Từ :
Đến :
4096MB Loại bỏ tham số này
AFOX (5)
ASUS (9)
INNO3D (9)
MSI (8)
NVIDIA (6)
EVGA (3)
HIS (3)
XFX (4)
ZOTAC (4)
ATI (26)
NVIDIA (44)
- (3)
DDR5 (4)
GDDR3 (18)
GDDR5 (52)
DDR3 (2)
128-bit (14)
256-bit (32)
512-bit (20)
64-bit (1)
400MHz (53)
HDMI (58)
DVI (50)
DVI x 2 (31)
HDTV (1)
HDCP (11)
SLI (24)
PhysX (23)
CUDA (28)
UDA (1)

Video Card, 4096MBLoại bỏ tham số này

Trang:  [1]  2  3   
76 sản phẩm
    Sắp xếp: Mới đổi giá  |  Xem  |  Giá  |  Giá  |  Bình chọn  |  Nhất tuần  |  Nhất tháng  |  Người bán
Ảnh Tên sản phẩm Giá bán
GIGABYTE GV N680OC- 4GD (NVIDIA GeForce GTX 680, 4 GB, GDDR5, 256-bit, PCI Express 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: -
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
13.589.000 VNĐ
(641,75 USD)
MSI N690GTX-P3D4GD5 (NVIDIA GTX 690, GDDR5 4096MB, 512-bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 690
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 448-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2, DVI, HDCP, 3D glasses
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, 3D Vision Surround
0
18.500.000 VNĐ
(873,67 USD)
NVIDIA Quadro K5000 4GB 256-bit PCI Express 2.0 x 16 HDCP Ready
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Chipset: NVIDIA - Quadro K5000
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA
0
44.401.000 VNĐ
(2.096,86 USD)
GIGABYTE GV N670OC 4GD (NVIDIA GeForce GTX 670, 4 GB, GDDR5, 256-bit, PCI Express 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
10.990.000 VNĐ
(519,01 USD)
Gigabyte GV-N770OC-4GD (NVIDIA Geforce GTX 770, GDDR5 4GB, 256 bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GTX 770
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
9.890.000 VNĐ
(467,06 USD)
GIGABYTE GV-N690D5-4GD-B (Dual NVIDIA GeForce GTX 680, 4096MB, GDDR5, 512-bit, PCI Express 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 680
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
5
23.463.000 VNĐ
(1.108,05 USD)
Asus EAH6990/3DI4S/4GD5 AMD Radeon HD 6990 4GB 256bitx2 GDDR5 PCI Express 2.1
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6990
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bitx2
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD HD3D
2
17.999.000 VNĐ
(850,01 USD)
ASUS R9290-4GD5 (ATI Radeon R9 280X, 4GB,GDDR5, 512-bit, PCI Express 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 280X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2, DVI, DVI x 3
0
10.550.000 VNĐ
(498,23 USD)
Gigabyte  GV-NTITAN-6GD-B (Dual NVIDIA GeForce GTX TITAN, 4096MB, GDDR5, 384 bit, PCI Express 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: -
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 384-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
0
25.300.000 VNĐ
(1.194,81 USD)
ASUS GTX690-4GD5 (NVIDIA GeForce GTX 690, GDDR5 4GB, 512-bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - Geforce GTX 690
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, PureVideo HD, CUDA, 3D Vision Surround
5
24.228.000 VNĐ
(1.144,18 USD)
MSI R6990-4PD4GD5 (AMD Radeon HD 6990, GDDR5 4096MB, 256 bits, PCI-E 2.1)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6990
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI x 2, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, Crossfire, AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
16.439.000 VNĐ
(776,34 USD)
ASUS R9290X-4GD5 (AMD Radeon R9 290X, GDDR5 4GB, 512bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 290X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): HDCP (High-Bandwidth Digital Content Protection)
0
14.120.000 VNĐ
(666,82 USD)
ASUS ENGT630-4GD3 (nVIDIA GeForce GT630, DDR3 4GB, 128bits, PCI-E 2.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 630
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI, HDCP
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
1.940.000 VNĐ
(91,62 USD)
ZOTAC GeForce GT 630 Synergy Edition 4GB [ZT-60405-10L] (NVIDIA GeForce GT 630, GDDR3 4GB, 128-bit, PCI-E 2.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ZOTAC
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 630
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, PhysX, CUDA, 3D Vision Surround
5
1.380.000 VNĐ
(65,17 USD)
MSI R9 270X Gaming 4G (Interface PCI Express x16 3.0, Memory Type 4096 MB GDDR5, 256 bits)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon R9 270X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
4.950.000 VNĐ
(233,77 USD)
HIS R9 290 IceQ X2 4GB (ATI Radeon R9 280X, 4GB,GDDR5, 512-bit, PCI Express 3.0
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): HIS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 280X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
