Từ :
Đến :
4096MB Loại bỏ tham số này
ASUS (14)
EVGA (33)
INNO3D (12)
MSI (12)
AFOX (5)
NVIDIA (6)
PALIT (5)
ATI (43)
NVIDIA (113)
- (3)
GDDR3 (23)
GDDR5 (125)
DDR3 (6)
DDR5 (7)
GDDR (1)
128-bit (26)
256-bit (91)
512-bit (35)
64-bit (1)
400MHz (98)
HDMI (112)
DVI (78)
DVI x 2 (50)
HDTV (1)
HDCP (12)
DVI-I (7)
DVI-D (5)
SLI (45)
PhysX (39)
CineFX (3)
nView (3)
CUDA (41)
UDA (1)
FXAA (1)
Rao vặt mới nhất.

Video Card, 4096MBLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3  4  5  6   
162 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
GIGABYTE GV-N690D5-4GD-B (Dual NVIDIA GeForce GTX 680, 4096MB, GDDR5, 512-bit, PCI Express 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 680
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
5
22.400.000 ₫
(1.057,85 USD)
ASUS R9290-4GD5 (ATI Radeon R9 280X, 4GB,GDDR5, 512-bit, PCI Express 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 280X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2, DVI, DVI x 3
0
10.300.000 ₫
(486,42 USD)
ZOTAC GeForce GTX 970 AMP! Extreme Edition (ZT-90103-10P) (NVIDIA GeForce GTX 970, 4GB GDDR5, 256 bits, PCI Express 3.0 x16)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC
  • Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 970
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2400
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection), SLI, RoHS compliant, PhysX, PureVideo HD, PureVideo, UltraShadow II, CineFX, nView, CUDA, 3D Vision Surround, Avivo™HD
0
11.300.000 ₫
(533,65 USD)
ASUS R9290-DC2OC- 4GD5 (AMD Radeon R9 290, GDDR5 4GB, 512-bit, PCI Express 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 290
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire, AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
11.780.000 ₫
(556,32 USD)
ASUS GTX690-4GD5 (NVIDIA GeForce GTX 690, GDDR5 4GB, 512-bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 690
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, 3D Vision Surround
5
23.349.000 ₫
(1.102,67 USD)
GIGABYTE GV N670OC 4GD (NVIDIA GeForce GTX 670, 4 GB, GDDR5, 256-bit, PCI Express 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
10.989.000 ₫
(518,96 USD)
GIGABYTE GV-R929XOC-4GD (Radeon R9 290X, 4GB 512-Bit, GDDR5, PCI Express 3.0 HDCP)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon R9 290X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
9.990.000 ₫
(471,78 USD)
MSI R9 270X Gaming 4G (Interface PCI Express x16 3.0, Memory Type 4096 MB GDDR5, 256 bits)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon R9 270X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
4.950.000 ₫
(233,77 USD)
Palit NE5X970H14G2-2041J (NVIDIA GeForce GTX 970, 4GB GDDR5, 256-bit, PCI-E 3.0 x 16)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): PALIT
  • Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 970
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): -
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
8.230.000 ₫
(388,67 USD)
ASUS R9290X-4GD5 (AMD Radeon R9 290X, GDDR5 4GB, 512bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 290X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection)
0
9.260.000 ₫
(437,31 USD)
Asus R7240-OC-4GD3-L (AMD Radeon R7 240, DDR3 4GB, 128-bit, PCI Express 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon R7 240
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR3
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 1920 x 1200
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
2.000.000 ₫
(94,45 USD)
Gainward GeForce GTX 770 Phantom 4GB (GeForce GTX 770, GDDR5 4GB, 256 bit, PCI-Express 3.0 x 16)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GAINWARD
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 770
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, S-Video, DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
4
8.499.000 ₫
(401,37 USD)
MSI N690GTX-P3D4GD5 (NVIDIA GTX 690, GDDR5 4096MB, 512-bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 690
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 448-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2, DVI, HDCP, 3D glasses
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, 3D Vision Surround
0
18.499.000 ₫
(873,62 USD)
HIS R9 290 IceQ X2 4GB (ATI Radeon R9 280X, 4GB,GDDR5, 512-bit, PCI Express 3.0
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): HIS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 280X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
