Từ :
Đến :
2048MB Loại bỏ tham số này
AFOX (25)
ASUS (37)
HIS (28)
MSI (30)
XFX (20)
ZOTAC (20)
BIOSTAR (13)
INNO3D (19)
SPARKLE (16)
ATI (148)
NVIDIA (179)
- (6)
GDDR3 (109)
GDDR5 (216)
GDDR2 (8)
64-bit (33)
128-bit (76)
192-bit (19)
256-bit (173)
512-bit (14)
400MHz (245)
HDMI (274)
DVI (217)
DVI x 2 (144)
TV Out (13)
HDTV (17)
HDCP (81)
SLI (79)
PhysX (133)
CineFX (1)
CUDA (129)
UDA (3)

Video Card, 2048MBLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    
333 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
MSI N670 PE 2GD5/OC (NVIDIA GeForce GTX 670, GDDR5 2GB, 256-bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 670
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
0
9.150.000 VNĐ
(439,9 USD)
MSI R7870 Twin Frozr 2GD5 (AMD Radeon HD 7870, 2GB GDDR5, 256-bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7870
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
6.100.000 VNĐ
(293,27 USD)
MSI R7870 Twin Frozr 2GD5/OC (AMD Radeon HD 7870, 2GB GDDR5, 256-bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7870
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
6.100.000 VNĐ
(293,27 USD)
GIGABYTE GV-R557D3-2GI ( ATi Radeon HD 5570, 2 GB, GDDR3, 128-bit, PCI Express 2.1)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: -
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
1.495.000 VNĐ
(71,88 USD)
GIGABYTE GV-N660OC-2GD (NVIDIA GTX 660, GDDR5 2048MB, 192-bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 660
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
5
5.760.000 VNĐ
(276,92 USD)
GIGABYTE GV-N650OC-2GI (NVIDIA GTX 650, GDDR5 2048MB, 128-bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 650
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
3
3.790.000 VNĐ
(182,21 USD)
MSI R6950 Twin Frozr III Power Edition/OC (AMD Radeon HD 6950, GDDR5 2GB, 256 bits, PCI Express x16 2.1)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6950
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub) x 2, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), RoHS compliant, CrossfireX, AMD Eyefinity
0
6.000.000 VNĐ
(288,46 USD)
GIGABYTE GV-N630-2GI (NVIDIA GeForce GT 630, 2 GB, GDDR3, 128-bit, PCI Express 2.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 630
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA
0
1.630.000 VNĐ
(78,37 USD)
Asus ENGTX670-DC2OG-2GD5 (NVIDIA GeForce GTX 670, GDDR5 2GB, 256-bit, PCI Express 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 670
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
10.250.000 VNĐ
(492,79 USD)
Gigabyte GV-N66TOC-2GD (NVIDIA GeForce GTX 660Ti, GDDR5 2GB, 192-bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 660Ti
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
0
8.060.000 VNĐ
(387,5 USD)
Asus EAH6970 DCII/2DI4S/2GD5 (AMD Radeon HD 6970, GDDR5 2GB, 256-bit, PCI Express 2.1)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6970
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
8.976.500 VNĐ
(431,56 USD)
GIGABYTE GV-N440-2GI (NVIDIA GeForce GT 440, 2 GB, GDDR3, 128-bit, PCI Express 2.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 440
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA
0
1.710.000 VNĐ
(82,21 USD)
ASUS GTX660 TI-DC2OG-2GD5 (NVIDIA GeForce GTX 660 Ti, GDDR5 2GB, 192-bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 660Ti
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, 3D Vision Surround
0
5.870.000 VNĐ
(282,21 USD)
ZOTAC GeForce GTX 680 AMP! Edition [ZT-60102-10P] (NVIDIA GeForce GTX 680, GDDR5 2GB, 256-bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC
  • Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 680
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
0
12.461.400 VNĐ
(599,11 USD)
ZOTAC GeForce GTX 660 Ti AMP! Edition [ZT-60804-10P] (NVIDIA GeForce GTX 660 Ti, GDDR5 2GB, 192-bit, PCI-e 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 660Ti
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
0
6.921.338 VNĐ
(332,76 USD)
Asus GTX680-DC2T-2GD5 (NVIDIA GTX680, 2GB GDDR5, 256-bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 680
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, 3D Vision Surround
0
12.850.000 VNĐ
(617,79 USD)
ASUS GTX650-E-2GD5 (NVIDIA GeForce GTX 650, DDR5 2GB, 128bits, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 650
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
3.355.000 VNĐ
(161,3 USD)
MSI N660Ti PE 2GD5/OC (NVIDIA GeForce GTX 660 Ti, GDDR5 2GB, 192-bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 660Ti
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 192-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
0
7.280.000 VNĐ
(350 USD)
MSI R7850 Twin Frozr 2GD5 (AMD Radeon HD 7850, 2GB GDDR5, 256-bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7850
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
4.920.000 VNĐ
(236,54 USD)
Asus HD7850-DC2T-2GD5 (AMD Radeon HD 7850, 2GB GDDR5, 256-bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7850
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
5.655.000 VNĐ
(271,88 USD)
GIGABYTE GV R775OC-2GI  (AMD Radeon HD 7750, 2GB GDDR3, 128-bit, PCI-E 2.1)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: -
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
2.410.000 VNĐ
(115,87 USD)
ASUS HD7850-DC2-2GD5-V2 (AMD Radeon HD 7850, DDR5 2GB, 256bits, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7870
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
5.340.000 VNĐ
(256,73 USD)
Gigabyte GV-R787OC-2GD (AMD Radeon HD 7870, GDDR5 2GB, 256-bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7870
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD EyeSpeed, Avivo™HD
3
6.390.000 VNĐ
(307,21 USD)
ASUS HD6670-2GD3 (AMD RADEON HD 6670, DDR3 2GB, 128bits, PCI-E 2.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6670
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD HD3D
0
1.785.000 VNĐ
(85,82 USD)
ASUS GTX670-DC2-2GD5 (NVIDIA GeForce GTX 670i, GDDR5 2GB, 256-bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 670
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, 3D Vision Surround
0
10.190.000 VNĐ
(489,9 USD)
MSI R7850 Power Edition 2GD5/OC (AMD Radeon HD 7850, 2GB GDDR5, 256-bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7850
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire
0
5.150.000 VNĐ
(247,6 USD)
MSI N680GTX Lightning (NVIDIA GeForce GTX 680, GDDR5 2GB, 256-bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 680
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, CUDA
0
13.450.000 VNĐ
(646,63 USD)
GIGABYTE GV-N670OC-2GD (NVIDIA GeForce GTX 670, 2 GB, GDDR5, 256-bit, PCI Express 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 670
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
4
9.990.000 VNĐ
(480,29 USD)
HIS 7850 IceQ X 2GB GDDR5 PCI-E DVI/HDMI/2xMini DP H785QN2G2M (AMD Radeon HD 7850, 2GB GDDR5, 256-bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): HIS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 7850
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
6.100.000 VNĐ
(293,27 USD)
Asus GTX680-2GD5 (NVIDIA GTX 680, 2GB GDDR5, 256-bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 2048MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 680
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, 3D Vision Surround
4,7
12.680.000 VNĐ
(609,62 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6  ..    

Video Card, 2048MBLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Video Card