9.500.000 VNĐ
(448,64 USD)
Gigabyte GV-R699D5-4GD-B (Radeon HD 6990, GDDR5 4GB, 256 bit, PCI-E 2.1)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6990
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): RoHS compliant, CrossfireX, AMD Eyefinity, AMD EyeSpeed
5
19.999.000 VNĐ
(944,46 USD)
AFOX AF630-2048D3H1 (NVIDIA Geforce GT630, DDR3 2GB, 128-Bit, PCI Express 2.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): AFOX
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 630
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
760.000 VNĐ
(35,89 USD)
MSI R9 290X 4GD5 BF4 (ATI Radeon R9 290X, 4GB GDDR5, 512-bit, PCI Express x16 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: ATI - Radeon R9 290X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
13.800.000 VNĐ
(651,71 USD)
NVIDIA TESLA K10 GK104 8GB GDDR5 PCI Express 2.0 x16 SLI Supported Workstation Video Card
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Connectors (Cổng giao tiếp): -
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA
0
66.825.000 VNĐ
(3.155,84 USD)
NVIDIA Quadro K5000 for MAC 4GB 256-bit PCI Express 2.0 x 16 HDCP Ready
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): NVIDIA
  • Chipset: NVIDIA - Quadro K5000
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 3840 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): CUDA
0
46.827.000 VNĐ
(2.211,43 USD)
XFX R9-290A-EDBD (AMD Radeon R9 290, DDR5 4GB, 512 bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): XFX
  • Chipset: ATI - Radeon R9 290
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
9.500.000 VNĐ
(448,64 USD)
XFX R9-270X-EDJ4 (AMD Radeon R9 270X, DDR5 4GB, 256 bit, PCI-E 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): XFX
  • Chipset: ATI - Radeon R9 270X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, Display Port (Mini DP)
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire, AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
4.500.000 VNĐ
(212,51 USD)
MSI R9 290 4GD5 BF4 ( PCI Express x16 3.0, GDDR5, 4096MB, 512bits)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): MSI
  • Chipset: -
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI, HDCP
0
9.550.000 VNĐ
(451 USD)
GIGABYTE GV-R929OC-4GD (AMD RadeonTM R9-290, 4GB GDDR5 512bit, PCIE-X16 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon R9 290
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2048 x 1536
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
10.400.000 VNĐ
(491,15 USD)
GIGABYTE GV-R929XOC-4GD (Radeon R9 290X, 4GB 512-Bit, GDDR5, PCI Express 3.0 HDCP)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): GIGABYTE
  • Chipset: ATI - Radeon R9 290X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 4096 x 2160
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): -
0
13.800.000 VNĐ
(651,71 USD)
ASUS R9290-DC2OC- 4GD5 (AMD Radeon R9 290, GDDR5 4GB, 512-bit, PCI Express 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 290
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire, AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
11.999.000 VNĐ
(566,66 USD)
ASUS R9290X-DC2- 4GD5 (AMD Radeon R9 290X, GDDR5 4GB, 512-bit, PCI Express 3.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): ASUS
  • Chipset: ATI - Radeon R9 290X
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): DDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 512-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): Crossfire, AMD Eyefinity, AMD HD3D
0
15.500.000 VNĐ
(732 USD)
Biostar VN4403TH41 (NVIDIA GeForce GT440, 4GB DDR3, 128bit, PCI-E 2.0)
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): BIOSTAR
  • Chipset: NVIDIA - GeForce GT 440
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR3
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 128-bit
  • RAMDAC: 400MHz
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): HDMI, VGA (D-sub), DVI
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): PhysX, PureVideo HD, CUDA
0
Liên hệ gian hàng...
HIS H699F4G4M 6990 Fan ( Radeon HD 6990, 4GB, GDDR5, 256 bit, PCI Express x16 2.0 )
  • Memory Size (Dung lượng bộ nhớ): 4096MB
  • Manufacture (Hãng sản xuất): HIS
  • Chipset: ATI - Radeon HD 6990
  • Memory Type (Kiểu bộ nhớ): GDDR5
  • Memory Interface (Giao tiếp bộ nhớ): 256-bit
  • Max Resolution (Độ phân giải tối đa): 2560 x 1600
  • Connectors (Cổng giao tiếp): DVI x 2
  • Technologies Support (Công nghệ hỗ trợ): SLI, CrossfireX
0
Liên hệ gian hàng...
Trang:  [1]  2  3   

Video Card, 4096MBLoại bỏ tham số này

Hàng công nghệ > Máy tính, linh kiện > Linh kiện máy tính desktop > Video Card