MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, Quantum, UDA, /
0
Liên hệ gian hàng...
Jetway N96GSO-EI-384W-B (NVIDIA GeForce 9600GSO, 384MB, GDDR3, 192-bit, PCI-Express x16 2.0)
Manufacture (Hãng sản xuất): JETWAY / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GSO / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 384MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 550 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PhysX, PureVideo HD, Quantum, CUDA, /
0
Không có GH bán...
JCG GeForce 9600 GSO (Nvidia GeForce 9600 GSO, 384MB, 192-bit, GDDR3, PCI Express x16)
Manufacture (Hãng sản xuất): JCG / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GSO / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 384MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 700 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, /
0
Liên hệ gian hàng...
BFG NVIDIA GeForce 9600 GSO OC (NVIDIA GeForce 9600 GSO, 384MB, 256-bit, GDDR3, PCI Express x16 2.0 )
Manufacture (Hãng sản xuất): BFG TECHNOLOGIES / Chipset: NVIDIA - GeForce 9600 GSO / Bus standard (Chuẩn giao tiếp): PCI Express x16 2.0 / Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3 / Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 384MB / Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit / Core Clock - Engine Clock (Xung nhân) (MHz): 575 / Memory Clock (Xung bộ nhớ) (MHz): 1600 / RAMDAC: 400MHz (Dual) / Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600 / Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, TV Out, HDTV, / Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, PureVideo HD, UDA, /
0
Liên hệ gian hàng...

Video Card, 384MBLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Video Card