10.989.000 ₫
(518,96 USD)
XFX R9-290A-EDBD (AMD Radeon R9 290, DDR5 4GB, 512 bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): XFX
  • Chipset: ATI - Radeon R9 290
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
9.499.000 ₫
(448,6 USD)
AFOX AF630-2048D3H1 (NVIDIA Geforce GT630, DDR3 2GB, 128-Bit, PCI Express 2.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): AFOX
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 630
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
768.000 ₫
(36,27 USD)
MSI R9 290 4GD5 BF4 ( PCI Express x16 3.0, GDDR5, 4096MB, 512bits)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: -
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP
0
9.749.000 ₫
(460,4 USD)
Gigabyte  GV-NTITAN-6GD-B (Dual NVIDIA GeForce GTX TITAN, 4096MB, GDDR5, 384 bit, PCI Express 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: -
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
0
25.280.000 ₫
(1.193,86 USD)
EVGA GeForce GTX 690 Hydro Copper Signature 04G-P4-2699-KR (NVIDIA GTX 690, 4096 MB, GDDR5, 512-bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): EVGA
  • Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 690
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): VGA (D-sub), DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, CUDA
0
110.000.000 ₫
(5.194,81 USD)
ASUS R9290X-DC2- 4GD5 (AMD Radeon R9 290X, GDDR5 4GB, 512-bit, PCI Express 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 290X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire, AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
15.100.000 ₫
(713,11 USD)
Asus R9290X-DC2OC-4GD5 (ATI Radeon R9 290X, 4GB GDDR5, 512 bit, PCI Express 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 290X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire, AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
9.500.000 ₫
(448,64 USD)
Gigabyte GV-N770OC-4GD (NVIDIA Geforce GTX 770, GDDR5 4GB, 256 bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 770
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
5
9.744.000 ₫
(460,17 USD)
MSI R6990-4PD4GD5 (AMD Radeon HD 6990, GDDR5 4096MB, 256 bits, PCI-E 2.1)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6990
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, Crossfire, AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
16.439.000 ₫
(776,34 USD)
ASUS ENGT630-4GD3 (nVIDIA GeForce GT630, DDR3 4GB, 128bits, PCI-E 2.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 630
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
1.925.000 ₫
(90,91 USD)
MSI R9 290X LIGHTNING (AMD Radeon™ R9 290X, 4GB GDDR5, 512-bit, PCI Express x16 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon R9 290X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536
  • Connectors (Cổng giao tiếp): DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire
0
10.750.000 ₫
(507,67 USD)
ZOTAC GeForce GT 630 Synergy Edition 4GB [ZT-60405-10L] (NVIDIA GeForce GT 630, GDDR3 4GB, 128-bit, PCI-E 2.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 630
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
5
1.400.000 ₫
(66,12 USD)
NVIDIA Quadro K5000 4GB 256-bit PCI Express 2.0 x 16 HDCP Ready Workstation video card - Full Box
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Chipset: NVIDIA - Quadro K5000
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR3
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): -
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
45.500.000 ₫
(2.148,76 USD)
GIGABYTE GV-R929OC-4GD (AMD RadeonTM R9-290, 4GB GDDR5 512bit, PCIE-X16 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon R9 290
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
7.799.000 ₫
(368,31 USD)
MSI R9 290X 4GD5 BF4 (ATI Radeon R9 290X, 4GB GDDR5, 512-bit, PCI Express x16 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon R9 290X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
13.799.000 ₫
(651,66 USD)
Inno3D GeForce GTX 760 HerculeZ 3000 (NVIDIA GeForce GTX 760, Ram 4GB DDR5, 256-bit, PCI Express 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): INNO3D
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 760
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
7.869.000 ₫
(371,62 USD)
Trang:  [1]  2  3  4  5  6   

Video Card, 4096MBLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Video Card