Từ :
Đến :
4096MB Loại bỏ tham số này
ASUS (10)
EVGA (26)
INNO3D (11)
MSI (8)
NVIDIA (6)
AFOX (5)
PALIT (5)
XFX (4)
ZOTAC (4)
ATI (27)
NVIDIA (75)
- (3)
DDR5 (6)
GDDR3 (18)
GDDR5 (79)
DDR3 (5)
128-bit (20)
256-bit (58)
512-bit (20)
64-bit (1)
400MHz (83)
HDMI (62)
DVI (53)
DVI x 2 (32)
HDTV (1)
HDCP (12)
SLI (24)
PhysX (23)
CUDA (28)
UDA (1)

Video Card, 4096MBLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4   
108 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
GIGABYTE GV N670OC 4GD (NVIDIA GeForce GTX 670, 4 GB, GDDR5, 256-bit, PCI Express 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
10.989.000 VNĐ
(518,96 USD)
GIGABYTE GV-N690D5-4GD-B (Dual NVIDIA GeForce GTX 680, 4096MB, GDDR5, 512-bit, PCI Express 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 680
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
5
24.300.790 VNĐ
(1.147,62 USD)
Gigabyte GV-N770OC-4GD (NVIDIA Geforce GTX 770, GDDR5 4GB, 256 bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 770
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
5
9.500.000 VNĐ
(448,64 USD)
MSI R9 290X LIGHTNING (AMD Radeon™ R9 290X, 4GB GDDR5, 512-bit, PCI Express x16 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon R9 290X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536
  • Connectors (Cổng giao tiếp): DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire
0
14.989.000 VNĐ
(707,86 USD)
ASUS R9290X-DC2- 4GD5 (AMD Radeon R9 290X, GDDR5 4GB, 512-bit, PCI Express 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 290X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire, AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
15.499.000 VNĐ
(731,95 USD)
Inno3D GeForce GTX 760 HerculeZ 3000 (NVIDIA GeForce GTX 760, Ram 4GB DDR5, 256-bit, PCI Express 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): INNO3D
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 760
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
7.869.000 VNĐ
(371,62 USD)
MSI R6990-4PD4GD5 (AMD Radeon HD 6990, GDDR5 4096MB, 256 bits, PCI-E 2.1)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6990
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, Crossfire, AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
15.219.000 VNĐ
(718,72 USD)
GIGABYTE GV-R929OC-4GD (AMD RadeonTM R9-290, 4GB GDDR5 512bit, PCIE-X16 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon R9 290
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
10.400.000 VNĐ
(491,15 USD)
GIGABYTE GV-R929XOC-4GD (Radeon R9 290X, 4GB 512-Bit, GDDR5, PCI Express 3.0 HDCP)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon R9 290X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
14.960.000 VNĐ
(706,49 USD)
MSI R9 270X Gaming 4G (Interface PCI Express x16 3.0, Memory Type 4096 MB GDDR5, 256 bits)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon R9 270X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
4.950.000 VNĐ
(233,77 USD)
ASUS R9290-DC2OC- 4GD5 (AMD Radeon R9 290, GDDR5 4GB, 512-bit, PCI Express 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 290
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire, AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
11.850.000 VNĐ
(559,62 USD)
ASUS ENGT630-4GD3 (nVIDIA GeForce GT630, DDR3 4GB, 128bits, PCI-E 2.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 630
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
2.106.686 VNĐ
(99,49 USD)
ASUS R9290X-4GD5 (AMD Radeon R9 290X, GDDR5 4GB, 512bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 290X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection)
0
9.260.000 VNĐ
(437,31 USD)
ASUS GTX690-4GD5 (NVIDIA GeForce GTX 690, GDDR5 4GB, 512-bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 690
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, 3D Vision Surround
5
23.349.000 VNĐ
(1.102,67 USD)
ASUS R9290-4GD5 (ATI Radeon R9 280X, 4GB,GDDR5, 512-bit, PCI Express 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 280X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2, DVI, DVI x 3
0
10.600.000 VNĐ
(500,59 USD)
GIGABYTE GV N680OC- 4GD (NVIDIA GeForce GTX 680, 4 GB, GDDR5, 256-bit, PCI Express 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: -
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
13.860.000 VNĐ
(654,55 USD)
Gigabyte  GV-NTITAN-6GD-B (Dual NVIDIA GeForce GTX TITAN, 4096MB, GDDR5, 384 bit, PCI Express 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: -
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
0
25.299.000 VNĐ
(1.194,76 USD)
MSI N690GTX-P3D4GD5 (NVIDIA GTX 690, GDDR5 4096MB, 512-bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 690
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 448-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2, DVI, HDCP, 3D glasses
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, 3D Vision Surround
0
18.499.000 VNĐ
(873,62 USD)
NVIDIA Quadro K5000 4GB 256-bit PCI Express 2.0 x 16 HDCP Ready
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Chipset: NVIDIA - Quadro K5000
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA
0
44.000.000 VNĐ
(2.077,92 USD)
Asus EAH6990/3DI4S/4GD5 AMD Radeon HD 6990 4GB 256bitx2 GDDR5 PCI Express 2.1
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6990
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bitx2
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D
2
17.999.000 VNĐ
(850,01 USD)
ZOTAC GeForce GT 630 Synergy Edition 4GB [ZT-60405-10L] (NVIDIA GeForce GT 630, GDDR3 4GB, 128-bit, PCI-E 2.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 630
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
5
1.380.000 VNĐ
(65,17 USD)
HIS R9 290 IceQ X2 4GB (ATI Radeon R9 280X, 4GB,GDDR5, 512-bit, PCI Express 3.0
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): HIS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 280X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
10.989.000 VNĐ
(518,96 USD)
Gigabyte GV-R699D5-4GD-B (Radeon HD 6990, GDDR5 4GB, 256 bit, PCI-E 2.1)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6990
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD EyeSpeed
5
19.999.000 VNĐ
(944,46 USD)
AFOX AF630-2048D3H1 (NVIDIA Geforce GT630, DDR3 2GB, 128-Bit, PCI Express 2.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): AFOX
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 630
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
768.000 VNĐ
(36,27 USD)
Gainward GeForce GTX 770 Phantom 4GB (GeForce GTX 770, GDDR5 4GB, 256 bit, PCI-Express 3.0 x 16)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GAINWARD
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 770
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, S-Video, DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
4
8.690.000 VNĐ
(410,39 USD)
Leadtek NVIDIA Quadro FX 5800 (NVIDIA Quadro FX 5800, 4GB, 512-bit GDDR3 PCI Express x16)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): LEADTEK
  • Chipset: NVIDIA - Quadro FX 5800
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • RAMDAC: 400MHz (Dual)
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PureVideo HD, UDA
0
23.420.000 VNĐ
(1.106,02 USD)
MSI R9 290X 4GD5 BF4 (ATI Radeon R9 290X, 4GB GDDR5, 512-bit, PCI Express x16 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon R9 290X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
13.799.000 VNĐ
(651,66 USD)
NVIDIA TESLA K10 GK104 8GB GDDR5 PCI Express 2.0 x16 SLI Supported Workstation Video Card
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): -
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA
0
66.825.000 VNĐ
(3.155,84 USD)
NVIDIA Quadro K5000 for MAC 4GB 256-bit PCI Express 2.0 x 16 HDCP Ready
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Chipset: NVIDIA - Quadro K5000
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA
0
46.827.000 VNĐ
(2.211,43 USD)
NVIDIA Quadro K5000 for MAC 4GB 256-bit PCI Express 2.0 x 16 HDCP Ready Workstation video card - Full Box
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Chipset: NVIDIA - Quadro K5000
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR3
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): -
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
58.525.060 VNĐ
(2.763,88 USD)
Trang:  [1]  2  3  4   

Video Card, 4096MBLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Video Card